Việc áp thuế đối với thuốc generic - loại thuốc được sản xuất sau khi thuốc gốc hết thời hạn bảo hộ sáng chế - phản ánh chiến lược sử dụng thuế quan ngày càng mạnh mẽ của Mỹ để đưa sản xuất trở lại trong nước.
Quyết định áp thuế 100% đối với thuốc generic - các loại thuốc đã hết thời hạn bảo hộ sáng chế và được sản xuất với giá thấp hơn thuốc gốc - từ tháng 8-2028 là bước đi mới nhất của Tổng thống Mỹ Donald Trump trong chiến lược mở rộng "hàng rào thuế quan". Nếu doanh nghiệp không chuyển sản xuất về Mỹ, mức thuế sẽ tăng lên 200% từ năm sau.

Đây được cho là một trong những nỗ lực của chính phủ Mỹ nhằm giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài và gia tăng lợi thế trong cạnh tranh thương mại. Động thái này cũng diễn ra trong bối cảnh Washington chuẩn bị áp thêm thuế đối với hàng hóa từ hàng chục đối tác thương mại, cho thấy thuế quan đang ngày càng trở thành công cụ trung tâm trong chính sách kinh tế của chính quyền Tổng thống Donald Trump.
Nếu nhiệm kỳ đầu của ông Trump tập trung vào các ngành như thép, nhôm hay ô tô, thì nhiệm kỳ thứ hai đang chứng kiến phạm vi của các biện pháp thuế quan được mở rộng sang cả những lĩnh vực liên quan trực tiếp đến công nghệ, an ninh chuỗi cung ứng và y tế.
Điều đáng chú ý là chỉ ba tháng trước, Nhà Trắng vẫn cho biết thuốc generic chưa thuộc diện áp thuế và sẽ xem xét lại sau một năm. Nay, lộ trình mới đã nâng mức thuế lên tới 100%, rồi 200%, cho thấy chính quyền Mỹ tiếp tục sử dụng thuế quan như một công cụ gây sức ép để doanh nghiệp điều chỉnh quyết định đầu tư, thay vì chỉ đơn thuần nhằm tăng nguồn thu ngân sách.
Cách tiếp cận này xuất phát từ những tính toán chiến lược của Washington. Sau đại dịch Covid-19 và những biến động địa chính trị trong những năm gần đây, Mỹ ngày càng coi sự phụ thuộc vào nguồn cung dược phẩm từ nước ngoài là một rủi ro an ninh quốc gia. Hiện khoảng 90% số đơn thuốc tại Mỹ là thuốc generic, phần lớn được sản xuất ở Ấn Độ, trong khi nhiều nguyên liệu hoạt chất lại phụ thuộc vào Trung Quốc.
Việc đưa một phần năng lực sản xuất trở lại trong nước vì thế không chỉ nhằm tạo thêm việc làm mà còn hướng tới xây dựng một chuỗi cung ứng ít dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc bên ngoài.
Tuy nhiên, mục tiêu tăng cường an ninh chuỗi cung ứng lại đặt ra một bài toán kinh tế không dễ giải. Chính lợi thế chi phí của các trung tâm sản xuất như Ấn Độ đã giúp thuốc generic trở thành nền tảng để kiểm soát chi phí y tế tại Mỹ trong nhiều thập niên. Trong khi đó, các doanh nghiệp sản xuất thuốc generic vốn hoạt động với biên lợi nhuận rất thấp và cạnh tranh chủ yếu bằng giá bán.
Nếu chuyển nhà máy về Mỹ, chi phí sản xuất sẽ tăng lên đáng kể; còn nếu tiếp tục sản xuất ở nước ngoài, họ sẽ phải đối mặt với mức thuế rất cao. Trong cả hai trường hợp, áp lực chi phí cuối cùng nhiều khả năng vẫn sẽ được phản ánh vào giá thuốc hoặc nguồn cung trên thị trường.
Những gì diễn ra thời gian qua cũng cho thấy thuế quan đang được Washington sử dụng như một đòn bẩy đàm phán hơn là mục tiêu cuối cùng. Nhiều tập đoàn dược phẩm lớn đã công bố mở rộng đầu tư hoặc xây dựng thêm nhà máy tại Mỹ sau các cuộc làm việc với chính quyền nhằm tránh các mức thuế đối với thuốc biệt dược. Việc dành gần hai năm trước khi áp thuế đối với thuốc generic có thể được hiểu là khoảng thời gian để doanh nghiệp lựa chọn giữa đầu tư vào Mỹ hoặc chấp nhận chi phí thuế quan cao hơn trong tương lai. Nói cách khác, điều Nhà Trắng hướng tới không chỉ là nguồn thu từ thuế mà còn là sự dịch chuyển của dòng vốn và năng lực sản xuất.
Dù vậy, chính cách tiếp cận này cũng làm gia tăng tính khó đoán của môi trường thương mại. Đáng chú ý, mức thuế 200% dự kiến có hiệu lực từ năm 2029 - thời điểm đã sau khi nhiệm kỳ hiện tại của Tổng thống Donald Trump kết thúc. Điều này đặt ra câu hỏi về khả năng duy trì chính sách trong dài hạn, đồng thời khiến doanh nghiệp phải cân nhắc không chỉ chi phí đầu tư mà cả rủi ro từ những thay đổi chính sách trong tương lai.
Ở bình diện quốc tế, tác động của quyết định mới sẽ không chỉ dừng lại ở ngành dược. Ấn Độ - nhà cung cấp thuốc generic lớn nhất cho thị trường Mỹ - sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp nếu chính sách được triển khai đầy đủ, trong khi Trung Quốc tiếp tục bị tác động thông qua chuỗi cung ứng nguyên liệu dược phẩm. Xa hơn, quyết định này cho thấy phạm vi của các biện pháp thuế quan đang tiếp tục mở rộng từ các ngành sản xuất truyền thống sang cả những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược đối với nền kinh tế và an ninh quốc gia.
Điều đáng chú ý nhất vì thế không nằm ở mức thuế, mà ở vai trò ngày càng thay đổi của thuế quan trong chính sách kinh tế của Mỹ.
Nếu trước đây doanh nghiệp toàn cầu lựa chọn địa điểm sản xuất chủ yếu dựa trên chi phí và hiệu quả, thì nay họ buộc phải tính thêm một biến số quan trọng là rủi ro chính sách.
Khi thuế quan không còn chỉ là hàng rào thương mại mà trở thành công cụ định hướng đầu tư và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, thách thức lớn nhất có lẽ không còn nằm ở chính sách của Washington, mà ở cách các doanh nghiệp và đối tác thương mại thích ứng với một môi trường kinh doanh ngày càng khó dự báo.
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.