Việc Mỹ khôi phục kết nối Starlink tại Ukraine đã giải quyết tình trạng gián đoạn liên lạc trên chiến trường, nhưng không xóa đi những bất cập bộc lộ từ sự cố này.
Khi một năng lực quân sự thiết yếu có thể bị chi phối bởi quyết định của nhà cung cấp công nghệ nước ngoài, tham vọng tự chủ chiến lược của Liên minh châu Âu (EU) đứng trước phép thử thực chất. Trong bối cảnh các nước thành viên đang gia tăng đầu tư quốc phòng, đặc biệt trong lĩnh vực vũ trụ, câu chuyện Starlink cho thấy châu Âu không chỉ cần sở hữu công nghệ mà còn phải nắm quyền kiểm soát các hạ tầng bảo đảm an ninh của chính mình.
Kết nối vệ tinh trở thành đòn bẩy chiến lược
Ngày 24-10 vừa qua, Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky xác nhận các hạn chế đối với hệ thống Starlink và Starshield đã được dỡ bỏ. Theo Bộ Quốc phòng Ukraine, các thiết bị sử dụng Starshield - dịch vụ liên lạc vệ tinh chuyên biệt phục vụ chính phủ và quân đội - đã duy trì kết nối ổn định ngay cả khi di chuyển với tốc độ trên 400km/h. Điều này giúp quân đội Ukraine khôi phục khả năng vận hành các phương tiện không người lái tốc độ cao, trong đó có UAV đánh chặn.

Trước đó, từ giữa tháng 10-2026, các thiết bị đầu cuối tại Ukraine gặp hạn chế kết nối khi di chuyển với tốc độ vượt khoảng 160km/h. Tình trạng này ảnh hưởng đến hoạt động đánh chặn UAV động cơ phản lực của Nga, các nhiệm vụ tấn công bằng phương tiện không người lái và vận chuyển hậu cần tại tiền tuyến.
Quá trình áp đặt rồi dỡ bỏ các hạn chế cho thấy tính phức tạp trong quan hệ giữa nhà cung cấp dịch vụ, Chính phủ Mỹ và bên sử dụng. Tỷ phú Elon Musk, Giám đốc điều hành SpaceX cho rằng, những quyết định liên quan đến Starshield thuộc thẩm quyền của quân đội Mỹ.
Trong khi đó, Tổng thống Donald Trump phủ nhận trách nhiệm đối với các giới hạn này. Thượng nghị sĩ Mỹ Richard Blumenthal yêu cầu, Bộ Quốc phòng làm rõ chủ thể ra quyết định cũng như mức độ phụ thuộc của quân đội Mỹ vào Starlink.
Sự việc cho thấy một thực tế: Sức mạnh quân sự hiện đại không chỉ phụ thuộc vào số lượng vũ khí mà còn gắn liền với quyền tiếp cận các hạ tầng công nghệ bảo đảm cho vũ khí hoạt động hiệu quả. Ukraine có thể sở hữu UAV, tổ chức lực lượng vận hành và nhận hỗ trợ tài chính từ các đối tác, nhưng không hoàn toàn kiểm soát mạng lưới vệ tinh bảo đảm liên lạc. Một quyết định từ nhà cung cấp bên ngoài có thể tác động trực tiếp đến hoạt động quân sự, trong khi Kiev không có đủ năng lực thay thế ngay lập tức.
Rủi ro này cũng đặt ra thách thức đối với châu Âu. Các nước EU đã hỗ trợ đáng kể về chi phí và thiết bị Starlink tại Ukraine. Riêng Ba Lan cung cấp 24.400 thiết bị đầu cuối, chiếm khoảng một nửa số thiết bị đang hoạt động tại nước này, theo tài liệu được dẫn. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi là quyền tiếp cận và điều kiện cung cấp dịch vụ vẫn có thể chịu sự chi phối của những chủ thể nằm ngoài quyền kiểm soát của Ukraine và các nước châu Âu.
Tự chủ công nghệ vũ trụ - yêu cầu cấp thiết đối với châu Âu
Xung đột Ukraine thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách châu Âu nhìn nhận lại vai trò của không gian vũ trụ đối với an ninh và quốc phòng. Vệ tinh không còn đơn thuần phục vụ viễn thông hay nghiên cứu khoa học mà đã trở thành hạ tầng thiết yếu cho các hoạt động chỉ huy, kiểm soát, trinh sát, định vị và hậu cần quân sự.
Để thu hẹp khoảng cách với Mỹ, EU đang thúc đẩy IRIS², hệ thống liên lạc vệ tinh an toàn dự kiến gồm 348 vệ tinh, với những đợt phóng đầu tiên được lên kế hoạch hoạt động từ năm 2029. Tuy nhiên, so với Starlink - mạng lưới có hơn 10.000 vệ tinh trên quỹ đạo, theo tài liệu được dẫn - IRIS² vẫn còn khoảng cách lớn về quy mô và tiến độ triển khai.
Trong giai đoạn chuyển tiếp, OneWeb thuộc tập đoàn Eutelsat là một lựa chọn quan trọng. Với khoảng 650 vệ tinh đang hoạt động, hệ thống này tạo nền tảng để châu Âu củng cố năng lực liên lạc do mình kiểm soát. Năm 2025, Pháp nâng tỷ lệ sở hữu tại Eutelsat lên khoảng 30%. Quân đội nước này cũng ký hợp đồng trị giá lên tới 1 tỷ euro để được ưu tiên tiếp cận dịch vụ OneWeb phục vụ mục đích quân sự.
Dù vậy, mạng lưới này chưa đủ khả năng thay thế Starlink trên quy mô lớn. Một hệ thống liên lạc quân sự không chỉ cần số lượng vệ tinh đủ lớn mà còn phải bảo đảm độ phủ, dung lượng truyền dẫn, thiết bị đầu cuối và khả năng tích hợp với các phương tiện tác chiến.
Cùng với việc phát triển hạ tầng, EU tìm cách củng cố ngành công nghiệp vũ trụ thông qua Dự án Bromo, với sự tham gia của Airbus, Leonardo và Thales. Kế hoạch hợp nhất các bộ phận hoạt động trong lĩnh vực vũ trụ của ba tập đoàn hướng tới hình thành một doanh nghiệp có khoảng 25.000 nhân viên, doanh thu hằng năm ước tính 6,5 tỷ euro. Mục tiêu là tập trung nguồn lực nghiên cứu, sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh của châu Âu.
Tuy nhiên, dự án cũng gây tranh luận về vấn đề cạnh tranh trong nội khối. Nhà sản xuất vệ tinh OHB của Đức và Indra Space của Tây Ban Nha lo ngại tập đoàn hợp nhất có thể chi phối thị trường, gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ hơn. EU vì thế phải dung hòa hai yêu cầu: Hình thành những tập đoàn đủ sức cạnh tranh toàn cầu nhưng vẫn duy trì hệ sinh thái công nghiệp đa dạng.
Quy mô đầu tư cho lĩnh vực vũ trụ quân sự của châu Âu được dự báo vượt 109 tỷ USD vào năm 2030. Đức cam kết dành 35 tỷ euro trong 5 năm, còn Pháp dự kiến đầu tư 10,2 tỷ euro trong giai đoạn 2026-2030. Song, nếu các chương trình tiếp tục được triển khai riêng rẽ, nguồn vốn lớn chưa chắc chuyển hóa thành năng lực tự chủ tương xứng.
Đức phát triển mạng lưới SATCOMBw 4, Pháp đầu tư vào OneWeb, trong khi EU triển khai IRIS². Sự thiếu phối hợp về tiêu chuẩn kỹ thuật, chia sẻ dữ liệu và cơ chế vận hành có thể khiến châu Âu sở hữu nhiều hệ thống nhưng vẫn thiếu một kiến trúc liên lạc quân sự thống nhất. Đây chính là nghịch lý trong quá trình tái vũ trang: Chi tiêu quốc phòng tăng nhưng năng lực làm chủ công nghệ chưa theo kịp tham vọng.
Từ sở hữu công nghệ đến quyền kiểm soát thực chất
Bài học lớn nhất từ sự cố Starlink là chủ quyền công nghệ quốc phòng không thể chỉ được đo bằng số lượng vệ tinh hay quy mô vốn đầu tư. Yếu tố quyết định nằm ở quyền vận hành, kiểm soát dữ liệu, điều kiện cung cấp dịch vụ và khả năng duy trì kết nối liên tục, đặc biệt trong những tình huống khẩn cấp.
Một quốc gia có thể sở hữu vũ khí hiện đại nhưng vẫn phụ thuộc nếu không làm chủ được hệ thống liên lạc, phần mềm và dữ liệu hỗ trợ. Tương tự, việc vệ tinh được sản xuất tại châu Âu chưa đồng nghĩa với tự chủ hoàn toàn nếu các khâu vận hành, linh kiện then chốt hoặc nền tảng điều khiển vẫn phụ thuộc vào nhà cung cấp bên ngoài.
Vì vậy, chủ quyền công nghệ phải được xây dựng xuyên suốt chuỗi năng lực, từ nghiên cứu, sản xuất, phóng vệ tinh đến vận hành, bảo vệ dữ liệu và duy trì dịch vụ. Đây là quá trình đòi hỏi nguồn vốn dài hạn, nhân lực trình độ cao và sự phối hợp chặt chẽ giữa các quốc gia thành viên.
Trước mắt, EU khó có thể thay thế Starlink tại Ukraine trên quy mô lớn. Tiếp tục hợp tác với các nhà cung cấp Mỹ vẫn là lựa chọn thực tế trong giai đoạn chuyển tiếp. Tuy nhiên, các hợp đồng quốc phòng cần quy định rõ điều kiện hạn chế kết nối, trách nhiệm của nhà cung cấp và quyền tiếp cận dịch vụ trong tình huống khẩn cấp. Những năng lực thiết yếu đối với an ninh không thể hoàn toàn phụ thuộc vào quyết định đơn phương của doanh nghiệp.
Sự cố Starlink tại Ukraine cho thấy một dịch vụ công nghệ có thể tác động trực tiếp đến hoạt động quân sự như thế nào. Việc khôi phục kết nối đã giải quyết nhu cầu cấp bách, nhưng không xóa đi những vấn đề chiến lược mà châu Âu đang đối diện. Trong môi trường cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, sở hữu vũ khí mới chỉ là điều kiện cần; khả năng kiểm soát hạ tầng công nghệ bảo đảm cho vũ khí vận hành mới tạo nên nền tảng sức mạnh lâu dài. Phép thử Starlink vì thế không đơn thuần thúc đẩy châu Âu phát triển thêm vệ tinh mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nắm quyền quyết định đối với những công nghệ thiết yếu cho an ninh và quốc phòng của chính khối này.
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.