Bài cuối: Hiện thực hóa khát vọng "Rồng bay", đưa Hà Nội vươn tầm thế giới
Với Trục Đại lộ cảnh quan sông Hồng mang tầm nhìn thế kỷ, Hà Nội đang đứng trước một cơ hội lịch sử để hiện thực hóa khát vọng "Rồng bay" trong kỷ nguyên mới.

Trục Đại lộ cảnh quan sông Hồng mở ra cho Hà Nội nhiều hơn một cơ hội kiến tạo diện mạo đô thị mới. Nếu được tổ chức như một hệ sinh thái phát triển, nơi di sản tiếp tục sinh giá trị, thiên nhiên giữ vai trò nền tảng, sáng tạo được nuôi dưỡng và cộng đồng thực sự tham gia, dòng sông có thể trở thành trục động lực đưa Thủ đô vững bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới.
Khoảng cách từ một tầm nhìn lớn đến hiện thực nằm ở những nguyên tắc phát triển, cơ chế vận hành và thước đo đủ rõ để được duy trì qua nhiều thập niên. Từ nguồn lực văn hóa, giới hạn sinh thái, động lực công nghiệp văn hóa đến sức cạnh tranh quốc tế và năng lực thực thi, các ý kiến chuyên gia dưới đây cùng gợi mở cách biến khát vọng “Rồng bay” thành một cấu trúc phát triển có khả năng tự bồi đắp và được kiểm chứng bằng chính đời sống đô thị.

Cơ hội lớn nhất mà Trục Đại lộ cảnh quan sông Hồng mở ra không chỉ là đưa di sản đến gần hơn với công chúng, mà là kết nối những giá trị vốn tồn tại rời rạc thành một “dòng chảy công nghiệp văn hóa”. Tư duy bảo tồn cần chuyển từ việc chăm lo từng địa chỉ riêng lẻ sang kiến tạo một hệ sinh thái di sản sống, nơi mỗi làng nghề có thể trở thành một xưởng sáng tạo, mỗi di tích là một điểm kể chuyện, còn bến sông, bãi bồi, đình làng, lễ hội và ký ức cộng đồng cùng tạo nên bản đồ văn hóa chung của sông Hồng.
Thành phố cần tiến hành kiểm kê, số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về di sản, làng nghề, nghệ nhân và ký ức cộng đồng. Trên nền tảng ấy mới có thể thiết kế các tuyến du lịch văn hóa, sản phẩm thủ công mới, chương trình giáo dục di sản và những trải nghiệm được hỗ trợ bởi công nghệ số.
Một cơ sở dữ liệu như vậy không chỉ phục vụ lưu trữ. Đó phải là nền tảng để các nhà quy hoạch nhận biết nơi nào cần được bảo vệ nghiêm ngặt, nơi nào có thể tổ chức hoạt động sáng tạo, đâu là những tri thức cần được trao truyền và chủ thể nào phải được tham gia... Khi nghệ nhân, nhà thiết kế trẻ và doanh nghiệp sáng tạo được kết nối trong một chuỗi giá trị, việc đổi mới mẫu mã, bao bì, hay câu chuyện thương hiệu mới có thể đồng thời mở rộng thị trường và giữ được kỹ thuật, chất liệu, tinh thần của nghề truyền thống.
Điều quan trọng là cộng đồng phải giữ vai trò chủ thể. Làng nghề không thể trở thành sân khấu dành cho du khách trong khi người dân địa phương đứng ngoài quá trình phát triển. Người dân cần được tham gia quy hoạch, tổ chức hoạt động, cung cấp dịch vụ và hưởng lợi công bằng.
Bảo tồn và phát triển không phải hai mục tiêu loại trừ nhau: Phát triển đúng cách tạo thêm nguồn lực cho bảo tồn; một di sản sống động tiếp tục tạo nên giá trị kinh tế và xã hội.
Ngoài ra, chúng ta cần nhất quán một nguyên tắc: Không gian công cộng phải đi trước, lợi ích cộng đồng phải được bảo đảm, còn thương mại là công cụ tạo nguồn lực để duy trì chất lượng của không gian ấy. Hợp tác công - tư có thể mở rộng nguồn lực, nhưng mỗi dự án cần được xem xét bằng những tiêu chí rõ ràng: Tạo ra sản phẩm văn hóa gì, phục vụ nhóm công chúng nào, mở thêm bao nhiêu cơ hội việc làm sáng tạo, đóng góp ra sao cho môi trường và cộng đồng… Đồng thời, cần có cơ chế để một phần nguồn thu từ thương mại, du lịch và sự kiện được tái đầu tư cho bảo tồn, nghệ thuật công cộng và những hoạt động miễn phí dành cho người dân.

Quy hoạch cảnh quan sông Hồng trước hết phải chú trọng khả năng thích ứng với lũ, bảo vệ bãi bồi, hành lang sinh thái và đa dạng sinh học. Một không gian đẹp nhưng gây áp lực lên môi trường, hoặc khiến người dân khó tiếp cận hơn, không thể được coi là một thành quả phát triển bền vững.
Từ yêu cầu đó, khu vực ven sông nên được phân vùng rõ: Đâu là không gian bảo tồn sinh thái, đâu là không gian công cộng, đâu là khu vực văn hóa - sáng tạo và đâu là nơi có thể phát triển dịch vụ thương mại... Chúng ta không nên phủ kín hai bờ bằng những dự án có hình thức và chức năng giống nhau. Mỗi đoạn sông có “tính cách” riêng, được hình thành từ lịch sử, cảnh quan và cộng đồng sở tại; những công trình biểu tượng, nếu có, cũng phải nảy sinh từ đặc trưng ấy, thay vì được lắp đặt như những vật thể xa lạ.

Đặc thù của sông Hồng luôn biến đổi cũng gợi mở những cách tiếp cận linh hoạt hơn đối với nghệ thuật và kiến trúc. Bên cạnh các thiết chế lâu dài, có thể nghiên cứu những công trình văn hóa theo mùa, nghệ thuật sinh thái hoặc tác phẩm sử dụng vật liệu gần gũi với tự nhiên, đủ khả năng thích ứng với điều kiện thời tiết và thủy văn. Đây không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà còn là cách để ngôn ngữ sáng tạo đối thoại với nhịp sống thực của dòng sông.
Từ những yêu cầu đó, phát triển trục cảnh quan sông Hồng trước hết phải tôn trọng đặc tính tự nhiên của dòng sông, bảo đảm khả năng thích ứng với lũ, gìn giữ bãi bồi, hành lang sinh thái và đa dạng sinh học. Sự hài hòa giữa con người, văn hóa và thiên nhiên cần trở thành nguyên tắc xuyên suốt.
Để huy động thêm nguồn lực cho quá trình này, thành phố cũng cần có cơ chế hợp tác công - tư rõ ràng, tạo điều kiện để các nhà đầu tư và chủ thể sáng tạo tham gia nhưng vẫn bảo đảm tuân thủ những yêu cầu cốt lõi.

Khát vọng đưa Hà Nội trở thành trung tâm công nghiệp văn hóa của khu vực sẽ không thể thành hiện thực nếu chỉ dừng ở những công trình đẹp, hay quảng trường rộng lớn. Điều quyết định là một hệ sinh thái sáng tạo có khả năng vận hành hằng ngày, kết nối di sản với thiết kế, nghệ thuật, công nghệ, du lịch, dịch vụ và thị trường.
Dọc tuyến sông Hồng qua Hà Nội hiện diện một nguồn lực văn hóa đa dạng với di tích, làng cổ, làng nghề, bến nước, lễ hội, nghệ thuật dân gian và tri thức bản địa. Nếu chỉ giữ nguyên trạng mà không tạo điều kiện để những giá trị ấy bước vào đời sống đương đại, di sản có thể dần mất đi sức sống. Ngược lại, khi được đặt trong những chuỗi sáng tạo phù hợp, di sản có thể trở thành tài sản phát triển mà không bị tách khỏi cộng đồng đã tạo nên nó.

Cần hình thành một mạng lưới không gian văn hóa - sáng tạo liên hoàn, có thể bao gồm trung tâm thiết kế, bảo tàng mở, sân khấu ngoài trời, không gian biểu diễn, triển lãm số, nghệ thuật đương đại, công viên điêu khắc, phố thủ công sáng tạo hay địa điểm tổ chức lễ hội. Mỗi nơi cần được định vị bằng một câu chuyện riêng. Bát Tràng có thể phát triển mạnh vai trò của một trung tâm thiết kế gốm; Quảng Bá, Nhật Tân có thể mở rộng giá trị từ nghề hoa sang nghệ thuật và trải nghiệm; cầu Long Biên có thể kết nối di sản công nghiệp với sáng tạo đương đại; các bãi giữa có thể trở thành nơi thử nghiệm nghệ thuật công cộng và những sự kiện phù hợp với điều kiện tự nhiên.
Nhưng chuỗi không gian ấy chỉ tạo ra sức bật khi có nội dung được sản xuất thường xuyên và có thị trường tiếp nhận. Vì vậy, kinh tế ban đêm cần được nhìn như một phần của hệ sinh thái, giúp mở rộng thời gian trải nghiệm, tăng cơ hội cho biểu diễn, triển lãm, ẩm thực, mua sắm và dịch vụ văn hóa. Chuyển đổi số cũng không nên chỉ dừng ở việc trình chiếu, hay mô phỏng, mà phải giúp lưu trữ dữ liệu, kể lại di sản bằng ngôn ngữ mới, kết nối công chúng và mở rộng khả năng đưa sản phẩm, tri thức cùng câu chuyện Hà Nội đến với thị trường quốc tế.

Thế giới không thiếu những đô thị hiện đại; điều làm nên sức cạnh tranh bền vững của một thành phố chính là sự khác biệt. Hành trình đưa Hà Nội trở thành thành phố toàn cầu không thể được hiểu là làm cho Hà Nội giống với những đô thị khác. Kiến trúc mới cần đối thoại với di sản, công nghệ phải làm giàu thêm trải nghiệm văn hóa, còn mỗi không gian hiện đại phải góp phần làm rõ hơn tinh thần của vùng đất mà nó hiện diện.
Sự khác biệt ấy cũng không thể được tạo nên nếu người dân chỉ là đối tượng thụ hưởng thụ động. Cộng đồng ven sông cần có cơ hội tham gia vào hệ sinh thái công nghiệp văn hóa thông qua du lịch cộng đồng, dịch vụ sáng tạo, khởi nghiệp văn hóa, sản xuất thủ công, tổ chức lễ hội, biểu diễn nghệ thuật và gìn giữ nghề truyền thống. Khi người dân đồng thời là người sáng tạo, người gìn giữ và người hưởng lợi, các giá trị mới mới có thể bám rễ lâu dài trong đời sống.

Bên cạnh cộng đồng tại chỗ, Hà Nội cũng cần tạo môi trường đủ hấp dẫn để nghệ sĩ, nhà thiết kế, kiến trúc sư, doanh nghiệp văn hóa, chuyên gia công nghệ và các mạng lưới sáng tạo quốc tế đến làm việc, đầu tư và hợp tác.
Ngoài mặt bằng, các thiết chế, một thành phố sáng tạo còn cần có cơ chế sử dụng không gian linh hoạt, chi phí tiếp cận phù hợp, thủ tục minh bạch, chính sách thử nghiệm và những chương trình nuôi dưỡng tài năng. Văn hóa chỉ có thể trở thành “nam châm” phát triển khi người sáng tạo nhìn thấy ở đó cơ hội để sống, làm việc và tạo ra giá trị.

Rất nhiều thành phố trên thế giới có những dòng sông đẹp, nhưng ít nơi một dòng sông lại gắn bó mật thiết với sự hình thành, tồn tại và phát triển của một thủ đô như sông Hồng đối với Hà Nội. Đây không chỉ là dòng nước chảy qua thành phố, mà còn là dòng chảy của lịch sử, văn hóa và tâm hồn Thăng Long - Hà Nội; nơi lưu giữ ký ức của những làng nghề, bến nước, chợ ven sông, đình, chùa và các cộng đồng cư dân đã góp phần làm nên vùng đất này.
Hà Nội không nên biến sông Hồng thành bản sao của những khu đô thị ven sông có thể bắt gặp ở nhiều quốc gia. Thế giới hôm nay không tìm kiếm những bản sao, mà tìm kiếm sự độc đáo và tính chân thực. Điểm xuất phát của một trục văn hóa sáng tạo mang tầm quốc tế vì thế không phải là những công trình lớn hay các kỷ lục kiến trúc, mà là câu chuyện riêng của Hà Nội: Chiều sâu lịch sử, bản sắc cộng đồng và khả năng để truyền thống đối thoại với kiến trúc đương đại, nghệ thuật sáng tạo và đời sống hiện đại.
Bảo tồn là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Một di sản chỉ thực sự sống khi tiếp tục tạo ra giá trị cho xã hội đương đại. Trục sông Hồng không nên chỉ là một không gian để ngắm, mà phải trở thành nơi để sống, sáng tạo và kết nối; nơi văn hóa hiện diện trong đời sống hằng ngày, người dân có thể tiếp cận nghệ thuật, lễ hội, hoạt động cộng đồng và những không gian công cộng bên dòng sông. Truyền thống cần trở thành nguồn cảm hứng cho sáng tạo mới, thay vì bị sáng tạo thay thế.
Sức hấp dẫn quốc tế của trục sông Hồng cũng không chỉ đến từ khả năng tổ chức các lễ hội, diễn đàn hay sự kiện giao lưu với thế giới. Điều quan trọng hơn là mỗi công trình, không gian công cộng, tác phẩm nghệ thuật và hoạt động văn hóa đều kể được câu chuyện của Hà Nội và Việt Nam, đồng thời thể hiện tinh thần cởi mở, sáng tạo và hội nhập của một Thủ đô đang phát triển.
Ông SAADI SALAMA
Thành công sâu xa nhất sẽ được nhận ra khi người Hà Nội cảm thấy dòng sông thực sự thuộc về mình, còn bạn bè quốc tế khi nghĩ đến Hà Nội sẽ nhớ đến sông Hồng như một biểu tượng không thể thay thế. Sức mạnh của Thủ đô không nằm ở những tòa nhà cao nhất hay công trình đồ sộ nhất, mà ở chiều sâu văn hóa, ký ức lịch sử và con người Hà Nội. Khi những giá trị ấy được đặt ở trung tâm của phát triển, sông Hồng có thể trở thành nơi quá khứ, hiện tại và tương lai gặp gỡ; một biểu tượng mới của Việt Nam và một điểm đến văn hóa mang tầm quốc tế.

Hà Nội đang đối mặt với những thách thức dài hạn từ biến đổi khí hậu, quá trình đô thị hóa, sức ép về giao thông, nhà ở, hạ tầng và những chuyển đổi sâu rộng của Cách mạng công nghiệp 4.0. Thực tiễn đó đòi hỏi một khung chiến lược mới, vừa giải quyết các vấn đề của thời đại, vừa định hướng sự phát triển lâu dài của Thủ đô.
Khung chiến lược ấy cần có tầm nhìn rõ ràng nhưng vẫn đủ linh hoạt để thích ứng với những biến động của kinh tế - xã hội. Quy hoạch không chỉ nhằm mở rộng không gian phát triển; mỗi công trình, tuyến đường còn phải tạo ra những tác động bền vững và lâu dài. Trong mô hình đô thị đa cực, đa trung tâm, kết nối hạ tầng là chìa khóa để phá thế lệch tâm. Những cây cầu cùng dòng sông có thể trở thành các “mạch máu” liên kết khu vực đô thị cũ với những không gian mới, thúc đẩy dòng chảy con người, hàng hóa, vốn và tri thức, qua đó hình thành các cực tăng trưởng mới.

Sông Hồng là một tài sản chiến lược của Hà Nội, không chỉ về giao thông và cảnh quan, mà còn ở những giá trị văn hóa, du lịch, không gian công cộng và chất lượng sống. Tuy nhiên, tiềm năng ấy chỉ có thể được phát huy khi bài toán trị thủy, phòng, chống lũ, quản lý nguồn nước, chỉnh trang đô thị và huy động nguồn lực được giải quyết đồng bộ. Việc hình thành hành lang xanh, công viên và không gian công cộng ven sông sẽ vừa tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, vừa tạo điều kiện cho các hoạt động văn hóa, giải trí, sáng tạo và du lịch.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều đô thị đã phát triển thành công các hành lang sinh thái gắn với đổi mới sáng tạo dọc những dòng sông. Với hệ thống làng nghề, di tích, ký ức và đời sống cộng đồng hai bên bờ, sông Hồng có đủ nền tảng để trở thành trục văn hóa, sinh thái và phát triển chiến lược. Điều quyết định là các giá trị ấy phải được kết nối trong một khung phát triển thống nhất, để dòng sông vừa mở ra những động lực tăng trưởng mới, vừa góp phần nâng cao chất lượng không gian và đời sống đô thị.


Các góc nhìn chuyên gia cho thấy một yêu cầu chung: Phải nhận diện đầy đủ nguồn lực di sản, tôn trọng giới hạn sinh thái, kiến tạo hệ sinh thái sáng tạo có khả năng vận hành lâu dài và đặt toàn bộ quá trình này trong một khung chiến lược thống nhất, để những giá trị mới được tạo ra quay trở lại nuôi dưỡng văn hóa, môi trường và cộng đồng.
Thành công của Trục Đại lộ cảnh quan sông Hồng, vì thế, không chỉ được đo bằng chiều dài đại lộ, số công trình, hay giá trị đất đai tăng thêm, mà bằng sức khỏe của dòng sông, sức sống của di sản, cơ hội phát triển của cộng đồng, khả năng thu hút người sáng tạo và mức độ nguồn lực mới được tái đầu tư cho tương lai.
Khát vọng “Rồng bay” trong kỷ nguyên mới chỉ thực sự thành hình khi Thủ đô vươn lên từ chính những giá trị riêng có của mình, nơi hạ tầng, văn hóa, sinh thái và hạnh phúc con người không tồn tại tách rời, mà cùng tạo nên động lực phát triển bền vững. Khi ấy, Trục Đại lộ cảnh quan sông Hồng không chỉ kiến tạo diện mạo mới cho Hà Nội, mà còn trở thành dấu ấn để thế giới nhận ra bản lĩnh và chiều sâu của một thành phố nghìn năm tuổi.
Thực hiện: Hoàng Quyên, Văn Thắng, Anh Tuấn, Hồng Vân, Tuấn Phong
Ảnh: Phạm Hùng, Quang Thái, Khánh Huy và CTV







