Hà Nội xây "lý lịch số" cho hạ tầng giao thông
Việc Hà Nội chính thức đưa vào vận hành Hệ thống quản lý kết cấu hạ tầng giao thông trên nền bản đồ số từ ngày 29-7-2026 không đơn thuần là đưa thêm một phần mềm vào sử dụng, mà là bước khởi đầu cho quá trình chuyển đổi phương thức quản lý hạ tầng dựa trên dữ liệu số. Phóng viên Báo Hànộimới đã trao đổi với ông Đàm Quang Bảo - Giám đốc Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông (Sở Xây dựng Hà Nội), về mục tiêu từng bước hình thành "lý lịch số" cho từng công trình giao thông của Thủ đô.

-Thưa ông, Hệ thống quản lý kết cấu hạ tầng giao thông trên nền bản đồ số vừa chính thức đưa vào vận hành. Quá trình chuẩn bị để xây dựng hệ thống này diễn ra như thế nào?
Ông Đàm Quang Bảo: Thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số Quốc gia; Chương trình chuyển đổi số của thành phố Hà Nội, Sở Xây dựng đã xây dựng và đưa vào vận hành “Hệ thống quản lý kết cấu hạ tầng giao thông trên nền bản đồ”.
Để có được hệ thống hôm nay, theo chỉ đạo của Sở Xây dựng, chúng tôi đã dành gần hai năm chuẩn bị, bắt đầu nghiên cứu, triển khai từ cuối năm 2024. Mục tiêu không phải là xây dựng một phần mềm, mà là xây dựng được nền tảng dữ liệu đủ lớn, đủ tin cậy để phục vụ công tác quản lý.
Hiện hệ thống đang quản lý dữ liệu về đường bộ, đường thủy nội địa, đường sắt đô thị và một số hạ tầng giao thông khác thuộc phạm vi Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông quản lý. Trước đây, mỗi lĩnh vực được quản lý tương đối độc lập, còn nay phải được tích hợp trên cùng một nền tảng.
Đây cũng mới là bước khởi đầu. Trong thời gian tới, khi hệ thống được tích hợp vào kho dữ liệu dùng chung của thành phố, nhiều lĩnh vực khác như cây xanh, chiếu sáng, bãi đỗ xe và các hạ tầng kỹ thuật sẽ tiếp tục được bổ sung, hướng tới hình thành một hệ thống quản lý thống nhất trên môi trường số.
-Theo ông, trong suốt quá trình triển khai, đâu là thách thức lớn nhất?
Ông Đàm Quang Bảo: Nhiều người nghĩ khó nhất là xây dựng phần mềm, nhưng thực tế không phải vậy. Thách thức lớn nhất nằm ở dữ liệu đầu vào.
Muốn hệ thống phát huy hiệu quả thì dữ liệu phải đáp ứng đồng thời bốn yêu cầu: đúng, đủ, sạch và sống. "Đúng" là phản ánh chính xác hiện trạng; "đủ" là không bỏ sót thông tin; "sạch" là được chuẩn hóa, thống nhất; còn "sống" nghĩa là phải được cập nhật thường xuyên, liên tục theo những thay đổi của thực tế.
Theo tôi, xây dựng được cơ sở dữ liệu đã khó, nhưng duy trì để dữ liệu luôn "sống" còn khó hơn nhiều. Nếu dữ liệu không được cập nhật hằng ngày thì hệ thống sẽ nhanh chóng lạc hậu và không còn nhiều giá trị trong công tác quản lý.
Để làm được điều đó cần sự tham gia của rất nhiều đơn vị, từ Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông, các doanh nghiệp quản lý, bảo trì đường bộ đến các phòng chuyên môn và chính quyền địa phương. Chỉ khi tất cả cùng cập nhật dữ liệu thường xuyên thì hệ thống mới thực sự phát huy hiệu quả và trở thành công cụ làm việc hằng ngày của các cơ quan quản lý.
-Có thể hiểu rằng mục tiêu của hệ thống là từng bước xây dựng "lý lịch số" cho mỗi công trình hạ tầng giao thông?
Ông Đàm Quang Bảo: Có thể hình dung như vậy. Mục tiêu của chúng tôi là từng bước xây dựng hồ sơ dữ liệu điện tử đầy đủ cho từng công trình hạ tầng giao thông. Mỗi cây cầu, tuyến đường hay hầm chui sẽ được cập nhật liên tục về hiện trạng, quá trình khai thác, bảo trì, sửa chữa và các thông tin kỹ thuật liên quan.
Khi mỗi công trình có một "lý lịch số", cơ quan quản lý sẽ không còn phải mất nhiều thời gian tra cứu hồ sơ ở nhiều nguồn khác nhau. Toàn bộ thông tin cần thiết đều được tập trung trên một nền tảng thống nhất, giúp theo dõi chính xác vòng đời của công trình và kịp thời phát hiện những vấn đề phát sinh để có phương án xử lý phù hợp.
Đây cũng là nền tảng để Hà Nội từng bước chuyển từ phương thức quản lý chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy sang quản trị hạ tầng bằng dữ liệu số, tạo cơ sở cho việc kết nối với hệ thống dữ liệu dùng chung của thành phố và tiếp tục phát triển các ứng dụng thông minh trong thời gian tới.

-Khi mỗi công trình đều có "lý lịch số", hệ thống sẽ hỗ trợ công tác quản lý, duy tu, bảo trì hạ tầng giao thông như thế nào, thưa ông ?
Ông Đàm Quang Bảo: Giá trị lớn nhất của hệ thống là giúp công tác quản lý và bảo trì dựa trên dữ liệu đầy đủ, thay vì chủ yếu dựa vào việc kiểm tra, tổng hợp thủ công như trước đây.
Khi thông tin về từng công trình được cập nhật đầy đủ và thường xuyên, cơ quan quản lý có thể nhanh chóng xác định vị trí cần sửa chữa, đánh giá mức độ hư hỏng cũng như theo dõi quá trình khai thác của công trình. Đây sẽ là căn cứ quan trọng để xây dựng kế hoạch duy tu, bảo trì sát với thực tế, bảo đảm nguồn lực được sử dụng đúng nơi, đúng thời điểm.
Đặc biệt, khi lãnh đạo có một bức tranh tổng thể về hiện trạng kết cấu hạ tầng trên cùng một nền tảng dữ liệu, việc đưa ra quyết định sẽ nhanh hơn, chính xác hơn và tập trung vào đúng những vị trí cần ưu tiên xử lý. Điều đó không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn góp phần sử dụng hiệu quả nguồn kinh phí dành cho công tác bảo trì hạ tầng giao thông.
-Hệ thống đã chính thức vận hành, nhưng chắc chắn đây chưa phải là điểm kết thúc. Ban Duy tu đặt mục tiêu như thế nào trong quá trình tiếp tục hoàn thiện hệ thống đến năm 2030?
Ông Đàm Quang Bảo: Chúng tôi xác định đây là một hệ thống mở và sẽ tiếp tục được hoàn thiện trong suốt quá trình vận hành.
Thực tế, càng triển khai càng phát sinh những yêu cầu mới từ cơ quan quản lý cũng như các đơn vị trực tiếp khai thác, vận hành. Vì vậy, đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ sẽ tiếp tục đồng hành để nghiên cứu, nâng cấp các chức năng, đáp ứng yêu cầu thực tiễn.

Công nghệ phát triển rất nhanh nên khó có thể nói sẽ có một thời điểm hệ thống hoàn thiện tuyệt đối. Mục tiêu của chúng tôi là đến năm 2030 cơ bản hoàn thiện hệ thống, đồng thời tiếp tục tối ưu để đáp ứng yêu cầu quản lý trong từng giai đoạn phát triển của thành phố.
-Ông kỳ vọng hệ thống sẽ phát triển theo hướng nào trong tương lai?
Ông Đàm Quang Bảo: Hiện nay, hệ thống chủ yếu được xây dựng trên nền tảng bản đồ số 2D. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ và quá trình hoàn thiện cơ sở dữ liệu, chúng tôi kỳ vọng từng bước nâng cấp lên mô hình 3D.
Khi đó, mỗi cây cầu, tuyến đường hay công trình giao thông sẽ không chỉ được thể hiện dưới dạng ký hiệu trên bản đồ mà còn có mô hình trực quan phản ánh đầy đủ kết cấu và các thông số kỹ thuật. Cùng với "lý lịch số" của từng công trình, đây sẽ là nền tảng quan trọng để công tác quản lý, vận hành và bảo trì trở nên trực quan, khoa học và hiệu quả hơn.
Xa hơn nữa, khi dữ liệu được kết nối, chia sẻ với các hệ thống dùng chung của thành phố, bản đồ số kết cấu hạ tầng giao thông sẽ trở thành một cấu phần quan trọng trong quá trình xây dựng chính quyền số, đô thị thông minh và quản trị đô thị dựa trên dữ liệu của Hà Nội.
-Xin cảm ơn ông về cuộc trao đổi!