Mỗi lần thành phố Hà Nội trải qua một biến động lớn của thời tiết, câu chuyện cây xanh đô thị lại được nhắc đến.
Trong nhiều thập kỷ, cây xanh thường được xem là yếu tố trang trí. Tuy nhiên, cây xanh là cơ thể sống, cần đất, nước, không khí và không gian để bộ rễ phát triển. Khi gốc cây bị bó hẹp trong bê tông, vùng rễ liên tục bị ảnh hưởng bởi hoạt động thi công hạ tầng ngầm, ngay cả cây khỏe mạnh cũng khó đứng vững trước thời tiết cực đoan.
Phát triển cây xanh đô thị, vì thế, cần được nhìn nhận không chỉ từ quy hoạch, số lượng cây trồng, mà còn từ điều kiện sinh trưởng, khả năng thích ứng và sự hài hòa với hệ thống hạ tầng đô thị.
Hạ tầng quan trọng của đô thị hiện đại
Hàng sấu già trên phố Phan Đình Phùng hay những cây xà cừ trên đường Hoàng Diệu không chỉ tạo bóng mát. Chúng giữ lại một phần nước mưa, làm dịu mặt đường, tạo môi trường sống cho chim chóc và góp phần hình thành bản sắc Hà Nội.
Tuy nhiên, trong quy hoạch đô thị, chiều rộng đường, số làn xe, hệ thống chiếu sáng hay thoát nước thường được tính toán kỹ lưỡng, trong khi bóng mát dành cho người đi bộ lại hiếm khi được coi là một chỉ tiêu hạ tầng tương xứng.
Vào ngày hè, mặt đường nhựa và bê tông dưới nắng có thể nóng tới 50 - 60°C nhưng ở dưới tán cây trưởng thành, nhiệt độ bề mặt và cảm nhận nhiệt giảm đáng kể nhờ che nắng, thoát hơi nước. Khoảng chênh ấy ảnh hưởng đến sức khỏe người già, trẻ nhỏ, người lao động ngoài trời, đến nhu cầu điều hòa và khả năng đi bộ của người dân. Bóng mát vì thế là một loại hạ tầng phòng, chống nóng.
Thành phố có thể trồng ngay một cây mới nhưng không thể lập tức tái tạo lợi ích sinh thái tích lũy qua hàng chục năm. Một đô thị muốn khuyến khích đi bộ, sử dụng giao thông công cộng mà thiếu bóng mát trên vỉa hè thì khó thay đổi thói quen di chuyển.
Giá trị cây xanh cũng không dừng ở bóng mát. Dưới mỗi tán cây là hệ sinh thái thu nhỏ với đất, vi sinh vật, côn trùng, chim chóc và những quan hệ tự nhiên phức tạp. Bộ rễ góp phần ổn định đất, hỗ trợ nước mưa thấm xuống nền; tán lá giữ lại một phần bụi, giảm tác động trực tiếp của nắng và mưa. Khi cây kết nối với thảm cỏ, cây bụi, mặt nước và khoảng đất thấm, chúng tạo thành mạng lưới hạ tầng xanh hỗ trợ điều hòa vi khí hậu, quản lý nước mưa và duy trì đa dạng sinh học. Đó là khác biệt giữa trồng cây để làm đẹp và xây dựng hệ sinh thái đô thị. Nếu chỉ đếm số cây, thành phố dễ rơi vào tư duy phủ xanh hình thức. Một tuyến phố trồng đồng loạt một loài có thể đẹp mắt, nhưng cũng dễ tổn thương khi sâu bệnh hoặc thời tiết bất lợi tác động tới cả quần thể. Đa dạng loài, lựa chọn cây theo điều kiện từng nơi và kết hợp nhiều tầng thực vật là cách tăng sức chống chịu. Trong bối cảnh Hà Nội thường xuyên đối mặt với ngập úng sau mưa lớn và nắng nóng kéo dài, cây xanh phải được tích hợp với thoát nước, mặt đất thấm và không gian công cộng như một phần hạ tầng thích ứng khí hậu.
Thay đổi cách đánh giá hiệu quả đầu tư cho cây xanh
Hà Nội có những loài cây đi vào thơ ca, âm nhạc và ký ức đô thị, nhưng chính chúng cũng đặt ra bài toán quản lý. Xà cừ có tán rộng, tạo vẻ đẹp đặc trưng cho những đại lộ cũ, song cây lớn có bộ rễ bị hạn chế hoặc tổn thương do đào đường có thể mất ổn định khi gặp gió mạnh. Hoa sữa với mật độ phù hợp mang đến hương thơm của mùa thu, nhưng nếu trồng quá dày gần khu dân cư lại có thể gây khó chịu. Vấn đề không nằm ở việc yêu hay ghét một loài cây, mà ở sự hiểu biết về đặc tính sinh học và mức độ phù hợp với từng không gian. Việc Hà Nội ban hành Quyết định số 143/2026/QĐ-UBND, xác định danh mục 18 loài cây cấm trồng và 33 loài được trồng trên đường phố, tại khu vực công cộng, cho thấy bước chuyển từ lựa chọn cảm tính sang áp dụng các tiêu chí kỹ thuật. Tuy nhiên, cấm trồng mới không đồng nghĩa với việc phải lập tức chặt bỏ mọi cây hiện hữu thuộc danh mục; việc xử lý, thay thế cần căn cứ vào tình trạng thực tế và có lộ trình phù hợp. Danh mục loài cây cũng chỉ là điểm khởi đầu. Sự an toàn còn phụ thuộc vào chất lượng giống, không gian dành cho bộ rễ, khả năng thoát nước và công tác chăm sóc trong suốt vòng đời của cây.

Nhìn ra thế giới, các đô thị phát triển đã vượt ra khỏi tư duy trồng cây đơn lẻ. Singapore theo đuổi định hướng thành phố trong thiên nhiên, kết nối công viên, hành lang sinh thái, cây đường phố và mặt nước thành một mạng lưới. Một kinh nghiệm đáng chú ý là thiết kế không gian ngầm dành cho bộ rễ. Thay vì bó hẹp cây trong những ô đất nhỏ giữa bê tông, nhiều nơi sử dụng kết cấu nền chịu lực có khoảng rỗng cho rễ phát triển, vật liệu thấm nước và giải pháp dẫn nước mưa vào vùng đất trồng. Công tác kiểm tra, cắt tỉa cũng cần dựa trên đánh giá rủi ro, thay vì triển khai các chiến dịch chặt cành đồng loạt. Công nghệ chụp cắt lớp bằng sóng âm hoặc radar xuyên đất có thể hỗ trợ phát hiện khuyết tật ở thân, rễ trong những trường hợp cần thiết, nhưng không thay thế chuyên môn và không bảo đảm an toàn tuyệt đối trước thiên tai cực đoan. Bài học quan trọng nhất không phải là mua thật nhiều thiết bị, mà là chuyển từ xử lý sự cố sang quản lý sức khỏe cây xanh một cách chủ động, với tiêu chuẩn và trách nhiệm rõ ràng.
Hà Nội cần từng bước xây dựng hệ thống dữ liệu cây xanh đô thị, trước hết tại những tuyến phố trọng điểm. Mỗi cây nên có hồ sơ về loài, tuổi ước tính, kích thước, tình trạng sức khỏe, lịch sử cắt tỉa, tác động của công trình ngầm và mức độ rủi ro. Dữ liệu cần được cập nhật định kỳ, kết nối với công tác quản lý giao thông, thoát nước, điện lực và viễn thông. Khi tuyến đường chuẩn bị cải tạo, hồ sơ cây xanh phải được xem xét ngay từ bước thiết kế, thay vì đợi đến khi thi công mới quyết định giữ hay chặt hạ. Khi cây có dấu hiệu nguy hiểm, cần đánh giá chuyên môn để lựa chọn giải pháp phù hợp, tránh hai thái cực: Giữ bằng mọi giá hoặc chặt bỏ chỉ vì lo ngại trách nhiệm. Quyết định chặt hạ cần có căn cứ rõ ràng, đồng thời cân nhắc khả năng bảo tồn và phương án trồng thay thế. Người dân cũng cần được biết vì sao cây bị chặt hạ, vì sao tuyến phố thay đổi chủng loại cây và cây mới được chăm sóc như thế nào.
Xa hơn, cần thay đổi cách đánh giá hiệu quả đầu tư cho cây xanh. Không nên chỉ tính số cây trồng mới, diện tích thảm cỏ hay kinh phí duy tu, mà cần đánh giá tỷ lệ cây sống sau 3 - 5 năm, diện tích tán che tăng thêm, khả năng cải thiện không gian đi bộ và chi phí quản lý trong suốt vòng đời. Một cây được trồng đúng chỗ, sinh trưởng khỏe mạnh, tạo bóng mát trong nhiều thập kỷ có thể đem lại giá trị lớn hơn nhiều cây trồng theo phong trào nhưng thiếu điều kiện phát triển. Khi Hà Nội mở rộng giao thông công cộng, chỉnh trang đô thị và tái thiết các khu dân cư cũ, hạ tầng xanh phải được tích hợp ngay từ đầu. Đường dẫn tới ga đường sắt đô thị, quảng trường, trường học và các không gian công cộng cần được thiết kế để người dân có thể đi bộ dưới bóng cây, thay vì phải di chuyển trên những đoạn đường thiếu bóng mát. Mỗi dự án hạ tầng không chỉ cần trả lời câu hỏi xây dựng được bao nhiêu tuyến đường, bao nhiêu công trình, mà còn phải cho thấy môi trường sống được cải thiện ra sao.
Sau cùng, cây xanh còn mang những giá trị khó định lượng hơn lợi ích môi trường. Đó là cảm giác được sống trong một thành phố có ký ức, có sự dịu dàng và những khoảng lặng giữa nhịp sống hối hả. Một tán cây rủ xuống mái nhà cũ, con đường mùa lá rụng, khoảng bóng mát nơi người già ngồi nghỉ và trẻ nhỏ vui chơi tạo nên bản sắc mà những công trình đắt tiền chưa chắc có thể thay thế. Cây xanh cũng phản ánh năng lực quản trị và sự chín chắn trong tư duy phát triển. Đô thị văn minh không phải là nơi bê tông lấn át mọi khoảng xanh, cũng không phải nơi cố giữ những thân cây đã không còn an toàn chỉ vì hoài niệm. Đó là nơi con người biết tôn trọng quy luật tự nhiên, dành không gian cho cây sinh trưởng cũng như dành không gian cho chính mình được sống. Hà Nội không thiếu tình yêu dành cho cây xanh. Điều cần hơn lúc này là chuyển tình yêu ấy thành khoa học, quy hoạch và trách nhiệm quản trị, để những hàng cây không chỉ đẹp trong ký ức mà còn khỏe mạnh trong đời sống hôm nay; để sau mỗi mùa bão, thành phố giảm bớt mất mát và mỗi mùa hè trở lại, bóng mát vẫn dịu dàng che chở những dòng người ngược xuôi.
(*) Không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản của Cơ quan Báo và Phát thanh, truyền hình Hà Nội.