Cà phê Việt trước cơ hội bứt tốc cuối năm
Xuất khẩu cà phê Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội trong những tháng cuối năm 2026 khi nguồn cung vụ mới chuẩn bị được bổ sung, nhu cầu đối với cà phê chế biến tiếp tục tăng và quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) bắt đầu tạo lợi thế cho những vùng nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn.
Tuy nhiên, áp lực từ nguồn cung toàn cầu gia tăng đòi hỏi ngành cà phê phải tiếp tục nâng chất lượng, đẩy mạnh chế biến sâu và xây dựng chuỗi sản xuất bền vững.
Xuất khẩu tăng lượng, chịu sức ép về giá
Theo Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (Vicofa), trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu gần 1,7 triệu tấn cà phê, đạt kim ngạch hơn 6 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu tăng hơn 10%, song giá trị lại giảm 11,2%, chủ yếu do giá xuất khẩu giảm. Châu Âu và Mỹ tiếp tục là những thị trường xuất khẩu chủ lực của cà phê Việt Nam.
Bên cạnh đó, thị trường châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, đang nổi lên như một cực tăng trưởng mới, nhất là đối với các sản phẩm cà phê rang xay, hòa tan và những dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
.jpg)
Tại thị trường trong nước, giá cà phê Tây Nguyên trong tháng 8-2026 có nhiều biến động nhưng nhìn chung tăng so với tháng trước. Nguồn cung vụ cũ gần như cạn kiệt, trong khi doanh nghiệp xuất khẩu vẫn phải thu gom để thực hiện các hợp đồng đã ký, qua đó tạo lực đỡ cho giá. Tính chung tháng 8-2026, giá cà phê tại Đắk Lắk và Gia Lai khoảng 96.800 đồng/kg, tăng 1.200 đồng/kg; Lâm Đồng khoảng 96.300 đồng/kg, tăng 1.200 đồng/kg.
Vicofa nhận định, xuất khẩu cà phê Việt Nam những tháng cuối năm tiếp tục có triển vọng tích cực, với khối lượng cả năm có thể tăng khoảng 8-10% so với năm 2025 nhờ nguồn cung được cải thiện khi vụ thu hoạch mới bắt đầu từ cuối tháng 11-2026.
Trước đó, ngành cà phê Việt Nam đã khép lại niên vụ 2024-2025 với sản lượng hơn 1,7 triệu tấn, kim ngạch xuất khẩu đạt mức kỷ lục 8,4 tỷ USD. Tuy nhiên, thị trường cà phê thế giới đang xuất hiện những yếu tố có thể gây sức ép lên giá.
Theo dự báo của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), sản lượng cà phê niên vụ 2026-2027 tại nhiều nước sản xuất được dự báo tăng so với niên vụ trước. Tổng nguồn cung toàn cầu ước khoảng 189 triệu bao, trong khi nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu khoảng 179 triệu bao. Nguồn cung tăng nhanh hơn nhu cầu có thể khiến giá cà phê chịu áp lực giảm. Vì vậy, tăng sản lượng xuất khẩu sẽ chưa đủ để bảo đảm tăng trưởng kim ngạch nếu ngành cà phê không đồng thời nâng giá trị của từng sản phẩm.

Trong bối cảnh đó, Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) được xem là một trong những yếu tố có thể tạo lợi thế mới cho cà phê Việt Nam. EUDR sẽ chính thức áp dụng từ ngày 30-12-2026, với ngoại lệ đối với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ theo quy định. Quy định này đặt ra yêu cầu cao hơn về nguồn gốc sản phẩm, truy xuất và bảo đảm hàng hóa không liên quan đến mất rừng.
Theo Vicofa, đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để cà phê Việt Nam gia tăng thị phần tại EU, đặc biệt đối với cà phê nhân đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của EUDR trong bối cảnh mức độ đáp ứng của một số nước sản xuất khác chưa cao. Hiện hơn 30% diện tích cà phê Việt Nam đã có các chứng chỉ sản xuất bền vững, tạo nền tảng quan trọng để ngành hàng đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của các thị trường nhập khẩu.
Ông Nguyễn Nam Hải, Chủ tịch Vicofa, cho biết khoảng 35-40% nguồn cà phê Việt Nam hiện có khả năng đáp ứng yêu cầu EUDR. Nhiều khách hàng đang tập trung mua cà phê đáp ứng tiêu chuẩn này cho các hợp đồng ký từ tháng 10-2026. “Các lô hàng đáp ứng EUDR sẽ được mua với giá cao hơn khoảng 50 USD/tấn so với cà phê thông thường”, ông Nguyễn Nam Hải cho biết.
Chế biến sâu để nâng giá trị hạt cà phê
Nếu EUDR mở thêm cơ hội về thị trường và giá bán thì chế biến sâu được xem là giải pháp quan trọng để nâng giá trị xuất khẩu. Ông Nguyễn Nam Hải cho biết, nhu cầu cà phê chế biến sâu trên thị trường thế giới đang tăng mạnh. Đây có thể trở thành động lực giúp ngành cà phê tiến tới mục tiêu kim ngạch xuất khẩu 9 tỷ USD trong năm 2026.
Hiện, cà phê chế biến chỉ chiếm khoảng 8,2-8,3% tổng lượng cà phê xuất khẩu nhưng đóng góp tới 17,5% tổng kim ngạch. Sự chênh lệch này cho thấy dư địa gia tăng giá trị thông qua chế biến còn rất lớn. Những năm gần đây, doanh nghiệp Việt Nam đã tăng đầu tư vào cà phê hòa tan, rang xay và phối trộn. Đáng chú ý, nhu cầu đối với nhóm sản phẩm này đang tăng tại Trung Quốc - thị trường được đánh giá còn nhiều tiềm năng đối với cà phê Việt Nam.

Nhiều doanh nghiệp chế biến cà phê hòa tan, rang xay của Việt Nam đã có đơn hàng xuất khẩu sang Trung Quốc đến tháng 12-2026. Một số doanh nghiệp thậm chí chưa đáp ứng đủ nguồn cà phê chế biến theo đơn đặt hàng từ các thương nhân Trung Quốc.
Từ thực tế doanh nghiệp, ông Lê Đức Huy, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Simexco Đắk Lắk, cho rằng để một hạt cà phê thực sự bền vững, trách nhiệm không chỉ thuộc về người nông dân mà cần sự tham gia của toàn bộ chuỗi, từ người trồng, hợp tác xã, doanh nghiệp sản xuất, nhà xuất khẩu đến các đối tác trong chuỗi cung ứng. Simexco Đắk Lắk hiện kết nối khoảng 65.000 nông dân. Mối quan hệ hợp tác giữa nông dân, nhà sản xuất, hợp tác xã, nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, nhà rang xay và người tiêu dùng có vai trò quan trọng trong việc hình thành chuỗi giá trị cà phê bền vững.
Để chủ động thích ứng với EUDR, Simexco Đắk Lắk đã phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng các đối tác xây dựng kế hoạch hành động, từng bước hoàn thiện hệ thống quản lý vùng nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc. Tháng 4-2024, doanh nghiệp trở thành doanh nghiệp đầu tiên được cấp chứng nhận tuân thủ tiêu chuẩn chống mất rừng của EU (4C-EUDR).
Tuy nhiên, về dài hạn, ngành cà phê Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ tăng sản lượng, năng suất sang nâng cao chất lượng, trách nhiệm và xây dựng thương hiệu. Trong ngắn hạn, củng cố liên kết giữa người sản xuất và doanh nghiệp xuất khẩu có ý nghĩa quan trọng để ổn định nguồn hàng.
Bài toán của ngành cà phê hiện không còn đơn thuần là bán được bao nhiêu tấn hàng mà là mỗi tấn hàng tạo ra bao nhiêu giá trị. Trong bối cảnh nguồn cung thế giới có thể gia tăng, lợi thế cạnh tranh của cà phê Việt Nam sẽ ngày càng phụ thuộc vào chất lượng, tính bền vững, khả năng truy xuất nguồn gốc và năng lực chế biến. Đây sẽ là những yếu tố quyết định khả năng duy trì đà tăng trưởng và chinh phục mục tiêu kim ngạch 9 tỷ USD trong năm 2026.