Điện hạt nhân: Xây năng lực quốc gia trước khi xây nhà máy
Một nhà máy điện hạt nhân có thể được xây dựng trong vài năm, nhưng để một quốc gia đủ năng lực vận hành an toàn nhà máy ấy, quá trình chuẩn bị có thể kéo dài hơn một thập kỷ. Bởi với điện hạt nhân, điều quyết định không nằm ở tốc độ xây dựng, mà ở mức độ sẵn sàng của cả hệ thống - từ thể chế, pháp luật, cơ quan pháp quy đến nguồn nhân lực và năng lực làm chủ công nghệ.

Nền móng của điện hạt nhân nằm ngoài công trường
Trong suy nghĩ của nhiều người, chương trình điện hạt nhân thường được đo bằng tiến độ xây dựng nhà máy, nhưng theo các chuyên gia, điều quyết định lại là mức độ sẵn sàng của cả hệ thống trước khi công trình được khởi công. Chính vì vậy, sau khi Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận được khởi động trở lại, ưu tiên hàng đầu không phải là thi công, mà là hoàn thiện hành lang pháp lý, đào tạo nhân lực, củng cố cơ quan pháp quy, chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật và tiếp thu các khuyến nghị quốc tế nhằm bảo đảm chương trình được triển khai an toàn, đúng lộ trình.
Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam (VINATOM), TS Trần Chí Thành gọi điện hạt nhân là "dự án 100 năm" không phải vì thời gian xây dựng kéo dài, mà bởi những quyết định ở giai đoạn chuẩn bị sẽ chi phối hiệu quả vận hành, mức độ an toàn và khả năng làm chủ công nghệ trong nhiều thập kỷ sau.
Nhìn từ góc độ đó, khoảng thời gian hơn 10 năm chuẩn bị trước khi tổ máy đầu tiên dự kiến vận hành vào năm 2035 không phải là sự chậm trễ, mà là yêu cầu tất yếu của một ngành công nghệ đặc biệt. Khác với nhiều dự án công nghiệp khác, điện hạt nhân không cho phép cách làm "vừa xây vừa hoàn thiện" hay "vừa vận hành vừa điều chỉnh". Từ lựa chọn công nghệ, đánh giá địa điểm, xây dựng hệ thống pháp quy, đào tạo nhân lực đến chuẩn bị năng lực quản lý đều phải được thực hiện trước khi nhà máy được phép xây dựng. Một sai sót ở giai đoạn chuẩn bị có thể ảnh hưởng tới cả vòng đời của dự án.
Điều này cũng lý giải vì sao cùng với việc triển khai dự án, Chính phủ đã liên tiếp ban hành các đề án về phát triển nguồn nhân lực điện hạt nhân, tăng cường năng lực cho Cục An toàn bức xạ và hạt nhân cũng như hoàn thiện hệ thống pháp luật về năng lượng nguyên tử. Những quyết sách ấy không trực tiếp tạo ra một tổ máy phát điện, nhưng lại tạo nên nền tảng để tổ máy ấy có thể vận hành an toàn trong hàng chục năm sau.
Một trong những nền tảng quan trọng nhất của nền móng đó chính là xây dựng một cơ quan pháp quy đủ năng lực và hoạt động độc lập. Trong lĩnh vực điện hạt nhân, cơ quan này không có nhiệm vụ thúc đẩy tiến độ dự án, mà đóng vai trò "người gác cửa", bảo đảm mọi quyết định đều đặt an toàn lên trên hết. Đây cũng là nguyên tắc được IAEA khuyến nghị và là thông lệ ở các quốc gia phát triển điện hạt nhân.

Theo Phó Cục trưởng Cục An toàn bức xạ và hạt nhân (Bộ Khoa học và Công nghệ) Nguyễn Ngọc Huynh, Luật Năng lượng nguyên tử năm 2025 đã tạo khuôn khổ pháp lý cho mô hình quản lý đó khi giao Bộ Khoa học và Công nghệ thống nhất quản lý nhà nước về năng lượng nguyên tử; đồng thời giao Cục An toàn bức xạ và hạt nhân thực hiện chức năng thẩm định, cấp phép và giám sát độc lập trong toàn bộ vòng đời của nhà máy điện hạt nhân - từ phê duyệt địa điểm, cấp phép xây dựng, vận hành thử, vận hành chính thức đến chấm dứt hoạt động.
Cách tiếp cận này cho thấy, trong điện hạt nhân, tiến độ không phải là ưu tiên cao nhất. Một dự án chỉ có thể được triển khai khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về an toàn, an ninh và thanh sát hạt nhân. Chính vì vậy, cùng với việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, Cục An toàn bức xạ và hạt nhân cũng đang tích hợp các khuyến nghị của Đoàn rà soát hạ tầng điện hạt nhân tích hợp (INIR) của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) sau khi làm việc tại Việt Nam vào kế hoạch phát triển hạ tầng điện hạt nhân, từng bước xây dựng năng lực pháp quy đáp ứng yêu cầu của chương trình.
Làm chủ công nghệ để làm chủ tương lai năng lượng
Nếu xây dựng thể chế và hệ thống pháp quy là điều kiện tiên quyết để khởi động Chương trình điện hạt nhân Việt Nam, mục tiêu lớn hơn nằm ở việc từng bước làm chủ công nghệ. Đây cũng là thách thức dài hạn, bởi điện hạt nhân không chỉ tạo ra một nguồn điện mới mà còn kéo theo sự hình thành của cả một ngành công nghiệp công nghệ cao với yêu cầu rất khắt khe về trình độ khoa học, kỹ thuật và quản trị.

Trong bối cảnh đó, câu chuyện được đặt ra không phải là Việt Nam có thể tự thiết kế hay chế tạo toàn bộ một nhà máy điện hạt nhân, mà là đủ năng lực lựa chọn công nghệ phù hợp, tiếp nhận và làm chủ quá trình chuyển giao, kiểm soát chất lượng, vận hành an toàn, từng bước phát triển năng lực nội sinh. Theo TS Trần Chí Thành, đây mới là cách tiếp cận thực chất mà nhiều quốc gia có ngành công nghiệp hạt nhân phát triển đang lựa chọn.
Quan điểm này cũng lý giải vì sao, cùng với việc triển khai hai dự án điện hạt nhân Ninh Thuận sử dụng công nghệ lò phản ứng nước nhẹ thế hệ III+, Việt Nam đồng thời nghiên cứu lộ trình phát triển lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - công nghệ đang được nhiều quốc gia quan tâm trong quá trình chuyển dịch năng lượng.
Tuy nhiên, theo TS Dương Thanh Tùng, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, SMR không phải là lời giải có thể áp dụng ngay, bởi đây vẫn là công nghệ đang trong quá trình phát triển và cần tiếp tục được đánh giá toàn diện về công nghệ, hiệu quả kinh tế, nguồn cung nhiên liệu, quản lý nhiên liệu sau sử dụng, lựa chọn địa điểm cũng như hoàn thiện hệ thống pháp luật phù hợp với loại hình lò phản ứng mới này. Vì vậy, việc nghiên cứu SMR cần được đặt trong tổng thể Chương trình điện hạt nhân quốc gia, kế thừa nền tảng về thể chế, pháp quy, nguồn nhân lực và kinh nghiệm tích lũy từ các dự án điện hạt nhân công suất lớn.
Theo Phó Cục trưởng Cục An toàn bức xạ và hạt nhân Nguyễn Ngọc Huynh, từ nay đến năm 2035, Cục sẽ tập trung xây dựng đội ngũ chuyên gia có khả năng tự chủ trong thẩm định an toàn, cấp phép, giám sát các dự án điện hạt nhân. Đồng thời hoàn thiện hệ thống quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật, tăng cường hợp tác quốc tế để đáp ứng yêu cầu quản lý đối với cả các nhà máy điện hạt nhân truyền thống và các công nghệ mới như SMR.

Sau gần một thập kỷ gián đoạn, Chương trình điện hạt nhân Việt Nam đang được khởi động trở lại với cách tiếp cận thận trọng và bài bản hơn. Điều Việt Nam hướng tới không chỉ là xây dựng những tổ máy điện hạt nhân đầu tiên, mà quan trọng hơn là xây dựng năng lực quốc gia để làm chủ một ngành công nghệ chiến lược.