Kinh tế

Hà Nội và bài toán FDI:Từ “bộ não” đến chuỗi giá trị

Lê Trung Hiếu - Phó Giám đốc Sở Tài chính Hà Nội • 27/09/2026 - 17:12

Trong cuộc cạnh tranh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đang ngày càng gay gắt, Hà Nội không nhất thiết phải trở thành nơi tập trung nhiều nhà máy nhất.

Nhưng nếu muốn trở thành trung tâm của những dòng vốn có giá trị cao, Hà Nội phải làm được một việc khó hơn: Kết nối được nghiên cứu, công nghệ, tài chính, nhân lực với sản xuất và thị trường. Nói cách khác, không chỉ xây dựng “bộ não”, mà phải bảo đảm “bộ não” ấy có một cơ thể kinh tế đủ mạnh để biến ý tưởng thành sản phẩm và biến sản phẩm thành tiền.

1-fdi.jpg
Hoạt động sản xuất của doanh nghiệp FDI tại Khu công nghiệp Nội Bài, Hà Nội. Ảnh: Phạm Hùng

Không phải cứ nhiều vốn là nhiều giá trị

8 tháng năm 2026, dòng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục tăng mạnh. Vốn đăng ký đạt khoảng 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ; vốn FDI thực hiện đạt khoảng 17,25 tỷ USD. Trong cơ cấu này, công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn giữ vai trò rất lớn.

Hà Nội cũng thu hút khoảng 3,74 tỷ USD vốn FDI, đạt hơn 83% kế hoạch cả năm. Đáng chú ý, khoảng 2,24 tỷ USD được đăng ký vào nhóm ngành “hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ”, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng vốn FDI của Thành phố.

Những con số này gợi mở một hướng đi đáng chú ý cho Hà Nội. Thành phố có thể không cần chạy đua bằng mọi giá để giành những dự án nhà máy có vốn hàng tỷ USD, sử dụng hàng chục nghìn lao động và cần quỹ đất rất lớn. Lợi thế của Hà Nội nằm nhiều hơn ở nhân lực chất lượng cao, hệ thống trường đại học, viện nghiên cứu, dịch vụ tài chính, pháp lý, tư vấn, công nghệ thông tin, thị trường và khả năng kết nối với các trung tâm kinh tế khác.

Nhưng cũng cần thận trọng với một cách hiểu đang khá phổ biến: Coi toàn bộ khoản vốn thuộc nhóm “hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ” là vốn cho nghiên cứu và phát triển.

Thực tế, nhóm ngành này có thể bao gồm nhiều loại hình hoạt động khác nhau, từ tư vấn chuyên môn, dịch vụ kỹ thuật, thiết kế, kiểm định đến các hoạt động nghiên cứu và phát triển thực sự. Vì vậy, con số 2,24 tỷ USD là một tín hiệu đáng chú ý, nhưng chưa đủ để khẳng định Hà Nội đã trở thành “bộ não công nghệ” của dòng vốn FDI.

Điều quan trọng hơn là phải nhìn xem dòng vốn đó tạo ra giá trị gì: Có bao nhiêu trung tâm R&D (nghiên cứu và phát triển sản phẩm, dịch vụ mới) thực chất, bao nhiêu kỹ sư và chuyên gia được sử dụng, có bao nhiêu công nghệ mới được tạo ra, bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng và bao nhiêu sản phẩm được thương mại hóa từ các hoạt động nghiên cứu đó.

2-fdi2.jpg
Khu công nghiệp Thăng Long, xã Thiên Lộc (Hà Nội) nơi tập trung nhiều doanh nghiệp FDI. Ảnh: Phạm Hùng

“Bộ não” không thể đứng một mình

Trong nền kinh tế hiện đại, giá trị không còn chỉ nằm trong nhà máy. Một sản phẩm có thể được nghiên cứu ở một nơi, thiết kế ở nơi khác, sản xuất tại một tỉnh khác và bán ra toàn cầu từ một trung tâm thương mại. Đó chính là lý do Hà Nội có cơ hội trở thành một mắt xích có giá trị cao trong mạng lưới kinh tế vùng phía Bắc.

Bắc Ninh, Hải Phòng và một số địa phương khác đang có lợi thế rõ rệt về công nghiệp chế biến, chế tạo, khu công nghiệp, cảng biển và mặt bằng sản xuất. Hà Nội lại có lợi thế về nhân lực, dịch vụ, khoa học - công nghệ, tài chính, giáo dục và thị trường. Nếu được tổ chức tốt, hai nhóm lợi thế này có thể bổ sung cho nhau. Nhưng sự lan tỏa ấy không tự nhiên xảy ra.

Một tập đoàn đa quốc gia hoàn toàn có thể đặt nhà máy ở một tỉnh công nghiệp, xây dựng hệ sinh thái nhà cung cấp ngay tại đó và thực hiện phần lớn hoạt động quản trị, logistics, kế toán hay công nghệ trong cùng một cụm sản xuất. Khi đó, việc một nhà máy nằm cách Hà Nội vài chục ki lô mét không có nghĩa là giá trị kinh tế của nhà máy ấy tự động chảy về Hà Nội.

Đây là điểm cần nhìn thẳng, nếu Hà Nội muốn trở thành trung tâm dịch vụ và công nghệ của vùng, Thành phố phải tạo được những liên kết thực chất với các trung tâm sản xuất xung quanh: Từ nghiên cứu, thiết kế, thử nghiệm, đào tạo nhân lực đến tài chính, logistics và phát triển nhà cung cấp. Nói cách khác, bài toán không phải là “nhà máy ở tỉnh, bộ não ở Hà Nội” một cách cơ học, mà là xây dựng được một chuỗi giá trị vùng trong đó Hà Nội nắm giữ những khâu có giá trị cao và chỉ có Hà Nội có lợi thế.

Từ phòng thí nghiệm đến nhà máy

Một rủi ro khác cũng cần được tính đến: Nếu quá nhấn mạnh vào dịch vụ và công nghệ mà coi sản xuất là lĩnh vực Hà Nội nên tránh, Thành phố có thể tự làm đứt một mắt xích quan trọng của quá trình đổi mới sáng tạo. Công nghệ không tự biến thành sản phẩm chỉ trong phòng thí nghiệm. Giữa một ý tưởng nghiên cứu và một sản phẩm thương mại thường có cả một đoạn đường dài: Chế tạo thử nghiệm, hoàn thiện thiết kế, sản xuất mẫu, kiểm định, thử nghiệm, sản xuất quy mô nhỏ rồi mới tiến tới sản xuất hàng loạt. Đó là mối liên hệ thường được gọi là “Lab-to-Fab” - từ phòng thí nghiệm đến nhà máy.

Vì vậy, Hà Nội không nhất thiết phải phát triển những khu công nghiệp nặng, sử dụng nhiều đất và lao động phổ thông. Nhưng Hà Nội cần giữ và phát triển những loại hình sản xuất phù hợp với đô thị, có hàm lượng công nghệ cao và gắn với nghiên cứu như thiết kế chip, thiết bị điện tử, công nghệ sinh học, thiết bị y tế, robot, tự động hóa, vật liệu mới, sản xuất thử nghiệm và các công đoạn kiểm thử công nghệ. Đây cũng là cách để các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp không hoạt động như những “ốc đảo” tách rời nhau.

Nếu một nhóm nghiên cứu ở Hà Nội phát triển được công nghệ nhưng phải đưa toàn bộ quá trình thử nghiệm, chế tạo và hoàn thiện sang một địa phương khác, Thành phố vẫn có thể hưởng lợi từ tri thức, nhưng sẽ khó giữ được toàn bộ chuỗi giá trị. Do đó, mục tiêu hợp lý hơn không phải là “Hà Nội không cần nhà máy”, mà là Hà Nội cần những nhà máy đúng loại.

TOD: Cơ hội lớn nhưng không phải chiếc đũa thần

Câu chuyện này cũng liên quan trực tiếp đến phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng - TOD. Việc Hà Nội từng bước hoàn thiện mạng lưới đường sắt đô thị mở ra khả năng tổ chức lại không gian phát triển. Các khu vực quanh nhà ga có thể trở thành những trung tâm mới về thương mại, dịch vụ, văn phòng, đổi mới sáng tạo và nhà ở.

Nhưng một tuyến metro được xây dựng không đồng nghĩa với việc FDI sẽ tự động tìm đến. Để TOD thực sự trở thành công cụ thu hút đầu tư, cần đồng thời giải quyết nhiều vấn đề: Quy hoạch không gian, quỹ đất, mật độ xây dựng, kết nối giao thông, hạ tầng xã hội, không gian công cộng và cơ chế khai thác giá trị gia tăng của đất đai.

Quan trọng hơn, phải tạo được những khu vực mà doanh nghiệp thực sự muốn đến, chứ không chỉ có một nhà ga hiện đại. Nếu quanh nhà ga vẫn thiếu không gian làm việc, dịch vụ, nhà ở cho chuyên gia, hạ tầng số, trường học, bệnh viện và các tiện ích cần thiết, lợi thế của TOD sẽ khó chuyển thành lợi thế kinh tế. Vì vậy, TOD cần được nhìn không chỉ như một dự án giao thông, mà như một công cụ tổ chức lại không gian kinh tế của Thành phố.

Đo FDI bằng giá trị tạo ra

Cách nhìn về FDI của Hà Nội vì thế cũng cần thay đổi. Thay vì chỉ hỏi “thu hút được bao nhiêu tỷ USD?”, cần đặt thêm những câu hỏi khác: Có bao nhiêu trung tâm R&D thực chất? Có bao nhiêu kỹ sư và chuyên gia quốc tế làm việc lâu dài tại Hà Nội? Bao nhiêu doanh nghiệp nội địa Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng? Có bao nhiêu công nghệ được chuyển giao? Có bao nhiêu sản phẩm mới được thương mại hóa? Có bao nhiêu dự án kết nối được với các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong nước? Đó mới là những chỉ số cho thấy một địa phương có thực sự nâng được vị trí của mình trong chuỗi giá trị hay không.

Hà Nội đang có cơ hội lớn từ sự dịch chuyển của dòng vốn và sự hình thành một không gian kinh tế liên kết ngày càng chặt chẽ ở phía Bắc. Nhưng cơ hội không tự chuyển thành lợi thế. Thành phố cần đồng thời làm ba việc: Biến thế mạnh về khoa học, công nghệ và nhân lực thành năng lực R&D thực chất; xây dựng liên kết chặt với các trung tâm sản xuất trong vùng; giữ lại những khâu sản xuất công nghệ cao, thử nghiệm và thương mại hóa phù hợp với cấu trúc đô thị.

Nếu làm được như vậy, Hà Nội không cần trở thành “nhà máy lớn nhất”. Hà Nội cũng không nên chỉ dừng ở việc trở thành nơi đặt văn phòng, trung tâm dịch vụ hay bộ phận quản lý của các tập đoàn.

Mục tiêu cuối cùng phải là một cấu trúc kinh tế trong đó phòng thí nghiệm có thể đi tới nhà máy, nhà máy kết nối được với thị trường và dòng vốn FDI tạo ra giá trị ngày càng lớn ngay trong hệ sinh thái của Hà Nội và vùng Thủ đô.

Nói ngắn gọn, bài toán của Hà Nội không phải là lựa chọn giữa “bộ não” và “công xưởng”. Hà Nội cần trở thành “bộ não” có khả năng kết nối với một cơ thể sản xuất đủ mạnh để biến tri thức thành sản phẩm, công nghệ thành giá trị và giá trị thành tăng trưởng.

(0) Bình luận
Nổi bật
    Đừng bỏ lỡ
    Hà Nội và bài toán FDI: Từ “bộ não” đến chuỗi giá trị

    (*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.