“Mở cánh cửa” thị trường mới: Động lực tăng trưởng đột phá cho doanh nghiệp
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định và cạnh tranh ngày càng gay gắt, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải tìm hướng đi mới để duy trì đà tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc mở rộng, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào một vài đối tác lớn, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho chiến lược phát triển bền vững, đặc biệt khi tận dụng tối đa các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết.
Động lực tăng trưởng và thách thức phía trước
Kinh tế Việt Nam đang chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ với nhiều chỉ số ấn tượng. Tại “Diễn đàn kinh doanh 2025: Giải pháp đột phá hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường mới” diễn ra chiều 14/8, ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho biết, trong 7 tháng đầu năm 2025, GDP Việt Nam được kỳ vọng đạt mức tăng trưởng 8,3 - 8,5%. FDI đăng ký đạt gần 24,1 tỷ USD, tăng 27,3% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 9,3%. Đặc biệt, xuất khẩu tháng 7 lần đầu tiên đạt kỷ lục 42,26 tỷ USD, nâng tổng kim ngạch 7 tháng lên 262,44 tỷ USD, tăng 14,8%.
Niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp được củng cố nhờ loạt chủ trương mới như "bộ tứ Nghị quyết trụ cột", cải cách bộ máy hành chính và khuyến khích dòng vốn tư nhân. Chỉ trong 7 tháng, hơn 174.000 doanh nghiệp đã gia nhập hoặc tái gia nhập thị trường, cùng 536.200 hộ kinh doanh mới, ghi nhận mức tăng mạnh so với cùng kỳ.

Tuy nhiên, để đạt mục tiêu tăng trưởng trên 8% cho cả năm, Việt Nam phải đối diện không ít khó khăn. Kinh tế toàn cầu chịu tác động từ căng thẳng địa chính trị, tái định hình chuỗi cung ứng và các chính sách thương mại bảo hộ. Riêng mức thuế đối ứng 20% của Mỹ với hàng hóa Việt Nam áp dụng từ tháng 8 tạo thêm áp lực cạnh tranh.
Ngoài ra, các hàng rào phi thuế quan, tiêu chuẩn môi trường và quản trị khắt khe đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển đổi xanh, số hóa, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để tái cấu trúc sản xuất, gia tăng giá trị sản phẩm.
Trước những biến động trên, tìm kiếm và mở rộng thị trường xuất khẩu được xem là chiến lược then chốt. Việt Nam hiện tham gia 17 FTA với hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng 70 cơ chế hợp tác song phương. Khai thác tối đa lợi thế này sẽ giúp doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số đối tác lớn như Mỹ, Trung Quốc, EU.
Chính phủ đã ban hành Nghị quyết 226/NQ-CP, giao các bộ ngành triển khai giải pháp xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường trọng điểm, thị trường ngách và tiềm năng, nhất là ở Trung Đông, Ấn Độ, châu Phi, Mỹ Latinh. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng thúc đẩy đàm phán các FTA mới và nâng cấp hiệp định ASEAN, tạo thêm dư địa cho xuất khẩu.
Gỡ rào cản thể chế, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp
Theo ông Hoàng Quang Phòng, tiếp cận thị trường mới không chỉ là việc mở rộng danh sách đối tác, mà còn là quá trình tái cơ cấu ngành hàng xuất khẩu và hoạt động sản xuất kinh doanh. Doanh nghiệp phải thay đổi tư duy sản xuất, đầu tư công nghệ, quản trị để nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh. Chỉ khi đạt được các tiêu chuẩn cao, sản phẩm mới có thể thâm nhập sâu vào các thị trường khắt khe.

Ngoài nỗ lực tự thân, doanh nghiệp cần sự hỗ trợ từ Chính phủ và các bộ, ngành qua chính sách ưu đãi thuế, tín dụng, và cơ chế khuyến khích phát triển công nghệ hỗ trợ. Đồng thời, việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa sẽ giúp tận dụng tốt hơn các ưu đãi FTA, đáp ứng quy tắc xuất xứ, giảm chi phí và rủi ro nhập khẩu nguyên liệu.
Một yếu tố quan trọng khác để doanh nghiệp tiếp cận thị trường mới là cải thiện môi trường kinh doanh. Nhiều doanh nghiệp phản ánh vẫn tồn tại các quy định pháp luật thiếu minh bạch, đồng bộ, gây khó khăn trong mở rộng hoạt động. Ở một số lĩnh vực được khuyến khích như năng lượng tái tạo, khoa học công nghệ, vẫn có quy định chưa phù hợp với thực tế, làm giảm sức hút đầu tư.
Để khắc phục, các chuyên gia kiến nghị cần rà soát, sửa đổi quy định chồng chéo, đẩy mạnh số hóa thủ tục hành chính, minh bạch hóa quy trình cấp phép và thông tin thị trường. Điều này không chỉ giảm chi phí thời gian, mà còn giúp doanh nghiệp nhanh chóng nắm bắt cơ hội xuất khẩu.
Song song, việc xây dựng hạ tầng logistics, nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải, kho bãi cũng là yếu tố không thể thiếu. Khi chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng được tối ưu, doanh nghiệp sẽ có lợi thế hơn trong cạnh tranh quốc tế.
Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy, chiến lược tiếp cận thị trường thành công luôn dựa trên nền tảng thể chế linh hoạt, hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp mạnh mẽ và khả năng thích ứng nhanh với biến động. Việt Nam đang hội tụ nhiều điều kiện để thực hiện điều này, nhưng cần quyết liệt hơn trong cải cách và đồng bộ hóa hành động từ trung ương tới địa phương.
Việc mở rộng thị trường mới không chỉ là giải pháp ứng phó ngắn hạn trước những rủi ro toàn cầu, mà còn là chiến lược lâu dài giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng giá trị xuất khẩu và củng cố vị thế trên bản đồ thương mại quốc tế. Với sự đồng hành của Chính phủ, các bộ, ngành và cộng đồng doanh nghiệp, mục tiêu này hoàn toàn khả thi trong giai đoạn tới.
Bảo Thoa