Thế giới

Mỹ dựng lại "bức tường" thuế quan:Quan ngại gia tăng bất ổn thương mại toàn cầu

Hoàng Linh 02/08/2026 08:28

Chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump đã khởi động một đợt leo thang thương mại mới khi áp thuế 10% và 12,5% đối với hàng hóa từ 60 nền kinh tế, bao phủ gần như toàn bộ kim ngạch nhập khẩu của Mỹ.

Đồng thời, chính quyền này cũng phát tín hiệu sẽ tiến hành thêm các cuộc điều tra và áp dụng những mức thuế mới, cho thấy chiến lược dựng lên một "bức tường" thuế quan mới đang được đẩy nhanh.

15-thue-quan.jpg
Bảo hộ sản xuất nội địa Mỹ là một trong những mục tiêu cốt lõi của chính sách thuế mới, bên cạnh các mục tiêu về thương mại và an ninh kinh tế. Ảnh: Nhà Trắng

Làn sóng phản ứng lan rộng

Trong tuần cuối cùng của tháng 7, chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump chính thức áp dụng mức thuế mới 10% và 12,5% đối với hàng hóa nhập khẩu từ 60 nền kinh tế, sau khi mức thuế tạm thời 10% hết hiệu lực. Đây là bước đi đầu tiên trong kế hoạch tái thiết hệ thống thuế quan của Washington, sau khi Tòa án Tối cao Mỹ hồi đầu năm bác bỏ các mức thuế đối ứng từng được ban hành theo đạo luật về tình trạng khẩn cấp quốc gia.

Khác với các sắc thuế trước đây, đợt áp thuế lần này được triển khai theo Điều 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Chính quyền Mỹ cho rằng nhiều đối tác thương mại chưa xây dựng hoặc chưa thực thi hiệu quả các quy định cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh không công bằng đối với doanh nghiệp Mỹ. Sau quá trình điều tra, Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) quyết định áp thuế đối với 60 nền kinh tế, đồng thời khẳng định các mức thuế mới bao phủ khoảng 99,4% tổng kim ngạch nhập khẩu của Mỹ.

Mức thuế được chia thành hai nhóm. Nhóm các nền kinh tế được đánh giá đã có quy định cấm lao động cưỡng bức hoặc cam kết tăng cường thực thi sẽ chịu mức thuế 10%. Trong khi đó, nhóm bị cho là chưa đáp ứng yêu cầu phải chịu mức thuế 12,5%. Danh sách chịu tác động trải rộng từ Liên minh châu Âu (EU), các nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc... đến nhiều quốc gia khác ở châu Mỹ, Trung Đông và châu Phi.

Động thái mới của Nhà Trắng ngay lập tức tạo ra phản ứng từ nhiều đối tác thương mại. Trong đó, EU là một trong những bên phản ứng mạnh nhất. Đại diện cấp cao về đối ngoại Kaja Kallas bác bỏ lập luận của Washington, cho rằng châu Âu có các tiêu chuẩn lao động cao và không thể bị xem là thiếu kiểm soát lao động cưỡng bức. Quan chức này nhấn mạnh EU đã thực hiện đầy đủ các cam kết với Mỹ và việc bị áp thuế là điều bất ngờ.

Tương tự, Trung Quốc - nước chịu mức thuế 12,5% - cũng phản ứng quyết liệt. Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Lâm Kiếm khẳng định Bắc Kinh phản đối mọi hình thức áp thuế đơn phương, đồng thời nhấn mạnh chiến tranh thuế quan và chiến tranh thương mại không mang lại lợi ích cho bất kỳ bên nào. Về phần mình, Thủ tướng Australia Anthony Albanese khẳng định sẽ nêu vấn đề thuế quan ở mọi cấp trong quan hệ song phương với Mỹ, trong khi Bộ trưởng Thương mại Australia Don Farrell cho biết Canberra sẽ tiếp tục thúc đẩy đàm phán nhằm loại bỏ các mức thuế mới. Bộ trưởng Ngoại giao Singapore Vivian Balakrishnan cho rằng Mỹ "không có cơ sở kỹ thuật hay kinh tế" để áp mức thuế 12,5% lên đảo quốc sư tử. Brazil chỉ trích các biện pháp của Mỹ mang tính đơn phương và tuyên bố sẽ xem xét các công cụ pháp lý, trong đó có khả năng đưa vụ việc ra Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Dĩ nhiên, cũng có một số quốc gia lựa chọn cách tiếp cận mềm dẻo hơn. Mexico cho rằng tác động thực tế không lớn vì mức thuế mới chủ yếu thay thế mức thuế tạm thời trước đó. Malaysia bày tỏ hài lòng khi được áp mức thuế thấp hơn một số nền kinh tế khác nhưng vẫn để ngỏ khả năng tiếp tục đàm phán với Washington. Philippines khẳng định nước này có các quy định chống lao động cưỡng bức và mong muốn duy trì quan hệ thương mại ổn định với Mỹ.

Theo giới quan sát, chính sách mới của Mỹ sẽ làm gia tăng bất ổn đối với thương mại toàn cầu. Đây được xem là tín hiệu đáng ngại, nhất là khi Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), trong bản cập nhật triển vọng kinh tế thế giới tháng 7-2026, dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 đạt 3%, giảm 0,1 điểm phần trăm so với dự báo hồi tháng 4. Tổ chức này nhấn mạnh, nếu tình trạng phân mảnh thương mại khiến ngày càng nhiều nền kinh tế áp dụng các biện pháp bảo hộ như tăng thuế quan, điều đó sẽ "gây tổn hại nghiêm trọng đến sản lượng toàn cầu và đẩy giá cả lên cao hơn nữa".

Khó khăn mới chỉ ở mức khởi đầu

Chính sách thuế mới của chính quyền Tổng thống Donald Trump vẫn hướng tới những mục tiêu được xem là tích cực đối với nước Mỹ, trong đó có bảo hộ sản xuất nội địa, đặc biệt là các lĩnh vực bán dẫn, robot, máy móc công nghiệp, khoáng sản và công nghệ cao, bên cạnh các mục tiêu về thương mại và an ninh kinh tế. Tuy nhiên, nhiều nhà phân tích cho rằng thuế quan có thể giúp một số ngành sản xuất Mỹ giảm áp lực cạnh tranh từ hàng nhập khẩu trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng làm tăng chi phí nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu, đẩy giá thành sản xuất lên cao, từ đó có nguy cơ làm gia tăng lạm phát và chi phí sinh hoạt của người tiêu dùng Mỹ. Vì vậy, các tổ chức như IMF, OECD và nhiều nhà kinh tế cảnh báo rằng, nếu chính sách này được duy trì ở quy mô lớn trong thời gian dài, lợi ích đối với một số ngành sản xuất có thể bị bù trừ bởi những tác động tiêu cực đối với tăng trưởng kinh tế nói chung.

Điều đáng ngại nhất là ngày càng xuất hiện nhiều tín hiệu cho thấy đợt áp thuế đối với 60 nền kinh tế chưa phải điểm kết thúc của chiến lược thương mại mới. Phát biểu trước Thượng viện Mỹ ngày 27-7, Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer xác nhận Washington đang triển khai các cuộc điều tra mới theo Điều 301 đối với tình trạng dư thừa công suất công nghiệp tại 16 đối tác thương mại lớn, mở đường cho khả năng xuất hiện thêm nhiều vòng thuế mới trong thời gian tới. Các cuộc điều tra này tập trung vào những nền kinh tế có quy mô xuất khẩu lớn như Trung Quốc, EU và Mexico...

Theo chính quyền Mỹ, các chính sách trợ cấp công nghiệp và thúc đẩy xuất khẩu của những nền kinh tế này có thể gây méo mó cạnh tranh và ảnh hưởng đến năng lực sản xuất của doanh nghiệp Mỹ. Giới chuyên gia nhận định việc chuyển sang sử dụng Điều 301 là dấu hiệu cho thấy Washington muốn xây dựng một hệ thống thuế quan có nền tảng pháp lý vững chắc hơn sau thất bại trước Tòa án Tối cao Mỹ. Mặt khác, thay vì sử dụng các biện pháp mang tính khẩn cấp, việc Nhà Trắng từng bước dựng lại hàng rào thuế quan bằng các công cụ thương mại truyền thống cũng giúp giảm nguy cơ bị hủy bỏ trong tương lai.

Một điểm được nhiều chuyên gia lưu ý là phạm vi sử dụng thuế quan của chính quyền Mỹ ngày càng mở rộng. Nếu trước đây thuế chủ yếu nhằm giảm thâm hụt thương mại hoặc gây sức ép với Trung Quốc, thì hiện nay Washington đã gắn công cụ này với nhiều mục tiêu khác như lao động cưỡng bức, bảo vệ chuỗi cung ứng, sở hữu trí tuệ và an ninh kinh tế. Điều này khiến chính sách thương mại của Mỹ trở nên khó dự báo hơn, ngay cả đối với những đối tác kinh tế lâu năm của nước này.

Các tổ chức và giới phân tích cũng cảnh báo rằng bất ổn có thể còn diễn biến khó lường. Việc Washington để ngỏ khả năng triển khai thêm các cuộc điều tra và các vòng thuế mới đồng nghĩa môi trường thương mại toàn cầu sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều rủi ro. Giám đốc quản lý danh mục Emma Moriarty tại CG Asset Management cho rằng việc chính quyền Mỹ kiên định sử dụng công cụ thuế quan diễn ra trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với cú sốc năng lượng và tình trạng tắc nghẽn chuỗi cung ứng ngày càng gia tăng, đồng nghĩa các nền kinh tế cần chuẩn bị cho kịch bản tăng trưởng thấp đi kèm với lạm phát cao.

Như vậy, các doanh nghiệp xuất khẩu trước mắt sẽ phải theo dõi sát diễn biến chính sách của Mỹ để điều chỉnh chuỗi cung ứng và chiến lược thị trường. Về dài hạn, làn sóng thuế quan mới nhiều khả năng sẽ thúc đẩy các nền kinh tế đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, đồng thời làm gia tăng xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nhìn chung, đợt áp thuế mới đối với 60 nền kinh tế cho thấy chính sách thương mại của Mỹ đang bước sang giai đoạn có tính hệ thống hơn và quy mô rộng hơn, đồng nghĩa môi trường thương mại toàn cầu nhiều khả năng sẽ tiếp tục đối mặt với những biến động khó lường. Đối với các nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu, việc đa dạng hóa thị trường, nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn về lao động, môi trường và sở hữu trí tuệ, đồng thời chủ động thích ứng với những thay đổi trong chính sách thương mại của Mỹ sẽ là yếu tố then chốt nhằm giảm thiểu rủi ro và duy trì năng lực cạnh tranh.