Trong bối cảnh thị trường lao động liên tục thay đổi bởi chuyển đổi số, thương mại điện tử và xu hướng kinh doanh đa nền tảng, khoảng cách giữa kiến thức học thuật và năng lực làm việc thực tế ngày càng trở thành bài toán lớn đối với giáo dục đại học và cao đẳng tại Việt Nam. Không ít doanh nghiệp cho rằng sinh viên có thể nắm lý thuyết khá tốt nhưng vẫn thiếu trải nghiệm thực tế, kỹ năng vận hành và đặc biệt là nhận thức pháp lý khi bước vào môi trường kinh doanh thật.
Chính vì vậy, xu hướng đào tạo “thực học - thực nghiệp” đang được nhiều cơ sở giáo dục theo đuổi như một cách để tái định nghĩa việc học nghề trong thời đại mới. Trong số đó, FPT Polytechnic được xem là một trong những mô hình đào tạo nổi bật khi lựa chọn hướng đi gắn chặt giữa giảng đường và thị trường, giữa bài học chuyên môn và trải nghiệm doanh nghiệp thực tế.

Điểm đáng chú ý là nhà trường không chỉ tập trung giúp sinh viên “làm được việc” mà còn chú trọng xây dựng tư duy nghề nghiệp bền vững, trong đó có ý thức tuân thủ pháp luật, trách nhiệm tài chính và đạo đức kinh doanh ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.
Thực tế này được thể hiện rõ qua nhiều dự án tốt nghiệp gần đây của sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh hay Digital Marketing. Không còn là những bài thuyết trình mang tính mô phỏng, nhiều đồ án đã trở thành mô hình kinh doanh vận hành thực tế, có doanh thu thật, khách hàng thật và áp lực vận hành thật.

Dự án Nivia Fashion trong “mùa” bảo vệ dự án tốt nghiệp 2026 vừa qua là một ví dụ tiêu biểu. Nhóm sinh viên lựa chọn phân khúc thời trang trẻ theo mô hình B2C và triển khai kinh doanh trên nền tảng Facebook trong khoảng 4 tháng. Theo dữ liệu quản trị hệ thống, dự án ghi nhận doanh thu ở mức hàng tỷ đồng.
Tuy nhiên, điều được hội đồng chuyên môn đánh giá cao không nằm ở quy mô doanh thu mà còn ở cách nhóm nhìn nhận tính minh bạch tài chính và trách nhiệm pháp lý trong hoạt động thương mại điện tử
Trong phần bảo vệ dự án, đại diện nhóm đã chủ động nhấn mạnh doanh thu ghi nhận trên hệ thống chưa phản ánh hoàn toàn lợi nhuận thực tế do vẫn còn nhiều khoản chi phí như quảng cáo, vận hành, logistics hay hoàn đơn cần tiếp tục đối soát. Đồng thời, nhóm cũng đề cập tới yêu cầu tuân thủ các quy định liên quan đến thuế, kế toán và pháp luật thương mại điện tử khi hoạt động kinh doanh phát sinh doanh thu thực tế.

Theo nhiều giảng viên tại FPT Polytechnic, đây chính là điều nhà trường luôn nhấn mạnh trong quá trình đào tạo: Sinh viên không chỉ học cách bán hàng hay tạo doanh thu mà còn phải hiểu kinh doanh trong môi trường số luôn đi kèm trách nhiệm pháp lý. Từ việc xuất hóa đơn, quản lý doanh thu, nghĩa vụ thuế cho tới quy định về quảng cáo, bảo vệ dữ liệu khách hàng hay xử lý giao dịch trực tuyến - tất cả đều là những kiến thức cần được tiếp cận từ sớm.
Trong bối cảnh thương mại điện tử tại Việt Nam phát triển mạnh, nhiều bạn trẻ có thể bắt đầu kinh doanh ngay từ khi còn đi học. Tuy nhiên, nếu thiếu hiểu biết pháp luật, việc vận hành tự phát có thể dẫn tới nhiều rủi ro về tài chính và pháp lý trong tương lai. Vì vậy, việc đưa các quy chuẩn thực tế vào môi trường đào tạo được xem là bước chuẩn bị cần thiết để sinh viên hình thành tư duy kinh doanh chuyên nghiệp và bền vững.
Không chỉ ở Nivia Fashion, nhiều dự án khác của sinh viên FPT Polytechnic cũng cho thấy tinh thần “thực chiến” đi kèm trách nhiệm nghề nghiệp. Từ mô hình nội thất Decor 68 với định hướng xây dựng quy trình chăm sóc khách hàng bài bản, cho tới Legift Gaming Gear - dự án kinh doanh thiết bị gaming 2hand vận hành theo mô hình tinh gọn - các nhóm sinh viên đều được yêu cầu tiếp cận dự án như một doanh nghiệp thực thụ, thay vì chỉ hoàn thành bài tập học thuật.

Đằng sau những dự án đó là một triết lý đào tạo được FPT Polytechnic duy trì trong nhiều năm qua. Nhà trường không chỉ khẳng định sự đồng hành xuyên suốt với sinh viên mà còn thể hiện niềm tin vào chất lượng đào tạo “thực học - thực nghiệp” bằng lộ trình mang tên “1-3-5”.
Theo TS Vũ Chí Thành, Hiệu trưởng FPT Polytechnic: “Số 1 mang ý nghĩa ngay từ học kỳ đầu tiên, sinh viên đã được tiếp xúc với môi trường doanh nghiệp thông qua các hoạt động như company tour, workshop, talkshow chuyên ngành hay các chương trình trải nghiệm thực tế cùng doanh nghiệp đối tác. Thay vì chờ tới giai đoạn cuối khóa mới tiếp cận môi trường làm việc, sinh viên được thực tiễn nghề nghiệp từ rất sớm. Số 3 là ba tháng thực tập tốt nghiệp - giai đoạn được xem như “môi trường thực chiến” để sinh viên trực tiếp tham gia vào guồng quay doanh nghiệp.
Tại đây, sinh viên không chỉ áp dụng kiến thức chuyên môn mà còn học cách xử lý vấn đề thực tế, thích nghi với áp lực công việc và xây dựng tác phong nghề nghiệp. Với nhiều sinh viên, đây cũng là bước đệm để khẳng định năng lực trước nhà tuyển dụng ngay trước thời điểm tốt nghiệp. Trong khi đó, số 5 thể hiện cam kết đồng hành cùng cựu sinh viên trong 5 năm đầu sau tốt nghiệp.
Theo định hướng của nhà trường, việc đào tạo không dừng lại ở tấm bằng. Sinh viên sau khi ra trường vẫn có thể nhận hỗ trợ thông qua các chương trình kết nối việc làm, tư vấn nghề nghiệp, đào tạo kỹ năng chuyên sâu hoặc tiếp cận các cơ hội quản lý tại doanh nghiệp đối tác”.

Nhiều chuyên gia giáo dục cho rằng điểm khác biệt của mô hình đào tạo này nằm ở việc sinh viên được học trong một “hệ sinh thái nghề nghiệp” thay vì chỉ học theo giáo trình. Từ kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm, tư duy vận hành doanh nghiệp cho tới nhận thức pháp lý - tất cả được lồng ghép song song trong quá trình đào tạo.
Trong bối cảnh nền kinh tế số đang mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng kéo theo không ít thách thức về pháp lý và cạnh tranh, việc hình thành tư duy kinh doanh có trách nhiệm ngay từ giảng đường được xem là một lợi thế lớn đối với người trẻ.
Những dự án tốt nghiệp có doanh thu hàng trăm triệu hay hàng tỷ đồng vì vậy không đơn thuần là “thành tích truyền thông”. Quan trọng hơn, đó là dấu hiệu cho thấy sinh viên đang từng bước được chuẩn bị để trở thành lực lượng lao động có năng lực thực tiễn, hiểu thị trường và có ý thức tuân thủ pháp luật - yếu tố ngày càng quan trọng trong môi trường kinh doanh hiện đại và hội nhập quốc tế.
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.