Chính sách thuế quan Mỹ đang vượt khỏi khuôn khổ thương mại
Việc chính quyền Tổng thống Donald Trump liên tục tìm cách duy trì thuế quan cho thấy công cụ này không còn chỉ phục vụ thương mại, mà đang giữ vai trò ngày càng lớn trong chiến lược kinh tế và địa chính trị của Mỹ.
Sau gần 18 tháng kể từ khi Tổng thống Mỹ Donald Trump khởi động vòng thuế quan mới, điều đáng chú ý không còn là mức thuế hay quốc gia nào bị áp thuế.

Điều đáng chú ý hơn là mỗi khi một cơ sở pháp lý bị tòa án bác bỏ hoặc hết hiệu lực, Nhà Trắng lại nhanh chóng tìm một công cụ khác để duy trì hàng rào thuế quan. Điều đó cho thấy thuế quan không còn là biện pháp tình thế, mà đang dần trở thành một trụ cột trong chính sách kinh tế và thương mại của chính quyền Trump.
Diễn biến mới nhất phản ánh rõ xu hướng đó. Sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ một số mức thuế được áp theo tình trạng khẩn cấp và quy định thay thế theo Điều 122 của Đạo luật Thương mại hết thời hạn 150 ngày, chính quyền ông Trump tiếp tục chuyển sang Điều 301 để áp thuế từ 10% đến 12,5% đối với hàng hóa từ 60 nền kinh tế, bao phủ gần như toàn bộ hàng nhập khẩu vào Mỹ.
Cơ sở pháp lý thay đổi, nhưng mục tiêu vẫn hướng tới việc duy trì một hàng rào thuế quan lâu dài.
Điều này cũng cho thấy cuộc tranh luận hiện nay không còn xoay quanh việc Washington có tiếp tục áp thuế hay không, mà là Washington sẽ sử dụng công cụ pháp lý nào để duy trì chúng. Mỗi khi một cơ sở pháp lý không còn hiệu lực, Nhà Trắng lại chuyển sang một cơ sở khác. Theo nhiều chuyên gia, tốc độ điều chỉnh chính sách của Nhà Trắng thậm chí đang nhanh hơn tiến trình xét xử của các tòa án.
Không chỉ thay đổi về cách áp dụng, phạm vi sử dụng thuế quan cũng đang mở rộng đáng kể. Nếu trước đây thuế chủ yếu được sử dụng để xử lý các tranh chấp thương mại, thì nay chúng được viện dẫn cho hàng loạt mục tiêu khác nhau, từ lao động cưỡng bức, sản xuất dư thừa ở nước ngoài, dịch vụ thanh toán số đến các quy định của Liên minh châu Âu đối với các tập đoàn công nghệ Mỹ.
Thuế quan vì thế không còn chỉ phục vụ mục tiêu thương mại, mà đang trở thành một đòn bẩy để Washington theo đuổi đồng thời các mục tiêu về kinh tế, công nghiệp, công nghệ và địa chính trị.
Nhiều chuyên gia vì thế cho rằng những lý do được Nhà Trắng đưa ra chủ yếu nhằm tạo cơ sở pháp lý để duy trì thuế quan hơn là phản ánh bản chất của vấn đề. Lần này, Washington lập luận rằng nhiều đối tác thương mại chưa làm đủ để ngăn chặn hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Tuy nhiên, không ít quốc gia bị áp thuế vốn đã có quy định cấm nhập khẩu các sản phẩm này, làm dấy lên tranh luận rằng mục tiêu chính vẫn là duy trì hàng rào thuế quan.
Điều đó không đồng nghĩa chiến lược thuế quan đã thành công. Sau gần 18 tháng, kinh tế Mỹ vẫn duy trì tăng trưởng nhờ chi tiêu tiêu dùng và làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI). Tuy nhiên, những mục tiêu mà Nhà Trắng đặt ra cho chính sách này vẫn chưa đạt được như kỳ vọng.
Trong 5 tháng đầu năm 2026, thâm hụt thương mại của Mỹ vẫn ở mức gần 298 tỷ USD, chỉ giảm khoảng 10% so với cùng kỳ năm 2024. Trong khi đó, đến tháng 6-2026, ngành sản xuất của Mỹ có ít hơn khoảng 75.000 lao động so với thời điểm đầu nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump.
Không những vậy, chi phí của chính sách này vẫn tiếp tục được chuyển sang doanh nghiệp và cuối cùng là người tiêu dùng. Giá nhiều mặt hàng nhập khẩu như ô tô, quần áo, đồ gia dụng hay đồ chơi đều tăng. Riêng giá một số mẫu xe mới tại Mỹ được ước tính tăng thêm từ khoảng 1.600 đến 9.000 USD do tác động của thuế quan. Điều đó cho thấy nền kinh tế Mỹ đang dần thích nghi với hàng rào thuế quan, nhưng sự thích nghi ấy vẫn đi kèm những chi phí mà doanh nghiệp và người tiêu dùng phải gánh chịu.
Nếu trong nhiệm kỳ đầu, thuế quan chủ yếu được sử dụng để gây sức ép trong các cuộc đàm phán thương mại, thì ở nhiệm kỳ thứ hai, chúng đang dần trở thành một công cụ điều hành kinh tế thường xuyên của chính quyền ông Trump.
Điều thay đổi lớn nhất có lẽ không nằm ở từng mức thuế hay căn cứ pháp lý được sử dụng, mà ở chỗ thuế quan ngày càng trở thành một công cụ điều hành quen thuộc của chính quyền ông Trump. Xu hướng này nhiều khả năng sẽ tiếp tục định hình quan hệ kinh tế giữa Mỹ với các đối tác trong thời gian tới.