Làng bánh chưng Tranh Khúc tất bật vào mùa Tết Bính Ngọ 2026
Những ngày cuối năm, khi nhịp sống đô thị bước vào cao điểm chuẩn bị Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026, làng bánh chưng Tranh Khúc (xã Nam Phù, ngoại thành Hà Nội) lại rộn ràng trong guồng quay sản xuất. Không khí gói bánh lan khắp từng nếp nhà đến khu nấu tập trung, nơi hương lá dong, gạo nếp mới và đậu xanh hòa quyện trong làn hơi nước bốc lên từ nồi bánh, khắc họa rõ nhịp chuẩn bị Tết đặc trưng của một làng nghề truyền thống.
Nhịp lao động cuối năm tại làng bánh chưng Tranh Khúc
Ngay từ sáng sớm, ánh đèn trong các gian bếp tại làng nghề bánh chưngTranh Khúc đã sáng rực. Tiếng rửa lá dong, vo gạo, đãi đỗ hòa cùng nhịp trò chuyện tạo nên âm thanh quen thuộc của mùa bánh. Dọc những con ngõ nhỏ, hình ảnh người dân quây quần bên chiếu gói bánh, phân chia từng công đoạn chuẩn bị nguyên liệu cho thấy sự nhịp nhàng trong lao động gia đình, yếu tố nền tảng duy trì chất lượng sản phẩm truyền thống.
Tại một hộ sản xuất lâu năm, bà Nguyễn Thị Bích Thủy cùng các thành viên đang chuẩn bị nguyên liệu cho mẻ bánh mới. Theo bà, chất lượng bánh chưng không phụ thuộc vào một khâu riêng lẻ, mà là sự liên kết của cả chuỗi công đoạn, từ lựa chọn nguyên liệu đến kỹ thuật gói và nấu.
“Muốn bánh ngon thì phải chọn gạo nếp đều hạt, dẻo; đỗ xanh đãi sạch vỏ; lá dong xanh và thịt tươi. Khâu sơ chế nguyên liệu đóng vai trò nền tảng. Lá dong phải rửa kỹ, lau khô để giữ màu xanh; gạo nếp ngâm đủ thời gian nhằm đảm bảo độ dẻo; đỗ xanh đồ chín vừa tới để tạo độ bùi; thịt ba chỉ cắt cân đối để khi nấu không bị khô hoặc quá béo", bà Thủy cho biết.
"Ở công đoạn gói, sự khéo léo của người làm nghề thể hiện rõ nhất. Bánh phải được sắp lớp nguyên liệu cân đối, buộc lạt chắc tay để giữ hình vuông vức và giúp bánh chín đều khi nấu. Đây là kỹ năng tích lũy qua nhiều năm, khó thay thế bằng máy móc", bà Thủy cho biết thêm.

Tại gia đình bà Nguyễn Thị Lịch, nhịp làm việc càng khẩn trương hơn khi đơn hàng tăng cao dịp cận Tết. Bà Lịch cho biết, ngoài khâu chuẩn bị và gói bánh, quá trình nấu cũng là yếu tố mang tính quyết định.
“Thời gian luộc bánh chưng phải đủ từ 8 đến 10 tiếng thì bánh mới dẻo và giữ được hương vị. Những ngày cao điểm, chúng tôi gần như thức cùng nồi bánh để theo dõi”, bà Lịch chia sẻ.
Theo bà Lịch, việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian luộc không chỉ ảnh hưởng đến độ chín, mà còn tác động đến màu sắc và độ kết dính của nếp. Sau khi vớt bánh, công đoạn ép và làm nguội cũng cần thực hiện đúng cách để bánh giữ dáng và bảo quản được lâu hơn.
Không khí lao động kéo dài từ sáng sớm đến đêm khuya khiến cả làng gần như thức cùng nồi bánh. Tuy vậy, sự bận rộn ấy cũng mang lại niềm vui khi người dân cảm nhận rõ sự gắn bó với nghề truyền thống và kỳ vọng vào mùa kinh doanh thuận lợi.
Truyền thống thủ công song hành cùng thay đổi công nghệ sản xuất
Trước nhu cầu thị trường tăng cao, phương thức sản xuất tại làng nghề bánh chưng Tranh Khúc đã điều chỉnh theo hướng nâng cao hiệu quả lao động. Nhiều hộ đầu tư nồi điện hoặc nồi hơi thay cho việc đun củi, giúp giảm khói bụi, kiểm soát nhiệt ổn định và rút ngắn thời gian canh lửa. Một số gia đình sử dụng thiết bị hỗ trợ sắp xếp, vận chuyển hoặc ép nước sau luộc nhằm giảm tải sức lao động thủ công.
Tuy vậy, các công đoạn mang tính bản sắc như chuẩn bị nhân, gói bánh và buộc lạt vẫn duy trì thao tác thủ công. Người dân cho rằng chính kinh nghiệm và cảm nhận trực tiếp mới tạo nên độ chặt, hình dáng vuông vắn và hương vị đặc trưng - yếu tố giúp bánh chưng Tranh Khúc duy trì vị thế trên thị trường thực phẩm Tết.

Song song với đổi mới kỹ thuật, yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm được chú trọng. Các hộ sản xuất tham gia tập huấn định kỳ, kiểm soát nguồn nguyên liệu và thực hiện khám sức khỏe theo quy định. Nhờ đó, sản phẩm không chỉ tiêu thụ tại chợ truyền thống, mà còn xuất hiện tại cửa hàng thực phẩm và hệ thống bán lẻ phục vụ Tết Nguyên đán.
Theo các hộ sản xuất bánh chưng tại thôn Tranh Khúc, việc áp dụng công nghệ nấu không làm suy giảm giá trị truyền thống mà góp phần ổn định sản lượng trong cao điểm cuối năm. Hệ thống nồi hơi cho phép xử lý nhiều mẻ liên tục, giảm sức lao động và kiểm soát nhiệt tốt hơn, trong khi các công đoạn gói và buộc lạt vẫn được giữ thủ công nhằm đảm bảo chất lượng. Máy móc đóng vai trò hỗ trợ, còn yếu tố quyết định hương vị và hình dáng chiếc bánh vẫn nằm ở tay nghề người làm.
Không chỉ là không gian sản xuất, những ngày cận Tết, làng Tranh Khúc hiện lên với hơi nước bốc lên từ nồi bánh, sắc xanh lá dong phủ kín sân và nhịp trò chuyện kéo dài suốt đêm. Đây là thời điểm người dân nhận thức rõ hơn giá trị của việc duy trì nghề truyền thống giữa bối cảnh hiện đại hóa.

Đối với nhiều gia đình, việc gói bánh chưng còn là sợi dây kết nối các thế hệ. Trẻ nhỏ quan sát cha mẹ làm nghề, người lớn tuổi truyền lại kỹ thuật và kinh nghiệm, những chuyển giao lặng lẽ nhưng bền bỉ giúp nghề tiếp tục tồn tại qua thời gian.
Trong dòng chảy đời sống đương đại, bánh chưng Tranh Khúc vẫn hiện diện như một dấu mốc văn hóa của Tết Việt. Mỗi chiếc bánh không chỉ là thực phẩm, mà còn mang ý nghĩa sum vầy, lưu giữ ký ức gia đình và giá trị truyền thống qua nhiều thế hệ. Sự kết hợp giữa gìn giữ bản sắc và thích ứng với nhu cầu thị trường đã giúp làng nghề duy trì sức sống ổn định theo năm tháng.