Giữa nhịp sống nhộn nhịp của khu phố cổ Hà Nội, Ô Quan Chưởng vẫn lặng lẽ hiện diện như một dấu tích đặc biệt của kinh thành Thăng Long xưa. Gần 300 năm qua, cửa ô không chỉ lưu giữ những giá trị kiến trúc cổ mà còn chứng kiến sự chuyển biến theo thời gian của Thủ đô, trở thành một trong những di tích lịch sử hiếm hoi còn hiện hữu giữa đô thị ngày càng phát triển.
Ô Quan Chưởng còn có các tên gọi Ô Đông Hà (tức cửa phường Đông Hà xưa, nay thuộc phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội). Đây vốn là một cửa ô nằm ở phía Đông tòa thành đất bao quanh Kinh thành Thăng Long.Ô Quan Chưởng được xây dựng vào năm Cảnh Hưng thứ 10 (1749). Công trình đã được đại tu vào các năm Cảnh Hưng 46 (1785), năm Gia Long thứ 3 (1804) và năm Gia Long 16 (1817).Xưa kia, Ô Quan Chưởng nằm trên tuyến đường từ trong thành phố đi ra bờ sông Hồng, thuộc địa phận phường Đông Hà, tổng Hậu Túc, sau đổi là Đồng Xuân, huyện Thọ Xương. Từ cửa ô ra bờ sông là con đường dài khoảng 80m. Phía ngoài cửa ô khi đó được coi là đất ngoại thành. Với vị trí nằm trên tuyến giao thương quan trọng, cổng được xây dựng có vọng lâu, thường xuyên được canh gác và kiểm soát nhằm giữ gìn an ninh cho khu phố buôn bán bên trong.Đi qua những thăng trầm của lịch sử, Ô Quan Chưởng ngày nay vẫn còn khá nguyên vẹn lối tam quan với cửa chính và hai cửa phụ. Trên nóc cửa chính là vọng lâu.Trên mặt trước hiện vẫn còn ba chữ Hán “Đông Hà Môn”.Phía bên trái cửa chính còn tấm bia đá do Tổng đốc Hoàng Diệu cho đặt năm 1881, bia đá ghi “Lệnh cấm trừ tề” người canh gác không được sách nhiễu nhân dân mỗi khi qua lại cửa ô. Chi tiết này không chỉ có giá trị lịch sử mà còn cho thấy nếp quản lý, đời sống xã hội của Hà Nội xưa.Tên gọi Ô Quan Chưởng được người dân lưu truyền gắn với câu chuyện về một viên Chưởng cơ cùng đội quân 100 binh lính đã anh dũng chiến đấu chống quân Pháp để bảo vệ thành Hà Nội. Phía trong vọng lâu hiện có một ban thờ nhỏ tưởng niệm viên Chưởng cơ và những binh lính đã hy sinh khi bảo vệ thành Hà Nội năm 1873. Chính những câu chuyện được lưu truyền qua nhiều thế hệ đã góp phần làm nên chiều sâu văn hóa, ký ức cho di tích.Về kiến trúc, Ô Quan Chưởng mang phong cách kiến trúc phong kiến thời Nguyễn, với vọng lâu hai tầng. Tầng dưới có ba cửa dạng vòm cuốn, cửa chính giữa cao và rộng hơn hai cửa phụ. Hai bên cổng phụ có bậc thang dẫn lên vọng lâu. Tầng trên là vọng lâu bốn mái, từng là nơi vọng gác của quân lính.Ô Quan Chưởng là cửa ô duy nhất trong số 21 cửa ô của thành Thăng Long cũ còn tồn tại đến ngày nay. Sau khi chiếm được thành Hà Nội, quân Pháp từng phá các cửa ô để mở rộng thành phố. Việc Ô Quan Chưởng được giữ lại gắn với sự đấu tranh quyết liệt của nhân dân, giúp một phần ký ức về Hà Nội xưa được bảo tồn giữa lòng đô thị.Năm 1946, khi kháng chiến toàn quốc bùng nổ, Thủ đô chìm trong bom đạn, Ô Quan Chưởng cũng mang trên mình nhiều vết tích chiến tranh. Những dấu vết ấy cùng kiến trúc cổ còn lại hôm nay trở thành lớp trầm tích đặc biệt, giúp di tích kể lại câu chuyện về một Hà Nội đã đi qua chiến tranh, biến động và những đổi thay của thời gianCửa Ô Quan Chưởng được công nhận là Di tích lịch sử vào năm 1995.Không gian quanh Ô Quan Chưởng là sự đan xen giữa dấu tích của Thăng Long xưa và đời sống khu phố Hà Nội hôm nay.Ô Quan Chưởng là một điểm đến của nhiều người dân và du khách mỗi đi đến khu phố cổ Hà Nội.Gần 300 năm đứng bên phố Hàng Chiếu, Ô Quan Chưởng không chỉ là một công trình kiến trúc cổ. Đó còn là chứng nhân của lịch sử, nơi hội tụ những câu chuyện về kinh thành, đời sống phố phường và tinh thần bảo vệ thành Hà Nội của người xưa.Việc gìn giữ nguyên trạng kiến trúc, trân trọng các dấu tích lịch sử và phát huy giá trị văn hóa của di tích vì thế có ý nghĩa quan trọng trong việc lưu giữ ký ức Thăng Long giữa lòng Hà Nội hôm nay.