Hệ lụy từ phonefarm: Khi “đám đông ảo” dẫn dắt dư luận thật
Đằng sau những giá đỡ gắn hàng trăm chiếc điện thoại tưởng chừng vô hại đang hình thành một hệ sinh thái có khả năng tác động sâu sắc đến không gian mạng, từ việc tạo ra các xu hướng giả, khuếch đại tranh cãi cho đến thao túng nhận thức của cộng đồng.
Từ dàn điện thoại vô tri đến “cỗ máy” thao túng nhận thức
Những năm gần đây, cụm từ “phonefarm” (hay boxphone, thuật ngữ ám chỉ các trang trại điện thoại) không còn xa lạ trong cộng đồng chuyên mua bán lượt tương tác trên mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok.
Tìm kiếm theo từ khóa này trên Facebook, người dùng dễ dàng tiếp cận được hàng loạt hội, nhóm với các nội dung liên quan đến phonefarm như chia sẻ kinh nghiệm phonefarm, mua bán hộp phonefarm, cung cấp dịch vụ phonefarm trên các nền tảng… Đi kèm theo đó là các dịch vụ tăng tương tác, hay thậm chí là thao túng dư luận.




Trao đổi với phóng viên Báo Nhân Dân, ông Trần Quang Đức, Giám đốc điều hành (CEO) của AI Hay cho biết, phonefarm theo nghĩa hẹp là một hệ thống gồm nhiều điện thoại thật được vận hành đồng thời để đăng nhập và điều khiển số lượng lớn tài khoản mạng xã hội.
Nhưng trên thực tế, dàn điện thoại chỉ là một lớp trong cả dây chuyền gồm SIM hoặc dịch vụ nhận OTP, tài khoản mua hoặc “nuôi” sẵn, địa chỉ IP trung gian, phần mềm điều khiển tập trung và người vận hành phía sau.
Mỗi điện thoại có thể đăng nhập vào một hoặc nhiều tài khoản khác nhau, hoạt động liên tục trong nền và thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại như xem video, tham gia khảo sát, bấm thích, bình luận, chia sẻ hoặc đẩy một nội dung lên xu hướng.

Bằng cách này, hệ thống có thể tạo ra lượng tương tác khổng lồ chỉ trong thời gian ngắn, tạo cảm giác nội dung trong bài đăng như đang được cộng đồng quan tâm mạnh mẽ. Từ đó, thao túng thuật toán của các nền tảng mạng xã hội, khiến nội dung được phổ biến rộng rãi hơn đến người dùng.
Ở Trung Quốc, hiện tượng rộng hơn được gọi là “thủy quân mạng”, trong đó phonefarm có thể kết hợp với phần mềm điều khiển hàng loạt, bot mạng xã hội và AI agents để đăng ký, vận hành tài khoản, tạo bình luận như người thật và làm giả chủ đề nóng. Cơ quan quản lý không gian mạng nước này đã chính thức xác định đây là một dạng lạm dụng AI cần xử lý trong năm 2026.
Theo ông Trần Quang Đức, điều đáng lo về phonefarm không phải vì từng tài khoản riêng lẻ có sức ảnh hưởng lớn, mà vì hàng nghìn tài khoản nhỏ yếu có thể hợp lực để tạo ra một “tín hiệu xã hội giả”, khiến người dùng tưởng rằng mình đang chứng kiến phản ứng tự nhiên của cộng đồng. Vì vậy, nếu phonefarm được sử dụng vào các mục đích xấu như lan truyền tin giả, nội dung bôi nhọ, xấu độc, hoặc thao túng dư luận, nó trở thành mối nguy thực sự cho cộng đồng.
Ở Trung Quốc, hiện tượng rộng hơn được gọi là “thủy quân mạng”, trong đó phonefarm có thể kết hợp với phần mềm điều khiển hàng loạt, bot mạng xã hội và AI agents để đăng ký, vận hành tài khoản, tạo bình luận như người thật và làm giả chủ đề nóng. Cơ quan quản lý không gian mạng nước này đã chính thức xác định đây là một dạng lạm dụng AI cần xử lý trong năm 2026.
Trong thời đại thuật toán quyết định khả năng lan truyền thông tin, chính “tín hiệu xã hội” nói trên lại trở thành yếu tố “có giá trị” hơn nội dung. Các nền tảng như Facebook, TikTok hay Threads đều sử dụng tốc độ tăng lượt xem, lượt chia sẻ và bình luận làm tín hiệu phân phối nội dung. Chỉ cần một lượng tương tác giả xuất hiện đúng thời điểm, thuật toán sẽ coi đó là nội dung hấp dẫn và mở rộng phạm vi tiếp cận.
“Phonefarm không nhất thiết phải thuyết phục được toàn bộ công chúng. Nó chỉ cần tạo ra ‘mồi lửa thuật toán’, chiếm lợi thế trong những phút đầu và làm cho một quan điểm thiểu số trông giống như ý kiến áp đảo”, chuyên gia của AI Hay phân tích. Đặc biệt, sự bùng nổ của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang khiến hoạt động của hệ thống này ngày càng trở nên phức tạp.
Trên thế giới đã từng ghi nhận nhiều vụ mạng lưới tài khoản giả được sử dụng để thúc đẩy tuyên truyền, gây chia rẽ hoặc tạo ảnh hưởng chính trị.
Theo đó, hồi tháng 7/2024, Bộ Tư pháp Hoa Kỳ từng triệt phá một bot farm sử dụng AI để tạo danh tính giả và phát tán thông tin sai lệch qua gần 1.000 tài khoản mạng xã hội. Các báo cáo an toàn gần đây cũng cho thấy tác nhân xấu hiếm khi chỉ dùng một mô hình AI hoặc một nền tảng, mà thường kết hợp AI với website, tài khoản mạng xã hội và các công cụ truyền thống khác.
“Một chiến dịch hiện đại thường là tổ hợp của nhiều lớp công nghệ. AI có thể tạo tên, ảnh đại diện, tiểu sử và nội dung bình luận; tự động hóa đảm nhiệm đăng bài, tương tác và đổi tài khoản; SIM, OTP và IP trung gian giúp phân tán dấu vết; con người đứng phía sau lựa chọn chủ đề, thời điểm và can thiệp khi cần”, ông Trần Quang Đức nêu rõ.
Chuyên gia an ninh mạng Ngô Minh Hiếu (được biết đến với biệt danh Hiếu PC) có chung quan điểm rằng công nghệ trí tuệ nhân tạo khiến rủi ro liên quan phonefarm tăng lên rõ rệt. Khi kết hợp với AI, hệ thống có thể tạo nội dung nhanh hơn, tự nhiên hơn, đa ngôn ngữ hơn và có khả năng phản hồi như người thật. Nói cách khác, AI giúp các chiến dịch thao túng mở rộng quy mô và cá nhân hóa thông điệp với chi phí thấp hơn.
Hiệu ứng đám đông: Mối nguy lớn hơn cả tin giả
Chia sẻ sâu hơn về các chiến dịch thao túng thông tin, ông Trần Quang Đức - CEO của AI Hay nhấn mạnh, mục tiêu của nhiều chiến dịch không nhất thiết là khiến công chúng tin ngay một điều nào đó, mà là khiến họ tin rằng “hầu hết mọi người đều đang nghĩ như vậy”. Có thể gọi đây là thao túng nhận thức bậc hai: không trực tiếp thay đổi niềm tin của một cá nhân, mà thay đổi cách người đó đánh giá niềm tin của cả xã hội.

Phonefarm tạo ra lớp “đám đông giả” ban đầu bằng bình luận, lượt thích và phản ứng dồn dập. Thuật toán có thể tiếp tục khuếch đại nội dung do nhận thấy mức tương tác tăng nhanh. Đám đông giả không cần tồn tại lâu. Nó chỉ cần xuất hiện đúng chỗ, đúng lúc để kéo đám đông thật vào cuộc.
Khi một chủ đề liên tục xuất hiện với lượng bình luận, chia sẻ và tranh luận rất lớn, nhiều nhà sáng tạo nội dung sẽ mặc nhiên coi đó là xu hướng đáng theo đuổi. Không ít người trước đây chỉ làm nội dung bán hàng hoặc có lượng tương tác thấp cũng bắt đầu chuyển sang khai thác chủ đề này để “đu trend”. Nếu những nội dung đó tiếp tục tạo thêm tương tác thật, thuật toán sẽ có thêm tín hiệu để phân phối rộng hơn, khiến một chiến dịch khởi đầu bằng tương tác nhân tạo có thể lan rộng thành một làn sóng thật.
Khi hàng nghìn tài khoản cùng bày tỏ một quan điểm trong thời gian ngắn, nhiều người dễ mặc định đó là ý kiến số đông, dù phần lớn tương tác có thể không phải từ người dùng thật mà là các tài khoản do phonefarm điều khiển.
Chuyên gia Ngô Minh Hiếu
“Đây chính là hiệu ứng nguy hiểm nhất: phone farm không chỉ đánh lừa người dùng, mà còn có thể đánh lừa cả thuật toán và gián tiếp dẫn dắt hành vi của cộng đồng sáng tạo nội dung. Trong nhiều vụ việc gây tranh cãi trên mạng gần đây, có thể thấy một tỷ lệ không nhỏ người tham gia chủ yếu vì hiệu ứng xu hướng hơn là vì họ có quan điểm rõ ràng từ đầu”, ông Đức chỉ rõ.
Chuyên gia Ngô Minh Hiếu đồng tình rằng “cảm giác về một đám đông” trên mạng xã hội có sức tác động rất mạnh. Khi hàng nghìn tài khoản cùng bày tỏ một quan điểm trong thời gian ngắn, nhiều người dễ mặc định đó là ý kiến số đông, dù phần lớn tương tác có thể không phải từ người dùng thật mà là các tài khoản do phone farm điều khiển. Đó là lý do vì sao nhiều cuộc tranh cãi trên mạng xã hội bùng phát rất nhanh.

Phonefarm biến một thông điệp đơn lẻ thành “làn sóng” nhân tạo: đồng loạt bình luận, chia sẻ, gắn thẻ và tranh cãi để thuật toán tiếp tục khuếch đại. Trong sự kiện nóng, khủng hoảng hoặc tình huống thiếu thông tin chính thống, hiệu ứng này đặc biệt nguy hiểm vì có thể kích động cảm xúc, gây hoang mang và làm suy giảm niềm tin xã hội.
Không chỉ là câu chuyện công nghệ
Việc phát hiện và ngăn chặn các hoạt động của phonefarm không hề đơn giản. Theo ông Trần Quang Đức, các nền tảng mạng xã hội có thể nhìn thấy nhiều tín hiệu mà người dùng thông thường không thấy như dấu vân tay thiết bị, địa chỉ IP, chu kỳ đăng nhập, lịch sử tạo tài khoản, sự trùng lặp về nội dung, hình ảnh và đường dẫn, cũng như việc nhiều tài khoản cùng thực hiện một hành động trong khoảng thời gian rất ngắn.
Vì vậy, hướng phát hiện hiệu quả nhất không phải chỉ hỏi “bình luận này đúng hay sai”, mà là xác định những tài khoản nào đang hành động cùng nhau một cách bất thường. Một hệ thống nghiên cứu từng được triển khai tại Facebook và Instagram đã phát hiện hơn 2 triệu tài khoản độc hại và 1.156 chiến dịch chỉ trong một tháng dựa trên hành vi đồng bộ.
Tuy nhiên, những người vận hành phonefarm cũng liên tục thay đổi phương thức. Họ chia nhỏ chiến dịch lớn thành nhiều cụm nhỏ, sử dụng điện thoại thật, tài khoản lâu năm hoặc tài khoản bị chiếm đoạt, thay đổi nội dung bằng AI và hoạt động ngắt quãng nhằm tránh bị phát hiện.

Quan trọng hơn, phát hiện một mạng lưới tài khoản hoạt động bất thường không đồng nghĩa với việc xác định được ai là người đứng sau. Truy tìm chủ thể xuyên biên giới còn đòi hỏi dữ liệu từ nền tảng, nhà mạng, đơn vị cung cấp OTP, máy chủ, trung gian thanh toán và cơ quan chức năng tại nhiều quốc gia. Song, việc điều tra sâu thường chỉ diễn ra khi có đủ áp lực từ dư luận, cơ quan quản lý hoặc khi chiến dịch đã gây ảnh hưởng đáng kể.
“Bản chất các nền tảng được thiết kế để tối ưu trải nghiệm và phân phối nội dung ở quy mô rất lớn, chứ không phải để phục vụ điều tra số như một cơ quan thực thi pháp luật. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, hệ thống có thể nhận diện dấu hiệu bất thường nhưng chưa chắc đã ngay lập tức truy vết và xử lý đến cùng”, CEO của AI Hay chia sẻ.
Đề cập những dấu hiệu giúp nhận biết một chiến dịch tương tác bất thường hoặc một xu hướng có khả năng bị “thổi phồng” bằng phone farm, chuyên gia an ninh mạng Ngô Minh Hiếu lưu ý người dùng nên cảnh giác khi thấy một nội dung bỗng có lượng tương tác tăng vọt nhưng bình luận na ná nhau; nhiều tài khoản mới lập, ít nội dung cá nhân, tên hoặc ảnh đại diện bất thường; cùng chia sẻ một liên kết, một câu chữ, trong cùng khung giờ; hoặc tranh luận bị đẩy theo hướng cực đoan, công kích và kêu gọi hành động ngay lập tức.
Tuy nhiên, khó khăn hiện nay là dữ liệu kỹ thuật quan trọng nằm trong tay các nền tảng, trong khi việc yêu cầu cung cấp, bảo toàn chứng cứ và phối hợp điều tra xuyên biên giới thường mất thời gian. Quy định cần theo kịp hoạt động mua bán tài khoản, SIM phục vụ xác thực hàng loạt và dịch vụ tăng tương tác giả.

Để chủ động phòng tránh trước những chiến dịch thao túng nhận thức, ông Hiếu khuyến cáo người dùng không nên đánh giá độ tin cậy của một thông tin chỉ qua số lượt thích, chia sẻ hoặc bình luận. Hãy kiểm tra nguồn gốc, đối chiếu với kênh chính thống, xem lịch sử của tài khoản đăng tải và cẩn trọng với nội dung kích động sợ hãi, phẫn nộ hoặc thúc giục chia sẻ ngay.
Về khía cạnh chính sách, ông Trần Quang Đức cho biết, Nghị định số 147/2024/NĐ-CP, ngày 9/11/2024 của Chính phủ đã đặt ra yêu cầu xác thực tài khoản mạng xã hội bằng số thuê bao Việt Nam hoặc thông tin định danh, và chỉ tài khoản đã xác thực mới được đăng, chia sẻ thông tin. Đây là nền móng quan trọng, nhưng xác thực một số điện thoại không đồng nghĩa đã xác định được người thực sự điều khiển tài khoản.
Khoảng trống lớn hiện nay là thiếu cơ chế chuẩn hóa để các nền tảng lưu giữ đầy đủ nhật ký kỹ thuật (log), chia sẻ các chỉ dấu về hành vi phối hợp bất thường và phối hợp phản ứng đủ nhanh, không chỉ giữa các dịch vụ trong cùng một hệ sinh thái như Facebook và Threads, mà cả giữa các nền tảng khác nhau. Đồng thời, cần phân biệt rõ quyền sử dụng bí danh chính đáng với hành vi giả mạo nhiều con người để đánh lừa cộng đồng. Đối tượng cần xử lý là sự lừa dối có tổ chức, không phải mọi tài khoản không công khai danh tính.
Các chuyên gia cho rằng giải pháp không chỉ nằm ở công nghệ. Việt Nam cần xây dựng cơ chế cảnh báo sớm giữa cơ quan quản lý, nhà mạng, nền tảng số và cơ quan báo chí, dựa trên tốc độ tương tác, đồ thị phối hợp và chỉ dấu kỹ thuật, thay vì chỉ rà soát từng nội dung riêng lẻ.
Đối với các đợt tương tác đáng ngờ hoặc có nội dung độc hại/nhạy cảm, cần yêu cầu nền tảng mạng xã hội áp dụng biện pháp “giảm tốc” như giới hạn hành động hàng loạt, tạm giảm phân phối, cảnh báo hoạt động phối hợp bất thường, bảo toàn log và công bố báo cáo minh bạch về các mạng lưới đã bị xử lý.
Đối với các đợt tương tác đáng ngờ hoặc có nội dung độc hại/nhạy cảm, cần yêu cầu nền tảng mạng xã hội áp dụng biện pháp “giảm tốc” như giới hạn hành động hàng loạt, tạm giảm phân phối, cảnh báo hoạt động phối hợp bất thường, bảo toàn log và công bố báo cáo minh bạch về các mạng lưới đã bị xử lý.
Cùng với đó, không chỉ khóa từng tài khoản mà phải đánh vào toàn bộ chuỗi cung ứng, gồm SIM và OTP bất hợp pháp, chợ mua bán tài khoản, phần mềm điều khiển hàng loạt, hạ tầng IP trung gian, dòng tiền và đặc biệt là bên thuê dịch vụ.
Quan trọng hơn là cần nâng cao kỹ năng kiểm chứng thông tin cho người dân, nhất là trong các sự kiện nhạy cảm. Đặc biệt, phải nâng cao năng lực phản ứng của báo chí chính thống. Theo các chuyên gia, báo chí không thể cạnh tranh với một “đội quân” máy móc bằng số lượng bình luận hay tốc độ lan truyền. Điều báo chí cần làm là chiến thắng bằng tốc độ kiểm chứng, bằng chứng có thể kiểm tra và khả năng giải thích cơ chế thao túng một cách dễ hiểu.
Bởi cuối cùng, điều phonefarm hướng tới không chỉ là tạo thêm vài nghìn lượt thích hay bình luận. Mục tiêu của nó là chi phối cách xã hội nhìn nhận sự thật. Và khi một “đám đông ảo” đủ sức dẫn dắt hành vi của “đám đông thật”, tác động của nó không còn dừng lại ở không gian mạng, mà có thể ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin xã hội và an ninh thông tin trên không gian số.