Hồ Loan là một cây bút nữ của xứ Quảng sớm định hình được phong cách. Sau ba tập truyện ngắn “Như giọt chuông ngân”, “Bay lên cánh diều”, “Hài mặt quỷ” nhận được sự yêu mến của bạn đọc, chị tiếp tục ra mắt tập truyện ngắn thứ tư “Sông đỏ mắt phù sa” (Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân, 2026). Không chỉ là một dấu mốc mới trên hành trình sáng tác, tập truyện còn cho thấy sự chuyển động rõ rệt trong tư duy nghệ thuật của Hồ Loan khi ngòi bút hướng sâu hơn vào những xung đột nội tâm và những khoảng tối của thân phận con người.
“Sông đỏ mắt phù sa” gồm mười ba truyện ngắn. Nếu ở những sáng tác trước, Hồ Loan chủ yếu quan tâm đến số phận con người trong những biến cố của cuộc đời thì ở tập truyện này, điều chị muốn khám phá không chỉ là những chìm nổi của mỗi phận người mà còn là cách họ đối diện với nghịch cảnh, giằng co với chính mình để tìm một lối sống có ý nghĩa. Thế giới nhân vật cũng vì thế được mở rộng hơn, tạo nên nhiều lát cắt của đời sống với những bi kịch rất khác nhau nhưng đều gặp nhau ở nỗi cô đơn và khát vọng được yêu thương.

Truyện của Hồ Loan thường buồn, để lại cảm giác day dứt, nhưng sức hấp dẫn không nằm ở những biến cố dữ dội mà ở cách chị kiên nhẫn khai thác từng lớp tâm trạng của nhân vật. Văn chị có những đoạn mềm và mượt như thơ, trong khi các tình tiết luôn được sắp xếp để tạo nên những bất ngờ. Nhà văn không phơi bày nỗi đau mà đặt nhân vật vào những hoàn cảnh buộc họ phải lựa chọn giữa điều mình mong muốn và điều cuộc sống áp đặt. Chính sự giằng co ấy khiến mỗi câu chuyện đều để lại một dư âm khó dứt.
Dẫu viết về nhiều đối tượng, những trang văn dành cho người phụ nữ vẫn là nơi Hồ Loan để lại nhiều ám ảnh nhất. Người đàn bà trong truyện của chị không chỉ mang nỗi đau của số phận mà còn phải gánh lấy những dằn vặt âm thầm không dễ gọi tên. Có người vì khát vọng có một đứa con nối dõi mà đành “dâng” chồng cho người phụ nữ khác, để rồi trái tim tan hoang như cánh đồng mùa hạn. Nỗi đau ấy được diễn tả bằng những dòng văn đầy sức gợi: “Mẹ ôm ngực gục xuống, co thắt dữ dội giữa hai bầu vú... Mẹ chờ một cuộc tháo chạy, nhưng không, cánh cửa bên kia vẫn im ỉm” (“Sông đỏ mắt phù sa”). Hồ Loan cũng không né tránh những khát vọng rất đời của người phụ nữ. Khát vọng được yêu, được chở che, được sống đúng với bản năng của mình hiện lên mộc mạc mà chân thật: “Nhiều đêm khó ngủ má cứ đi ra đi vào. Má ra bờ sông, chân bước hẫng, tóc cột rối”; rồi đến khoảnh khắc dữ dội: “Tôi thấy má quay cuồng, nước vung tung tóe, bác Dũng đứng như tượng...” (“Về lại dòng sông”).
Không xây dựng những hình tượng lý tưởng, Hồ Loan bình thản đi vào những góc khuất của đời sống gia đình, nơi con người nhiều khi đau khổ không phải vì thiếu cơm áo mà vì thiếu sự sẻ chia. Trong truyện ngắn “Sông không chảy”, bi kịch gia đình lại được dựng lên từ những định kiến đã ăn sâu trong nếp nghĩ: Tuổi Dần, gò má cao, vài nốt tàn nhang... Những quan niệm tưởng như nhỏ nhặt ấy lại trở thành nguyên nhân đẩy cả gia đình vào ngõ cụt, để mỗi con người đều trở thành nạn nhân của chính sự cổ hủ mà họ không đủ sức vượt qua.
Gấp lại truyện “Sông đỏ mắt phù sa”, người đọc không chỉ nhớ đến nỗi đau của nhân vật mà còn nhớ đến cách họ lặng lẽ đi qua nỗi đau ấy bằng sự nhẫn nại, bao dung và khát vọng được sống tử tế. Có thể vì thế mà dư âm còn đọng lại không phải là nước mắt hay bi kịch, mà là một niềm thương sâu lắng dành cho những phận người nhỏ bé đang lặng lẽ bồi đắp cuộc đời như chính những lớp phù sa đỏ nặng của dòng sông.n
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.