Trong hành trình hướng tới tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng 0, nhiều thành phố trên thế giới đã chọn phục hồi các dòng sông như một giải pháp chiến lược. Với lợi thế hệ thống sông ngòi, Hà Nội đang có cơ hội đưa sông Hồng trở thành trục hạ tầng xanh, góp phần cải thiện môi trường và nâng cao chất lượng sống.
Hạ tầng xanh vì một thành phố phát thải thấp

Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), các giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS) đang trở thành một trong những công cụ hiệu quả nhất để giảm phát thải carbon, thích ứng với biến đổi khí hậu và cải thiện sức khỏe đô thị. Trong đó, các hệ sinh thái sông, hồ và vùng đất ngập nước đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Khác với các công viên đơn lẻ, hành lang ven sông tạo thành mạng lưới xanh liên tục, kết nối nhiều khu vực, cùng lúc mang lại nhiều lợi ích.
Đầu tiên là khả năng điều hòa khí hậu nhờ sự kết hợp giữa mặt nước và cây xanh, giúp hạ nhiệt khu vực lân cận. Nhiều nghiên cứu cho thấy không gian ven sông có thể giảm nhiệt độ không khí từ 2-5 độ C so với các khu vực xây dựng dày đặc, góp phần hạn chế hiệu ứng đảo nhiệt đô thị. Bên cạnh đó, không gian ven sông còn cải thiện chất lượng không khí. Cây xanh hấp thụ CO2, góp phần thực hiện mục tiêu trung hòa carbon, đồng thời giữ bụi mịn PM2.5 và các chất ô nhiễm khác, tạo điều kiện cho không khí lưu thông tự nhiên.
Một nghiên cứu của Đại học Exeter (Anh) cho thấy, các hành lang xanh liên tục có khả năng cải thiện đáng kể quá trình khuếch tán không khí ô nhiễm trong khu vực đô thị mật độ cao, đặc biệt khi được quy hoạch theo hướng gió chủ đạo. Việc hạn chế xây dựng công trình cao tầng sát mép sông giúp luồng gió tự nhiên từ mặt nước đi sâu vào khu vực nội đô, làm giảm hiện tượng tích tụ nhiệt và phát tán các chất ô nhiễm trong không khí.
Một ví dụ cho điều này là dự án phục hồi suối Cheonggyecheon tại Thủ đô Seoul (Hàn Quốc). Theo Landscape Performance Series, sau khi tuyến đường cao tốc trên cao được dỡ bỏ và dòng suối được phục hồi, nhiệt độ khu vực dọc hành lang đã giảm từ 3,3-5,9 độ C so với tuyến đường song song cách đó vài dãy phố; tốc độ gió trong hành lang tăng 2,2-7,8%, góp phần cải thiện khả năng khuếch tán không khí ô nhiễm.
Nồng độ bụi mịn cũng giảm đáng kể khi lượng hạt bụi nhỏ trong khu vực Seoul giảm khoảng 35%, từ 74 xuống còn 48 µg/m³ sau khi dự án hoàn thành. Ngoài ra, đa dạng sinh học tăng mạnh với tổng số loài được ghi nhận tăng 639% chỉ sau 5 năm, trong đó số loài thực vật tăng từ 62 lên 308, loài cá từ 4 lên 25, chim từ 6 lên 36 và côn trùng từ 15 lên 192 loài.

Một vai trò quan trọng khác của hành lang ven sông nằm ở khả năng thích ứng với các hiện tượng thời tiết cực đoan. Khi lượng bê tông hóa tăng lên, nước mưa không còn khả năng thấm xuống đất mà nhanh chóng đổ vào hệ thống thoát nước, gây ngập cục bộ. Các vùng ngập tự nhiên ven sông hoạt động như "miếng bọt biển" khổng lồ, giữ nước trong thời gian mưa lớn rồi giải phóng dần trở lại dòng chảy.
Thực tế, khái niệm "thành phố bọt biển" (Sponge City) mà nhiều đô thị Trung Quốc đang đẩy mạnh triển khai chính là một ví dụ điển hình. Thay vì chỉ mở rộng cống thoát nước, nhiều thành phố xây dựng hệ thống công viên ngập nước, hồ điều hòa và hành lang xanh ven sông nhằm tăng khả năng hấp thụ nước mưa. Theo Bộ Nhà ở và Phát triển đô thị - nông thôn Trung Quốc, mục tiêu là đến năm 2030, khoảng 80% khu vực đô thị có thể hấp thụ và tái sử dụng ít nhất 70% lượng nước mưa.
Ngoài ra, không gian ven sông còn giúp giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt. Thay vì xây dựng sát mép nước, nhiều thành phố duy trì khoảng lùi đủ lớn dọc hai bờ sông, tạo không gian để nước tràn vào trong những đợt lũ lớn mà không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khu dân cư. Prague (CH Czech) là một trong những đô thị tiêu biểu áp dụng cách tiếp cận này.
Các hành lang ven sông còn trở thành trục giao thông xanh. Nhiều thành phố ưu tiên phát triển đường dành cho xe đạp, đi bộ và giao thông công cộng dọc hai bờ sông nhằm giảm phụ thuộc vào ô tô cá nhân. Tại Copenhagen (Đan Mạch), Amsterdam (Hà Lan) hay Paris, các tuyến ven sông là một phần quan trọng của mạng lưới giao thông phi phát thải. Vận tải đường thủy trên sông cũng đóng góp quan trọng vào bức tranh giao thông chung của đô thị. Theo OECD, việc đầu tư vào hạ tầng xanh có thể giúp giảm đáng kể lượng phát thải giao thông nếu được tích hợp đồng bộ với quy hoạch đô thị.
Với những đặc điểm trên, dễ hiểu khi hiện nay nhiều tổ chức - trong đó có OECD, Ngân hàng Thế giới, UNEP hay C40 Cities - đều coi hạ tầng xanh là một trong những giải pháp cốt lõi để xây dựng đô thị phát thải thấp. Điểm chung của các mô hình thành công là không xem công viên ven sông đơn thuần là cảnh quan, mà tích hợp nhiều chức năng cùng lúc: giảm phát thải, điều hòa khí hậu, chống ngập, cải thiện sức khỏe cộng đồng, thúc đẩy giao thông xanh và phát triển kinh tế.

Sông Hồng - Động lực cho Thủ đô phát thải thấp
Với lợi thế hiếm có về hệ thống sông ngòi, Hà Nội đứng trước cơ hội lớn để biến những hành lang ven sông thành "lá phổi xanh" mới - nền tảng quan trọng cho mục tiêu xây dựng một thành phố hiện đại, đáng sống và phát thải thấp trong những thập niên tới. Điều này đặc biệt thích hợp khi bên cạnh hạ tầng, Hà Nội còn đang theo đuổi nhiều yêu cầu lớn trong tầm nhìn phát triển: nâng cao chất lượng môi trường sống, xây dựng đô thị xanh và thông minh…
Trước hết, có thể thấy dòng Cheonggyecheon tại Seoul, siêu công viên Madrid Río (Madrid, Tây Ban Nha) hay công viên Bishan–Ang Mo Kio Park ở Singapore đều có điểm chung là một phần của mạng lưới không gian xanh liên hoàn, kết nối với hệ thống giao thông công cộng, đường dành cho xe đạp, khu dân cư và các công viên hiện hữu. Yếu tố này đặc biệt phù hợp với Hà Nội - nơi diện tích cây xanh bình quân đầu người còn thấp so với nhiều đô thị phát triển trong khu vực, trong khi tốc độ đô thị hóa vẫn diễn ra rất nhanh.
Thực tế là không nhiều thủ đô trên thế giới còn sở hữu một dòng sông lớn chảy xuyên đô thị với chiều dài hàng chục kilomet như Hà Nội. Nếu được quy hoạch hợp lý, các tuyến sông của Hà Nội và hệ thống hồ lớn có thể tạo thành một "mạng lưới xanh - xanh dương" (green-blue network), kết nối các công viên hiện có như Yên Sở, Hòa Bình, Thống Nhất, Chu Văn An và các không gian xanh mới trong tương lai, tạo nên hệ sinh thái xanh quy mô lớn trải dài từ phía Bắc xuống phía Nam thành phố. Đây là mô hình hiệu quả hơn rất nhiều so với hàng chục công viên rời rạc như hiện nay.

Lợi ích thứ hai của không gian ven sông được quy hoạch hợp lý là giúp Hà Nội thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh các hiện tượng mưa cực đoan ngày càng gia tăng, việc duy trì không gian mở ven sông sẽ tăng khả năng điều tiết nước, giảm áp lực lên hệ thống thoát nước đô thị. Thay vì bê tông hóa bờ sông, các công viên ngập nước, vùng cây xanh và hồ điều hòa có thể trở thành lớp đệm tự nhiên, góp phần hạn chế úng ngập khi mưa lớn.
Lợi ích thứ ba là thúc đẩy mục tiêu phát thải thấp. Các tuyến đi bộ, đường xe đạp, công viên, quảng trường và không gian văn hóa ngoài trời sẽ khuyến khích người dân lựa chọn các phương thức di chuyển phát thải thấp, tăng cường hoạt động thể chất và giảm áp lực lên giao thông cơ giới. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng phát triển giao thông xanh của Hà Nội, trong đó có việc mở rộng mạng lưới đường sắt đô thị, xe buýt điện và hạ tầng dành cho người đi bộ.
Dĩ nhiên, vận tải đường thủy sẽ là giải pháp ưu thế về hiệu quả năng lượng, nhất là khi kết hợp với phương tiện chạy điện hoặc nhiên liệu sạch. Đối với giao thông hành khách, các tuyến buýt đường sông đã chứng minh hiệu quả tại Bangkok (Thái Lan), Brisbane (Australia), London hay Paris khi trở thành phương thức bổ sung cho metro và xe buýt. Lợi thế lớn nhất của cách tiếp cận này là tận dụng hạ tầng mặt nước sẵn có, không cần giải phóng mặt bằng hay xây dựng các tuyến đường mới có chi phí cao.
Việc Hà Nội sở hữu sông Hồng chảy qua địa bàn, cùng hệ thống sông Đuống, sông Nhuệ và nhiều hồ lớn, chính là điều kiện thuận lợi để hình thành mạng lưới giao thông thủy nội đô. Nếu được kết nối với các ga đường sắt đô thị, bến xe buýt và mạng lưới xe đạp công cộng, các tuyến buýt đường sông có thể trở thành một mắt xích của hệ thống giao thông đa phương thức, giảm áp lực lên các trục đường vốn thường xuyên ùn tắc theo cách rất "xanh".

Nhìn chung, trong kỷ nguyên phát thải thấp, năng lực cạnh tranh của một thành phố không còn chỉ được đánh giá qua số lượng cao ốc hay tốc độ tăng trưởng kinh tế. Chất lượng môi trường sống, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và mức độ hấp dẫn đối với người dân, doanh nghiệp cũng trở thành những tiêu chí quan trọng.
Với lợi thế hệ thống sông ngòi, Hà Nội đang đứng trước cơ hội đưa sông Hồng trở thành trục hạ tầng xanh chiến lược. Đây không chỉ là giải pháp cải thiện môi trường, nâng cao chất lượng sống mà còn là động lực kiến tạo một đô thị hiện đại, phát triển bền vững và giàu bản sắc.
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.