Chuẩn hóa vườn ươm: Bước đi cần thiết để nâng chất lượng hệ sinh thái khởi nghiệp
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia có năng lực đổi mới sáng tạo hàng đầu khu vực, các vườn ươm doanh nghiệp - đặc biệt trong các cơ sở giáo dục đại học - được xem là “bệ phóng” quan trọng cho các ý tưởng khởi nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy hoạt động của các vườn ươm vẫn còn nhiều hạn chế, thiếu chuẩn hóa và chưa tạo được những doanh nghiệp khoa học và công nghệ có nguồn gốc từ trường đại học. Trao đổi với phóng viên, PGS.TS. Trương Ngọc Kiểm, Giám đốc Công viên Công nghệ cao và Đổi mới sáng tạo (Đại học Quốc gia Hà Nội) đã phân tích rõ những vấn đề đặt ra và đề xuất lộ trình chuẩn hóa các vườn ươm theo hướng phân tầng tiêu chuẩn.

- Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về vai trò của các vườn ươm trong hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo hiện nay?
PGS.TS. Trương Ngọc Kiểm: Trong hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo, các tổ chức trung gian đóng vai trò then chốt trong việc kết nối, hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp khởi nghiệp. Trong đó, vườn ươm doanh nghiệp là một cấu phần đặc biệt quan trọng, nhất là ở giai đoạn tiền khởi nghiệp và giai đoạn đầu.
Vườn ươm không chỉ cung cấp không gian làm việc, mà còn hỗ trợ toàn diện từ đào tạo, cố vấn, kết nối mạng lưới đến hỗ trợ pháp lý và hành chính ban đầu. Đây là nơi giúp các doanh nghiệp khởi nghiệp (startup) hoàn thiện ý tưởng, xây dựng mô hình kinh doanh và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để gia nhập thị trường.
Trong giai đoạn 2020-2025, hệ thống vườn ươm tại Việt Nam đã có bước phát triển nhất định cả về số lượng và chất lượng. Hiện có khoảng trên 80 vườn ươm, tập trung chủ yếu tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời đang mở rộng ra các địa phương khác. Một số mô hình trong các cơ sở giáo dục đại học đã bước đầu phát huy vai trò kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp, góp phần hình thành mạng lưới chia sẻ tri thức trong hệ sinh thái.
Tuy nhiên, nếu nhìn tổng thể, hiệu quả hoạt động của các vườn ươm vẫn chưa đồng đều. Chất lượng dịch vụ còn chênh lệch, thiếu tiêu chuẩn chung về quy trình và năng lực cung ứng. Đáng chú ý, trong giai đoạn từ 2009 đến 2025, Hà Nội đã cấp giấy chứng nhận cho hơn 200 doanh nghiệp khoa học và công nghệ, nhưng số lượng doanh nghiệp từ các trường đại học còn khiêm tốn, điều này cho thấy hiệu quả ươm tạo các doanh nghiệp khởi nguồn (spin-off) còn hạn chế. Đây là một thực tế cần phải suy nghĩ nghiêm túc.
- Theo ông, đâu là những rào cản lớn khiến các vườn ươm, đặc biệt trong trường đại học, chưa phát huy hết hiệu quả?
PGS.TS. Trương Ngọc Kiểm: Có thể thấy rõ một số nhóm rào cản chính.
Thứ nhất là vấn đề nguồn lực. Phần lớn các vườn ươm hiện nay vẫn phụ thuộc vào ngân sách nhà nước hoặc tài trợ quốc tế trong khi sức ép tự chủ là rất lớn. Điều này khiến mô hình vận hành thiếu tính bền vững, khó mở rộng quy mô, cũng như khó thu hút các chuyên gia chất lượng cao và đầu tư vào cơ sở vật chất chuyên sâu.
Thứ hai là hạn chế về đội ngũ chuyên gia và cố vấn. Đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo hay blockchain, sự thiếu hụt chuyên gia khiến việc hỗ trợ startup chưa đạt hiệu quả cần thiết.
Thứ ba là vấn đề hạ tầng. Các lĩnh vực công nghệ cao đòi hỏi hệ thống phòng thí nghiệm, thiết bị thử nghiệm, xưởng sản xuất thử… nhưng đa số các vườn ươm hiện nay chưa đáp ứng được.
Thứ tư là quy trình và cơ chế vận hành. Nhiều vườn ươm còn thiếu quy trình tuyển chọn minh bạch, thiếu hệ thống đánh giá hiệu quả, trong khi mô hình “đổi cổ phần lấy hỗ trợ” chưa thực sự hấp dẫn với startup ở giai đoạn ý tưởng.
Ngoài ra, trong các cơ sở giáo dục đại học, hoạt động khởi nghiệp ở một số nơi vẫn mang tính phong trào, chưa gắn chặt với nhu cầu thị trường. Việc kết nối giữa nhà trường với doanh nghiệp, nhà đầu tư và chuyên gia còn hạn chế.
Tất cả những yếu tố này cho thấy một vấn đề cốt lõi: Chúng ta chưa có một hệ thống tiêu chuẩn quốc gia để đánh giá, phân loại và định hướng phát triển các vườn ươm.

- Ông nhấn mạnh đến việc cần phân tầng, chuẩn hóa các vườn ươm. Vậy cụ thể cách tiếp cận này nên được triển khai như thế nào?
PGS.TS. Trương Ngọc Kiểm: Phân tầng tiêu chuẩn cần được nhìn nhận như một giải pháp, chứ không phải là rào cản. Mục tiêu là tạo ra một khung chung để đánh giá, so sánh, xếp hạng và từ đó có chính sách hỗ trợ phù hợp dựa trên hiệu quả thực chất.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia và tổ chức đã xây dựng các bộ tiêu chuẩn rất bài bản, như Hiệp hội Vườn ươm Doanh nghiệp Quốc tế (INBIA), Mạng lưới Trung tâm Đổi mới sáng tạo châu Âu (EBN), hay các mô hình của Singapore, Malaysia, Thái Lan… Các hệ thống này đều dựa trên các tiêu chí như năng lực quản trị, chất lượng dịch vụ, hiệu quả đầu ra và khả năng kết nối hệ sinh thái.
Từ đó, Việt Nam cần xây dựng một bộ tiêu chí thống nhất cấp quốc gia, vừa tiếp thu kinh nghiệm quốc tế, vừa phù hợp với điều kiện thực tiễn trong nước.
Việc phân tầng có thể được thiết kế theo 3 cấp độ. Cấp độ cơ bản dành cho các tổ chức mới thành lập, tập trung vào điều kiện pháp lý và vận hành tối thiểu. Cấp độ nâng cao dành cho các tổ chức đã hoạt động ổn định, yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ và kết quả hỗ trợ startup. Và cấp độ xuất sắc dành cho các tổ chức hàng đầu, có tầm ảnh hưởng khu vực và quốc tế.
Các tiêu chí đánh giá cần bao quát nhiều khía cạnh, từ tổ chức và quản trị, nhân sự, quy trình hỗ trợ, cơ sở vật chất, dịch vụ cung cấp cho đến khả năng kết nối đầu tư. Đặc biệt, cần chuyển mạnh từ đánh giá đầu vào sang đánh giá đầu ra, như số doanh nghiệp được hình thành, khả năng thương mại hóa công nghệ hay mức độ huy động vốn.
Khi có hệ thống tiêu chuẩn này, Nhà nước có thể phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn, đồng thời tạo động lực cạnh tranh lành mạnh giữa các vườn ươm.

- Với riêng các vườn ươm trong trường đại học, theo ông cần có những giải pháp gì để tạo đột phá trong thời gian tới?
PGS.TS. Trương Ngọc Kiểm: Trước hết, cần thay đổi tư duy về vai trò của giáo dục đại học. Trường đại học không chỉ là nơi đào tạo nhân lực, mà phải trở thành nơi tạo ra tri thức mới và chuyển hóa tri thức đó thành giá trị kinh tế.
Hoạt động khởi nghiệp trong trường đại học không phải chỉ là hoạt động bổ trợ, mà cần được coi là một phương thức giáo dục hiện đại. Thông qua đó, sinh viên có thể hình thành năng lực phát hiện vấn đề, thiết kế giải pháp, tổ chức thực hiện và tạo ra giá trị cho xã hội.
Các vườn ươm trong trường đại học cần phát huy hai chức năng cốt lõi: Quản lý sở hữu trí tuệ - chuyển giao công nghệ và ươm tạo, tăng tốc khởi nghiệp. Đồng thời, cần mở rộng đối tượng ươm tạo, không chỉ giới hạn trong cán bộ, sinh viên mà cả các nhà khởi nghiệp bên ngoài.
Về chính sách, Nhà nước cần có các cơ chế hỗ trợ mạnh mẽ hơn, như ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính, đầu tư hạ tầng kỹ thuật dùng chung như phòng thí nghiệm, xưởng chế tạo, trung tâm thử nghiệm… Đây là những yếu tố then chốt để các startup công nghệ cao phát triển.
Bên cạnh đó, cần xây dựng nền tảng số tích hợp dữ liệu về hệ sinh thái khởi nghiệp, giúp các bên dễ dàng kết nối, tra cứu và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đồng thời, phát triển các cụm công nghệ theo lĩnh vực để kết nối từ nghiên cứu đến thương mại hóa.

Một điểm rất quan trọng là hoàn thiện cơ chế về sở hữu trí tuệ, định giá tài sản trí tuệ và triển khai các mô hình thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho doanh nghiệp spin-off trong trường đại học.
Cuối cùng, cần thiết lập các cơ chế tài chính như seed-funding (vốn hạt giống) theo hướng đồng đầu tư công - tư để giải quyết khoảng trống vốn ở giai đoạn đầu.
Nếu làm được những điều này, các vườn ươm trong trường đại học sẽ thực sự trở thành “bệ phóng” cho các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, góp phần hình thành một thế hệ doanh nhân có năng lực cạnh tranh toàn cầu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
- Xin trân trọng cảm ơn ông!