Chiến tranh vẫn có thể làm rung chuyển thị trường dầu mỏ, nhưng ngày càng khó quyết định giá dầu. Sau cuộc xung đột Iran, cán cân cung - cầu và nhu cầu từ Trung Quốc mới là những biến số được thị trường dõi theo.
Có một nghịch lý đáng chú ý sau cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran.
Chiến tranh chưa hoàn toàn khép lại, nhiều cơ sở năng lượng tại Trung Đông vẫn chưa vận hành bình thường và lượng dầu tồn kho toàn cầu đã bị bào mòn đáng kể sau nhiều tháng giao tranh. Thế nhưng, giá dầu lại lao dốc.

Chỉ trong hơn hai tháng, dầu Brent đã giảm khoảng 43% so với mức đỉnh thiết lập vào cuối tháng 4, xóa sạch toàn bộ mức tăng trong thời chiến. Điều từng được xem là cuộc khủng hoảng nguồn cung nghiêm trọng nhất nhiều năm chỉ sau vài tuần đã chuyển thành nỗi lo dư cung.
Sự đảo chiều quá nhanh ấy không chỉ khiến các dự báo về giá dầu liên tiếp bị phá vỡ. Nó còn phản ánh một thay đổi lớn hơn, đó là thị trường năng lượng toàn cầu đang được dẫn dắt bởi những yếu tố rất khác so với trước đây.
Trong nhiều thập kỷ, chỉ cần xuất hiện nguy cơ gián đoạn tại Eo biển Hormuz, giá dầu gần như lập tức tăng mạnh. Tuyến hàng hải này vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu giao dịch trên thế giới và luôn được coi là “van điều tiết” của thị trường năng lượng.
Lần này, phản ứng của thị trường diễn ra theo một hướng khác.
Ngay cả trước khi Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận tạm thời giúp khôi phục lưu thông qua Eo biển Hormuz, các nước vùng Vịnh đã tăng xuất khẩu bằng nhiều tuyến thay thế.
Sau khi thỏa thuận được ký kết, hơn 60 triệu thùng dầu bị mắc kẹt trong thời chiến nhanh chóng quay trở lại thị trường. Ả Rập Saudi và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất gần như khôi phục mức xuất khẩu trước chiến tranh, trong khi dầu Iran cũng được giao dịch trở lại sau các quyết định miễn trừ trừng phạt từ Washington.
Điều đáng chú ý là thị trường đã không còn chờ những thùng dầu ấy.
Trong nhiều tháng chiến tranh, Mỹ liên tục xả kho dự trữ chiến lược, với tổng lượng lên tới khoảng 400 triệu thùng. Các doanh nghiệp điều chỉnh chuỗi cung ứng, tuyến vận chuyển và nguồn nhập khẩu. Thị trường đã vận hành trong điều kiện thiếu nguồn cung lâu hơn dự kiến và hình thành một trạng thái cân bằng mới.
Đến khi nguồn cung đồng loạt quay trở lại, cán cân lập tức nghiêng sang chiều ngược lại.
Biến số lớn nhất lúc này không còn nằm ở Eo biển Hormuz, mà nằm ở Trung Quốc.
Trong khi nguồn cung tăng nhanh, nền kinh tế nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới vẫn chưa quay trở lại thị trường với quy mô như trước. Lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc thấp hơn khoảng 5 triệu thùng mỗi ngày so với giai đoạn trước chiến tranh, bất chấp giá giảm mạnh.
Những diễn biến trên thị trường vật chất phản ánh rất rõ thực tế đó.
Dầu Oman, loại dầu chủ yếu hướng tới các nhà máy lọc dầu Trung Quốc, đang được giao dịch thấp hơn chuẩn Dubai khoảng 4 USD/thùng, mức chiết khấu sâu nhất kể từ năm 2020.
Một lô dầu Djeno của Cộng hòa Congo được chào bán với mức thấp hơn Brent tới 14 USD/thùng nhưng vẫn chưa tìm được người mua. Có tàu chở dầu Venezuela vượt hơn 16.000 km đến ngoài khơi Ấn Độ rồi phải neo đợi nhiều tuần vì không có khách hàng, trong khi dầu từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất được chào bán tới tận Hawaii.
Những hình ảnh đó cho thấy một thực tế khác hẳn những gì thị trường từng quen thuộc. Thế giới hiện không thiếu dầu mà thực tế là đang thiếu người mua.
Chính vì vậy, câu hỏi đặt ra với OPEC+ cũng thay đổi.
Trong giai đoạn xung đột, vấn đề là khi nào các nước sản xuất có thể khôi phục nguồn cung. Khi dòng chảy dầu dần bình thường trở lại, câu hỏi chuyển thành quốc gia nào sẵn sàng cắt giảm sản lượng để bảo vệ giá.
Đáng chú ý, sản lượng của OPEC trong tháng 6 vẫn thấp hơn khoảng 28% so với trước chiến tranh, nhưng thị trường đã bắt đầu nói đến nguy cơ dư cung trong năm tới.
Không ít dự báo về một chu kỳ giá dầu neo ở mức cao đã nhanh chóng phải điều chỉnh. Thị trường không chỉ nhìn vào chiến sự, mà còn tính đến tốc độ khôi phục nguồn cung, khả năng thích ứng của chuỗi thương mại, lượng dự trữ sẵn có và nhu cầu nhập khẩu thực tế từ Trung Quốc.
Cuộc chiến Iran có thể chưa khép lại hoàn toàn. Nhưng chỉ trong vài tháng, nó đã làm thay đổi nhiều giả định vốn được xem là gần như mặc định trên thị trường năng lượng.
Eo biển Hormuz vẫn là tuyến hàng hải chiến lược. OPEC+ vẫn là lực lượng có ảnh hưởng lớn ở phía nguồn cung. Tuy nhiên, khả năng thích ứng của thị trường đã mạnh hơn trước, còn quyết định mua hay không mua của Trung Quốc lại có sức nặng lớn hơn bao giờ hết.
Nếu có một sự dịch chuyển đáng chú ý sau cuộc xung đột này, có lẽ đó không phải là việc dầu mỏ trở nên kém quan trọng hơn.
Điều thay đổi là cán cân quyết định giá dầu đang dịch chuyển từ những điểm nóng địa chính trị sang hành vi của thị trường và các trung tâm tiêu thụ. Và trong bức tranh ấy, Bắc Kinh đang có tiếng nói ngày càng lớn.
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.