Góc nhìn

Xuất khẩu phải hướng tới giá trị gia tăng

Gia Khánh 13/09/2026 - 06:26

8 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu của Việt Nam đạt hơn 770 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt gần 375 tỷ USD và nhập khẩu đạt hơn 395 tỷ USD.

Tốc độ tăng trưởng của nhập khẩu vượt xa xuất khẩu đã khiến cán cân thương mại nhập siêu hơn 20 tỷ USD. Con số nhập siêu hơn 20 tỷ USD có đáng lo?

Nhìn vào cơ cấu hàng nhập khẩu có thể thấy, hơn 94% kim ngạch nhập khẩu nằm ở nhóm tư liệu sản xuất, bao gồm máy móc, thiết bị, nguyên nhiên vật liệu, trong khi hàng tiêu dùng chỉ chiếm chưa đến 6%. Điều này có nghĩa là phần lớn hàng hóa nhập khẩu để mở rộng năng lực đầu tư, phục vụ sản xuất và tạo đà cho xuất khẩu. Ở góc độ này, nhập siêu chưa phải vấn đề đáng lo.

Tuy nhiên, vấn đề cần nói tới ở đây là năng lực tự chủ của nền kinh tế. Nói cách khác, nền kinh tế có quy mô sản xuất ngày càng lớn vẫn phải phụ thuộc vào bên ngoài. Theo số liệu thống kê, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục đóng góp hơn 80% tổng kim ngạch xuất khẩu và đạt mức xuất siêu hơn 10 tỷ USD.

Trong khi đó, khu vực kinh tế trong nước chỉ chiếm chưa đầy 20% kim ngạch xuất khẩu và nhập siêu lên tới hơn 30 tỷ USD. Nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm tỷ trọng vượt trội trong kim ngạch xuất khẩu, nhưng nhiều ngành chủ lực phải nhập khẩu phần lớn linh kiện, phụ tùng và nguyên liệu.

Tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ của khối ngoại vừa khẳng định kết quả của quá trình hội nhập, vừa cho thấy doanh nghiệp Việt Nam chưa tham gia đủ sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam chưa xây dựng được một hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh.

Điều đó cho thấy, thách thức đặt ra không phải là giảm nhập siêu bằng mọi giá, mà là làm thế nào để gia tăng tỷ trọng giá trị do doanh nghiệp trong nước tạo ra; làm thế nào để doanh nghiệp nội địa trở thành nhà cung cấp linh kiện, nguyên vật liệu, dịch vụ kỹ thuật cho các tập đoàn lớn; làm thế nào để từ vị trí nhà cung cấp cấp thấp, doanh nghiệp Việt Nam từng bước tiến lên những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.

Muốn giải bài toán này, trước hết công nghiệp hỗ trợ phải được xem là nền tảng để nâng cao sức chống chịu và tính tự chủ của nền kinh tế. Nhà nước cần lựa chọn một số ngành, sản phẩm có dung lượng thị trường đủ lớn và khả năng làm chủ cao để tập trung nguồn lực hỗ trợ, gắn liền với điều kiện và kết quả đầu ra cụ thể. Chính sách cần đi vào những vấn đề mà doanh nghiệp đang thiếu: Vốn đầu tư máy móc, công nghệ, mặt bằng sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, nhân lực kỹ thuật và chi phí nghiên cứu, phát triển sản phẩm.

Bên cạnh đó, việc tạo dựng nguồn cầu thực tế cho doanh nghiệp nội địa là yếu tố quyết định. Các chương trình kết nối giữa các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp Việt Nam cần thực chất theo hướng kết nối đơn hàng và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị và công nghệ. Khối doanh nghiệp nước ngoài cũng cần được khuyến khích gia tăng tỷ lệ mua sắm linh kiện trong nước để tối ưu hóa chi phí logistics và giảm thiểu rủi ro từ chuỗi cung ứng toàn cầu.

Việc thiết kế các cơ chế tín dụng đặc thù cho ngành công nghiệp hỗ trợ là rất cần thiết, bởi đây là lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài nhưng tài sản thế chấp hạn chế. Việc đào tạo nhân lực kỹ thuật cao và năng lực nghiên cứu phát triển cũng phải gắn chặt với nhu cầu của các chuỗi sản xuất thực tế.

Tuy nhiên, yếu tố quyết định vẫn nằm ở bản thân doanh nghiệp trong nước. Doanh nghiệp không thể thụ động chờ đợi chính sách mà phải chủ động tham gia chuỗi cung ứng bằng cách đầu tư cho công nghệ, quản trị và tự động hóa.

Hiệu quả xuất khẩu không chỉ đánh giá bằng tổng kim ngạch xuất khẩu hay cán cân thương mại, mà phải bằng lượng giá trị gia tăng được tạo ra và giữ lại trong nước. Khi doanh nghiệp Việt Nam có thể cung cấp nhiều hơn máy móc, linh kiện, vật liệu và dịch vụ kỹ thuật cho các nhà sản xuất; khi ngày càng nhiều doanh nghiệp nội địa bước được vào chuỗi cung ứng toàn cầu, lúc đó nền kinh tế chuyển từ “sản xuất tại Việt Nam” sang “tạo ra nhiều giá trị tại Việt Nam”.