Sự bứt phá của khoa học công nghệ đang biến vũ trụ và không gian tầm thấp thành những không gian kinh tế chiến lược mới.
Dù khác biệt về đặc thù, hai không gian này ngày càng gắn kết chặt chẽ nhờ dữ liệu, định vị, trí tuệ nhân tạo và hệ sinh thái số, qua đó giải quyết hiệu quả các bài toán trong sản xuất, đời sống, quản trị quốc gia và tạo động lực chuyển đổi số toàn diện các ngành công nghiệp.

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và thiết bị bay không người lái thế hệ mới đã đưa "kinh tế tầm thấp" và "kinh tế vũ trụ" bùng nổ mạnh mẽ trong thời gian gần đây.
Các thiết bị bay trước đây vốn chủ yếu phục vụ an ninh - quốc phòng hay dẫn đường, nay được chuyển dịch mạnh mẽ sang phục vụ đời sống xã hội và phát triển kinh tế, mở ra không gian kinh tế thực mới.
Tại hội thảo “Phát triển kinh tế tầm thấp và ứng dụng công nghệ vũ trụ”, do Báo Tiền phong phối hợp với Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức sáng 2-10, PGS, TS. Trương Ninh Thuận, Viện trưởng Viện công nghệ hàng không - vũ trụ (Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội) cho biết, với vùng không gian, môi trường được chia thành hai vùng chính là hàng không và vũ trụ, phân định bởi đường Kármán nằm ở độ cao khoảng 100 km tính từ mặt đất.
Vùng vũ trụ nằm trên độ cao 100 km là môi trường chân không, không có bầu khí quyển, là nơi đưa các vệ tinh, tàu vũ trụ và tên lửa vào quỹ đạo hoạt động.
Ngược lại, vùng hàng không dưới độ cao 100 km sở hữu bầu khí quyển, cho phép tận dụng nguyên lý khí động học để tạo lực nâng cho các phương tiện bay. Trong vùng hàng không, các hoạt động thương mại phổ biến thường diễn ra ở độ cao từ 9-12 km.
Đặc biệt, vùng không gian tầm thấp từ dưới 3-4 km là nơi tập trung hoạt động của các phương tiện bay không người lái (UAV), đóng vai trò cốt lõi trong phát triển nền kinh tế tầm thấp hiện nay.
Trong lĩnh vực công nghệ vũ trụ, việc trực tiếp đưa thiết bị lên không gian đòi hỏi trình độ công nghệ rất cao. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay của thế giới là chia sẻ dữ liệu vệ tinh mở, giúp Đại học Quốc gia Hà Nội có thể khai thác các dịch vụ dữ liệu này qua cổng API, kết hợp AI và công nghệ số để tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng phục vụ xã hội. Hai lĩnh vực này có sự hội tụ và bổ trợ chặt chẽ nhằm tạo nên kiến trúc hạ tầng không gian - trên không - mặt đất.

Đánh giá tổng quan về thị trường, ông Nguyễn Văn Thuật, Phó Vụ trưởng Vụ Kinh tế và Xã hội số, Bộ Khoa học và Công nghệ phân tích, kinh tế không gian tầm thấp là nền kinh tế dựa trên hệ sinh thái thiết bị bay hoạt động từ mặt đất đến khoảng 1.000-3.000 m tùy theo cách xác định của từng quốc gia, chẳng hạn Trung Quốc xác định trần độ cao 3.000 m.
Về thị trường toàn cầu, theo Markets&Markets, đến năm 2030 quy mô thị trường UAV có thể đạt khoảng 40 tỷ USD, và nếu tính cả phần chìm là hệ sinh thái dịch vụ gồm nông nghiệp, logistics và các ngành kinh tế truyền thống, tổng quy mô có thể đạt khoảng 488 tỷ USD vào năm 2035.
Trung Quốc hiện có tốc độ phát triển rất nhanh với hơn 3 triệu thiết bị UAV đăng ký và khoảng 45 triệu chuyến bay trong năm 2025, hình thành hệ sinh thái nhiều lớp từ thiết kế, chế tạo, bảo trì, bảo dưỡng đến hạ tầng vật lý, trạm sạc, tần số, quản trị không gian và dịch vụ bay.
Kinh tế không gian tầng thấp là một lĩnh vực còn khá mới nhưng có tiềm năng trở thành động lực tăng trưởng kinh tế mới, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đẩy mạnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và các mô hình thử nghiệm.

Trên thế giới, thiết bị bay không người lái đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, như y tế, vận chuyển khẩn cấp, nông nghiệp, giám sát hạ tầng, an ninh, cứu hộ và thiên tai, với quy mô thị trường logistics được dự báo đạt hơn 16 tỷ USD vào năm 2030. Tại Việt Nam, có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển từ nhu cầu thực tiễn trong đời sống, và một số doanh nghiệp trong nước cũng đã từng bước làm chủ công nghệ.
Chia sẻ về thực tiễn triển khai, ông Nguyễn Kim Thuần, Phó Giám đốc Trung tâm công nghệ Viettel Post cho biết, các lĩnh vực ứng dụng tại Việt Nam hiện tập trung vào bốn nhóm chính. Cụ thể, quốc phòng và an ninh với yêu cầu kỹ thuật và an toàn rất cao; nông nghiệp bao gồm phun thuốc, bón phân, giám sát cây trồng và phát hiện sâu bệnh; giám sát hạ tầng trong đó có kiểm tra công trình, lập bản đồ, giám sát rừng cùng các hoạt động khai thác tài nguyên; và cuối cùng là logistics, đây cũng là lĩnh vực còn khá sơ khai, chủ yếu đang ở giai đoạn thử nghiệm hoặc triển khai thí điểm.
Dù vậy, đây lại là khoảng trống lớn để các doanh nghiệp có tiềm lực công nghệ tiên phong, tận dụng cơ hội chuyển từ các mô hình thử nghiệm sang mô hình vận hành có nền tảng, có quy trình và có hiệu quả kinh tế rõ ràng.
Thông tin về giá trị thực tiễn, ông Phạm Đắc Bảo, Giám đốc VNPT UAV Lab nhận định, drone đang được ứng dụng rất phổ biến trong nông nghiệp, mang lại những giá trị vô cùng lớn, như tăng năng suất lao động, giảm mức tiêu thụ thuốc trừ sâu và nước, tăng chất lượng nông sản, giảm chi phí cũng như giảm độ độc hại cho người trực tiếp canh tác, qua đó góp phần tăng tính xanh cho nền nông nghiệp.
Tại Việt Nam, các con số thực tế rất ấn tượng, khi khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ước tính năm 2026 có khoảng 10.000 drone nông nghiệp đang hoạt động. Tại Cần Thơ, theo thống kê năm 2026, có hơn 4.000 ha lúa được phun bằng thiết bị bay, giúp giảm công lao động, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với thuốc bảo vệ thực vật và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Cơ quan chức năng đang xây dựng nhiều luật, nghị định, thông tư để xúc tiến, thúc đẩy kinh tế tầm thấp. "Dùng drone để rải phân bón hay phun thuốc mới chỉ nằm ở đầu chuỗi, phần rất quan trọng tiếp theo chính là ứng dụng cho nông nghiệp chính xác", ông Bảo nêu.

Thông tin về định hướng tại thị trường trong nước, ông Nguyễn Văn Thuật cho hay, Việt Nam đang trong giai đoạn đầu phát triển với dự báo tốc độ tăng trưởng khoảng 13%, đến năm 2035 quy mô ngành có thể đạt khoảng 500 triệu USD, với chiến lược không chỉ sản xuất thiết bị mà phải phát triển cả hệ sinh thái để tham gia sâu vào chuỗi giá trị.
Vị đại diện Bộ Khoa học và Công nghệ cũng cho rằng, bản thân UAV không trực tiếp tạo ra giá trị, mà giá trị thực sự nằm ở chuyến bay, dữ liệu được thu thập và khả năng khai thác dữ liệu đó để giải quyết các bài toán thực tế.
Do đó, để thúc đẩy lĩnh vực này, Việt Nam cần giải quyết đồng bộ các bài toán về thể chế, như tạo cơ chế thử nghiệm cho doanh nghiệp mà không cần chờ hoàn thiện toàn bộ hệ thống pháp luật; giải quyết các vấn đề về tiêu chuẩn, tần số; triển khai 10 công nghệ chiến lược phân kỳ giai đoạn 2026-2030 và 2031-2035 để làm chủ sản phẩm; đồng thời triển khai đồng bộ chính sách phát triển nguồn nhân lực từ học sinh, sinh viên xuất sắc thông qua các chính sách hỗ trợ thiết thực đến việc đào tạo, thu hút các chuyên gia có khả năng cạnh tranh quốc tế đáp ứng nhu cầu thị trường.
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.