Giảm thuế xăng, dầu về 0%: Ổn định mặt bằng giá, giữ nhịp tăng trưởng
Trong bối cảnh giá dầu thế giới biến động mạnh do căng thẳng địa chính trị, việc giảm các sắc thuế đối với xăng dầu về mức 0% được đánh giá là giải pháp điều hành kịp thời, góp phần kiềm chế áp lực lạm phát, ổn định chi phí đầu vào cho sản xuất và hỗ trợ sức mua của người dân. Chính sách này không tạo cú hích tăng trưởng mới, nhưng có ý nghĩa quan trọng trong việc giữ nhịp tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô.
Chuyên gia kinh tế, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Gia Định Nguyễn Văn Hiến nhấn mạnh khi trao đổi với phóng viên Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình Hà Nội xung quanh vấn đề trên.
-Từ ngày 16-4 đến hết ngày 30-6-2026, các sắc thuế bảo vệ môi trường, giá trị gia tăng, tiêu thụ đặc biệt với xăng dầu giảm về mức 0%. Ông đánh giá như thế nào về chính sách này?
- Đây là quyết định mang tính can thiệp mạnh và kịp thời của Chính phủ trong bối cảnh giá xăng, dầu thế giới tăng nhanh do căng thẳng địa chính trị, đặc biệt là xung đột tại Trung Đông.

Xăng, dầu là đầu vào quan trọng của nền kinh tế, tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất, vận tải và mặt bằng giá trong nước nói chung. Nếu không có biện pháp ứng phó phù hợp, biến động từ bên ngoài sẽ nhanh chóng truyền dẫn vào trong nước, làm tăng giá đầu vào của doanh nghiệp và tạo áp lực lạm phát, từ đó ảnh hưởng tới tăng trưởng. Việc giảm các sắc thuế về 0% đối với mặt hàng xăng dầu lúc này cho thấy nỗ lực chủ động của Chính phủ nhằm giữ ổn định kinh tế vĩ mô, hạn chế “cú sốc” giá năng lượng từ bên ngoài.
-Theo ông, ngay sau khi chính sách có hiệu lực, việc giảm thuế sẽ tác động ra sao tới giá hàng hóa, sức mua của người dân và hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp trong ngắn hạn?
-Tác động đầu tiên là về tâm lý thị trường. Khi giá xăng dầu trong nước được kiềm chế tốt hơn, người dân sẽ bớt lo ngại về làn sóng tăng giá hàng hóa, từ đó củng cố niềm tin tiêu dùng.
Về mặt bằng giá cả, giá xăng,dầu giảm sẽ giúp hạ chi phí vận tải, logistics và một phần chi phí sản xuất. Từ đó tạo hiệu ứng lan tỏa tới nhiều nhóm hàng hóa, dù mức độ tác động sẽ khác nhau tùy ngành, nghề. Đối với người dân, mặt bằng giá được giữ ổn định sẽ giúp bảo toàn thu nhập thực tế, qua đó hỗ trợ sức mua trong ngắn hạn.
Còn với doanh nghiệp, nhất là các lĩnh vực sử dụng nhiều nhiên liệu như vận tải, logistics, sản xuất công nghiệp..., chi phí đầu vào giảm sẽ góp phần cải thiện lợi nhuận và tăng khả năng phục hồi hoạt động.
-Từ góc độ vĩ mô, ông có kỳ vọng việc giảm thuế này sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa tới tiêu dùng nội địa, đầu tư và tăng trưởng GDP trong các quý còn lại của năm?
- Cần nhìn nhận rõ đây không phải là chính sách tạo ra động lực tăng trưởng mới, mà chủ yếu nhằm giữ ổn định đà tăng trưởng đã đặt ra từ đầu năm.
Nếu giá xăng, dầu thế giới tăng mạnh kéo dài mà không có biện pháp xử lý, mục tiêu tăng trưởng của năm 2026 và giai đoạn tiếp theo sẽ chịu nhiều sức ép. Vì vậy, việc giảm thuế lần này có vai trò “giữ nhịp” cho nền kinh tế, giúp ổn định chi phí đầu vào, kiểm soát lạm phát và duy trì niềm tin thị trường. Nói cách khác, đây là giải pháp phòng vệ cần thiết để bảo vệ mục tiêu tăng trưởng, chứ không phải cú hích tăng trưởng mới.
-Vậy để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số trong năm nay, cần những giải pháp gì, thưa ông?
- Chính sách trên chắc chắn chưa đủ để tạo ra bứt phá tăng trưởng. Đây là giải pháp ngắn hạn nhằm xử lý tình huống phát sinh từ bên ngoài. Mục tiêu chính của việc giảm thuế xăng, dầu là duy trì ổn định mặt bằng giá trong nước, kiểm soát chi phí đầu vào của sản xuất và giữ ổn định giá cả phục vụ tiêu dùng.

Do đó, hiệu ứng lan tỏa của chính sách này cũng chỉ ở mức nhất định, chứ không thể trở thành động lực lớn thúc đẩy tăng trưởng. Muốn đạt tốc độ tăng trưởng cao như mục tiêu đề ra, ngoài việc ổn định giá xăng, dầu và hạn chế tác động bất lợi từ bên ngoài, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp khác.
Trước hết là tiếp tục kích cầu tiêu dùng nội địa. Có thể xem xét mở rộng chính sách giảm thuế giá trị gia tăng, qua đó thúc đẩy sức mua và hỗ trợ tổng cầu của nền kinh tế.
Đối với thị trường bên ngoài, cần hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng xuất khẩu, tìm kiếm thị trường mới, đa dạng hóa đối tác để giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống, hạn chế rủi ro khi thương mại toàn cầu biến động.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp hiện vẫn gặp áp lực lớn về chi phí vốn. Từ giữa tháng 4, lãi suất lãi suất huy động và cho vay tại Việt Nam đang có xu hướng giảm so với các tháng đầu năm song vẫn ở mức cao làm gia tăng gánh nặng tài chính cho khu vực sản xuất, kinh doanh. Vì vậy, cần có giải pháp điều hành phù hợp để kiểm soát mặt bằng lãi suất, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận tín dụng với chi phí hợp lý.
Một trụ cột quan trọng khác là thúc đẩy đầu tư. Cần đẩy mạnh thu hút nguồn vốn bên ngoài, đồng thời khuyến khích đầu tư trong nước và tăng tốc giải ngân vốn đầu tư công. Đây là kênh dẫn vốn quan trọng, có tác động lan tỏa tới nhiều ngành nghề và hỗ trợ tăng trưởng.
Ngoài ra, cần đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi số nhằm nâng cao năng suất lao động, hiệu quả quản trị và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Có thể nói, giảm thuế xăng dầu là giải pháp cần thiết trong ngắn hạn, nhưng để bảo đảm tăng trưởng cao và bền vững trong thời gian tới, chúng ta cần thực hiện giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa ổn định vĩ mô và thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới.
Trân trọng cảm ơn ông!