Xã hội

Kinh tế bạc ở Hà Nội:Một nguồn lực phát triển, một động lực tăng trưởng

Lê Trung Hiếu - Phó Giám đốc Sở Tài chính Hà Nội 16/08/2026 13:24

Kinh tế bạc không phải một nền kinh tế mới xuất hiện. Cái mới là chúng ta bắt đầu nhìn nó như một thị trường và một nguồn lực phát triển. Và Hà Nội đang đứng trước một thời điểm đặc biệt: Luật Thủ đô 2026 đã mở cánh cửa thể chế để cách nhìn ấy được chuyển hóa thành chính sách.

2-kt-bac.jpg
Cơ sở chăm sóc sức khỏe ban ngày cho người cao tuổi tại phường Long Biên. Ảnh: Phạm Hùng

Từ “chăm sóc người già” đến một thị trường mới

Kinh tế bạc (Silver Economy) được hiểu theo nghĩa rộng là các hoạt động kinh tế đáp ứng nhu cầu và khai thác cơ hội gắn với dân số cao tuổi. Ủy ban châu Âu đặt kinh tế bạc trong mối liên hệ với nhiều lĩnh vực, từ y tế, thể thao, giao thông đến thiết kế đô thị, đồng thời nhấn mạnh mục tiêu thúc đẩy già hóa chủ động, sự tham gia của người cao tuổi vào thị trường lao động và đời sống xã hội.

Điểm quan trọng là người cao tuổi không chỉ là người tiêu dùng để tạo ra thị trường. Họ có thể là người lao động, người sản xuất, người kinh doanh, nhà đầu tư, người cung cấp tri thức và người tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới. Một người 70 tuổi mua dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một chủ thể tiêu dùng của kinh tế bạc. Nhưng một người 70 tuổi tiếp tục làm nghề truyền thống, mở cơ sở sản xuất, tư vấn chuyên môn hoặc đào tạo thế hệ trẻ cũng là một chủ thể cung ứng. Đó chính là sự thay đổi về tư duy. Nếu chỉ coi người cao tuổi là đối tượng cần chăm sóc, chính sách sẽ chủ yếu xoay quanh trợ cấp, y tế, dưỡng lão và an sinh. Nếu coi họ là một bộ phận của nền kinh tế, câu chuyện sẽ mở rộng sang hàng hóa, dịch vụ, lao động, công nghệ, tài chính, du lịch, nhà ở, đô thị và đổi mới sáng tạo. Một bên nhìn thấy chi phí của tuổi già. Một bên nhìn thấy thị trường và nguồn lực của tuổi già.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy kinh tế bạc đã vượt xa phạm vi của một thị trường ngách. Tại Liên minh châu Âu, Ủy ban châu Âu ước tính kinh tế bạc đã tăng khoảng 5% mỗi năm trong giai đoạn 2015 - 2025 và đạt quy mô khoảng 5,7 nghìn tỷ euro vào năm 2025. Tại Trung Quốc, năm 2023 có khoảng 297 triệu người từ 60 tuổi trở lên, chiếm 21,1% dân số. Quy mô kinh tế bạc được ước tính khoảng 7 nghìn tỷ nhân dân tệ và được dự báo có thể tăng lên khoảng 30 nghìn tỷ nhân dân tệ vào năm 2035. Tại Nhật Bản, quá trình già hóa diễn ra sớm đã buộc doanh nghiệp phải thiết kế lại sản phẩm, dịch vụ và môi trường làm việc để người cao tuổi có thể tiếp tục tham gia đời sống kinh tế một cách chủ động.

Các quốc gia đi trước không chỉ hỏi: “Làm thế nào để chăm sóc người cao tuổi?”. Họ đặt thêm một câu hỏi quan trọng hơn: “Làm thế nào để xã hội già hóa tạo ra những ngành kinh tế mới và giúp người cao tuổi tiếp tục tạo ra giá trị?”. Đó cũng là câu hỏi Hà Nội đang trả lời.

Ở Việt Nam, nhiều thành tố của kinh tế bạc đã tồn tại từ lâu nhưng chưa được gọi tên. Trong xã hội truyền thống, người cao tuổi không hoàn toàn rời khỏi đời sống kinh tế khi bước qua tuổi lao động. Họ tiếp tục làm ruộng, làm nghề thủ công, buôn bán, làm thuốc, truyền nghề, dạy học và tham gia các công việc của cộng đồng. Trong gia đình hiện đại cũng vậy. Ông bà khỏe mạnh trông cháu giúp con cái giảm chi phí thuê người chăm sóc, đồng thời giải phóng thời gian để thế hệ đang trong độ tuổi lao động tham gia thị trường. Những đóng góp ấy không phải lúc nào cũng được phản ánh trong GDP, GRDP nhưng không vì thế mà chúng không có giá trị kinh tế. Và khi dân số già đi, phần giá trị này càng trở nên quan trọng.

Hà Nội không còn ở thời điểm có thể coi già hóa dân số là câu chuyện của tương lai. Theo số liệu được công bố trong năm 2026, Thành phố hiện có gần 1,4 triệu người cao tuổi, chiếm trên 16% dân số. Trong số đó có những người cần chăm sóc y tế chuyên sâu, phục hồi chức năng hoặc chăm sóc dài hạn. Nhưng cũng có rất nhiều người khỏe mạnh, có thu nhập, có nhu cầu du lịch, học tập, thể thao, văn hóa, giải trí và chăm sóc sức khỏe chất lượng cao.

Và còn một nhóm đặc biệt quan trọng: Những người vẫn mong muốn được cống hiến. Họ có thể không còn phù hợp với công việc toàn thời gian cường độ cao, nhưng vẫn có thể tư vấn, đào tạo, truyền nghề, nghiên cứu, kinh doanh, làm việc bán thời gian hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng. Đây chính là phần “cung” của kinh tế bạc mà lâu nay chúng ta ít chú ý.

Luật Thủ đô 2026: Mở cửa thể chế cho kinh tế bạc

Bước ngoặt lớn đến từ Luật Thủ đô số 02/2026/QH16, có hiệu lực từ ngày 1-7-2026. Luật không gọi đích danh “kinh tế bạc” như một ngành kinh tế độc lập. Nhưng điểm a khoản 2 Điều 27 đã trao cho HĐND Thành phố thẩm quyền quy định về phạm vi, điều kiện, ngành, nghề, lĩnh vực hoạt động và các biện pháp quản lý để phát triển hoạt động đầu tư, kinh doanh sản phẩm, dịch vụ phục vụ nhu cầu người cao tuổi và hỗ trợ, khuyến khích sử dụng lao động là người cao tuổi.

Ý nghĩa của quy định này nằm ở chỗ: Người cao tuổi được đặt vào một không gian chính sách rộng hơn. Họ vừa là đối tượng được bảo đảm an sinh, vừa là người tiêu dùng, người lao động và một nguồn lực của nền kinh tế.

Hà Nội đã phản ứng rất nhanh. Ngày 15-7-2026, HĐND Thành phố ban hành Nghị quyết số 80/2026/NQ-HĐND, quy định một số chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ chăm sóc, phục vụ người cao tuổi và khuyến khích người cao tuổi tham gia phát triển kinh tế trên địa bàn, có hiệu lực từ ngày 1-8-2026. Đây là bước chuyển đáng chú ý: Từ việc nhận diện một nhu cầu xã hội sang việc thiết kế một khuôn khổ phát triển thị trường.

Nền kinh tế bạc không thể phát triển theo hướng biến tuổi già thành một thị trường tăng trưởng nhờ “khai thác nỗi lo”. Nó phải dựa trên sự thấu hiểu nhu cầu thực sự, nâng cao chất lượng sống và tôn trọng phẩm chất vốn có của người cao tuổi.

Hà Nội đang nghiên cứu áp dụng mô hình “hạ tầng hai chiều”. Kinh tế chăm sóc hỏi: Người cao tuổi cần gì? Kinh tế bạc phải hỏi thêm: Người cao tuổi còn có thể tạo ra giá trị gì? Đó chính là “hai chiều”: Xã hội chăm sóc người cao tuổi, nhưng người cao tuổi cũng tiếp tục tạo ra giá trị cho xã hội.

Một cơ sở dành cho người cao tuổi không chỉ có phòng khám, phòng nghỉ hay khu phục hồi chức năng. Nó còn có thể tích hợp xưởng thủ công, vườn sinh thái, phòng đào tạo, không gian tư vấn, thư viện hoặc các khu sinh hoạt cộng đồng.

Ở ngoại thành, Hà Nội có thể nghiên cứu các mô hình “làng dưỡng lão sinh thái tích hợp”, kết hợp chăm sóc sức khỏe với nông nghiệp sinh thái, dược liệu, thủ công, văn hóa và du lịch. Trong đô thị, có thể hình thành các “Trung tâm văn hóa, truyền nghề và tri thức tuổi vàng”, kết nối nghệ nhân, chuyên gia, nhà giáo, bác sĩ, kỹ sư nghỉ hưu với doanh nghiệp và thế hệ trẻ.

Ba điểm nghẽn cần tháo gỡ

Thứ nhất, việc làm cho người cao tuổi: Hà Nội cần nghiên cứu các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp sử dụng lao động cao tuổi phù hợp với sức khỏe và năng lực; đồng thời kiến nghị Trung ương tiếp tục hoàn thiện các quy định về hợp đồng linh hoạt, bảo hiểm và quản trị rủi ro đối với nhóm lao động này.

Thứ hai, đất đai và nguồn vốn: Dịch vụ chăm sóc người cao tuổi cần vốn đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài. Việc bố trí quỹ đất phù hợp và chính sách hỗ trợ đầu tư cần đi kèm cơ chế giám sát chặt chẽ, bảo đảm nguồn lực ưu đãi thực sự phục vụ mục tiêu kinh tế bạc, tránh biến các dự án mang danh nghĩa an sinh thành bất động sản thương mại đơn thuần.

Thứ ba, kích hoạt “vốn xám”: Hà Nội tập trung một lượng lớn chuyên gia, nhà khoa học, bác sĩ, kỹ sư, nhà quản lý và nghệ nhân đã nghỉ hưu. Thành phố có thể nghiên cứu một nền tảng số kết nối nguồn tri thức này với doanh nghiệp trẻ, trường đại học, viện nghiên cứu và hệ sinh thái khởi nghiệp. Đó không chỉ là một sàn việc làm, đó là một hạ tầng kết nối tri thức giữa các thế hệ.

Hà Nội đang đứng trước một bài toán chiến lược. Luật Thủ đô 2026 đã mở cánh cửa. Nghị quyết 80/2026/NQ-HĐND đã đặt những viên gạch đầu tiên. Thành phố cũng đang chuyển từ mô hình chăm sóc tập trung sang các mô hình chăm sóc ban ngày tại cộng đồng. Nhưng đó mới chỉ là điểm khởi đầu. Bạc không phải màu của sự cũ kỹ. Bạc là màu của thời gian, của kinh nghiệm và của những giá trị đã được tích tụ. Hà Nội đang sở hữu một nguồn vốn xã hội khổng lồ như thế.

Thành công của kinh tế bạc sẽ không chỉ được đo bằng số viện dưỡng lão được xây thêm hay số tiền ngân sách dành cho người cao tuổi. Nó phải được đo bằng một câu hỏi lớn hơn: Hà Nội đã giúp bao nhiêu người cao tuổi sống khỏe hơn, độc lập hơn, hạnh phúc hơn và tiếp tục tạo ra giá trị cho chính mình, cho gia đình và cho xã hội?

Nếu trả lời được câu hỏi ấy, Hà Nội không chỉ thích ứng với một xã hội già hóa mà còn có thể biến tuổi bạc thành vốn bạc và biến vốn bạc thành một động lực tăng trưởng mới của Thủ đô.

(0) Bình luận
Nổi bật
    Đừng bỏ lỡ
    Kinh tế bạc ở Hà Nội: Một nguồn lực phát triển, một động lực tăng trưởng

    (*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.