Mở cửa số - Giữ niềm tin: Bài 2: Khi niềm tin trở thành mục tiêu
Có những cuộc tấn công không bắt đầu bằng việc phá vỡ một hệ thống máy tính, mà bắt đầu bằng một cuộc gọi đúng lúc, một tin nhắn đúng tâm lý, một đường dẫn được ngụy trang đủ khéo. Khi ấy, thứ bị xâm nhập trước tiên không phải thiết bị, mà là niềm tin của con người.

Khi con số không còn là những thống kê xa xôi
Một chiếc điện thoại có thể giúp người dân chuyển tiền trong vài giây, tiếp cận dịch vụ công mà không cần đi lại nhiều lần, kết nối với người thân ở cách xa hàng nghìn cây số. Nhưng cũng chính chiếc điện thoại ấy có thể trở thành cánh cửa để kẻ gian tiếp cận tài khoản, thu thập dữ liệu cá nhân, thao túng tâm lý và chiếm đoạt tài sản. Ranh giới giữa tiện ích và rủi ro đôi khi chỉ cách nhau một lần nhấn vào đường dẫn, một lần cung cấp mã xác thực, hay một quyết định chuyển tiền được đưa ra trong trạng thái hoảng loạn. Khi hàng nghìn người có thể bị tiếp cận bằng cùng một kịch bản, khi một đường dây có thể hoạt động xuyên địa bàn, xuyên biên giới, khi thông tin giả mạo có thể lan truyền với tốc độ vượt xa khả năng kiểm chứng của người tiếp nhận, khi ấy vấn đề đã vượt khỏi phạm vi của một sai lầm cá nhân. Đó là thách thức đối với trật tự xã hội, an ninh kinh tế và chất lượng của môi trường số mà toàn xã hội đang cùng xây dựng.
Đó là nghịch lý cần được nhìn thẳng trong quá trình chuyển đổi số: Càng nhiều hoạt động được đưa lên môi trường trực tuyến, càng nhiều cơ hội phát triển được mở ra; nhưng đồng thời, không gian để các hành vi lừa đảo, giả mạo và thao túng thông tin len lỏi cũng rộng hơn. Công nghệ không tự tạo ra cái xấu, song những tiến bộ về tốc độ, khả năng kết nối và tự động hóa có thể bị lợi dụng để khiến hành vi xấu diễn ra nhanh hơn, xa hơn và khó nhận diện hơn.
Số liệu do Bộ Công an công bố tại hội thảo khoa học cấp quốc gia về phòng, chống tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng ngày 29-12-2025 cho thấy, giai đoạn 2020-2025, cả nước xảy ra 24.295 vụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng, gây thiệt hại gần 40.000 tỷ đồng. Riêng giai đoạn từ năm 2022 đến tháng 10-2025, theo thông tin được công bố tại hội thảo, cả nước xảy ra khoảng 17.200 vụ, với hàng trăm nghìn nạn nhân.
Đằng sau những con số ấy là tiền dành dụm của một gia đình, khoản tích lũy của người lao động sau nhiều năm làm việc, vốn liếng của một hộ kinh doanh, hay số tiền mà người dân chuẩn bị cho việc học hành, chữa bệnh và những dự định thiết yếu của cuộc sống. Thiệt hại vì thế không dừng lại ở một con số trong báo cáo. Nó có thể kéo theo những khoản nợ, sự đổ vỡ trong quan hệ gia đình, cảm giác xấu hổ của người bị hại và sự hoài nghi đối với những dịch vụ vốn được kỳ vọng làm cho cuộc sống thuận tiện hơn. Thiệt hại về tài sản cũng chưa thể đo hết tổn thương tinh thần, thời gian và công sức mà nạn nhân phải bỏ ra để xử lý hậu quả. Điều đáng lo không chỉ là kẻ gian lấy được bao nhiêu tiền. Điều đáng lo hơn là sau mỗi vụ việc, người dân có thể mất đi một phần niềm tin vào giao dịch trực tuyến, vào thông tin trên mạng, thậm chí vào những kênh chính thống mà họ cần tìm đến khi gặp khó khăn.

Khi tiền lẫn khả năng phán đoán đều bị đánh cắp
Một trong những đặc điểm nguy hiểm của lừa đảo trực tuyến là đối tượng thường không cần trực tiếp đối mặt với nạn nhân. Chúng có thể tạo dựng danh tính giả, sử dụng hình ảnh của cơ quan, tổ chức hoặc người quen, giả mạo tổng đài, gửi thông báo có vẻ chính thức, dựng lên những cơ hội đầu tư hấp dẫn hoặc tạo ra tình huống khẩn cấp buộc nạn nhân phải hành động ngay.
Điểm chung của nhiều kịch bản ấy là chúng tìm cách khiến con người ra quyết định trước khi kịp suy nghĩ. Khi nghe tin tài khoản có nguy cơ bị khóa, người dùng dễ hoảng sợ. Khi được thông báo có khoản tiền sắp nhận, họ dễ nảy sinh kỳ vọng. Khi nghe giọng nói giống người thân đang gặp nạn, họ có thể bỏ qua những bước xác minh thông thường. Khi bị đe dọa liên quan đến pháp luật, nhiều người vì lo lắng mà làm theo chỉ dẫn, kể cả khi yêu cầu ấy trái với thói quen giao dịch an toàn.
Thủ đoạn có thể thay đổi, nhưng cơ chế thao túng tâm lý thường lặp lại: Tạo lòng tin, kích thích cảm xúc, gây áp lực thời gian, yêu cầu cung cấp thông tin hoặc chuyển tiền, rồi tìm cách ngăn nạn nhân kiểm chứng với người khác. Trong một số trường hợp, đối tượng còn hướng dẫn nạn nhân giữ bí mật, không kể với gia đình hoặc không liên hệ cơ quan chức năng. Khi ấy, sự cô lập trở thành một phần của cái bẫy.
Công nghệ trí tuệ nhân tạo làm cho thách thức này phức tạp hơn. Hình ảnh, giọng nói và nội dung giả mạo có thể được tạo dựng ngày càng thuyết phục; thông điệp có thể được cá nhân hóa theo thông tin mà đối tượng thu thập được; các tài khoản ảo có thể phối hợp để tạo cảm giác rằng một lời mời gọi hoặc một thông tin nào đó đang được nhiều người xác nhận. Người dùng không chỉ phải phân biệt thật – giả bằng mắt thường, mà còn phải đối diện với những nội dung được thiết kế để đánh trúng tâm lý và hoàn cảnh riêng của mình.
Từ một vụ lừa đảo đến nguy cơ xói mòn niềm tin xã hội
Khi một người bị lừa, hậu quả có thể ảnh hưởng đến cả gia đình. Khi thông tin giả mạo lan rộng, cá nhân và tổ chức có thể bị tổn hại danh dự. Khi nội dung sai lệch được lặp lại nhiều lần, người tiếp nhận có thể mất khả năng phân biệt giữa dữ kiện đã được xác minh và lời khẳng định chưa có căn cứ. Khi những trải nghiệm tiêu cực tích tụ, niềm tin vào dịch vụ trực tuyến và các nguồn thông tin có thể bị suy giảm.
Đối với xã hội, hậu quả còn rộng hơn: Sự hoang mang có thể làm gián đoạn hoạt động bình thường; thông tin sai có thể kích thích những phản ứng thiếu cân nhắc; sự thiếu tin tưởng có thể khiến người dân dè dặt trước những dịch vụ hữu ích. Một số người có thể từ bỏ tiện ích số vì sợ rủi ro, trong khi những người khác tiếp tục sử dụng nhưng không có đủ kiến thức để tự bảo vệ.
Nếu lừa đảo chiếm đoạt tài sản trực tuyến trực tiếp gây thiệt hại về kinh tế, thì thông tin sai lệch và giả mạo có thể gây ra một dạng tổn thất khó định lượng hơn: Làm suy yếu khả năng phân biệt đúng - sai của cộng đồng.
Môi trường mạng tạo điều kiện để thông tin hữu ích lan truyền nhanh chóng, nhưng cũng khiến nội dung chưa được kiểm chứng có thể được chia sẻ rộng rãi trước khi sự thật được xác minh. Một bức ảnh bị tách khỏi bối cảnh, một đoạn video bị cắt ghép, một thông báo giả mạo cơ quan nhà nước, một tin đồn liên quan đến chính sách hoặc một lời kêu gọi chuyển tiền được ngụy trang dưới danh nghĩa thiện nguyện đều có thể tạo ra phản ứng dây chuyền.
Đáng chú ý, thông tin sai lệch không nhất thiết phải hoàn toàn bịa đặt mới gây hại. Có khi nội dung bắt đầu từ một chi tiết có thật nhưng bị bóp méo; có khi một sự việc chưa được kết luận đã bị diễn giải như sự thật chắc chắn; có khi thông tin cũ được đưa trở lại mà không nêu thời điểm, khiến người đọc hiểu nhầm đó là diễn biến mới. Sự pha trộn giữa thật và giả khiến việc kiểm chứng khó khăn hơn, nhất là khi người tiếp nhận chỉ nhìn thấy tiêu đề, hình ảnh hoặc vài dòng được chia sẻ lại.
Trong môi trường ấy, tốc độ lan truyền dễ trở thành lợi thế của nội dung gây sốc. Người dùng thường có xu hướng chú ý đến điều khiến mình lo lắng, tức giận hoặc phấn khích; các nội dung kích thích cảm xúc mạnh vì vậy có thể được chia sẻ nhanh hơn những thông tin cần đọc kỹ và đối chiếu nhiều nguồn. Nếu thiếu thói quen kiểm chứng, mỗi lượt chia sẻ vô tình có thể trở thành một mắt xích giúp thông tin sai lệch tiếp tục lan rộng.
Đây không chỉ là câu chuyện về kỹ năng sử dụng mạng xã hội. Đó còn là vấn đề về trách nhiệm công dân, văn hóa ứng xử và chất lượng đời sống công cộng. Khi tin đồn được tiếp nhận như sự thật, tranh luận có thể bị thay thế bằng quy chụp; khi người dùng chỉ tin vào những nội dung phù hợp với định kiến sẵn có, đối thoại trở nên khó khăn; khi thông tin giả mạo được dùng để kích động tâm lý đám đông, những vấn đề cần được giải quyết bằng lý lẽ và chứng cứ có nguy cơ bị đẩy sang đối đầu cảm xúc.
Bởi vậy, bảo vệ niềm tin trong môi trường số không đồng nghĩa với yêu cầu mọi người phải tin ngay vào bất cứ thông tin nào được gắn nhãn chính thống. Niềm tin bền vững không thể được tạo ra bằng mệnh lệnh hay khẩu hiệu. Nó phải dựa trên tính xác thực của thông tin, sự minh bạch trong giải thích, khả năng kiểm chứng, thái độ tiếp thu phản ánh và sự nhất quán giữa lời nói với hành động của các tổ chức có trách nhiệm.
Người dân có quyền đặt câu hỏi, yêu cầu giải thích và tiếp cận thông tin đáng tin cậy. Cơ quan, tổ chức có trách nhiệm cung cấp thông tin rõ ràng, kịp thời, dễ hiểu và có thể đối chiếu. Báo chí có trách nhiệm kiểm chứng, phản ánh khách quan và không khuếch đại tin đồn. Mỗi người dùng mạng có trách nhiệm không biến suy đoán thành kết luận, không lấy sự phẫn nộ làm bằng chứng, không chia sẻ nội dung chỉ vì nó phù hợp với cảm xúc của mình.
Trong cuộc đấu tranh với thông tin sai lệch, điều cần thiết không chỉ là phản bác nội dung sai sau khi nó đã lan rộng, mà còn phải tạo ra môi trường để sự thật có cơ hội đến với công chúng nhanh hơn, dễ hiểu hơn và thuyết phục hơn. Một thông tin chính xác nhưng chậm trễ, khô cứng hoặc khó tiếp cận có thể không đủ sức cạnh tranh với nội dung giật gân được trình bày bắt mắt.

Không thể giao hết trách nhiệm cho máy móc
Thực tiễn cho thấy công nghệ có thể trở thành một lớp phòng vệ quan trọng khi được tổ chức đúng cách. Theo thông tin Ngân hàng Nhà nước công bố tại họp báo ngày 2-7-2026, đến hết ngày 29-6-2026, Hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro gian lận trong hoạt động thanh toán (SIMO) đã phát cảnh báo tới khoảng 4,6 triệu lượt khách hàng. Hơn 1,5 triệu lượt khách hàng đã quyết định tạm dừng hoặc hủy giao dịch trước khi tiền được chuyển đi, qua đó ngăn chặn tổng giá trị giao dịch có nguy cơ gian lận hơn 5.200 tỷ đồng.
Từ kết quả đó có thể thấy giá trị của việc kết nối dữ liệu, phát hiện dấu hiệu bất thường và đưa cảnh báo đến người dùng trước khi giao dịch hoàn tất. Nếu một hệ thống giúp người dân có thêm thời gian dừng lại, kiểm tra và suy nghĩ, thì công nghệ đã góp phần chuyển phòng ngừa từ lời khuyên chung thành một hành động cụ thể ngay tại thời điểm rủi ro xuất hiện.
Dẫu vậy, không một công cụ đơn lẻ nào có thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Kẻ gian có thể thay đổi tài khoản nhận tiền, sử dụng nhiều lớp trung gian, lợi dụng danh tính bị đánh cắp hoặc chuyển hướng nạn nhân sang những phương thức giao dịch khó kiểm soát hơn. Hệ thống cảnh báo cũng cần dữ liệu đủ tin cậy, cơ chế cập nhật phù hợp và quy trình phối hợp giữa các bên. Nếu cảnh báo quá ít, người dùng có thể không nhận ra rủi ro; nếu cảnh báo quá nhiều hoặc không rõ lý do, họ có thể hình thành tâm lý bỏ qua.
Vì thế, công nghệ cần đi cùng thiết kế lấy con người làm trung tâm. Cảnh báo phải dễ hiểu, chỉ ra dấu hiệu đáng ngờ và hướng dẫn bước tiếp theo; quy trình xác minh cần đơn giản nhưng đủ an toàn; kênh tiếp nhận phản ánh phải dễ tìm; thông tin về cách xử lý khi gặp sự cố cần được công bố rõ ràng. Những người ít kinh nghiệm sử dụng công nghệ, người cao tuổi hoặc người gặp khó khăn trong tiếp cận thông tin cần được hỗ trợ bằng cách thức phù hợp, thay vì mặc nhiên bị xem là nhóm phải tự chịu trách nhiệm nếu không hiểu cảnh báo.
Tương tự, khi xử lý thông tin sai lệch, không thể chỉ dựa vào công cụ tự động để quyết định nội dung nào đúng, nội dung nào sai trong mọi hoàn cảnh. Công cụ có thể hỗ trợ phát hiện dấu hiệu, phân loại và mở rộng phạm vi giám sát, nhưng đánh giá cuối cùng vẫn cần căn cứ rõ ràng, quy trình minh bạch và sự kiểm tra có trách nhiệm của con người. Càng có nhiều công nghệ tham gia vào quá trình xử lý thông tin, càng cần chú trọng tính chính xác, quyền lợi hợp pháp của người dùng và cơ chế sửa sai khi có nhầm lẫn.
Để niềm tin trở thành thước đo của chuyển đổi số
Một xã hội số phát triển không phải là xã hội mà mọi người đều trực tuyến mọi lúc, mà là xã hội trong đó công nghệ giúp con người sống thuận tiện hơn, tiếp cận cơ hội công bằng hơn và được bảo vệ tốt hơn trước những rủi ro mới. Nếu số lượng giao dịch tăng nhưng người dân luôn lo sợ bị lừa; nếu thông tin lan truyền nhanh nhưng thật - giả ngày càng khó phân biệt; nếu nền tảng hiện đại hơn nhưng người yếu thế bị bỏ lại phía sau, thì thành quả chuyển đổi số vẫn chưa trọn vẹn.
Điều cần hướng tới không phải một môi trường không còn bất kỳ rủi ro nào - mục tiêu đó khó có thể đạt được tuyệt đối, mà là một môi trường có năng lực phòng ngừa tốt hơn, phát hiện sớm hơn, phản ứng nhanh hơn và hỗ trợ người dân hiệu quả hơn khi sự cố xảy ra. Đó là nơi công nghệ được thiết kế để bảo vệ con người, dữ liệu được sử dụng có trách nhiệm, thông tin chính thống dễ tiếp cận, các tổ chức phối hợp kịp thời và người dân có đủ kỹ năng để tự bảo vệ mình.
Một môi trường số an toàn phải được xây dựng từ cả hai phía: Người dùng có năng lực tự bảo vệ, còn cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ có trách nhiệm thiết kế những lớp bảo vệ phù hợp. Không thể chỉ nhắc người dân “đừng mắc bẫy” mà bỏ qua câu hỏi: Thông tin cảnh báo đã đến với họ đúng lúc chưa, các kênh xác minh có dễ tìm không, việc báo cáo dấu hiệu lừa đảo có thuận tiện không và khi người dân cần trợ giúp thì họ có biết phải bắt đầu từ đâu hay không?
Điều cần hướng tới là hình thành sức đề kháng số trong cộng đồng: Mỗi người có khả năng nhận biết những dấu hiệu rủi ro phổ biến, biết dừng lại trước yêu cầu bất thường, biết kiểm tra nguồn tin và biết tìm đến kênh chính thức khi cần xác minh. Sức đề kháng ấy không đến từ việc ghi nhớ thật nhiều khẩu hiệu, mà từ những kỹ năng có thể áp dụng trong đời sống thường ngày.
Trước một cuộc gọi tự xưng là cán bộ cơ quan nhà nước, người dân cần biết rằng việc xác minh danh tính phải được thực hiện qua kênh độc lập, không dựa vào số điện thoại hoặc đường dẫn do chính người gọi cung cấp. Trước yêu cầu chuyển tiền gấp, cần bình tĩnh kiểm tra mục đích, người nhận và căn cứ của giao dịch. Trước thông tin gây phẫn nộ hoặc hoang mang, cần tìm nguồn phát hành ban đầu, đối chiếu thời điểm và chờ xác nhận từ những nguồn đáng tin cậy. Trước đề nghị cài đặt ứng dụng lạ hoặc cung cấp mã xác thực, cần hiểu rằng sự thuận tiện không thể thay thế nguyên tắc bảo vệ thông tin cá nhân.

Những kỹ năng ấy có vẻ đơn giản, nhưng chỉ thực sự có tác dụng khi được phổ biến thường xuyên, diễn đạt dễ hiểu và gắn với các tình huống mà người dân có thể gặp. Một buổi hướng dẫn trực tiếp, một video ngắn mô phỏng thủ đoạn lừa đảo, một tờ hướng dẫn đặt tại điểm giao dịch, một cuộc trao đổi trong tổ dân phố hay một bài đăng có nội dung rõ ràng trên kênh thông tin chính thống đều có thể góp phần tạo ra thói quen an toàn. Điều quan trọng là thông tin phải đến đúng nhóm người cần tiếp cận, đúng lúc và bằng phương thức phù hợp.
Kế hoạch của thành phố Hà Nội về hoạt động của các tổ chuyển đổi số cộng đồng năm 2026 đã đặt mục tiêu đưa nền tảng và kỹ năng số đến từng hộ gia đình, hỗ trợ người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt và các nền tảng thiết yếu; đồng thời nhấn mạnh việc thu hẹp khoảng cách số giữa các nhóm dân cư. Đây là ví dụ cho cách tiếp cận coi kỹ năng số không chỉ là kiến thức của một nhóm chuyên môn, mà là năng lực xã hội cần được phổ cập. Từ cách tiếp cận ấy, có thể đặt ra một yêu cầu rộng hơn: Hoạt động phổ cập kỹ năng số cần gắn chặt với kỹ năng tự bảo vệ và trách nhiệm thông tin. Hướng dẫn người dân sử dụng một ứng dụng nên đi cùng hướng dẫn cách nhận diện ứng dụng giả mạo. Khuyến khích thanh toán trực tuyến nên đi cùng kỹ năng kiểm tra người nhận và cảnh giác với yêu cầu chuyển tiền bất thường. Khuyến khích sử dụng mạng xã hội để tiếp cận thông tin nên đi cùng thói quen kiểm chứng trước khi chia sẻ.
Trong hệ thống chính trị, yêu cầu này còn đòi hỏi sự chuyển biến trong phương thức lãnh đạo và tổ chức thực hiện. Không thể xem công tác tuyên truyền về an toàn số là một đợt phát động ngắn hạn; càng không thể đánh giá hiệu quả chỉ bằng số lượng hội nghị, bài đăng hay tờ rơi đã phát hành. Cần quan tâm đến kết quả thực chất: Người dân có nhận biết được thủ đoạn phổ biến hay không, có biết cách xác minh thông tin hay không, có tìm được kênh hỗ trợ khi gặp rủi ro hay không và những phản ánh của họ có được tiếp nhận, xử lý, phản hồi hay không.
Cánh cửa số đã mở rộng. Không thể vì sợ rủi ro mà quay lưng với tiến bộ, cũng không thể vì say mê tiện ích mà xem nhẹ những hiểm họa đi kèm. Điều cần thiết là bước vào môi trường số với tinh thần chủ động, hiểu biết và trách nhiệm; xây dựng những lớp bảo vệ đủ mạnh để công nghệ phục vụ con người, thay vì để con người trở thành điểm yếu dễ bị khai thác của công nghệ.
(Còn nữa)
Nga Nhung - Hồng Quyên