Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu, chuyên gia tội phạm học:Một công dân số trưởng thành phải biết hoài nghi đúng lúc và kiểm chứng đúng cách
Không gian mạng mang đến nhiều cơ hội kết nối, học tập, giải trí và sáng tạo nhưng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro. Nhận thức đúng để không vi phạm khi sử dụng mạng xã hội là rất quan trọng.
Để xây dựng một không gian mạng an toàn, văn minh và đúng pháp luật, chỉ nâng cao nhận thức thôi là chưa đủ. Điều quan trọng hơn là phải hình thành văn hóa ứng xử trên không gian mạng, chủ động phòng ngừa thông tin xấu độc và lan tỏa những giá trị tích cực trong cộng đồng.
Vậy, đâu là những giải pháp để mỗi người dân, đặc biệt là giới trẻ trở thành những công dân số có trách nhiệm, phóng viên (PV) Cơ quan Báo và Phát thanh, Truyền hình Hà Nội đã có cuộc trao đổi với Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu, chuyên gia tội phạm học, xung quanh vấn đề này.
- PV: Thưa Tiến sĩ Đào Trung Hiếu, nếu phải chỉ ra một vấn đề đáng lo ngại nhất trên không gian mạng hiện nay, theo ông đó là điều gì?
- Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu: Tôi cho rằng đó chính là sự mất cân bằng giữa quyền lực truyền thông mà công nghệ trao cho mỗi cá nhân với ý thức trách nhiệm trong việc sử dụng quyền lực ấy.
Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh kết nối Internet, mỗi người đều có thể trở thành người phát ngôn, người bình luận, người đưa tin và thậm chí là người dẫn dắt dư luận. Điều nguy hiểm nhất trên không gian mạng không phải là bản thân công nghệ mà là việc nhiều người chưa nhận thức đầy đủ rằng mỗi cú nhấp chuột đều có thể tạo ra những hệ quả pháp lý, xã hội và nhân văn vô cùng sâu rộng.

Một thông tin sai sự thật được chia sẻ hàng chục nghìn lần có thể hủy hoại danh dự của một con người chỉ sau một đêm. Một tin đồn thất thiệt về thiên tai, dịch bệnh hay tài chính có thể tạo ra tâm lý hoảng loạn trong cộng đồng. Không ít trường hợp, những cuộc “kết án tập thể” trên mạng xã hội đã đẩy nạn nhân vào trạng thái khủng hoảng tinh thần, trầm cảm, thậm chí tự sát. Điều đáng nói, những hậu quả ấy bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, có cả những âm mưu có tổ chức và phần nhiều xuất phát từ sự vô tâm, từ tâm lý đám đông và từ thói quen chia sẻ thông tin một cách cảm tính.
Ở góc độ pháp lý, không gian mạng không phải là vùng đất vô chủ hay “vùng trắng” của pháp luật. Mọi hành vi đăng tải, chia sẻ, bình luận, phát tán thông tin đều phải tuân thủ Hiến pháp, pháp luật và các chuẩn mực đạo đức xã hội. Quyền tự do ngôn luận là quyền hiến định nhưng quyền đó không đồng nghĩa với việc được phép xúc phạm danh dự người khác, bịa đặt thông tin hay kích động hận thù.

Vấn đề cốt lõi không nằm ở các chế tài xử phạt, mà nằm ở văn hóa ứng xử của mỗi cá nhân trong môi trường số.
Một xã hội văn minh không được đo bằng số lượng người sử dụng internet, mà được đo bằng cách con người sử dụng quyền lực truyền thông mà công nghệ trao cho mình. Mỗi cú nhấp chuột hôm nay không đơn thuần là một thao tác kỹ thuật mà đã trở thành một hành vi xã hội, một lựa chọn đạo đức và một biểu hiện của trách nhiệm công dân. Đó là lý do vì sao, trong thời đại số, trách nhiệm phải luôn đi trước tốc độ.
- Thực tế cho thấy nhiều người không có ý định vi phạm pháp luật nhưng vẫn bị xử lý chỉ vì chia sẻ, bình luận hoặc phát tán thông tin chưa được kiểm chứng. Theo ông, đâu là những “cái bẫy” khiến người dùng mạng xã hội, nhất là giới trẻ rất dễ trở thành người vi phạm hoặc vô tình tiếp tay cho hành vi vi phạm?
- Tôi cho rằng, nhiều người vi phạm trên không gian mạng không bước vào môi trường ấy với ý định phạm tội hay cố tình gây hại cho người khác. Họ chỉ nghĩ rằng mình đang chia sẻ một thông tin thú vị, bày tỏ một cảm xúc cá nhân hoặc tham gia vào một cuộc tranh luận xã hội. Tuy nhiên, chính sự chủ quan ấy lại khiến họ rơi vào những “cái bẫy” tâm lý và công nghệ được giăng ra trên không gian mạng.
“Cái bẫy” đầu tiên là cái bẫy cảm xúc: Con người luôn có xu hướng phản ứng nhanh hơn suy nghĩ, đặc biệt trước những thông tin gây sốc, gây phẫn nộ hoặc đánh vào lòng trắc ẩn. Khi nhìn thấy một vụ bạo hành, một vụ tai nạn giao thông hay một thông tin liên quan đến trẻ em, người già, người yếu thế, nhiều người lập tức chia sẻ mà không dành thời gian để xác minh nguồn gốc. Chính cảm xúc mạnh đã làm tê liệt khả năng tư duy phản biện.
“Cái bẫy” thứ hai là cái bẫy đám đông: Khi nhìn thấy một thông tin đã có hàng chục nghìn lượt thích, hàng nghìn lượt chia sẻ và vô số bình luận đồng tình, nhiều người mặc nhiên cho rằng thông tin ấy là đúng. Họ tin vào số đông mà quên mất rằng số đông không phải lúc nào cũng đại diện cho sự thật. Nhiều người đã vô tình tham gia vào những cuộc “kết án tập thể” trên mạng xã hội, công kích một cá nhân hoặc một tổ chức mà chưa hề biết sự thật khách quan là gì.

“Cái bẫy” thứ ba là cái bẫy của thuật toán: Không gian mạng ngày nay không vận hành hoàn toàn theo ý chí của con người, mà chịu ảnh hưởng rất lớn từ các thuật toán. Những nền tảng mạng xã hội thường ưu tiên hiển thị những nội dung có khả năng tạo tương tác mạnh, gây tranh cãi hoặc kích thích cảm xúc. Điều đó khiến người dùng dễ bị bao vây trong một “buồng vọng âm”, nơi họ chỉ tiếp xúc với những thông tin phù hợp với niềm tin sẵn có của mình.
“Cái bẫy” thứ tư là ảo tưởng về sự vô danh: Nhiều người cho rằng môi trường mạng là thế giới ảo, nơi họ có thể phát ngôn mà không phải chịu trách nhiệm. Họ tin rằng việc sử dụng tài khoản ẩn danh, biệt danh hoặc xóa bài viết sẽ giúp mình tránh được hậu quả pháp lý. Nhưng mỗi lượt đăng tải, chia sẻ, bình luận hay tương tác đều có thể được truy vết thông qua địa chỉ IP, dữ liệu thiết bị và lịch sử truy cập. Không gian mạng không phải là vùng đất vô chủ, càng không phải là nơi con người được miễn trừ trách nhiệm trước pháp luật.
“Cái bẫy” cuối cùng và cũng là nguy hiểm nhất chính là sự vô cảm trước hậu quả. Khi ngồi sau màn hình điện thoại, con người rất khó cảm nhận được nỗi đau mà lời nói của mình có thể gây ra cho người khác. Một câu bình luận ác ý có thể khiến một người rơi vào khủng hoảng tâm lý. Một tin đồn thất thiệt có thể phá hủy danh dự, sự nghiệp của một cá nhân hoặc đẩy cả một gia đình vào bi kịch.
- Nhiều người vẫn cho rằng mạng xã hội là nơi ai cũng có quyền nói bất cứ điều gì mình nghĩ. Theo ông, đâu là ranh giới giữa quyền tự do bày tỏ quan điểm với hành vi vi phạm pháp luật? Giới trẻ cần lưu ý điều gì để không vượt qua ranh giới đó?
- Đây là một câu hỏi rất quan trọng, bởi trong xã hội hiện đại, quyền tự do ngôn luận là một trong những quyền cơ bản của con người, được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít người đang hiểu quyền tự do ngôn luận theo nghĩa tuyệt đối, cho rằng mạng xã hội là không gian riêng tư, nơi ai cũng có thể phát biểu bất cứ điều gì mình nghĩ mà không phải chịu trách nhiệm. Đó là một nhận thức chưa đầy đủ. Trong bất kỳ xã hội văn minh nào, tự do không bao giờ đồng nghĩa với sự vô giới hạn.

Quyền tự do của một cá nhân luôn phải dừng lại ở điểm bắt đầu của quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Quyền tự do ngôn luận cũng vậy. Không ai có quyền nhân danh tự do để xúc phạm danh dự, bịa đặt thông tin, kích động hận thù hay gây tổn hại cho cộng đồng.
Từ góc độ pháp lý, quyền tự do ngôn luận trước hết là quyền được bày tỏ chính kiến, được phản biện, được tranh luận và được đóng góp ý kiến đối với các vấn đề xã hội. Một xã hội phát triển cần có những tiếng nói đa chiều, những cuộc tranh luận thẳng thắn và tinh thần phản biện lành mạnh. Chính sự khác biệt về quan điểm mới tạo ra động lực cho tiến bộ xã hội. Nhưng phản biện hoàn toàn khác với vu khống; tranh luận hoàn toàn khác với xúc phạm; quyền được nói hoàn toàn khác với quyền được bịa đặt. Ranh giới giữa tự do ngôn luận và hành vi vi phạm pháp luật, theo tôi, nằm ở 3 tiêu chí cơ bản.
Tiêu chí thứ nhất là sự thật. Mỗi cá nhân có quyền đưa ra quan điểm của mình nhưng không có quyền tự tạo ra sự thật. Trong thời đại số, nhiều người đang nhầm lẫn giữa “tôi nghĩ” và “đó là sự thật”. Chính sự nhầm lẫn ấy đã tạo ra vô số tin đồn, những cuộc khủng hoảng truyền thông và những vụ việc đáng tiếc.
Tiêu chí thứ hai là mục đích và hậu quả xã hội của phát ngôn. Một lời bình luận nhằm góp ý xây dựng sẽ hoàn toàn khác với một lời bình luận nhằm hạ nhục, kích động hoặc công kích cá nhân. Pháp luật không cấm người dân phản ánh tiêu cực, lên tiếng trước bất công nhưng pháp luật cũng không cho phép việc lợi dụng mạng xã hội để xúc phạm danh dự, bôi nhọ nhân phẩm hoặc gây mất trật tự xã hội. Không gian mạng không phải là nơi để con người trút bỏ mọi sự giận dữ mà không cần suy nghĩ đến hậu quả.
Tiêu chí thứ ba là quyền tự do ngôn luận luôn đi kèm nghĩa vụ tôn trọng pháp luật và bảo vệ lợi ích chung. Khi một phát ngôn có nguy cơ kích động bạo lực, chia rẽ dân tộc, gây hoang mang trong xã hội hoặc xâm phạm an ninh quốc gia thì đó không còn là vấn đề của tự do cá nhân nữa, mà đã trở thành vấn đề của trật tự công cộng và lợi ích quốc gia.
Có một thực tế rất đáng suy ngẫm: Nhiều người khi ngồi trước màn hình điện thoại thường nói những điều mà họ sẽ không bao giờ dám nói nếu đứng trực tiếp trước người khác. Cảm giác ẩn danh trên mạng khiến con người dễ quên đi trách nhiệm của mình. Cần phải khẳng định rằng, không gian mạng không phải là một thế giới nằm ngoài pháp luật. Mọi hành vi đăng tải, bình luận, chia sẻ đều để lại dấu vết điện tử và đều có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý.
- Bên cạnh việc hiểu pháp luật, người dân - đặc biệt là giới trẻ cần trang bị những kỹ năng gì để nhận diện tin giả, thông tin xấu độc, lừa đảo trên không gian mạng và chủ động bảo vệ chính mình, thưa ông?
- Chúng ta đang sống trong một thời đại rất đặc biệt: Lần đầu tiên trong lịch sử nhân loại, con người không thiếu thông tin mà đang phải đối mặt với tình trạng “bội thực thông tin”. Chỉ cần vài giây, một người có thể tiếp cận hàng trăm bản tin, hàng nghìn video và vô số ý kiến trái chiều trên mạng xã hội.
Tuy nhiên, nghịch lý của thời đại số là càng nhiều thông tin, con người càng đứng trước nguy cơ bị đánh lừa nếu không có khả năng nhận diện và sàng lọc. Trong bối cảnh ấy, hiểu biết pháp luật là điều kiện cần nhưng chưa đủ.
Điều quan trọng hơn là mỗi người, đặc biệt là thanh niên, phải được trang bị những kỹ năng số để có thể tồn tại an toàn trong môi trường mạng. Theo tôi, có năm năng lực cốt lõi mà mỗi công dân số cần phải sở hữu:
Thứ nhất, đó là năng lực kiểm chứng thông tin. Một trong những sai lầm phổ biến nhất hiện nay là nhiều người có thói quen tin ngay vào những gì mình đọc được trên mạng xã hội mà không kiểm tra nguồn gốc của thông tin. Trong khi đó, tin giả thường được thiết kế rất tinh vi, sử dụng hình ảnh thật, video thật nhưng bị cắt ghép, xuyên tạc hoặc đặt trong một bối cảnh hoàn toàn khác. Trong thời đại số, khả năng kiểm chứng quan trọng không kém khả năng tiếp nhận thông tin.
Thứ hai, năng lực nhận diện các thủ đoạn thao túng tâm lý. Các đối tượng lừa đảo trên không gian mạng ngày nay không chỉ am hiểu công nghệ mà còn nghiên cứu rất kỹ tâm lý con người. Chúng thường khai thác lòng tham, nỗi sợ hãi, sự tò mò hoặc tình thương để dẫn dụ nạn nhân. Chẳng hạn như những tin nhắn thông báo trúng thưởng đánh vào tâm lý may mắn; những câu chuyện thương tâm chưa được kiểm chứng lại đánh vào lòng trắc ẩn. Vì vậy, nguyên tắc quan trọng nhất là bất cứ thông tin nào khiến chúng ta muốn hành động ngay lập tức đều cần phải được kiểm tra kỹ lưỡng.
Thứ ba, năng lực bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trong thời đại số, dữ liệu cá nhân đã trở thành một loại tài sản đặc biệt. Số điện thoại, căn cước công dân, tài khoản ngân hàng, địa chỉ nhà riêng, hình ảnh gia đình hay thậm chí thói quen sinh hoạt đều có thể trở thành công cụ để các đối tượng xấu thực hiện hành vi lừa đảo hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Nhiều người sẵn sàng công khai toàn bộ cuộc sống của mình lên mạng xã hội mà không nhận ra rằng họ đang vô tình cung cấp dữ liệu cho những người xa lạ. Bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan chức năng mà trước hết phải bắt đầu từ ý thức tự bảo vệ của mỗi cá nhân.
Thứ tư, năng lực tư duy phản biện. Trong thời đại của trí tuệ nhân tạo và công nghệ deepfake, điều nguy hiểm nhất không phải là tin giả ngày càng tinh vi, mà là con người ngày càng lười suy nghĩ. Tư duy phản biện không có nghĩa là nghi ngờ tất cả mà là khả năng xem xét một vấn đề từ nhiều góc độ, biết đặt câu hỏi, biết phân tích chứng cứ và không dễ dàng chấp nhận một kết luận chỉ vì nó phù hợp với cảm xúc hoặc niềm tin sẵn có của bản thân. Một công dân số trưởng thành không phải là người biết nhiều nhất, mà là người biết hoài nghi đúng lúc và kiểm chứng đúng cách.

Thứ năm và cũng là năng lực quan trọng nhất, đó là khả năng kiểm soát cảm xúc và ứng xử có trách nhiệm. Phần lớn những sai lầm trên mạng xã hội không xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, mà xuất phát từ việc con người để cảm xúc dẫn dắt hành vi. Khi tức giận, chúng ta dễ xúc phạm người khác; khi thương cảm, chúng ta dễ chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng; khi tò mò, chúng ta dễ bấm vào những đường link độc hại. Bởi vậy, kỹ năng quan trọng nhất của công dân số có lẽ là khả năng “dừng lại vài phút” trước khi nhấn nút chia sẻ, bình luận hoặc chuyển tiền.
Mỗi người nên tự đặt ra cho mình bốn câu hỏi trước khi đăng tải bất kỳ nội dung nào. Thứ nhất, thông tin này có đúng sự thật hay không? Thứ hai, nguồn thông tin có đáng tin cậy hay không? Thứ ba, nội dung này có thể gây tổn hại cho ai hay không? Cuối cùng, nếu chính mình là người nhận những lời bình luận ấy, mình sẽ cảm thấy như thế nào?
Trong kỷ nguyên số, an toàn không đến từ việc tránh xa Internet, mà đến từ năng lực làm chủ Internet. Và năng lực ấy phải được xây dựng từng ngày, từ gia đình, nhà trường cho đến toàn xã hội.
- Xin cảm ơn Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu về cuộc trò chuyện!