Để trí tuệ nhân tạo trở thành trợ lực cho đổi mới giáo dục
Thực tiễn tại một số trường học ở Hà Nội cho thấy, để AI thực sự phát huy hiệu quả trong giáo dục, cần đồng thời nâng cao năng lực đội ngũ, bảo đảm điều kiện triển khai và hình thành văn hóa sử dụng công nghệ có trách nhiệm.
Từng bước đưa AI vào lớp học

Tại Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Huỳnh Thúc Kháng, phường Láng, việc đưa AI vào giáo dục đang được tính toán theo hướng phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường và khả năng tiếp nhận của học sinh.
Theo Hiệu trưởng Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Trung Kiên, trường hiện có 2.128 học sinh. Cơ sở chính có phòng máy với khoảng 30 máy tính kết nối internet và một phòng STEM được trang bị các thiết bị cơ bản; mỗi phân hiệu cũng có phòng máy riêng. Các phòng học đều được trang bị máy chiếu hoặc ti vi tương tác, kết nối internet ổn định.
Tuy nhiên, số lượng máy tính hiện chưa đáp ứng yêu cầu mỗi học sinh sử dụng một máy trong giờ thực hành. Thiết bị chuyên dụng phục vụ trải nghiệm và học tập về AI còn hạn chế. Về nhân lực, trường có 2 giáo viên Tin học cùng một số giáo viên có kinh nghiệm về công nghệ thông tin, song vẫn thiếu giáo viên có chuyên môn sâu về AI. Đội ngũ cũng cần được bồi dưỡng thêm về phương pháp tổ chức dạy học nội dung này trong trường phổ thông.
Trước những khó khăn đó, nhà trường dự kiến thành lập tổ giáo viên cốt cán, trong đó giáo viên Tin học giữ vai trò chủ đạo, phối hợp với giáo viên Công nghệ và Khoa học tự nhiên. Giáo viên sẽ được cử tham gia các lớp tập huấn của Sở Giáo dục và Đào tạo, đồng thời tăng cường sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường. Nhà trường cũng định hướng hợp tác với các trường đại học và doanh nghiệp công nghệ như Viettel, FPT nhằm bổ sung nguồn lực, kinh nghiệm thực tiễn cho hoạt động giáo dục AI.
Bên cạnh tập huấn chính thức, giáo viên được khuyến khích tự học thông qua các nền tảng như Google AI for Education, Microsoft AI Classroom và AI4K12. Dự kiến, nội dung AI được bố trí 6 tiết mỗi học kỳ, tích hợp vào các buổi học tăng cường hoặc hoạt động ngoài giờ chính khóa, không làm phát sinh thêm buổi học.
Chương trình được thiết kế theo từng nhóm tuổi. Với học sinh lớp 1 và lớp 2, AI được giới thiệu thông qua câu chuyện, trò chơi nhận diện hình ảnh, giọng nói và hoạt động làm quen với trợ lý ảo. Ở lớp 3 và lớp 4, học sinh bắt đầu trải nghiệm các ứng dụng như vẽ bằng AI, sử dụng chatbot, đồng thời rèn luyện tư duy logic thông qua lập trình kéo thả với ScratchJr, Code.org.
Đến lớp 5, học sinh được thực hiện những dự án nhỏ như nhận diện chữ viết tay, phân loại hình ảnh và bước đầu tìm hiểu về quyền riêng tư, trách nhiệm khi sử dụng công nghệ. Ở cấp trung học cơ sở, học sinh lớp 6 và lớp 7 làm quen với những khái niệm cơ bản về khoa học dữ liệu, học máy thông qua Teachable Machine, ML for Kids. Với lớp 8 và lớp 9, chương trình chuyển sang làm quen với ngôn ngữ lập trình Python, một số thư viện AI và khuyến khích học sinh xây dựng sản phẩm như chatbot, ứng dụng nhận diện cảm xúc.
Theo định hướng của nhà trường, ít nhất 50% thời lượng mỗi tiết học AI sẽ dành cho thực hành. Cách tổ chức này nhằm tạo cơ hội để học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn trực tiếp trải nghiệm, thử nghiệm và xây dựng sản phẩm dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
Tại Trường Tiểu học Thành Công B, phường Ngọc Hà, việc đưa AI vào lớp học cũng được triển khai theo hướng từng bước, phù hợp với đặc điểm lứa tuổi. Hiệu trưởng Trường Tiểu học Thành Công B Phạm Minh Thảo cho biết, một trong những hạn chế của học sinh tiểu học là chưa có nhiều cơ hội chủ động sử dụng máy tính. Vì vậy, trường lựa chọn lồng ghép nội dung về AI vào chương trình “Kỹ năng công dân số” và các tiết học, đồng thời hướng dẫn học sinh sử dụng công nghệ phù hợp với năng lực, đặc điểm lứa tuổi.
Để hỗ trợ giáo viên, Trường Tiểu học Thành Công B đã tổ chức tập huấn về ứng dụng AI trong dạy học theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Giáo viên có thể sử dụng AI để thiết kế video bài giảng, phiếu bài tập, hỗ trợ sáng tác nhạc, thơ, vè..., góp phần đa dạng hóa nội dung và phương pháp giảng dạy.
Qua các tiết học, học sinh thể hiện sự hứng thú, chủ động và tích cực hơn. Các em cũng có thể thực hiện một số thao tác đơn giản với AI dưới sự hướng dẫn của giáo viên và giám sát của phụ huynh. Cách tiếp cận này cho thấy, ở bậc tiểu học, mục tiêu quan trọng không phải là yêu cầu học sinh sử dụng những công cụ phức tạp mà là giúp các em bước đầu hiểu công nghệ, biết cách tiếp cận và sử dụng phù hợp.
Hình thành văn hóa sử dụng AI có trách nhiệm

Nếu ở bậc tiểu học, trọng tâm là giúp học sinh làm quen với công nghệ, thì ở cấp trung học, yêu cầu đặt ra còn là hình thành khả năng sử dụng AI có chọn lọc, hiểu giới hạn của công nghệ và chịu trách nhiệm về sản phẩm học tập của mình.
Tại Trường THCS và THPT Nguyễn Siêu, phường Yên Hòa, lựa chọn hướng tiếp cận AI thông qua hướng dẫn sử dụng thay vì ngăn cấm.
Hiệu trưởng Trường THCS và THPT Nguyễn Siêu Nguyễn Thị Minh Thúy cho rằng, công nghệ ngày càng hiện diện sâu trong đời sống và giáo dục cũng không nằm ngoài xu hướng này. AI có thể giúp giảm đáng kể thời gian làm việc, nhưng vẫn có những phần việc không thể thay thế vai trò của con người. Người sử dụng cần biết chọn lọc thông tin, đưa ra yêu cầu phù hợp và đánh giá kết quả do AI tạo ra.
Theo cô Nguyễn Thị Minh Thúy, vấn đề trong giáo dục không đơn thuần là học sinh có sử dụng AI hay không, mà là sử dụng như thế nào. Thay vì ngăn học sinh tiếp cận, nhà trường dự kiến xây dựng quy tắc ứng xử với AI, đồng thời cập nhật nội quy phù hợp với môi trường số, phân biệt rõ việc sử dụng AI phục vụ học tập với hành vi sử dụng công nghệ sai mục đích.
“Trí tuệ nhân tạo ra đời nhưng không có nghĩa là chúng ta đánh mất đi trí tuệ của con người mà trí tuệ của con người càng phải bồi đắp lên hơn nữa”, cô Nguyễn Thị Minh Thúy nhấn mạnh.
Định hướng này được thể hiện qua các hoạt động giáo dục của nhà trường. Tại Ngày hội STEM năm học 2025-2026, trường lựa chọn chủ đề “AI and Future Learning - Trí tuệ nhân tạo và tương lai học tập”. Bên cạnh những cơ hội đổi mới cách học, nhà trường cũng lưu ý các rủi ro trong môi trường số, trong đó có tình trạng bắt nạt trên không gian mạng.
Theo đó, ngoài chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần, học sinh cần được trang bị “sức khỏe số”: Biết kiểm soát việc sử dụng công nghệ, nhận diện nguy cơ trên không gian mạng và có cách ứng xử phù hợp.
Từ thực tiễn tại các nhà trường, có thể thấy việc đưa AI vào giáo dục không chỉ là câu chuyện trang bị phần mềm hay bổ sung một số tiết học. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ giữa hạ tầng công nghệ, năng lực giáo viên, nội dung chương trình và cơ chế hướng dẫn, giám sát học sinh. Trong đó, bồi dưỡng đội ngũ cần gắn với thực hành và các tình huống dạy học cụ thể; chương trình dành cho học sinh phải phù hợp từng độ tuổi, đồng thời chú trọng tư duy phản biện, khả năng kiểm chứng thông tin và ý thức bảo vệ dữ liệu cá nhân.
AI có thể hỗ trợ giáo viên giảm tải một số công việc, tạo thêm phương thức truyền đạt kiến thức và mở rộng không gian sáng tạo cho học sinh. Nhưng công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi phục vụ mục tiêu giáo dục, giúp người học phát triển năng lực và nhân cách. Từ nhận thức đến hành động, vì thế, không chỉ là hành trình làm quen với một công cụ mới mà còn là quá trình xây dựng năng lực số và văn hóa sử dụng AI có trách nhiệm trong mỗi nhà trường.
Hoàng Yến