Mùa tuyển sinh 2026 lại đến, hàng triệu học sinh đứng trước ngưỡng cửa lựa chọn sau khi rời ghế phổ thông. Trong bối cảnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và sự dịch chuyển mạnh mẽ của thị trường lao động, câu hỏi quan trọng không còn đơn thuần là thi vào trường nào mà là người trẻ bước vào tương lai bằng năng lực gì, kỹ năng gì, nghề nghiệp nào...
Những năm qua, cánh cửa đại học vẫn được nhiều gia đình xem là con đường duy nhất dẫn đến thành công. Trong khi đó, thực tiễn đang cho thấy, nền kinh tế hiện đại ngày càng cần đội ngũ lao động có tay nghề, làm chủ công nghệ, thích ứng nhanh với sự thay đổi. Các lĩnh vực cơ khí chính xác, tự động hóa, logistics, công nghệ thông tin, điều dưỡng, dịch vụ kỹ thuật hay nông nghiệp công nghệ cao... đều có nhu cầu lớn về nhân lực.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy, công tác hướng nghiệp thời gian qua vẫn còn bị động, chủ yếu diễn ra vào cuối cấp, khi học sinh đã cận kề kỳ thi. Không ít em lựa chọn ngành nghề theo điểm số, theo tâm lý đám đông hoặc kỳ vọng của gia đình thay vì dựa trên năng lực bản thân và nhu cầu của thị trường. Hệ quả là tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ” kéo dài, gây lãng phí nguồn lực đào tạo, làm giảm hiệu quả sử dụng nhân lực.
Thực tế ở nhiều quốc gia phát triển như Đức, Thụy Sĩ hay Singapore cho thấy, học nghề được coi là một lộ trình chính thức để người trẻ bước vào thị trường lao động. Mô hình đào tạo gắn với doanh nghiệp giúp người học vừa được trang bị kiến thức, vừa tích lũy kỹ năng thực hành và có cơ hội việc làm ngay sau tốt nghiệp. Đây cũng là hướng đi mà giáo dục nghề nghiệp của Việt Nam đang từng bước tiếp cận thông qua mô hình “thực học - thực nghiệp”, tăng cường thực hành, đầu tư xưởng nghề hiện đại và đào tạo theo nhu cầu của doanh nghiệp.
Để chủ trương đổi mới giáo dục nghề nghiệp theo tinh thần Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, giáo dục hướng nghiệp cần được tiến hành một cách thường xuyên, liên tục trong nhà trường phổ thông thay vì dừng ở vài buổi tư vấn cuối cấp. Học sinh cần được trải nghiệm thực tế tại các cơ sở sản xuất, trung tâm đào tạo nghề, làng nghề truyền thống hay khu công nghệ cao để hiểu rõ yêu cầu của từng nghề và cơ hội việc làm trong tương lai.
Quan trọng hơn, cần xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ tham gia ở khâu tuyển dụng mà cần đồng hành ngay từ quá trình đào tạo, từ góp ý chương trình, tiếp nhận thực tập đến đánh giá kỹ năng đầu ra. Khi đào tạo gắn với nhu cầu thực tiễn, khoảng cách giữa nhà trường và thị trường lao động sẽ được thu hẹp.
Đối với Hà Nội đào tạo nghề cần đi trước một bước để đáp ứng yêu cầu chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đây không chỉ là giải pháp tạo việc làm, mà còn là cách chuẩn bị sinh kế bền vững cho người dân trong quá trình phát triển.
Cùng với đó, việc xây dựng hệ thống dự báo nhu cầu nhân lực theo từng ngành nghề, từng địa phương cần được quan tâm hơn để công tác phân luồng và đào tạo bám sát thực tiễn. Đồng thời, cần tiếp tục nâng cao nhận thức xã hội về giáo dục nghề nghiệp, bởi thành công không chỉ đến từ giảng đường đại học.
Khi hướng nghiệp bắt đầu từ ghế phổ thông, khi doanh nghiệp đồng hành với nhà trường và khi xã hội nhìn nhận công bằng hơn đối với giáo dục nghề nghiệp, học nghề sẽ không còn là lựa chọn thay thế. Đó sẽ là con đường chủ động để người trẻ bước vào thị trường lao động mới bằng tay nghề, tri thức, năng lực làm chủ công nghệ. Cũng từ đó, “tay nghề mở lối tương lai” sẽ trở thành nền tảng quan trọng để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong giai đoạn phát triển mới.
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.