Gỡ điểm nghẽn môi trường Thủ đô: Từ xử lý bị động đến quản trị chủ động:Bài 3: Chuyển dịch từ “thu gom sạch” sang “xử lý xanh”
Thành phố Hà Nội đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận trong việc thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải. Tỷ lệ thu gom rác ở khu vực đô thị đạt 100%, ở khu vực nông thôn đạt khoảng 98%; khoảng 83% rác sinh hoạt được xử lý bằng công nghệ đốt phát điện.
Nhiều phương tiện thu gom sử dụng điện, có hệ thống GPS, camera được đưa vào vận hành. Nhưng một đô thị xanh không thể chỉ được đánh giá bằng tỷ lệ thu gom hay công suất xử lý. Điều quan trọng hơn là chất lượng dịch vụ, mức độ thu hồi tài nguyên và khả năng duy trì những kết quả tích cực trong dài hạn.

Chuyển đổi số quy trình vệ sinh môi trường
Tỷ lệ thu gom rác thải là một trong những tiêu chí phản ánh rõ nhất năng lực tổ chức dịch vụ vệ sinh môi trường của đô thị. Với thành phố Hà Nội, tỷ lệ thu gom khu vực đô thị đạt 100%, khu vực nông thôn đạt khoảng 98% là kết quả đáng ghi nhận. Sau khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, 126/126 xã, phường đã hoàn thành lựa chọn đơn vị duy trì vệ sinh môi trường. Đây là nền tảng để tổ chức lại dịch vụ theo địa bàn, xác định rõ đơn vị thực hiện và nâng cao yêu cầu về chất lượng phục vụ. Thành phố cũng đã xác định 1.709 điểm thu gom, tập kết, trung chuyển chất thải; 115/126 xã, phường chia sẻ dữ liệu GPS của phương tiện thu gom. Trong 6 tháng đầu năm 2026, 478 trường hợp vi phạm trong lĩnh vực vệ sinh môi trường đã được xử lý, xử phạt.
Những con số này cho thấy, công tác vệ sinh môi trường đang từng bước chuyển từ quản lý chủ yếu bằng nhân lực sang quản lý dựa trên dữ liệu. Câu hỏi đặt ra là công nghệ có thực sự làm thay đổi chất lượng công việc hằng ngày hay không.
Tại phường Hoàn Kiếm, khoảng 45 xe thu gom 3 bánh vận hành bằng điện được Công ty TNHH một thành viên Môi trường đô thị Hà Nội bố trí phục vụ trên 90 tuyến phố, cùng hệ thống 31 camera giám sát. Trung tâm điều hành thông minh dự kiến vận hành trong tháng 9-2026. Theo các chuyên gia môi trường, giá trị của mô hình không đơn thuần nằm ở phương tiện điện hay số lượng camera, mà điều đáng chú ý là cách các công cụ được kết nối với nhau. GPS cho phép theo dõi phương tiện; camera hỗ trợ giám sát điểm thu gom; bản đồ số cập nhật vị trí và tình trạng các điểm tập kết; trung tâm điều hành có thể hỗ trợ điều phối. Nếu vận hành tốt, những dữ liệu này giúp giảm hành trình không cần thiết, nâng chất lượng dịch vụ, hạn chế rác tồn và giảm tác động thứ cấp trong quá trình thu gom.
Công nhân là người cảm nhận trực tiếp hiệu quả của sự thay đổi. Chị Nguyễn Thị Huệ, công nhân Công ty TNHH một thành viên Môi trường đô thị Hà Nội - chi nhánh Hoàn Kiếm cho biết, việc thu gom rác thủ công gặp nhiều khó khăn khi rác chưa được phân loại. Những ngày mưa, nước rỉ rác khiến công việc càng vất vả. Việc sử dụng xe điện 3 bánh và tăng cường giám sát giúp giảm áp lực lao động. Nhưng theo chị Nguyễn Thị Huệ, để công việc thuận lợi hơn, người dân cần đưa rác đến đúng địa điểm, đúng thời gian và từng bước phân loại ngay tại gia đình.
Còn Phó Tổng Giám đốc Công ty TNHH một thành viên Môi trường đô thị Hà Nội (URENCO) Nguyễn Thanh Sơn cho rằng, doanh nghiệp đang tập trung chuyển đổi số, xanh hóa quy trình vệ sinh môi trường, tăng cơ giới hóa, giảm lao động thủ công; đồng thời phối hợp với chính quyền địa phương xây dựng hạ tầng phục vụ phân loại rác tại nguồn. GPS, camera và bản đồ số các điểm thu gom được sử dụng để tối ưu hóa hành trình, kiểm soát chất lượng dịch vụ và giảm tác động môi trường thứ cấp.
Từ câu chuyện ở phường Hoàn Kiếm và URENCO có thể thấy một hướng chuyển đổi đang diễn ra: Từ “làm sạch” bằng sức người sang tổ chức dịch vụ bằng công nghệ, phương tiện xanh và dữ liệu. Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi người dân, chính quyền và doanh nghiệp cùng thay đổi cách vận hành. Một chiếc xe điện làm sạch một tuyến phố. Song, một hệ thống dữ liệu tốt có thể làm thay đổi cả cách thành phố tổ chức việc làm sạch tuyến phố đó.
Không chỉ dừng lại ở công suất xử lý
Một bước tiến lớn khác của Hà Nội là chuyển mạnh từ chôn lấp sang xử lý rác bằng công nghệ đốt phát điện. Khoảng 83% rác sinh hoạt hiện được xử lý bằng công nghệ này, khoảng 17% còn lại được xử lý bằng hình thức chôn lấp. Các dự án Nhà máy Điện rác Seraphin - Amaccao Thành Công, mở rộng Nhà máy Điện rác Sóc Sơn và Núi Thoong được kỳ vọng tiếp tục nâng năng lực xử lý.
Thành phố đặt mục tiêu đến cuối năm 2027, cơ bản cân đối lượng rác phát sinh với năng lực xử lý. Đây là thay đổi quan trọng trong lịch sử quản lý rác thải của Thủ đô. Đốt phát điện giúp giảm lượng rác phải chôn lấp, tiết kiệm quỹ đất và đồng thời tạo ra năng lượng. Nhưng chính những kết quả ấy cũng đặt ra yêu cầu cao hơn. Khi đã có công nghệ xử lý hiện đại, không thể tiếp tục đánh giá hệ thống chỉ bằng câu hỏi “xử lý được bao nhiêu tấn?”, mà cần đặt ra thêm câu hỏi “bao nhiêu tài nguyên đã được giữ lại trước khi rác vào lò đốt?”.
TS Hoàng Dương Tùng, Chủ tịch Mạng lưới Không khí sạch Việt Nam, nguyên Phó Tổng cục trưởng Tổng cục Môi trường cho rằng, đốt rác phát điện là hướng đi tốt để giảm áp lực chôn lấp, nhưng không nên “thần thánh hóa” công nghệ xử lý cuối cùng. Theo TS Hoàng Dương Tùng, kinh tế tuần hoàn phải bắt đầu từ giảm phát sinh, phân loại tại nguồn, tái sử dụng và tái chế. Nếu rác không được phân loại, những vật liệu có thể tái chế và dòng rác hữu cơ có độ ẩm cao có thể cùng đi vào lò đốt. Khi đó, tài nguyên bị bỏ phí, chi phí xử lý tăng và hiệu quả của hệ thống giảm. Đây là giới hạn mà những con số về công suất xử lý chưa phản ánh đầy đủ.
Vì vậy, thứ tự của quản lý chất thải cần được nhìn nhận lại: Giảm phát sinh, phân loại tại nguồn, tái sử dụng, tái chế, thu hồi tài nguyên và cuối cùng mới xử lý phần còn lại. Nếu đảo ngược thứ tự ấy, thành phố sẽ phải đầu tư ngày càng nhiều hơn vào khâu xử lý rác. Nhìn vào lượng rác đã chôn lấp trong quá khứ càng thấy rõ giới hạn đó. Khoảng 34 triệu tấn rác tại 2 khu xử lý chất thải rắn Nam Sơn và Xuân Sơn là một hệ lụy môi trường không thể giải quyết trong ngày một ngày hai. Những khối lượng này kéo theo yêu cầu duy trì hệ thống xử lý nước rỉ rác, kiểm soát khí phát sinh, bảo đảm an toàn và quản lý đất trong thời gian dài. Giảm chôn lấp vì thế mới chỉ là một nửa của câu chuyện, nửa còn lại là không để dòng rác mới tiếp tục tạo ra những “di sản” tương tự.
Từ đây, cách đánh giá kết quả vệ sinh môi trường cũng cần thay đổi. Không chỉ hỏi tỷ lệ thu gom đạt bao nhiêu mà phải hỏi: Thu gom bằng phương thức nào, mức độ cơ giới hóa đến đâu, người lao động có được giảm tiếp xúc với chất thải không. Đặc biệt, không chỉ hỏi công suất xử lý có đủ không, mà phải hỏi bao nhiêu chất thải được tái sử dụng, tái chế trước khi đến nhà máy. Hay không chỉ nhìn vào chỉ số không khí trong một ngày, mà phải quan tâm tới tính ổn định trong cả mùa, cả năm.
Những kết quả tích cực của Hà Nội cần được ghi nhận, nhưng không nên biến thành lý do để bằng lòng. Thu gom sạch chưa đồng nghĩa với xử lý xanh; có nhà máy hiện đại chưa đồng nghĩa với kinh tế tuần hoàn; một ngày không khí tốt chưa đồng nghĩa với chất lượng môi trường bền vững. Chính vì vậy, những con số tích cực phải được xem là nền tảng cho một bước chuyển tiếp, chứ không phải điểm kết thúc. Khi 126 xã, phường đã hoàn thành lựa chọn đơn vị duy trì vệ sinh, các phương tiện điện, GPS, camera được đưa vào hoạt động và tỷ lệ đốt rác phát điện tăng lên, yêu cầu tiếp theo là làm sao để toàn bộ hệ thống vận hành hiệu quả hơn, ít phát sinh hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn từ chất thải. Đó không còn là câu chuyện của riêng ngành Môi trường, mà là bài toán về quy hoạch, công nghệ, cơ chế thị trường, dữ liệu và trách nhiệm của từng chủ thể.
Một thành phố xanh không được đo bằng việc thành phố xử lý được bao nhiêu rác, mà bằng việc thành phố phải xử lý bao nhiêu rác sau khi đã giảm và thu hồi được những gì có thể tái sử dụng. Đây chính là giới hạn cần được nhìn nhận đầy đủ để những kết quả hôm nay có thể trở thành nền tảng bền vững cho ngày mai.
(Còn nữa)