Văn hóa

Bài 4. Định danh “Hộ chiếu số”: Bài học toàn cầu và lối ra cho di sản Việt

Nhóm Phóng viên 30/08/2026 09:42

Nhìn ra thế giới, quá trình số hóa di sản đã đi xa hơn việc chụp ảnh tư liệu hay lưu trữ văn bản. Từ các nền tảng dữ liệu văn hóa của châu Âu, những kho dữ liệu công của Hàn Quốc đến hệ thống cấp phép hình ảnh của các bảo tàng lớn ở châu Á, điểm chung là dữ liệu ngày càng được gắn với định danh, nguồn gốc, siêu dữ liệu và điều kiện sử dụng rõ ràng...

cover-b4.jpg

Nhìn ra thế giới, quá trình số hóa di sản đã đi xa hơn việc chụp ảnh tư liệu hay lưu trữ văn bản. Từ các nền tảng dữ liệu văn hóa của châu Âu, những kho dữ liệu công của Hàn Quốc đến hệ thống cấp phép hình ảnh của các bảo tàng lớn ở châu Á, điểm chung là dữ liệu ngày càng được gắn với định danh, nguồn gốc, siêu dữ liệu và điều kiện sử dụng rõ ràng. Trong loạt bài này, “hộ chiếu di sản số” được sử dụng như một cách gọi khái quát cho lớp hồ sơ số tích hợp ấy: Giúp một đối tượng di sản có một “địa chỉ” trên môi trường số và có khả năng kiểm chứng, kết nối, cập nhật.

“Hộ chiếu di sản số” vì thế không nên được hiểu như một mẫu hộ chiếu đã có một chuẩn duy nhất trên thế giới. Điều quan trọng nằm ở logic quản trị: Mỗi hiện vật, di tích hay thực hành di sản cần có mã định danh bền vững; dữ liệu về nguồn gốc, bối cảnh, tình trạng bảo tồn, chủ thể quản lý và quyền sử dụng; cùng liên kết tới hình ảnh, âm thanh, mô hình 3D và tài liệu nghiên cứu. Một hồ sơ như vậy vừa hỗ trợ bảo tồn, vừa tạo nền tảng để dữ liệu được tái sử dụng đúng nguồn, đúng quyền.

“Hộ chiếu” không thay thế hiện vật gốc. Nó tạo ra một lớp danh tính số có thể kiểm chứng, giúp trả lời những câu hỏi căn bản: Di sản là gì, dữ liệu nào là dữ liệu chính thống, nguồn gốc ở đâu, ai quản lý, ai được sử dụng và sử dụng trong phạm vi nào. Khi những thông tin này được tổ chức thống nhất, bản số mới có thể đi tiếp vào nghiên cứu, giáo dục, du lịch và công nghiệp sáng tạo mà không bị tách khỏi bối cảnh và quyền của chủ thể di sản.

tit1-b4.png

Hàn Quốc là một ví dụ đáng chú ý về việc đưa dữ liệu văn hóa ra khỏi những kho lưu trữ khép kín để trở thành hạ tầng tri thức dùng chung. Trên Cổng dữ liệu công của Chính phủ Hàn Quốc và hệ thống dữ liệu văn hóa công, nhiều bộ dữ liệu do Cơ quan Thông tin Văn hóa Hàn Quốc (KCISA) quản lý được cung cấp ở định dạng máy đọc và qua giao diện lập trình ứng dụng (Open API). Trong đó có các bộ mẫu hoa văn truyền thống, dữ liệu thiết kế 2D, 3D có thể tiếp tục được sử dụng cho nghiên cứu, giáo dục và sáng tạo, với điều kiện sử dụng và ghi nguồn được xác định rõ.

Điểm đáng chú ý không chỉ là dữ liệu được “đưa lên mạng”, mà là cách dữ liệu được cấu trúc để máy có thể đọc, tìm kiếm và kết nối. Các bộ dữ liệu mẫu hoa văn trên data.go.kr, chẳng hạn, được cung cấp qua các định dạng như XML/JSON và API, giúp nhà phát triển có thể tích hợp dữ liệu vào ứng dụng thay vì phải tải từng tệp rời. Khi một nguồn dữ liệu được chuẩn hóa và có điều kiện sử dụng rõ, cùng một họa tiết, hình ảnh hay mô hình có thể trở thành nguyên liệu cho nhiều sản phẩm mới mà vẫn giữ được dấu vết nguồn gốc.

qurt-3d.jpg
Quét 3D hiện vật: Louvre hiện có chương trình NAOSS, sử dụng scanner 3D độ chính xác cao, photogrammetry và RTI để số hóa các con dấu và hiện vật khảo cổ tại Bảo tàng Louvre (Pháp). Ảnh: Nguồn của bảo tàng Louvre Pháp

Giá trị kinh tế của dữ liệu di sản vì thế không nhất thiết nằm ở việc bán dữ liệu thô. Một nguồn dữ liệu chuẩn hóa có thể được sử dụng nhiều lần cho học liệu, thiết kế, trò chơi, du lịch số hay sản phẩm truyền thông; giá trị phát sinh nằm ở chuỗi sản phẩm và dịch vụ được tạo ra từ dữ liệu. Đây là gợi ý quan trọng cho Việt Nam: Muốn dữ liệu đi xa, trước hết phải làm cho dữ liệu có thể được tìm thấy, đọc được bằng máy, hiểu đúng và có điều kiện tái sử dụng rõ ràng.

Tuy nhiên, dữ liệu mở không đồng nghĩa với việc mọi dữ liệu di sản đều phải được công khai hoàn toàn. Trước khi một tài nguyên được tái sử dụng, cần xác định rõ đối tượng, nguồn gốc, chủ thể quản lý hoặc sở hữu, mục đích và phạm vi sử dụng. Đây cũng là ý nghĩa cốt lõi của một “hộ chiếu di sản số”: Tạo lớp thông tin tin cậy đi cùng bản số, giúp nhận diện đối tượng gốc, nguồn gốc dữ liệu, tình trạng quyền và những giới hạn khai thác.

Kinh nghiệm từ Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh cho thấy một hướng tiếp cận khác: Số hóa đi cùng quản trị quyền sử dụng hình ảnh. Bảo tàng đã xây dựng hạ tầng dữ liệu từ sớm và duy trì dịch vụ cung cấp tệp hình ảnh số theo mục đích sử dụng; việc khai thác cho nghiên cứu, xuất bản hay mục đích thương mại được đặt trong cơ chế xin phép, cấp quyền và trách nhiệm bản quyền. Bài học ở đây là bản số có thể được mở rộng khả năng tiếp cận, nhưng không vì thế mà quyền đối với dữ liệu và hình ảnh trở nên vô chủ.

Tại Bảo tàng Cố Cung Quốc gia ở Đài Bắc, hai lớp tiếp cận cũng song song tồn tại: Dữ liệu tra cứu có thể được cung cấp qua Open API, trong khi hình ảnh chất lượng cao và các hình thức sử dụng cụ thể vẫn chịu cơ chế cấp phép tương ứng. Cách tổ chức này cho thấy một kho dữ liệu có thể vừa mở để công chúng và nhà phát triển tiếp cận, vừa giữ các lớp quyền khác nhau đối với tài nguyên có giá trị cao.

1788245698516_1180578096264145088_g3270971700751717318_e11099ff87687ae3ce8ac6e7ecd599af.jpg
Giao diện trực tuyến của cổng tra cứu hiện vật Bảo tàng Cố Cung (Đài Bắc, Trung Quốc), nổi bật trên nền ảnh kỹ thuật số của cổ vật Mâm đồng vạt rồng cuộn thời nhà Thương muộn (thế kỷ XIII - XII TCN). Ảnh: Chụp từ màn hình
he-thong-pl.jpg
Hệ thống phân loại hiện vật số hóa trực quan trên trang thông tin của Bảo tàng Cố Cung (Đài Bắc, Trung Quốc). Ảnh chụp màn hình hiển thị bảng danh mục gồm đồ đồng, gốm sứ, ngọc, đồ điêu khắc, hội họa, thư pháp và quạt cổ... hỗ trợ người dùng lọc dữ liệu nhanh chóng. Ảnh: Chụp từ màn hình

Nhìn sang châu Âu, câu chuyện Louvre Abu Dhabi cho thấy giá trị kinh tế của di sản không chỉ nằm trong dữ liệu số. Theo thỏa thuận liên chính phủ giữa Pháp và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, khoản chi cho quyền sử dụng tên gọi “Louvre” lên tới 400 triệu euro; một khoản riêng 190 triệu euro dành cho việc cho mượn tác phẩm. Thỏa thuận về quyền sử dụng thương hiệu sau đó được gia hạn đến năm 2047. Trường hợp này cần được nhìn đúng bản chất: Giá trị thương mại có thể đến từ thương hiệu, chuyên môn, quyền cho mượn và hệ sinh thái dịch vụ, chứ không thể đồng nhất với việc “bán dữ liệu số”.

Không riêng Hàn Quốc, Trung Quốc hay Pháp, theo PGS.TS Bùi Hoài Sơn, nhiều mô hình quốc tế cũng cho Việt Nam những gợi ý đáng tham khảo. Europeana kết nối dữ liệu từ hàng nghìn thiết chế châu Âu bằng chuẩn chung và cung cấp API tìm kiếm, truy xuất; Rijksmuseum của Hà Lan mở dữ liệu và hình ảnh của bộ sưu tập cho nghiên cứu, giáo dục, thiết kế sáng tạo; Smithsonian ở Hoa Kỳ cũng triển khai Open Access cho hàng triệu bản ghi. Điểm chung của các mô hình này là dữ liệu chỉ thực sự trở thành nguồn lực khi được chuẩn hóa, có quy tắc quyền rõ ràng và đủ khả năng tái sử dụng.

Từ những mô hình ấy có thể rút ra một nguyên tắc xuyên suốt: Công nghệ chỉ mở cánh cửa, còn thứ quyết định dữ liệu có đi được xa hay không là cách tổ chức định danh, siêu dữ liệu, quyền sử dụng và cơ chế kết nối. “Hộ chiếu số” vì vậy không phải một sản phẩm công nghệ đơn lẻ, mà là một lớp quản trị giúp dữ liệu giữ được căn cước khi bước vào các chuỗi khai thác mới.

box1b4-o-son.jpg
tit2-b4.png
box-2-b4-ls-cuc.jpg
screenshot-2026-09-01-205415.png
Một cuốn "Hộ chiếu di sản" tham quan được ba bảo tàng. Ảnh: Hoài Phương

Tại Việt Nam, “hộ chiếu di sản số” có thể được nhìn như một mô hình quản trị dữ liệu liên thông, trong đó mỗi đối tượng được gắn định danh ổn định và đi kèm thông tin về nguồn gốc, hồ sơ khoa học, quyền sử dụng cùng các tài nguyên số liên quan. Đây không chỉ là một trang web hay mã QR hiển thị thông tin, mà là lớp dữ liệu giúp phân định rõ hiện vật gốc, bản số, chủ thể quản lý và phạm vi khai thác. Nghị định số 277/2026/NĐ-CP với yêu cầu về mã định danh, dữ liệu đặc tả, Open API và Kho dữ liệu văn hóa số quốc gia đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho cách tiếp cận này.

Một bước thử nghiệm đáng chú ý đang diễn ra tại thành phố Hồ Chí Minh. Ngày 13-8-2026, Bảo tàng Phở, Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh và Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh phối hợp ra mắt sản phẩm “Hộ chiếu di sản”, kết nối ba điểm đến thành một hành trình trải nghiệm chung. Cuốn hộ chiếu vật lý tích hợp công nghệ NFC; khi chạm điện thoại thông minh vào điểm thông tin, du khách có thể tiếp cận nội dung về bảo tàng, địa điểm, hiện vật và những câu chuyện phía sau, đồng thời hệ thống ghi nhận những nơi đã đi qua như một “nhật ký số” của hành trình.

Mô hình tại thành phố Hồ Chí Minh trước hết là một thử nghiệm ở lớp trải nghiệm và kết nối công chúng, chứ chưa phải một “hộ chiếu dữ liệu” hoàn chỉnh theo nghĩa quản trị toàn bộ vòng đời di sản. Nhưng chính sự khác biệt ấy cho thấy các lớp của bài toán có thể bổ sung cho nhau: Lớp định danh và dữ liệu bảo đảm thông tin thống nhất; còn NFC, tham quan trực tuyến, 3D hay các ứng dụng khác là những cánh cửa để công chúng bước vào nguồn dữ liệu đó.

Ông Lê Nhật Thanh, Giám đốc Bảo tàng Phở chia sẻ về cuốn "Hộ chiếu di sản".
Ông Trương Kim Quân, Phó Trưởng phòng quản lý Di sản văn hóa, Sở Văn hóa và Thể thao thành phố Hồ Chí Minh chia sẻ về "Hộ chiếu di sản".

Từ câu chuyện của thành phố Hồ Chí Minh, PGS.TS Bùi Hoài Sơn cũng cho rằng, Việt Nam nên chọn một số cụm di sản có dữ liệu tương đối tốt để làm thí điểm liên thông trong 12-18 tháng, chẳng hạn di sản cung đình Huế, di sản tư liệu Hán Nôm, các bảo vật quốc gia hoặc một tuyến di sản Hà Nội. Công bố chuẩn, API thử nghiệm và cơ chế cấp phép ngay từ đầu; đo số lượt tái sử dụng, số sản phẩm mới, doanh thu và lợi ích quay lại bảo tồn. Khi dữ liệu được tìm thấy, hiểu được, kết nối được, sử dụng được và bảo vệ được, “kho số” mới thực sự trở thành nguồn lực phát triển.

Theo dòng chảy ấy, một số thiết chế văn hóa lớn trên cả nước cũng đang chuyển từ số hóa tư liệu thuần túy sang tổ chức lại dữ liệu và kiến tạo phương thức tiếp cận mới. Các cách làm hiện nay chưa hợp nhất thành một mô hình “hộ chiếu di sản số” đồng bộ ở quy mô quốc gia, nhưng những thành tố cốt lõi - số hóa, định danh, xác thực, gắn quyền và kết nối - đã bắt đầu xuất hiện trong nhiều dự án.

Tại Hà Nội, Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu - Quốc Tử Giám là một trường hợp điển hình. Bên cạnh kho nội dung số phục vụ nghiên cứu và các sản phẩm trải nghiệm 3D mapping, những tọa đàm về số hóa, định danh và xác thực tác quyền đang đặt ra câu hỏi trực diện: Dữ liệu di sản phải được nhận diện, bảo vệ và sử dụng như thế nào trước nguy cơ giả mạo, xâm phạm bản quyền trên không gian mạng?

Đối với một di sản tư liệu thế giới sở hữu khối lượng thông tin đồ sộ như hệ thống 82 bia Tiến sĩ, cách tiếp cận tổ chức lại dữ liệu này có ý nghĩa lớn. Mỗi bia đá không đơn thuần là một hiện vật vật lý tĩnh, mà cấu thành từ nhiều lớp dữ liệu đan xen: Nội dung văn bia cổ, niên đại khoa thi, danh tính người soạn, người được khắc tên, vị trí không gian, tình trạng mài mòn vật lý và lịch sử nghiên cứu. Khi các lớp thông tin này được chuẩn hóa, liên kết đồng bộ với cùng một đối tượng định danh (Unique ID), việc xây dựng các ứng dụng phái sinh phục vụ nghiên cứu sâu hay phát triển sản phẩm du lịch thông minh mới có một cơ sở dữ liệu gốc thống nhất. Đây chính là lớp dữ liệu đặc tả chiều sâu mà một tấm “Hộ chiếu di sản số” cần hướng tới để tránh lãng phí dòng vốn đầu tư.

Ở một hướng dịch chuyển khác, làng gốm cổ Bát Tràng lại cho thấy trong bối cảnh mạng xã hội phát triển, việc số hóa và định vị di sản văn hóa là bước đi quan trọng.

Anh Nguyễn Trường Giang, Trưởng bộ phận Truyền thông và Marketing, Trung tâm Tinh hoa Làng nghề Việt (Bảo tàng Gốm Bát Tràng), chia sẻ: “Chúng tôi kỳ vọng trên các nền tảng số sẽ cung cấp được những giá trị, những câu chuyện lịch sử của sản phẩm gốm để truyền tải đến du khách khi họ tìm kiếm về sản phẩm. Hiện tại, Trung tâm Tinh hoa Làng nghề Việt đang triển khai trên rất nhiều nền tảng, điển hình như Google Maps hay TripAdvisor, để du khách trong và ngoài nước có thể tìm kiếm hình ảnh, thông tin về Bảo tàng Gốm Bát Tràng”.

Ngoài ra, việc ứng dụng mã QR truy xuất nguồn gốc, số hóa thông tin sản phẩm và xây dựng cơ sở dữ liệu về tiểu sử nghệ nhân, quy trình thực hành nghề độc quyền… tại làng gốm Bát Tràng cũng giúp tạo ra lớp thông tin đi cùng sản phẩm khi bước vào thị trường kinh tế số.

Một ví dụ khác tại Hà Nội cho thấy công nghệ số có thể mở thêm cách đưa giá trị nghệ thuật đến công chúng.

Ngày 12-8-2026, triển lãm Van Gogh Timeless - Van Gogh Xuyên không khai mạc, với hệ thống trình chiếu 3D mapping kết hợp VR, AR và cảm biến trong không gian trải nghiệm. Các tác phẩm của Vincent van Gogh được chuyển thành nội dung trình chiếu và tương tác, tạo một hình thức tiếp cận khác với trưng bày truyền thống. Điểm đáng chú ý là để hình ảnh tác phẩm đi vào một sản phẩm trải nghiệm thương mại, quyền sử dụng nội dung phải được xác lập. Trường hợp này cho thấy công nghệ chỉ là một khâu; nguồn dữ liệu và quyền khai thác là điều kiện để dữ liệu có thể đi tiếp vào các sản phẩm mới.

Với số hóa di sản, yêu cầu cũng tương tự. Khi hình ảnh, mô hình 3D hay dữ liệu về hiện vật được sử dụng cho triển lãm, giáo dục, du lịch hoặc công nghiệp sáng tạo, cần xác định rõ đối tượng, nguồn gốc, chủ thể quản lý, quyền sử dụng và phạm vi khai thác. Đó chính là lớp thông tin mà một “hộ chiếu di sản số” cần hướng tới. Từ kinh nghiệm quốc tế đến những thử nghiệm trong nước, các thành tố của mô hình này đang dần hiện rõ: Số hóa, định danh, xác thực, xác lập quyền và tái sử dụng dữ liệu. Vấn đề còn lại là kết nối chúng thành một hệ thống thống nhất để dữ liệu không chỉ được lưu trữ, mà được sử dụng đúng nguồn, đúng quyền và đúng mục đích.

Từ những mô hình quốc tế và thử nghiệm trong nước, có thể thấy “hộ chiếu số” chỉ là một lớp của bài toán. Muốn hàng triệu mảnh dữ liệu không tiếp tục tồn tại như những hòn đảo rời rạc, Việt Nam cần một hạ tầng chung đủ sức kết nối, phân quyền và “nuôi” dữ liệu trong thời gian dài.

XEM TIẾP