Những giờ phút cuối đời của Chủ tịch Hồ Chí Minh:“Bác không thể bỏ dân" - một lời nói, một tư tưởng, một di sản
Trong lịch sử, có những thời khắc không chỉ được ghi nhớ bởi sự kiện đã xảy ra, mà còn bởi những gì một con người lựa chọn nghĩ đến và làm trong thời khắc ấy.
Những ngày cuối tháng 8, đầu tháng 9 năm 1969 là một thời khắc như vậy.

Khi sức khỏe ngày một yếu đi, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn hướng sự quan tâm tới đồng bào và cán bộ, chiến sĩ: Quốc khánh đã chuẩn bị đến đâu, đồng bào có được vui không, nước lũ sông Hồng đã rút chưa, chiến sĩ ngoài mặt trận lập công thế nào. Khi được đề nghị đưa lên khu an toàn để tĩnh dưỡng, Người từ chối bằng một câu nói ngắn gọn: “Bác không thể bỏ dân. Dân ở đâu, Bác ở đó…”
Nếu chỉ nhìn đây là một câu chuyện cảm động về những ngày cuối đời của một lãnh tụ, chúng ta sẽ chưa thấy hết ý nghĩa. Điều đáng suy ngẫm là: Trong hoàn cảnh đặc biệt ấy, Hồ Chí Minh vẫn nhất quán với nguyên tắc đã theo Người suốt cuộc đời: Mọi mục tiêu của cách mạng, cuối cùng, đều hướng về Nhân dân. Đó không chỉ là một tình cảm, mà là một quan niệm chính trị được Người biến thành hành động. Bởi với Người, mục đích cao nhất của sự nghiệp cách mạng, là đem lại độc lập, tự do và hạnh phúc cho Nhân dân.
Ngày 30-8-1969, bệnh tình của Bác trở nặng. Người đau ngực liên tục rồi hôn mê. Sau khi được các bác sĩ cấp cứu, Bác từ từ tỉnh lại, vẻ mệt mỏi. Trong tình trạng ấy, câu hỏi đầu tiên Người đặt ra với Thủ tướng Phạm Văn Đồng lại là chuyện tổ chức Quốc khánh.
“Chú chuẩn bị tổ chức Quốc khánh năm nay ra sao rồi?”
Rồi Người nhắc: “Nhớ bắn pháo hoa cho dân vui”.
Điểm đáng chú ý không nằm ở bản thân việc Bác hỏi về Quốc khánh, mà ở đối tượng cuối cùng của sự quan tâm: Nhân dân. Đối với Hồ Chí Minh, độc lập dân tộc không phải một mục tiêu chính trị đứng ngoài đời sống của người dân. Độc lập phải dẫn đến quyền làm chủ, tự do, ấm no và hạnh phúc. Nhà nước giành được không phải để thay thế sự thống trị này bằng một sự thống trị khác, mà để Nhân dân trở thành chủ thể của đất nước. Bởi vậy, ngay trong một ngày trọng đại của quốc gia, điều Bác nghĩ tới vẫn là “dân vui”.
Tư tưởng ấy có ý nghĩa đặc biệt nếu đặt trong toàn bộ tư tưởng của Hồ Chí Minh về cách mạng. Người không tách rời độc lập dân tộc với đời sống Nhân dân. Nói đến nước là nói đến dân; bảo vệ Tổ quốc trước hết là bảo vệ cuộc sống của Nhân dân; xây dựng chính quyền trước hết là để phục vụ Nhân dân.

Cũng trong ngày ấy, Bác hỏi về tình hình lũ sông Hồng: “Lũ sông Hồng đã rút chưa? Cần phải lo cứu dân nếu đê vỡ”. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng cho thấy rất rõ một phương diện trong tư tưởng của Người: Trách nhiệm của người lãnh đạo không chỉ được đo bằng những quyết sách lớn, mà còn bằng khả năng nhìn thấy và giải quyết những nguy cơ cụ thể đang tác động đến đời sống Nhân dân. Chiến tranh đang diễn ra. Đất nước đứng trước những thử thách sống còn. Nhưng với người dân, một trận lũ cũng có thể ảnh hưởng rất lớn. Vì thế, trong nhận thức của Bác, bom đạn hay thiên tai đều đặt ra cùng một yêu cầu: Phải bảo vệ Nhân dân.
“Bác không thể bỏ dân” - giới hạn đạo đức của quyền lực
Thủ tướng Phạm Văn Đồng báo cáo rằng nước lũ vẫn chưa rút hết. Chính phủ muốn đưa Bác lên khu an toàn để tĩnh dưỡng và đề phòng trường hợp lũ lụt. Bác lắng nghe rồi lắc đầu: “Không! Bác không muốn đi đâu cả. Bác không thể bỏ dân. Dân ở đâu, Bác ở đó, dù lụt lội hơn nữa, dù Mỹ có ném bom Hà Nội trở lại…”
Có thể xem đây là một trong những câu nói cô đọng nhất về quan điểm của Hồ Chí Minh đối với trách nhiệm của người lãnh đạo.
“Không thể bỏ dân” trước hết là một lựa chọn về đạo đức. Người đứng đầu không đứng ở một vị trí đặc quyền để tách mình khỏi hoàn cảnh của Nhân dân. Quyền lực, theo tinh thần ấy, không phải đặc quyền để hưởng thụ sự an toàn, mà là trách nhiệm để gánh vác những khó khăn của đất nước. Ở đây có một sự thống nhất đáng chú ý giữa tư tưởng và nhân cách Hồ Chí Minh. Người nói về phục vụ Nhân dân không phải từ một vị trí lý luận thuần túy, mà bằng chính cách Người sống và làm việc.
Từ khi ra đi tìm đường cứu nước, mục tiêu của Người không phải tìm kiếm một địa vị cho bản thân. Sau khi trở thành Chủ tịch nước, Người vẫn duy trì lối sống giản dị, gần dân và đặt công việc của đất nước lên trên những nhu cầu cá nhân. Vì vậy, câu nói “Bác không thể bỏ dân” không nên chỉ được hiểu như một biểu hiện của tình cảm mà còn phản ánh một chuẩn mực về trách nhiệm công vụ: Khi Nhân dân còn trong khó khăn, người có trách nhiệm không được phép đặt sự an toàn, tiện nghi của mình lên trên lợi ích của dân. Đó là một thông điệp vẫn còn giá trị đối với công tác xây dựng Đảng, xây dựng Nhà nước và đội ngũ cán bộ hôm nay.
Muốn gặp đồng bào...
Ngày 1-9-1969, sức khỏe Bác có phần khá hơn. Người nói với Thủ tướng Phạm Văn Đồng rằng, ngày hôm sau muốn ra dự Lễ Quốc khánh khoảng 15 phút để gặp đồng bào. Bác đã tính đến cả cách xuất hiện trước công chúng để có thể nói chuyện bình thường với đồng bào. Điều đó cho thấy một mong muốn rất rõ: Được trực tiếp gặp Nhân dân trong ngày có ý nghĩa đặc biệt đối với đất nước. Nhưng kế hoạch không thể thực hiện. Lễ mít tinh đã được tổ chức từ tối hôm trước vì sức khỏe của Bác không bảo đảm.
Bác lặng im, vẻ không vui.

Từ diễn biến sau đó, có thể thấy đây là lần cuối cùng Bác còn hy vọng được trực tiếp gặp đồng bào trong một ngày Quốc khánh. Sự việc ấy một lần nữa cho thấy mối quan hệ giữa Hồ Chí Minh với Nhân dân không phải một quan hệ nghi lễ. Người không chỉ đại diện cho Nhân dân trên cương vị chính trị; Người muốn gặp, muốn nghe, muốn gần Nhân dân. Đó cũng là một đặc điểm nổi bật của phong cách lãnh đạo Hồ Chí Minh: Gần dân để hiểu dân, trọng dân để phát huy sức dân và tin dân để tạo thành sức mạnh của cách mạng.
Một ngụm nước dừa miền Nam...
Cuối ngày 1-9-1969, sức khỏe Bác lại xấu đi. Sau khi tỉnh lại, Người nhìn ra hai cây dừa ngoài cửa - những cây dừa đồng bào miền Nam gửi ra biếu và nói muốn uống nước dừa. Khi được bác sĩ khuyên không nên uống, Bác nói: “Không sao đâu, Bác muốn được uống một chút nước dừa miền Nam thôi mà…”
Rồi Người nhắc đến quê hương và gia đình: “Bác quê ở Nam Đàn, nhưng mẹ mất ở Huế, cha mất ở Cao Lãnh. Chưa một lần Bác được trở lại hai nơi đó…”
Cao Lãnh, nơi thân phụ của Người qua đời, nằm ở miền Nam. Miền Nam lúc ấy vẫn đang trong chiến tranh. Người chưa thể trở lại đó. Vì vậy, hình ảnh cây dừa miền Nam và mong muốn uống một chút nước dừa không chỉ gợi một ký ức gia đình, mà còn gợi lên một mối liên hệ sâu nặng giữa Bác với đồng bào miền Nam, nơi Người luôn khẳng định là một phần máu thịt không thể tách rời của Tổ quốc.
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, độc lập dân tộc luôn gắn liền với thống nhất đất nước. Bắc và Nam không phải hai thực thể có thể chia cắt, mà là một quốc gia, một dân tộc, một Tổ quốc. Người ra đi khi đất nước chưa trọn vẹn thống nhất. Nhưng niềm tin vào ngày Bắc - Nam sum họp vẫn là một trong những khát vọng lớn nhất mà Người để lại.
Lời Người và trách nhiệm hôm nay
Sáng 2-9-1969, tình trạng sức khỏe của Bác chuyển biến rất xấu. Các bác sĩ tập trung cấp cứu. Những tín hiệu trên máy điện tim yếu dần.
9 giờ 47 phút, trái tim Người ngừng đập.
Hồ Chí Minh ra đi vào cõi vĩnh hằng, đúng ngày Quốc khánh, ngày kỷ niệm nền độc lập mà Người đã dành cả cuộc đời để giành lại cho dân tộc. Nhưng điều đáng suy nghĩ nhất khi nhìn lại thời khắc ấy không phải là sự trùng hợp của ngày tháng, mà là những gì Người đã nghĩ đến ngay trước khi ra đi. Quốc khánh và niềm vui của Nhân dân. Nước lũ và sự an toàn của người dân. Cuộc gặp với đồng bào miền Nam... Những điều ấy tạo nên một đường dây tư tưởng nhất quán: Từ việc lớn của quốc gia đến những vấn đề cụ thể của đời sống, trung tâm quan tâm của Người vẫn là con người và vận mệnh dân tộc. Đó là lý do câu chuyện về những giờ phút cuối đời của Bác có ý nghĩa vượt khỏi phạm vi một hồi ức lịch sử.
Và hôm nay, đặt ra câu hỏi đối với hiện tại: Người cán bộ biến điều đó thành hành động như thế nào?
Dân là gốc không có nghĩa là chỉ nói những điều thuận tai dân, mà phải nhìn thẳng vào những vấn đề của dân, lắng nghe ý kiến của Nhân dân, đồng thời sử dụng hiệu quả nguồn lực quốc gia để nâng cao chất lượng cuộc sống Nhân dân.
Ở phương diện ấy, câu chuyện “Bác không thể bỏ dân” cần được nhìn nhận như một chuẩn mực về trách nhiệm chính trị: Quyền lực phải đi cùng trách nhiệm; chức vụ phải đi cùng nghĩa vụ; và càng ở vị trí cao, càng phải ý thức rõ mình đang phục vụ ai. Đó cũng là thước đo để mỗi cán bộ, mỗi người có trách nhiệm với dân tự soi mình trong thực thi công vụ hôm nay.
Trong những giờ phút cuối đời, Hồ Chí Minh không để lại một bài diễn văn dài. Người cũng không có thời gian để nói những lời tổng kết. Người chỉ hỏi những điều rất cụ thể: Quốc khánh chuẩn bị thế nào, dân có được vui không, lũ đã rút chưa. Người muốn gặp đồng bào...
“Bác không thể bỏ dân”, bởi với Người, Nhân dân là chủ thể của lịch sử, là mục tiêu của cách mạng và là nguồn sức mạnh của đất nước. Vì thế, khi nhắc lại câu nói ấy hôm nay, điều quan trọng nhất là làm cho trách nhiệm rõ hơn, để tinh thần vì dân được thể hiện bằng những hành động cụ thể.
Một đất nước muốn phát triển bền vững phải có nền quản trị trọng dân, hiểu dân và chịu trách nhiệm trước dân. Đội ngũ cán bộ muốn xứng đáng với niềm tin của Nhân dân phải đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân. Và mọi thành tựu cuối cùng phải vì ấm no, hạnh phúc của Nhân dân.
“Bác không thể bỏ dân...”. Hơn nửa thế kỷ đã qua, lời Người vẫn đặt ra một yêu cầu không thay đổi: Quyền lực phải vì dân, người cán bộ phải có trách nhiệm với dân và trước dân.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Hồ Chí Minh - Tiểu sử, do Bảo tàng Hồ Chí Minh, Nxb Chính trị quốc gia - 2008, mục “Những ngày cuối đời và bản Di chúc lịch sử”.
2. Hồi ký, ghi chép của: Vũ Kỳ - Thư ký riêng của Bác; Các bác sĩ trực tiếp điều trị Bác trong những ngày cuối đời; Những cán bộ phục vụ tại Khu Phủ Chủ tịch.
3. Các tài liệu của Khu Di tích Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Phủ Chủ tịch và Bảo tàng Hồ Chí Minh.
4. Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh: Trang tư liệu chính thức về Hồ Chí Minh công bố quá trình Người viết và sửa Di chúc từ 10-5-1965 đến 19-5-1969. Bản Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh sửa chữa năm 1969.
5. Thông báo 151-TB/TW ngày 19/8/1989 của Bộ Chính trị khóa VI.