Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV đặt ra nhiều vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với chặng đường phát triển mới của đất nước. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở những quyết sách cụ thể, mà sâu xa hơn là một cách tiếp cận mới về quản trị và phát triển: Bộ máy tinh gọn phải tạo ra năng lực mạnh hơn; phân cấp phải đi cùng nguồn lực và trách nhiệm; tăng trưởng phải dựa ngày càng nhiều vào tri thức, công nghệ và con người; còn mọi chính sách, cuối cùng, phải được đo bằng chất lượng sống, cơ hội phát triển và hạnh phúc của nhân dân.
Từ tinh gọn bộ máy đến nâng cao năng lực quản trị và thực thi
Theo tôi, một trong những thông điệp quan trọng nhất từ Hội nghị Trung ương 3 là chúng ta đang chuyển sang một giai đoạn mới của quá trình đổi mới bộ máy và quản trị quốc gia.

Nếu giai đoạn vừa qua đặt trọng tâm vào sắp xếp, tinh gọn tổ chức, thì yêu cầu tiếp theo cao hơn và khó hơn nhiều: Tổ chức mới phải tạo ra năng lực mới. Tinh gọn bộ máy là rất cần thiết, nhưng không thể xem số lượng đầu mối giảm đi hay số biên chế được sắp xếp là đích đến cuối cùng. Người dân sẽ không đánh giá một cuộc cải cách bằng sơ đồ tổ chức đẹp hơn, mà bằng những thay đổi họ cảm nhận được trong cuộc sống: Thủ tục có nhanh hơn không, cán bộ có gần dân hơn không, doanh nghiệp có bớt mất thời gian và chi phí không, bệnh viện, trường học và các dịch vụ công có tốt hơn không.
Nói cách khác, chúng ta đang cần chuyển từ tư duy “bộ máy được tổ chức như thế nào” sang “bộ máy tạo ra kết quả gì”. Đây là một thay đổi rất quan trọng về triết lý quản trị.
Nhà nước trong giai đoạn phát triển mới không thể chỉ làm tốt chức năng quản lý, mà còn phải kiến tạo môi trường để xã hội sáng tạo, doanh nghiệp phát triển và mỗi người dân có cơ hội phát huy năng lực của mình. Quyền lực công chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành khả năng giải quyết những vấn đề cụ thể của cuộc sống.
Chính vì thế, tôi rất tâm đắc với cách đặt vấn đề tại Hội nghị: Mỗi quyết sách phải trả lời được ít nhất ba câu hỏi rất thực chất: Đang tháo gỡ điểm nghẽn nào, tạo ra năng lực mới nào và cần những điều kiện gì để thực thi hiệu quả. Tài liệu đặt vấn đề này đồng thời chỉ ra rằng điểm nghẽn lớn vẫn nằm ở khâu thực thi, ở khoảng cách giữa chủ trương đúng với khả năng thể chế hóa và tổ chức thực hiện. Theo tôi, đây chính là điều chúng ta cần đặc biệt lưu ý.
Một chủ trương đúng nhưng chậm đi vào cuộc sống thì giá trị cũng bị giảm đi rất nhiều. Một đạo luật tốt nhưng phải chờ quá nhiều văn bản hướng dẫn, hoặc khi xuống địa phương lại xuất hiện nhiều cách hiểu khác nhau, thì chính sách khó phát huy đầy đủ hiệu quả.
Vì vậy, yêu cầu đầu tiên là tiếp tục nâng cao chất lượng thể chế. Pháp luật phải rõ hơn, ổn định hơn, đồng bộ hơn và quan trọng nhất là khả thi hơn. Những gì thực tiễn đã chín, đã rõ thì cần mạnh dạn quy định cụ thể; hạn chế tình trạng một vấn đề chịu sự điều chỉnh chồng chéo của nhiều văn bản khiến người thực thi không biết nên làm theo quy định nào. Nhưng thể chế dù tốt đến đâu cũng cần con người thực thi tốt.
Ở đây, tôi cho rằng cần thay đổi mạnh cách đánh giá cán bộ. Không thể chỉ dựa chủ yếu vào việc hoàn thành quy trình, đủ hồ sơ hay không xảy ra sai sót. Phải đánh giá bằng sản phẩm, tiến độ, hiệu quả, uy tín và mức độ hài lòng của người dân. Cán bộ giữ vị trí càng cao thì trách nhiệm đối với kết quả cuối cùng càng phải rõ.
Một nền hành chính tốt không phải là nền hành chính trong đó tất cả đều “đúng quy trình” nhưng công việc vẫn chậm. Một nền hành chính tốt phải vừa đúng pháp luật, vừa giải quyết được vấn đề của xã hội. Điều này cũng liên quan trực tiếp đến phân cấp, phân quyền.
Hội nghị đặt ra yêu cầu phân cấp phải gắn với thẩm quyền, nguồn lực, dữ liệu, công cụ thực thi và kiểm soát quyền lực. Theo tôi, đây là nguyên tắc rất quan trọng.
Không thể yêu cầu địa phương chủ động nhưng những nguồn lực quan trọng vẫn phải xin từng việc. Cũng không thể giao trách nhiệm rất lớn nhưng quyền quyết định lại quá nhỏ. Ngược lại, càng trao quyền mạnh thì trách nhiệm giải trình càng phải rõ và cơ chế kiểm soát quyền lực càng phải hiệu quả.
Tôi hình dung một mô hình hợp lý là Trung ương mạnh về chiến lược, thể chế, tiêu chuẩn và giám sát; địa phương mạnh về tổ chức thực hiện, huy động nguồn lực và sáng tạo; còn cấp cơ sở phải mạnh ở năng lực giải quyết nhanh những vấn đề sát sườn với người dân.
Khi ấy, phân quyền không phải là Trung ương “buông” việc cho địa phương, mà là phân định lại trách nhiệm để mỗi cấp làm đúng những việc mình có lợi thế nhất.
Trong điều kiện chuyển đổi số hiện nay, việc kiểm soát quyền lực cũng cần có cách tiếp cận mới. Chúng ta không thể chỉ tăng thêm các tầng kiểm tra và thủ tục bởi nếu kiểm soát bằng quá nhiều giấy tờ, chính việc kiểm soát lại có thể trở thành một lực cản đối với phát triển.
Điều cần làm là tăng tính minh bạch, số hóa quá trình ra quyết định, xây dựng hệ thống dữ liệu có khả năng truy xuất và xác định rõ trách nhiệm cá nhân. Những quyết định quan trọng liên quan đến đất đai, đầu tư, quy hoạch, ngân sách, tài sản công cần được theo dõi bằng dữ liệu và kết quả đầu ra.
Cùng với đó là một yêu cầu rất quan trọng: Xây dựng môi trường thể chế vừa nghiêm minh về kỷ luật, kỷ cương, vừa bảo vệ những cán bộ liêm chính, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.
Bởi thể chế tốt không chỉ là thể chế khiến người ta không dám làm sai. Thể chế tốt còn phải làm cho người có năng lực, có trách nhiệm muốn làm đúng, dám làm đúng và có điều kiện để làm tốt.
Con người, sức chống chịu và hạnh phúc phải trở thành thước đo của phát triển
Tôi cho rằng một điểm rất có ý nghĩa khác tại Hội nghị Trung ương 3 là sự nhất quán trong việc đưa con người trở lại vị trí trung tâm của chiến lược phát triển.
Trong mô hình phát triển mới, “con người” được đặt cùng với tri thức và công nghệ như những trụ cột quan trọng. Điều đó cho thấy chúng ta đang nhìn rõ hơn giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn, tài nguyên, lao động giá rẻ hay gia công.
Một đất nước có thể mua máy móc, nhập khẩu công nghệ, huy động vốn đầu tư, nhưng khả năng tiếp nhận, làm chủ và sáng tạo công nghệ cuối cùng vẫn phụ thuộc vào con người. Vì thế, theo tôi, rất khó nói đến mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững nếu chất lượng con người không được nâng lên tương ứng.
Tăng trưởng hai con số không thể chỉ là câu chuyện làm nhiều hơn những gì chúng ta đã làm trước đây. Nếu vẫn sử dụng nhiều vốn hơn, nhiều đất hơn, nhiều tài nguyên hơn để tạo ra tăng trưởng thì sớm muộn cũng gặp giới hạn. Điều cần thiết là tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một nguồn lực, nghĩa là tăng năng suất, tăng hàm lượng tri thức, công nghệ, sáng tạo và chất lượng quản trị. Và ở trung tâm của tất cả những yếu tố ấy vẫn là con người.
Chúng ta cần một cuộc cải cách mạnh mẽ hơn về giáo dục, đào tạo nghề, thị trường lao động và chính sách sử dụng nhân tài. Giáo dục phải giúp con người không chỉ có kiến thức, mà có khả năng sáng tạo, tư duy độc lập, kỹ năng số, ngoại ngữ và đặc biệt là khả năng tự học suốt đời.
Trong một thế giới mà trí tuệ nhân tạo có thể làm thay nhiều công việc, điều tạo nên lợi thế của con người không chỉ là biết nhiều thông tin hơn, mà là khả năng đặt câu hỏi, sáng tạo, hợp tác, thấu cảm và đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm.
Chúng ta cũng cần thay đổi mạnh cách sử dụng nhân tài. Người tài cần được đặt vào đúng vị trí, được trao đủ quyền để thực hiện ý tưởng và được đánh giá bằng kết quả thực tế. Một môi trường tốt cho nhân tài không chỉ nằm ở mức thu nhập. Quan trọng không kém là sự công bằng, cơ hội phát triển, niềm tin, quyền sáng tạo và cảm giác rằng những đóng góp thực sự được xã hội ghi nhận.
Trong cuộc cạnh tranh toàn cầu ngày nay, cuộc cạnh tranh sâu xa nhất chính là cạnh tranh về con người. Song một quốc gia phát triển không chỉ cần có năng lực tăng trưởng. Quốc gia ấy còn phải có khả năng đứng vững trước những cú sốc ngày càng khó lường.
Tôi cho rằng yêu cầu chuyển từ “xử lý từng nguy cơ” sang “chủ động phòng ngừa, nâng cao sức chống chịu và khả năng thích ứng của quốc gia” là một cách tiếp cận rất đáng chú ý trong bối cảnh thế giới hiện nay.
Chúng ta đang sống trong một thời đại mà khoảng cách địa lý không còn bảo đảm an toàn. Một cuộc xung đột ở một khu vực xa xôi có thể làm giá nhiên liệu và nguyên liệu tăng trên toàn cầu. Một đứt gãy chuỗi cung ứng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất trong nước. Một cuộc tấn công mạng có thể làm gián đoạn những hạ tầng thiết yếu. Biến đổi khí hậu, dịch bệnh, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo đều tạo ra những loại rủi ro mới.
Vì vậy, tư duy quản trị không thể chỉ chờ khủng hoảng xảy ra rồi xử lý. Chúng ta cần xây dựng sức chống chịu đồng thời trên nhiều phương diện. Đó là sức chống chịu của thể chế, để khi tình huống bất thường xảy ra, hệ thống vẫn có khả năng ra quyết định nhanh, phối hợp tốt và thích ứng linh hoạt. Đó là sức chống chịu của nền kinh tế, với thị trường và chuỗi cung ứng đa dạng, năng lực doanh nghiệp trong nước đủ mạnh và mức độ tự chủ hợp lý ở những lĩnh vực chiến lược. Đó là sức chống chịu về công nghệ, dữ liệu và an ninh mạng, nhất là khi trí tuệ nhân tạo đang thay đổi nhanh chóng cách chúng ta sản xuất, quản lý và giao tiếp. Đó cũng là sức chống chịu trước biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh và những thách thức phi truyền thống.
Nhưng tôi cho rằng, cuối cùng, nền tảng sâu xa nhất vẫn là sức chống chịu của xã hội và của con người. Một xã hội có niềm tin, có tinh thần đoàn kết, có văn hóa trách nhiệm, nơi người dân được tiếp cận thông tin chính xác, có kỹ năng cần thiết và sẵn sàng chia sẻ với nhau khi khó khăn, chắc chắn sẽ vượt qua khủng hoảng tốt hơn một xã hội giàu có nhưng thiếu gắn kết.
Chính ở đây, chúng ta càng thấy rõ ý nghĩa của quan điểm lấy con người làm trung tâm, văn hóa làm nền tảng, pháp luật và kỷ cương làm trụ cột; thước đo cuối cùng là chất lượng sống, cơ hội phát triển và hạnh phúc của người dân. Đây là tinh thần được đặt ra ngay trong nội dung lớn của Hội nghị Trung ương 3. Theo tôi, cách nhìn đó giúp chúng ta hiểu phát triển một cách đầy đủ hơn.
Một đất nước mạnh không chỉ là đất nước có GDP lớn. Đó phải là một đất nước có nền kinh tế năng động, bộ máy hiệu quả, xã hội kỷ cương nhưng giàu tính nhân văn, người dân có cơ hội phát triển và cảm nhận được tương lai của mình gắn với tương lai chung của đất nước.
Vì thế, sau Hội nghị Trung ương 3, điều quan trọng nhất có lẽ không chỉ là chúng ta đã xác định thêm những nhiệm vụ gì, mà là những quyết sách ấy sẽ tạo ra thay đổi gì trong thực tế. Từ tinh gọn đến hiệu năng. Từ phân cấp đến trách nhiệm. Từ chủ trương đến kết quả. Từ khai thác nguồn lực đến tạo ra năng lực mới. Từ tăng trưởng kinh tế đến phát triển con người và hạnh phúc.
Nếu thực hiện được những bước chuyển đó, chúng ta không chỉ giải quyết những điểm nghẽn trước mắt, mà quan trọng hơn, sẽ hình thành được những năng lực mới để đất nước tự tin bước vào một giai đoạn phát triển cao hơn, nhanh hơn nhưng cũng bền vững và nhân văn hơn.
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.