Thế giới

Ngoại giao công nghệ:Trụ cột kiến tạo năng lực quốc gia trong kỷ nguyên mới

Nguyễn Thúc 15/08/2026 - 21:14

Động cơ hơi nước, dầu mỏ rồi năng lượng hạt nhân, mỗi thời đại đều có những nguồn lực mang tính quyết định, làm thay đổi tương quan sức mạnh giữa các quốc gia. Bước sang thế kỷ XXI, vị trí ấy đang thuộc về chất bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu và các công nghệ chiến lược. Trong bối cảnh đó, ngoại giao công nghệ cần được nhìn nhận như một trụ cột quan trọng trong kiến tạo và nâng cao năng lực quốc gia trong thời đại mới.

15-ngoai-giao.jpg
Các kỹ sư của ASML - Hãng cung cấp thiết bị chế tạo bán dẫn lớn nhất thế giới - đánh giá hệ thống quang khắc cực tím (DUV) mới tại nhà máy. Ảnh: ASML

Từ "quyền lực" mới của thế giới

Tháng 10-2022, Mỹ công bố gói kiểm soát xuất khẩu chip bán dẫn tiên tiến và thiết bị sản xuất chip được đánh giá là mạnh nhất trong nhiều thập niên. Tiếp đó là hàng loạt quy định hạn chế xuất khẩu bộ xử lý AI hiệu năng cao, siết chặt đầu tư vào một số lĩnh vực công nghệ chiến lược. Những động thái này phản ánh một thực tế: Công nghệ đã trở thành mặt trận cạnh tranh chiến lược quan trọng giữa các cường quốc.

Theo World Semiconductor Trade Statistics (WSTS), doanh thu ngành bán dẫn toàn cầu năm 2026 được dự báo vượt 1.500 tỷ USD, với động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ nhu cầu bùng nổ về AI và các trung tâm dữ liệu thế hệ mới. Hãng nghiên cứu Gartner cũng đánh giá các sản phẩm phục vụ AI sẽ chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong doanh thu toàn ngành bán dẫn, khi các “ông lớn” công nghệ liên tục đầu tư hàng trăm tỷ USD để xây dựng hạ tầng AI.

Những con số trên cho thấy đây không còn là một chu kỳ tăng trưởng thông thường, mà đang hình thành một nền kinh tế mới, trong đó dữ liệu và năng lực tính toán trở thành nguồn lực chiến lược, tương tự dầu mỏ trong thế kỷ trước. Trong cuộc đua này, Mỹ là quốc gia thể hiện rõ nhất cách tiếp cận “ngoại giao công nghệ”. Đạo luật CHIPS and Science Act không chỉ dành hơn 50 tỷ USD hỗ trợ sản xuất bán dẫn trong nước, mà còn hướng tới tái cấu trúc chuỗi cung ứng với các đồng minh. Washington đồng thời xây dựng mạng lưới hợp tác với Nhật Bản, Hàn Quốc, Hà Lan và Đài Loan (Trung Quốc) nhằm bảo đảm nguồn cung chip tiên tiến, trong khi áp dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với những công nghệ được coi là có ý nghĩa chiến lược. Công nghệ vì thế đã trở thành một công cụ đối ngoại quan trọng, gắn chặt với mục tiêu bảo đảm an ninh quốc gia và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Tương tự, Trung Quốc liên tục tăng đầu tư cho bán dẫn, AI, điện toán lượng tử và robot, đồng thời xây dựng hệ sinh thái công nghệ nội địa với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực vi mạch và trí tuệ nhân tạo. Tại Hội nghị Trí tuệ nhân tạo thế giới (WAIC) ở Thượng Hải vừa qua, nền kinh tế số 1 châu Á thúc đẩy sáng kiến tăng cường hợp tác quốc tế về AI, quảng bá mô hình AI nguồn mở và tiếp tục vận động thành lập một tổ chức hợp tác AI toàn cầu. Cách tiếp cận này cho thấy AI không còn chỉ là một lĩnh vực công nghệ, mà đã trở thành một trụ cột của ngoại giao, thậm chí góp phần quyết định tầm ảnh hưởng quốc tế.

Nhật Bản và Hàn Quốc cũng đang điều chỉnh chiến lược phát triển theo hướng lấy bán dẫn làm nền tảng cho sức cạnh tranh quốc gia. Tokyo thúc đẩy dự án Rapidus, hỗ trợ TSMC xây dựng nhà máy tại Kumamoto và dành nguồn lực lớn để khôi phục vị thế trong ngành bán dẫn tiên tiến. Hàn Quốc triển khai chiến lược “K-Semiconductor Belt”, kết nối Samsung, SK Hynix cùng hệ sinh thái doanh nghiệp phụ trợ nhằm duy trì vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực bộ nhớ và từng bước mở rộng sang chip AI.

Về phần mình, Liên minh châu Âu (EU) lựa chọn một hướng tiếp cận khác. Không có lợi thế tuyệt đối về quy mô thị trường bán dẫn hay các nền tảng AI, Lục địa già tập trung xây dựng luật chơi. European Chips Act hướng tới nâng cao năng lực sản xuất chip trong khu vực, còn AI Act trở thành bộ khung pháp lý toàn diện đầu tiên trên thế giới về quản trị AI. Đạo luật Thị trường số (Digital Markets Act) và Đạo luật Dịch vụ số (Digital Services Act) tạo nên hệ thống tiêu chuẩn mới đối với các nền tảng công nghệ toàn cầu. Điều này cho thấy, trong kỷ nguyên số, quyền lực còn đến từ khả năng xây dựng các tiêu chuẩn mà phần còn lại của thế giới phải tuân theo.

Đan Mạch cũng là một ví dụ đáng chú ý khi năm 2017 trở thành quốc gia đầu tiên bổ nhiệm Đại sứ Công nghệ. Đối tượng làm việc của đại sứ này không chỉ là các chính phủ mà còn có những tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia như Google, Microsoft, Apple hay Meta. Động thái này phản ánh một nhận thức mới: Trong thời đại số, các doanh nghiệp công nghệ sở hữu dữ liệu, nền tảng và năng lực đổi mới sáng tạo có thể tạo ra ảnh hưởng không kém các quốc gia. Vì vậy, ngoại giao cũng phải mở rộng đối tượng và phương thức hoạt động để thích ứng.

Đến sức mạnh mới của mỗi quốc gia

Nhìn rộng trên toàn cầu, ngoại giao công nghệ không còn là hoạt động bổ trợ cho hợp tác khoa học - kỹ thuật, mà đã trở thành một bộ phận của sức mạnh quốc gia, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh. Điểm đáng chú ý là dù có điều kiện phát triển khác nhau, các quốc gia đều có những điểm chung trong cách tiếp cận.

Thứ nhất, ngoại giao được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và công nghiệp quốc gia, thay vì hoạt động tách rời. Thứ hai, đối tượng của ngoại giao không còn giới hạn ở các chính phủ, mà mở rộng tới các tập đoàn công nghệ, viện nghiên cứu, trường đại học, quỹ đầu tư, trung tâm đổi mới sáng tạo và mạng lưới chuyên gia toàn cầu. Thứ ba, thành công của ngoại giao không chỉ được đo bằng số lượng thỏa thuận hợp tác, mà bằng khả năng chuyển hóa các mối quan hệ quốc tế thành công nghệ, tri thức, nhân lực và năng lực sản xuất trong nước.

Đó cũng là những bài học có ý nghĩa đối với Việt Nam khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22-12-2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24-01-2025 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới và Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 19-5-2026 của Bộ Chính trị về triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng đã xác định rõ ngoại giao khoa học, công nghệ là nội dung đột phá của nền đối ngoại Việt Nam. Sự chuyển dịch này được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm một lần nữa quán triệt tại Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33, trong đó yêu cầu ngoại giao khoa học, công nghệ phải trở thành nhiệm vụ thường xuyên. Thông điệp “ngoại giao không chỉ tìm vốn mà còn phải tìm tri thức, người tài và cách làm hay” của người đứng đầu Đảng, Nhà nước cho thấy sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận nguồn lực phát triển.

Trong nền kinh tế tri thức, con người mới là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh lâu dài. Vì vậy, nhiệm vụ của ngoại giao không chỉ là thu hút thêm các dự án đầu tư, mà còn phải tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào hoạt động nghiên cứu và phát triển, tiếp cận công nghệ nguồn, mở rộng hợp tác đào tạo và kết nối với các trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu thế giới. Việt Nam đang có nhiều điều kiện thuận lợi để thực hiện mục tiêu này khi Samsung đã coi nước ta là cứ điểm sản xuất điện tử trọng yếu. Qualcomm, Marvell, Synopsys, Cadence... đã mở rộng hoạt động thiết kế vi mạch, đào tạo kỹ sư và hợp tác với các trường đại học trong nước. Amkor đầu tư tổ hợp đóng gói và kiểm thử bán dẫn hiện đại tại Bắc Ninh, NVIDIA đã thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược nhằm phát triển AI và hạ tầng tính toán tại Việt Nam.

Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể chuyển hóa thành lợi thế khi chúng ta có khả năng hấp thụ và làm chủ công nghệ. Điều này đòi hỏi ngoại giao phải gắn kết chặt chẽ hơn với khoa học, công nghệ, giáo dục và doanh nghiệp. Mạng lưới hơn 90 cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài cần phát huy mạnh hơn vai trò là “trạm kết nối tri thức”, chủ động theo dõi xu hướng công nghệ, kết nối với các trung tâm nghiên cứu, quỹ đầu tư, trường đại học và cộng đồng chuyên gia người Việt Nam ở nước ngoài.

Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân từng nhấn mạnh, thước đo cuối cùng của ngoại giao công nghệ là năng lực công nghệ được chuyển giao, thị trường mới được mở rộng và sức tự chủ của nền kinh tế được nâng lên... Nhìn chung, thế kỷ XXI sẽ thuộc về những quốc gia làm chủ tri thức và công nghệ. Điều đó đồng nghĩa ngoại giao công nghệ cần được nhìn nhận như một cấu phần của chiến lược phát triển quốc gia. Khi được gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển khoa học, công nghệ, giáo dục và công nghiệp, ngoại giao không chỉ góp phần mở rộng quan hệ quốc tế mà còn trực tiếp tạo dựng những năng lực mới cho đất nước.

(0) Bình luận
Nổi bật
    Đừng bỏ lỡ
    Ngoại giao công nghệ: Trụ cột kiến tạo năng lực quốc gia trong kỷ nguyên mới

    (*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.