Văn hóa

Hội nghị Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực: Tôn trọng vai trò của cộng đồng

Hoàng Quyên • 28/09/2026 - 17:09

Từ Yên Tử của Việt Nam, núi Cảnh Mai của Trung Quốc, Luang Prabang của Lào đến cảnh quan văn hóa Tutuala của Timor Leste… các tham luận tại Hội nghị Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực diễn ra chiều 28-9 cho thấy, một điểm gặp gỡ quan trọng: Di sản chỉ thực sự sống khi các giá trị được cộng đồng tiếp tục thực hành, trao truyền và gìn giữ.

Vì thế, tính xác thực không chỉ nằm trong vật liệu, kiến trúc hay những dấu tích còn lại, mà còn nằm trong ký ức, tri thức, đời sống tinh thần và sự gắn bó của con người với di sản.

Từ những giá trị vật chất đến “di sản sống”

Trong khuôn khổ phiên họp toàn thể với chủ đề “Di sản sống, tinh thần và hiệp hội” diễn ra chiều 28-9, các chuyên gia đã đưa ra nhiều góc nhìn về tính xác thực của di sản trong bối cảnh đời sống xã hội không ngừng vận động.

Trình bày tham luận về “Phật giáo Trúc Lâm và những giá trị di sản Yên Tử, Vĩnh Nghiêm và Côn Sơn - Kiếp Bạc”, Tiến sĩ Phạm Thị Thanh Hường (Văn phòng UNESCO tại Hà Nội) cho rằng, di sản không chỉ nằm trong những gì còn lại của quá khứ mà thực sự sống khi các giá trị được trao truyền, thực hành và tiếp tục có ý nghĩa trong đời sống đương đại.

c(1).jpg
Quang cảnh Chùa Đồng, Yên Tử. Ảnh: Lê Hải

Với Phật giáo Trúc Lâm, điều đó thể hiện rõ qua Yên Tử, Vĩnh Nghiêm và Côn Sơn - Kiếp Bạc. Đây không chỉ là những không gian lưu giữ chùa, tháp, bia đá, tượng Phật hay cảnh quan văn hóa, mà còn là những không gian thực hành tinh thần, nơi tư tưởng và giá trị của một dòng thiền Việt Nam tiếp tục được cộng đồng tiếp nhận, diễn giải và trao truyền.

Từ cách nhìn này, tính xác thực của di sản Trúc Lâm không thể chỉ được đánh giá qua hình thức vật chất mà còn qua những hình thức thực hành văn hóa, tín ngưỡng của cộng đồng. Từ đó, bà Hường đặt ra một số đề xuất nhằm tiếp cận tính xác thực của di sản theo hướng phù hợp hơn với thực tiễn bảo tồn hiện nay. Đó là cần coi tính liên tục về chức năng và tinh thần là một thuộc tính quan trọng của tính xác thực, đặc biệt đối với di sản tôn giáo; giá trị không chỉ nằm ở hình thức kiến trúc hay vật liệu mà còn ở chức năng và đời sống tinh thần được duy trì trong không gian ấy.

Đồng thời, bà Hường cũng cho rằng, cần đặt người dân địa phương vào vị trí chủ thể của quá trình bảo tồn và quản lý di sản. Người dân địa phương không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà phải được nhìn nhận là chủ thể của quá trình bảo tồn và quản lý di sản. Họ trực tiếp lưu giữ ký ức, tri thức, phong tục và các thực hành văn hóa gắn với di sản. Khi người dân được tham gia quản lý, được hưởng lợi hợp lý và có trách nhiệm với những giá trị mình gìn giữ, sự liên tục giữa quá khứ, hiện tại và tương lai sẽ được tạo lập một cách tự nhiên.

Cộng đồng trở thành “người giữ chìa khóa” của tính xác thực

Tại phiên họp, kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy, bảo tồn di sản sống hoàn toàn có thể song hành với phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng đời sống cộng đồng. Giáo sư Shao Yong, WHITR-AP (Trung Quốc), phân tích trường hợp những khu rừng trà cổ thụ trên núi Cảnh Mai, Phổ Nhĩ. Ở đây, việc bảo tồn được đặt trong mối quan hệ hài hòa với phát triển, trong đó các hoạt động xây dựng mới phải tránh ảnh hưởng đến những yếu tố truyền thống tạo nên giá trị di sản.

hoi-nghi.jpg
Quang cảnh phiên thảo luận. Ảnh: Hoàng Quyên

“Tại Cảnh Mai, bảo tồn không đồng nghĩa với “đóng băng” đời sống. Các nghi lễ, thực hành văn hóa trà, hoạt động tôn vinh các bậc tiên tổ nghề trà tiếp tục được duy trì. Những cánh rừng trà thiêng được cộng đồng bảo vệ trong quá trình phát triển của làng. Lễ hội trà, phương thức pha trà truyền thống, các điệu múa và những thực hành văn hóa khác được kết hợp với hệ thống pháp luật, quy định hiện đại, tạo nên mối liên kết giữa cộng đồng, sản xuất trà và phát triển du lịch”, Giáo sư Shao Yong chia sẻ.

Điểm đáng chú ý từ mô hình này là tính xác thực được nhìn nhận như một quá trình sống động. Bảo tồn dựa trên tính xác thực cần đặt cộng đồng ở vị trí trung tâm, để cộng đồng tham gia, tự quản trị và đồng thời bảo vệ cả di sản vật thể lẫn phi vật thể. Những giá trị được trao truyền qua nhiều thế hệ không chỉ tồn tại trong vật chất mà còn trong tri thức, ký ức, thực hành và vai trò của con người.

Tại Luang Prabang, Lào, tính xác thực cũng được nhìn nhận từ chính đời sống của người dân. Ông Paxa Nyordsavanh (Lào) cho biết, cảnh quan đô thị của Luang Prabang được tạo nên bởi hệ thống kiến trúc tôn giáo, những ngôi nhà gỗ truyền thống của người bản địa, dấu ấn kiến trúc thuộc địa và tổng thể cảnh quan đô thị đặc trưng. Vì vậy, khi đánh giá tính xác thực cần xem xét đồng thời vật liệu, kỹ thuật xây dựng và những giá trị được tạo nên trong quá trình hình thành, phát triển đô thị.

Nhưng với một di sản sống, những công trình vật thể mới chỉ là một phần câu chuyện. Người dân Luang Prabang vẫn truyền dạy cho nhau kỹ năng làm các dụng cụ thủ công; duy trì nghi lễ, phong tục gắn với những dấu mốc quan trọng trong vòng đời con người. Các nghi lễ truyền thống, nghi lễ voi, lễ đua thuyền và những hoạt động tưởng nhớ tổ tiên tiếp tục hiện diện trong đời sống cộng đồng.

Câu chuyện Tutuala của Timor Leste lại nhấn mạnh chiều sâu tâm linh của di sản. Với những dấu tích nghệ thuật trên đá và bằng chứng khảo cổ có niên đại khoảng 2.000 năm, Tutuala không chỉ phản ánh lịch sử lâu đời mà còn cho thấy mối liên kết tâm linh mạnh mẽ giữa di sản với cộng đồng Timor. Theo ông Francisco Urbano dos Santos, đại biểu của Timor-Leste, người dân địa phương vẫn trực tiếp thực hành, duy trì nhiều lễ hội, nghi lễ văn hóa gắn với di sản và tham gia vào những nỗ lực chung trong bảo vệ di sản văn hóa.

Từ những trường hợp trên có thể thấy, điểm chung của các mô hình bảo tồn không nằm ở việc giữ nguyên mọi thứ như trong quá khứ, mà ở khả năng duy trì những giá trị cốt lõi trong một đời sống đang thay đổi. Di sản được bảo vệ bằng cả chính sách, pháp luật, chuyên môn, nhưng trước hết được gìn giữ bằng con người. Khi người dân được sống cùng di sản, có sinh kế phù hợp từ di sản, được tham gia quyết định những vấn đề liên quan đến di sản và được trao quyền để gìn giữ những giá trị của chính cộng đồng mình, bảo tồn sẽ không còn là một nhiệm vụ áp đặt từ bên ngoài. Di sản khi đó trở thành một phần của đời sống.

Và chính ở điểm đó, tính xác thực của di sản có thể được nhìn nhận đầy đủ hơn, đó là không chỉ là sự chân thực của vật liệu hay hình thức, mà còn là sự chân thực của ký ức, của thực hành, của niềm tin và của mối quan hệ giữa con người với nơi chốn.

(0) Bình luận
Nổi bật
    Đừng bỏ lỡ
    Hội nghị Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực: Tôn trọng vai trò của cộng đồng

    (*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.