Sự phát triển của thời trang nhanh đang khiến lượng quần áo bị thải bỏ ngày càng gia tăng, tạo sức ép lớn đối với môi trường. Trong khi đó, những yêu cầu ngày càng khắt khe về nguyên liệu, phát thải và truy xuất nguồn gốc từ các thị trường xuất khẩu đặt ngành dệt may Việt Nam trước đòi hỏi chuyển đổi xanh.
Thúc đẩy thời trang tuần hoàn, từ đổi mới nguyên liệu sản xuất đến khuyến khích tái sử dụng trang phục là hướng đi cần thiết để giảm rác thải và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Thời gian qua, tình trạng quần áo cũ bị vứt bỏ, gây ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề đáng quan tâm. Sự bùng nổ của thời trang giá rẻ khiến vòng đời trang phục ngày càng ngắn. Trong khi đó, một số sản phẩm sử dụng nguyên liệu khó phân hủy, làm gia tăng áp lực lên hệ thống thu gom, xử lý rác thải.
Tại Triển lãm quốc tế Dệt May HanoiTex - HanoiFabric 2026, TS Võ Thị Lan Hương, giảng viên Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội cho biết, mỗi năm ngành công nghiệp thời trang toàn cầu phát sinh khoảng 92 triệu tấn rác thải dệt may, nhưng chưa đầy 1% được tái chế thành sản phẩm mới.
“Cứ mỗi giây trôi qua, lại có một xe tải rác dệt may bị đưa đi chôn lấp hoặc đốt cháy. Ngành dệt may đang gây ra những tác động rất tiêu cực đến hệ sinh thái toàn cầu”, TS Võ Thị Lan Hương nhấn mạnh.
Thực tế này cho thấy, việc kéo dài vòng đời sản phẩm và tăng tỷ lệ tái chế không chỉ là giải pháp giảm thiểu rác thải mà còn là yêu cầu đặt ra đối với toàn bộ chuỗi giá trị thời trang. Nếu tiếp tục duy trì mô hình sản xuất, tiêu dùng và thải bỏ theo cách tuyến tính, lượng tài nguyên bị lãng phí sẽ ngày càng lớn, trong khi áp lực xử lý chất thải tiếp tục gia tăng.
Đối với ngành dệt may Việt Nam, yêu cầu chuyển đổi càng trở nên cấp thiết khi các thị trường xuất khẩu chủ lực tăng cường áp dụng những tiêu chuẩn môi trường. Theo TS Võ Thị Lan Hương, các thị trường lớn như Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) ngày càng chú trọng quy chuẩn phát thải carbon, đồng thời yêu cầu minh bạch về nguồn gốc nguyên liệu. Những quy định liên quan đến Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số (DPP) và Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) cũng đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp trong việc quản lý dữ liệu và kiểm soát tác động môi trường.
Trong bối cảnh đó, lợi thế về nguồn nhân lực và khả năng thích ứng linh hoạt chưa đủ để doanh nghiệp duy trì sức cạnh tranh nếu chậm đổi mới công nghệ, nguyên liệu và phương thức quản trị. Việc phụ thuộc vào nguyên liệu có nguồn gốc hóa thạch, thiếu dữ liệu truy xuất hoặc chưa kiểm soát tốt phát thải có thể làm gia tăng chi phí đáp ứng yêu cầu của đối tác, thu hẹp cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo các chuyên gia, một trong những hướng đi quan trọng là đổi mới nguyên liệu đầu vào, phát triển các loại xơ, sợi thân thiện với môi trường và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp. Xơ sinh học chiết xuất từ phụ phẩm dứa, chuối, cùng các nguyên liệu như gai dầu, đang mở ra những lựa chọn mới cho ngành dệt may. Tuy nhiên, hiệu quả môi trường của từng loại nguyên liệu cần được đánh giá dựa trên quy trình sản xuất, khả năng phân hủy, mức tiêu thụ tài nguyên và điều kiện xử lý cuối vòng đời sản phẩm.
Ở góc độ kỹ thuật, TS Nguyễn Sỹ Phương, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu dệt may, cho rằng, muốn đáp ứng các yêu cầu từ EU, doanh nghiệp cần tập trung vào hai trụ cột là nguyên liệu và môi trường.
“Các doanh nghiệp cần chủ động phân tích chính xác tỷ lệ xơ, sợi qua thử nghiệm phòng lab gắn liền với chứng nhận tiêu chuẩn bắt buộc, đồng thời minh bạch hàm lượng tái chế trước và sau tiêu dùng, có chứng từ chuỗi hành trình sản phẩm hỗ trợ. Song song đó, ngành may mặc phải áp dụng dữ liệu đánh giá vòng đời sản phẩm theo quy tắc phân loại footprint môi trường để tính toán nghiêm ngặt lượng CO2 tương đương kết hợp với việc kiểm soát chặt chẽ tổng lượng nước tiêu thụ trong các giai đoạn xử lý ướt và tỷ lệ phát thải hạt vi nhựa chuẩn hóa qua các chu kỳ giặt tiêu chuẩn”, TS Nguyễn Sỹ Phương phân tích.

Như vậy, chuyển đổi xanh không thể chỉ dừng ở việc lựa chọn một loại nguyên liệu mới hay thay đổi quy trình riêng lẻ. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý xuyên suốt, từ kiểm soát đầu vào, tiết kiệm nước và năng lượng đến đánh giá vòng đời sản phẩm, minh bạch thông tin và tổ chức thu hồi, tái chế sau sử dụng. Đây là nền tảng để từng bước hình thành mô hình sản xuất tuần hoàn, đáp ứng yêu cầu của thị trường và giảm tác động đến môi trường.
Cùng với đổi mới trong sản xuất, thời trang tuần hoàn chỉ có thể phát huy hiệu quả khi người tiêu dùng tham gia tích cực vào quá trình kéo dài vòng đời trang phục. Mỗi lựa chọn mua sắm, sử dụng, trao đổi, quyên góp hay tái chế quần áo đều có thể góp phần hạn chế lượng chất thải phát sinh.
Tại các đô thị lớn như Hà Nội, xu hướng sử dụng quần áo đã qua sử dụng đang thu hút sự quan tâm của một bộ phận giới trẻ. Chị Lê Mai Anh, chủ một cửa hàng thời trang đồ cũ tại quận Cầu Giấy (Hà Nội), chia sẻ: “Nhiều bạn trẻ tìm đến đồ cũ ban đầu là để săn những món đồ độc lạ. Nhưng khi đã quen thuộc, việc tái sử dụng quần áo dần trở thành một thói quen tiêu dùng có trách nhiệm, giúp kéo dài vòng đời sản phẩm, giảm đáng kể rác thải xả ra môi trường”.
Việc mua bán, trao đổi quần áo cũ tạo thêm cơ hội sử dụng cho những sản phẩm vẫn còn chất lượng tốt, đồng thời giúp người tiêu dùng có thêm lựa chọn phù hợp với nhu cầu và khả năng chi trả. Tuy nhiên, để thói quen này thực sự góp phần thúc đẩy thời trang bền vững, người tiêu dùng cần ưu tiên sử dụng lâu dài, hạn chế mua sắm quá mức và lựa chọn cách xử lý phù hợp đối với trang phục không còn nhu cầu sử dụng.

Bên cạnh thị trường đồ cũ, hoạt động thu gom, trao tặng quần áo cũng đang được duy trì tại nhiều cộng đồng. Thông qua mạng xã hội, những nhóm thiện nguyện kết nối người có quần áo không còn nhu cầu sử dụng với những hoàn cảnh khó khăn, góp phần hạn chế lãng phí và chia sẻ nguồn lực trong xã hội.
Bà Nguyễn Thị Liên ở phường Hà Đông, cho biết, bà thường xuyên kêu gọi, tiếp nhận quần áo đã qua sử dụng từ nhiều nơi, sau đó phân loại, đóng gói và gửi đến đồng bào có hoàn cảnh khó khăn ở các tỉnh miền núi phía Bắc. Những bộ quần áo còn tốt tiếp tục được sử dụng, vừa giúp người nhận giảm bớt khó khăn trong sinh hoạt, vừa tránh việc các sản phẩm còn giá trị sử dụng bị bỏ đi.
Dù vậy, tái sử dụng và quyên góp chỉ phù hợp với những trang phục còn bảo đảm chất lượng, vệ sinh và đáp ứng nhu cầu của người nhận. Quần áo hư hỏng, không còn khả năng sử dụng cần được phân loại để chuyển đến các kênh tái chế phù hợp thay vì tiếp tục tồn đọng hoặc bị thải bỏ thiếu kiểm soát. Việc hình thành các điểm thu gom, hệ thống phân loại và mạng lưới tái chế hiệu quả sẽ giúp kết nối tốt hơn giữa người tiêu dùng, đơn vị tiếp nhận và doanh nghiệp xử lý.

Thời trang tuần hoàn vì thế không chỉ là câu chuyện của các nhà máy hay những cửa hàng kinh doanh đồ cũ mà đòi hỏi sự phối hợp của toàn bộ chuỗi giá trị. Doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ, minh bạch nguyên liệu và thiết kế sản phẩm thuận lợi cho tái sử dụng, tái chế; các đơn vị thu gom cần nâng cao năng lực phân loại, xử lý; còn người tiêu dùng cần thay đổi thói quen mua sắm và sử dụng trang phục có trách nhiệm hơn.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành điều kiện quan trọng của thương mại quốc tế, chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích đối với ngành dệt may Việt Nam.
Kết hợp đổi mới công nghệ sản xuất với kéo dài vòng đời quần áo và phát triển hệ thống thu gom, tái chế sẽ góp phần giảm áp lực rác thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Khi mỗi sản phẩm được sử dụng lâu hơn và có cơ hội quay trở lại chu trình sản xuất, thời trang tuần hoàn sẽ trở thành một hướng đi thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững.
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.