Bức tranh về biến đổi nhân khẩu học tại Việt Nam
Ba báo cáo nghiên cứu chuyên sâu về dân số, di cư và thực trạng nghèo đa chiều ở trẻ em dân tộc thiểu số vừa được công bố đã phác thảo một bức tranh toàn cảnh về những biến đổi nhân khẩu học tại Việt Nam. Trong đó, cảnh báo về việc thời kỳ “dân số vàng” sẽ kết thúc vào năm 2036 - sớm hơn 3 năm so với dự tính, cùng những chuyển dịch phức tạp trong di cư và khoảng cách giàu nghèo đang đặt ra những “điểm nghẽn” đòi hỏi những quyết sách đột phá ngay từ năm 2026.
Việt Nam đang tiến gần thời điểm kết thúc cơ cấu dân số vàng
Tại Hội thảo công bố các kết quả nghiên cứu chuyên sâu được xây dựng từ kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ và Điều tra, thu thập thông tin thực trạng kinh tế - xã hội của 53 dân tộc thiểu số vừa diễn ra mới đây tại Hà Nội, báo cáo “Dự báo dân số Việt Nam giai đoạn 2024 - 2074” được công bố đã đưa ra một cái nhìn đầy suy ngẫm về tương lai nhân khẩu học của quốc gia: Sau nhiều thập kỷ tận dụng nguồn lao động dồi dào, Việt Nam đang tiến rất gần đến thời điểm kết thúc cơ cấu dân số vàng.
Theo dự báo mới nhất, thời kỳ dân số vàng sẽ chính thức khép lại vào năm 2036 để nhường chỗ cho giai đoạn dân số già và siêu già. Đáng lưu ý, so với những tính toán vào năm 2019, mốc thời gian này đã bị đẩy sớm lên 3 năm. Điều này đồng nghĩa với việc “cửa sổ cơ hội” để Việt Nam bứt phá về kinh tế dựa trên lợi thế nhân lực giá rẻ đang hẹp lại nhanh chóng. Áp lực “chưa giàu đã già” không còn là lời cảnh báo xa xôi mà đã trở thành một thách thức hiện hữu ngay trước mắt.

Tại hội thảo, bà Nguyễn Thị Ngọc - Phó Cục trưởng Cục Thống kê nhận định rằng, trong một thập kỷ tới, việc tận dụng hiệu quả những năm tháng cuối cùng của cơ cấu dân số vàng sẽ có ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh quốc gia. Nếu không kịp thời nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, Việt Nam sẽ khó lòng vượt qua bẫy thu nhập trung bình khi gánh nặng an sinh cho người già ngày càng đè nặng lên vai lực lượng lao động đang thu hẹp dần.
Bà Ngọc nhấn mạnh cần ưu tiên đầu tư mạnh mẽ vào phát triển kỹ năng cho lực lượng lao động, nhất là kỹ năng số, kỹ năng nghề và năng lực thích ứng công nghệ. Cùng với đó, cần cải thiện điều kiện việc làm và phát triển môi trường lao động an toàn, linh hoạt giúp giữ chân và phát huy tối đa lực lượng lao động trẻ, tăng sức chống chịu của nền kinh tế.
Không chỉ đối mặt với tốc độ già hóa, thị trường lao động và cấu trúc xã hội Việt Nam còn đang chịu tác động từ tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh. Đây là vấn đề đã xuất hiện từ đầu thế kỷ XXI và vẫn tiếp diễn dai dẳng. Dự báo trong ít nhất 5 năm tới, tỷ lệ này vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt đáng kể. Trao đổi về vấn đề này ông Nguyễn Thế Hà - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu, Thông tin và Dữ liệu (Cục Dân số, Bộ Y tế) cho biết, tình trạng mất cân bằng giới tính sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mỗi gia đình - những tế bào của xã hội, có thể góp phần làm suy giảm mức sinh và tiềm ẩn nguy cơ bất ổn xã hội.
Do đó, cần sớm có các chính sách ứng phó với hệ lụy này trong trung và dài hạn. Theo đại diện Cục Dân số, một trong những ưu tiên trọng tâm là xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia để kết nối cơ sở dữ liệu dân cư với các cơ sở dữ liệu chuyên ngành về hộ tịch, y tế, giáo dục, bảo hiểm xã hội, lao động - việc làm... nhằm hoạch định chính sách phát triển ở tầm vĩ mô, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và hỗ trợ ra quyết định chính sách một cách chủ động, chính xác.
Di cư nội địa giảm mạnh và khoảng trống trong giảm nghèo đa chiều ở trẻ em
Tại hội thảo, một báo cáo quan trọng khác cũng được công bố là: “Di cư nội địa Việt Nam giai đoạn 2009 - 2024”. Theo báo cáo, một điểm nhấn quan trọng khác trong bức tranh dân số là sự thay đổi về xu hướng di cư nội địa. Sau nhiều năm chứng kiến những làn sóng di cư ồ ạt từ nông thôn ra thành thị, dữ liệu giai đoạn 2019 - 2024 cho thấy quy mô này đã giảm rõ rệt, từ khoảng 6,4 triệu người (giai đoạn 2014 - 2019) xuống còn 3,8 triệu người. Đáng chú ý, luồng di cư “thành thị - thành thị” hiện chiếm tới hơn 70%. Người lao động có xu hướng ưu tiên các cuộc di chuyển ở khoảng cách ngắn để giảm thiểu chi phí và tìm kiếm sự ổn định cư trú.
Điều này phản ánh một thực tế: Người lao động đang trở nên thận trọng hơn, họ ưu tiên những nơi có hạ tầng an sinh tốt, có nhà ở xã hội và dịch vụ công cộng đảm bảo thay vì chỉ chạy theo thu nhập ngắn hạn. Đối với các đô thị lớn như Hà Nội, xu hướng này đòi hỏi chính quyền phải thay đổi tư duy quản lý. Thay vì chỉ thu hút lao động di cư, Thành phố cần có chính sách “giữ chân” bằng hệ thống an sinh xã hội đa tầng, đảm bảo người lao động có thể an cư lạc nghiệp bền vững.

Ngoài ra, Hội thảo cũng công bố báo cáo “Những khác biệt về đặc trưng kinh tế - xã hội và nghèo đa chiều trẻ em trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam”. Theo báo cáo, dù chúng ta đã đạt được những thành tựu lớn trong giảm nghèo chung, nhưng mức độ tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, nước sạch của trẻ em tại các “lõi nghèo” vẫn còn khoảng cách lớn giữa các dân tộc và vùng địa lý. Các nghiên cứu nhấn mạnh vai trò “cứu cánh” của giáo dục. Việc đảm bảo trẻ em gái dân tộc thiểu số được hoàn thành chương trình trung học không chỉ giúp giảm kết hôn trước 18 tuổi mà còn là chìa khóa để phá vỡ vòng xoáy nghèo đói liên thế hệ. Đây là nhiệm vụ chiến lược để đảm bảo chất lượng dân số trong tương lai, khi mọi đứa trẻ đều cần được chăm sóc để trở thành nguồn nhân lực chất lượng cho xã hội già hóa.
Những giải pháp vượt thách thức
Trước những thách thức mang tính hệ thống được cảnh báo thông qua các báo cáo, các chuyên gia tham dự hội thảo đều thống nhất cho rằng Việt Nam cần một lộ trình chính sách tổng thể và quyết liệt hơn.
Thứ nhất, cần ưu tiên đầu tư mạnh mẽ vào phát triển kỹ năng cho lực lượng lao động hiện có. Trong bối cảnh kỷ nguyên số, người lao động cần được trang bị kỹ năng nghề và năng lực thích ứng công nghệ để bù đắp cho sự sụt giảm về số lượng nhân lực trẻ. Việc cải thiện điều kiện việc làm, xây dựng môi trường lao động an toàn, linh hoạt là cách tốt nhất để phát huy tối đa giá trị của nguồn vốn con người.
Thứ hai, cần xây dựng và kết nối đồng bộ cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư với các dữ liệu chuyên ngành như hộ tịch, y tế, bảo hiểm xã hội và lao động. Chỉ khi có “dữ liệu sạch, sống”, các nhà hoạch định chính sách mới có thể đưa ra các quyết định chính xác về tầm vĩ mô, ứng phó kịp thời với các biến động về nhân khẩu học.
Thứ ba, cần sớm ban hành các chính sách ứng phó với hệ lụy của mất cân bằng giới tính và già hóa dân số trong dài hạn. Cần có sự can thiệp tổng hợp, từ tuyên truyền thay đổi định kiến giới đến việc xây dựng hệ thống chăm sóc sức khỏe người cao tuổi chuyên sâu, giúp người già trở thành “nguồn lực” thay vì là gánh nặng của xã hội.
Năm 2026 đã tới, đánh dấu thời điểm chuyển giao quan trọng của nhiều chính sách lớn. Những bằng chứng khoa học từ các báo cáo dân số lần này không chỉ là những con số khô khan, mà là hồi chuông cảnh báo thúc giục chúng ta phải hành động nhanh hơn, quyết liệt hơn. Tận dụng hiệu quả những năm tháng cuối cùng của “thời kỳ vàng” chính là con đường duy nhất để Việt Nam vững vàng bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên phồn vinh và phát triển bền vững.