Ngày 14-4, Cục Môi trường, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường); Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Đắk Lắk phối hợp Báo Nông nghiệp và Môi trường tổ chức diễn đàn phổ biến quy định trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đã chỉ ra nhiều “điểm nghẽn” trong thu gom, vận chuyển và xử lý bao bì thuốc bảo vệ thực vật, phân bón.
Trong bối cảnh hơn 550 tấn bao bì vẫn chưa được xử lý, các đại biểu cho rằng cần hoàn thiện cơ chế tài chính, làm rõ trách nhiệm doanh nghiệp và thay đổi hành vi người dân để hướng tới nền nông nghiệp bền vững.
Hơn 550 tấn bao bì thuốc bảo vệ thực vật chưa được xử lý
Diễn đàn “Phổ biến quy định EPR và cơ chế hỗ trợ hoạt động xử lý bao bì thuốc bảo vệ thực vật, phân bón tại các địa phương” được tổ chức trong bối cảnh Chính phủ vừa ban hành Nghị định 110/2026/NĐ-CP, đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng về khung pháp lý đối với cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tại Việt Nam.
Phát biểu khai mạc diễn đàn, Phó Tổng Biên tập Báo Nông nghiệp và Môi trường Trần Văn Cao nhấn mạnh, EPR là cách tiếp cận chính sách tiến bộ, yêu cầu doanh nghiệp chịu trách nhiệm đối với toàn bộ vòng đời sản phẩm, bao gồm cả giai đoạn sau sử dụng. Đây là công cụ quan trọng thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. Điểm đáng lưu ý là EPR không phải là một loại thuế mà là cơ chế trách nhiệm, trong đó nghĩa vụ đóng góp cần được thực hiện công bằng giữa các doanh nghiệp. Khi được triển khai hiệu quả, cơ chế này sẽ góp phần giảm thiểu tác động môi trường từ hoạt động sản xuất và tiêu dùng.

Tuy nhiên, thực tiễn đang đặt ra nhiều thách thức. Phó Trưởng phòng An toàn thực phẩm và Môi trường (Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật) Lương Ngọc Quang cho biết, trong giai đoạn 2022–2024, cả nước đã thu gom gần 2.500 tấn bao gói thuốc BVTV sau sử dụng, nhưng chỉ khoảng 1.400 tấn được xử lý đúng quy định. Hơn 500 tấn bị người dân tự tiêu hủy, và trên 550 tấn vẫn chưa được xử lý. Bao bì thuốc BVTV là chất thải nguy hại do chứa tồn dư hóa chất độc, cần được quản lý nghiêm ngặt từ khâu thu gom đến xử lý. Trong khi đó, bao bì phân bón có thể được xử lý như chất thải rắn thông thường.

Dù đã có nhiều nỗ lực như tổ chức hơn 11.700 lớp tập huấn, xây dựng trên 450.000 bể chứa và thu hút hơn 600.000 người tham gia, tình trạng vứt bỏ bao bì bừa bãi trên đồng ruộng, kênh mương vẫn còn phổ biến. Nguyên nhân chủ yếu đến từ thói quen sinh hoạt, nhận thức hạn chế và hệ thống hạ tầng chưa đáp ứng yêu cầu. Đáng chú ý, vấn đề kinh phí đang là “nút thắt” lớn nhất. Nhiều địa phương có thể thu gom nhưng không đủ nguồn lực để vận chuyển và xử lý theo quy định, trong khi cơ chế hỗ trợ chưa thực sự rõ ràng.

Từ góc độ thực tiễn, Giám đốc Hợp tác xã Nông nghiệp và Dịch vụ Bình Minh Triệu Thị Châu cho rằng, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở khâu xử lý cuối cùng. Nhiều nơi đã có bể chứa, nhưng rác sau thu gom lại bị tồn đọng do không có đơn vị chịu trách nhiệm vận chuyển. “Người dân là người trực tiếp xả rác, nhưng họ không có đủ điều kiện và kiến thức để xử lý đúng cách. Không thể đẩy toàn bộ trách nhiệm cho nông dân”, bà Châu nhấn mạnh.

Ở góc độ quản lý địa phương, Chi cục trưởng Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tỉnh Đắk Lắk Nguyễn Hắc Hiển cho biết, dù đã triển khai nhiều chương trình, công tác thu gom vẫn gặp khó do hạ tầng thiếu đồng bộ, bể chứa xuống cấp và việc thu gom chưa thường xuyên.
Làm rõ trách nhiệm, tạo nguồn lực bền vững
Một trong những nội dung được quan tâm tại diễn đàn là cơ chế tài chính và quy trình triển khai EPR trong thực tế. Ông Nguyễn Thành Yên, Phó Trưởng phòng Chính sách - Pháp chế (Cục Môi trường) cho biết, các địa phương phải gửi đề xuất hỗ trợ xử lý chất thải trước ngày 25-6-2026 để Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổng hợp, phân bổ kinh phí. Quy trình được thiết kế chặt chẽ, từ việc địa phương đề xuất nhu cầu, Bộ phê duyệt phương án đến việc Quỹ Bảo vệ môi trường chuyển kinh phí. Mức hỗ trợ sẽ căn cứ vào diện tích canh tác, quy mô dân số và lượng chất thải phát sinh. Đối với doanh nghiệp, trước ngày 1-4 hàng năm phải kê khai và trước 20-4 phải nộp đầy đủ khoản đóng góp vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam theo quy định.

Từ phía địa phương, đại diện tỉnh Đồng Tháp cho biết, mỗi năm địa phương sử dụng hơn 3.100 tấn thuốc BVTV và phát sinh lượng lớn bao bì. Dù đã triển khai nhiều mô hình thu gom, tổ chức hàng chục đợt thu gom và xây dựng hệ thống bể chứa, khó khăn lớn nhất vẫn là kinh phí xử lý, lên tới khoảng 30 triệu đồng mỗi tấn chất thải nguy hại. Do đó, việc triển khai EPR được kỳ vọng sẽ tạo thêm nguồn lực tài chính đáng kể. Tuy nhiên, địa phương kiến nghị cần sớm có hướng dẫn cụ thể về phân bổ và sử dụng nguồn kinh phí, đồng thời làm rõ trách nhiệm của các bên liên quan.

Ở góc độ doanh nghiệp, ông Lê Văn Vương, Giám đốc Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Vương Thành Công cho rằng, cần thay đổi cách tiếp cận, xây dựng tinh thần “Nhà nước và nông dân cùng làm”. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy sử dụng thuốc BVTV sinh học và chuyển đổi bao bì sang vật liệu thân thiện môi trường để giảm áp lực rác thải. Việc xây dựng hệ thống thu gom an toàn, quy trình xử lý rõ ràng và cơ chế khuyến khích phù hợp để người dân yên tâm tham gia.

Trong khi đó, Chủ tịch Hội doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật Việt Nam Nguyễn Văn Sơn cho rằng, cần làm rõ việc phân bổ chi phí trong cơ chế EPR, đặc biệt là nguồn lực cho thu gom và vận chuyển. Đồng thời, quy trình tiêu hủy cần được chuẩn hóa và giám sát chặt chẽ. Cùng với đó, tăng cường đào tạo, xây dựng giáo trình rõ ràng và thiết lập hệ thống tiêu chuẩn để bảo đảm toàn bộ quá trình từ thu gom đến xử lý được thực hiện đồng bộ, hiệu quả.
Ngoài ra, đẩy mạnh tuyên truyền theo hướng thực chất, gắn với hướng dẫn cụ thể; đồng thời khuyến khích áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và sử dụng thuốc BVTV sinh học để giảm phát sinh chất thải ngay từ đầu. Bên cạnh đó, cần siết chặt công tác kiểm tra, xử lý vi phạm môi trường và quy định rõ trách nhiệm của các cơ sở kinh doanh thuốc BVTV trong việc tham gia thu gom bao bì sau sử dụng.
Có thể thấy, vấn đề xử lý bao bì thuốc BVTV không chỉ nằm ở khâu thu gom mà là bài toán tổng thể, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Khi cơ chế EPR được triển khai đồng bộ, cùng với sự thay đổi về nhận thức và hoàn thiện hạ tầng, mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong nông nghiệp mới có thể đạt được một cách bền vững.
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.