Đại dương từng hấp thụ phần lớn lượng nhiệt dư thừa của Trái Đất. Nhưng khi lượng nhiệt ấy bắt đầu quay trở lại khí quyển, những hiện tượng thời tiết cực đoan ở nhiều nơi trên thế giới có thể chỉ là khởi đầu của một trạng thái khí hậu mới.
Siêu bão mạnh lên ở Tây Thái Bình Dương. Một vòm nhiệt mới được dự báo sẽ hình thành ở miền Tây nước Mỹ. California chuẩn bị ứng phó với nguy cơ nước biển dâng cao bất thường vào mùa đông, trong khi khu vực Địa Trung Hải trải qua những đợt nắng nóng khốc liệt chưa từng ghi nhận.

Từ Tây Thái Bình Dương đến bờ Tây nước Mỹ và khu vực Địa Trung Hải, các hiện tượng thời tiết cực đoan tưởng như không liên quan đang được các nhà khoa học kết nối bằng một nguyên nhân chung: đại dương nóng lên.
Giữa Thái Bình Dương hiện xuất hiện một vùng sóng nhiệt biển có diện tích tương đương khoảng 13,5% bề mặt Trái Đất, trải dài từ Philippines đến Peru, kéo dài lên tận Hawaii và California. Quy mô vùng nước nóng này lớn gấp hơn 8 lần diện tích phần lãnh thổ liền kề của nước Mỹ. Điều đáng nói không chỉ là kích thước của vùng nước nóng, mà còn là vai trò ngày càng lớn của nó trong việc chi phối thời tiết toàn cầu.
Trong nhiều thập kỷ, đại dương được xem là "bộ giảm xóc" của hệ thống khí hậu khi hấp thụ hơn 90% lượng nhiệt dư thừa do hiệu ứng khí nhà kính gây ra. Nhờ đó, bầu khí quyển nóng lên chậm hơn so với kịch bản nếu lượng nhiệt này không được đại dương hấp thụ. Tuy nhiên, lượng nhiệt ấy không biến mất, mà chỉ được lưu giữ tạm thời dưới mặt nước.
Giờ đây, "kho nhiệt" đó bắt đầu tác động ngược trở lại.
Nước biển ấm hơn làm quá trình bốc hơi diễn ra mạnh hơn, đưa nhiều hơi nước vào khí quyển. Một bầu khí quyển giàu hơi ẩm cũng đồng nghĩa với việc có thêm năng lượng cho bão, mưa cực đoan và các đợt nắng nóng. Điều từng được xem là hiện tượng của đại dương đang dần trở thành nguyên nhân trực tiếp của các hiện tượng thời tiết cực đoan trên đất liền.
Những diễn biến trong tháng 7 là ví dụ rõ nhất. Vùng biển nóng bất thường ở Tây Thái Bình Dương được dự báo sẽ tiếp thêm năng lượng cho siêu bão Bavi khi cơn bão tiến gần Bắc Mariana trước khi có thể ảnh hưởng đến Đài Loan và miền Đông Trung Quốc. Ở phía bên kia Thái Bình Dương, các nhà khí tượng cảnh báo rằng cùng khối nước nóng này có thể góp phần hình thành một vòm nhiệt kéo dài tại miền Tây nước Mỹ, làm gia tăng nguy cơ cháy rừng. Xa hơn nữa, California có thể phải đối mặt với mực nước biển cao hơn đáng kể vào mùa đông khi nước biển ấm kết hợp với bão và triều cường.
El Niño chắc chắn góp phần vào bức tranh đó, nhưng sẽ là sai lầm nếu coi đây là nguyên nhân duy nhất. El Niño vốn là một dao động khí hậu tự nhiên đã xuất hiện từ rất lâu. Điểm khác biệt của năm 2026 nằm ở chỗ chu kỳ này diễn ra trên một nền đại dương vốn đã nóng lên bởi lượng khí nhà kính tích tụ suốt nhiều thập kỷ. Nói cách khác, El Niño đang khuếch đại một hệ thống đã mất cân bằng, chứ không phải tự mình tạo ra sự mất cân bằng ấy.
Những con số cho thấy đây không còn là hiện tượng nhất thời. Cuối thập niên 1980, chỉ khoảng 9% diện tích đại dương toàn cầu trải qua sóng nhiệt biển. Hiện nay, tỷ lệ này đã vượt 30%. Trong sáu tháng đầu năm 2026, khoảng 82% diện tích đại dương từng chịu ảnh hưởng của sóng nhiệt biển, chỉ thấp hơn mức kỷ lục năm 2024. Cùng thời điểm, tháng 6-2026 trở thành tháng 6 có nhiệt độ bề mặt đại dương cao nhất từng được ghi nhận.
Mức tăng chỉ hơn 1 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp nghe có vẻ không lớn. Nhưng để làm nóng toàn bộ khối lượng nước của các đại dương thêm từng ấy độ cần một lượng năng lượng khổng lồ. Các nhà khoa học ước tính riêng trong năm 2025, lượng nhiệt tích tụ tương đương sức nổ của khoảng 12 quả bom nguyên tử Hiroshima mỗi giây, liên tục trong suốt cả năm.
Có lẽ con số đáng suy ngẫm nhất lại nằm ở một mốc thời gian. Muốn tìm một giai đoạn Trái Đất có nhiệt độ đại dương tương đương hiện nay, các nhà khoa học phải quay lại khoảng 120.000 năm trước, khi hành tinh nóng lên rất chậm do những biến đổi tự nhiên của quỹ đạo. Lần này, con người tạo ra sự thay đổi tương tự chỉ trong hơn một thế kỷ. Khoảng cách không nằm ở mức nhiệt, mà ở tốc độ biến đổi, thứ quyết định khả năng thích ứng của hệ sinh thái, hạ tầng và các nền kinh tế.
Bởi vậy, cuộc tranh luận hiện nay không còn dừng ở chuyện cắt giảm phát thải. Khả năng dự báo sớm và duy trì các mạng lưới quan trắc đại dương cũng trở thành một phần của năng lực ứng phó với biến đổi khí hậu.
Dự báo sóng nhiệt biển trước vài tháng có thể giúp các địa phương chuẩn bị cho ngập lụt ven biển, điều chỉnh khai thác thủy sản hoặc giảm thiểu thiệt hại do thiên tai. Ngược lại, cắt giảm hệ thống quan trắc sẽ khiến thế giới đối mặt với những rủi ro ngày càng lớn trong tình trạng thiếu thông tin.
Đại dương từng âm thầm hấp thụ phần lớn lượng nhiệt dư thừa do hoạt động của con người tạo ra. Nhưng khả năng hấp thụ đó không phải là vô hạn. Khi lượng nhiệt tích tụ bắt đầu được giải phóng trở lại khí quyển dưới dạng những cơn bão mạnh hơn, những đợt mưa cực đoan hơn và các mùa hè khắc nghiệt hơn, điều thay đổi không chỉ là thời tiết, mà còn là trạng thái cân bằng của hệ thống khí hậu toàn cầu vốn từng được xem là ổn định.
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.