Đối ngoại

Biến chất thải xây dựng của Hà Nội thành cơ hội cho kinh tế tuần hoàn

Các chuyên gia UNDP 17/07/2026 - 12:31

Điều tưởng như là một thách thức trong quản lý chất thải thực chất lại là cơ hội để Hà Nội đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn.

Lượng chất thải xây dựng và phá dỡ tại Hà Nội đang gia tăng nhanh, trong khi năng lực xử lý chưa theo kịp. Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, khối lượng chất thải xây dựng phát sinh thông thường khoảng 2.100 tấn/ngày, nhưng có thời điểm tăng lên khoảng 10.000 tấn/ngày khi hàng loạt dự án hạ tầng trọng điểm được triển khai đồng loạt. Trong khi đó, tổng công suất xử lý hiện mới đạt khoảng 1.670 tấn/ngày.

Khoảng cách ngày càng lớn giữa lượng chất thải phát sinh và khả năng tiếp nhận đang tạo sức ép lên hạ tầng môi trường, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn.

Hà Nội bước vào giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ về phát triển đô thị. Ảnh: Kiều Th
Hà Nội bước vào giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ về phát triển đô thị. Ảnh: Kiều Thoan Thu

Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, khối lượng chất thải xây dựng và phá dỡ tiếp tục tăng khi thành phố đẩy mạnh đầu tư hạ tầng giao thông, với hàng loạt dự án đường vành đai, cầu vượt sông Hồng và mạng lưới đường sắt đô thị. Khối lượng bê tông, gạch, đất, thép và nhựa đường phát sinh ngày càng lớn, vượt khả năng tiếp nhận của hệ thống xử lý hiện nay.

Nếu phương thức quản lý hiện tại tiếp tục được duy trì, Hà Nội sẽ phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn lên các cơ sở xử lý, chi phí quản lý chất thải gia tăng, tác động môi trường nghiêm trọng hơn, trong khi một lượng lớn tài nguyên thứ cấp có giá trị vẫn bị bỏ phí.

Trong khi đó, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã yêu cầu chất thải xây dựng có khả năng tái sử dụng phải được tái chế theo nguyên tắc kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, một lượng lớn đất, đá, bê tông, gạch, cát thải và thép phế liệu vẫn chưa được thu hồi, tái sử dụng hiệu quả. Điều này vừa tạo thêm áp lực cho môi trường, vừa làm mất đi cơ hội hình thành một nguồn vật liệu thứ cấp phục vụ chính quá trình phát triển đô thị.

Hà Nội đang đứng trước bài toán lớn, nhưng đồng thời cũng có cơ hội chuyển chất thải xây dựng từ gánh nặng môi trường thành nguồn lực cho phát triển bền vững.

Khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn tái chế

Tại Việt Nam, các công nghệ tái chế chất thải xây dựng đã được nghiên cứu, trong khi hệ thống tiêu chuẩn liên quan cũng từng bước được xây dựng. Tuy nhiên, khoảng cách giữa việc có công cụ và khả năng vận hành hiệu quả trên thực tế vẫn còn lớn.

Một trong những trở ngại chính là chất thải xây dựng thường tồn tại dưới dạng hỗn hợp vật liệu do không được phân loại ngay từ giai đoạn phá dỡ. Điều này làm tăng chi phí cho việc phân loại, vận chuyển và tái chế.

Bên cạnh đó, nhu cầu sử dụng vật liệu tái chế chưa ổn định do những lo ngại về chất lượng, trong khi vật liệu nguyên sinh vẫn đang được ưu tiên sử dụng. Thành phố cũng còn thiếu quỹ đất dành cho các cơ sở thu hồi vật liệu (Material Recovery Facilities - MRFs), trong khi tiềm năng sử dụng mua sắm công xanh để tạo thị trường cho vật liệu tái chế chưa được khai thác đầy đủ.

Hệ quả là nhiều loại vật liệu có khả năng quay trở lại nền kinh tế vẫn bị thải bỏ hoặc tồn đọng mà chưa được khai thác đúng giá trị.

Kinh nghiệm quốc tế: từ chất thải thành tài nguyên

Chất thải xây dựng và phá dỡ là một nguồn tài nguyên thứ cấp có giá trị cho ngành xây dựng. Ảnh: Kiều Thoan T
Chất thải xây dựng và phá dỡ là một nguồn tài nguyên thứ cấp có giá trị cho ngành xây dựng. Ảnh: Kiều Thoan Thu

Hà Nội không phải là thành phố duy nhất đối mặt với áp lực từ chất thải xây dựng và phá dỡ. Nhiều đô thị trên thế giới đã chuyển sang cách tiếp cận, coi đây là nguồn tài nguyên thứ cấp phục vụ ngành xây dựng.

Tại Liên minh châu Âu (EU), chất thải xây dựng và phá dỡ được xác định là một dòng chất thải ưu tiên. EU yêu cầu thực hiện phá dỡ có chọn lọc nhằm bảo đảm vật liệu được phân loại ngay từ đầu, đồng thời đặt mục tiêu thu hồi và tái chế tối thiểu 70% chất thải xây dựng tính theo khối lượng. Cách tiếp cận này giúp giảm chất thải ngay tại nguồn phát sinh, đồng thời tạo lập thị trường cho vật liệu tái chế thông qua các quy định bắt buộc.

Tại Hoa Kỳ, hoạt động quản lý chất thải xây dựng chủ yếu dựa trên cơ chế thị trường, với vai trò lớn của doanh nghiệp tư nhân trong thu hồi và tái chế. Các chính sách khuyến khích cùng sự phát triển của các hệ thống chứng nhận công trình xanh như LEED, Green Globes đã tạo động lực để chủ đầu tư tái sử dụng vật liệu thay vì đưa đi chôn lấp. Chẳng hạn, hệ thống chứng nhận LEED trao điểm cho những dự án đạt tỷ lệ tái sử dụng hoặc chuyển hướng chất thải khỏi bãi chôn lấp từ 50% đến 75%.

Trung Quốc kết hợp quy định bắt buộc và công nghệ số để nâng cao hiệu quả quản lý. Các kế hoạch 5 năm quốc gia yêu cầu các thành phố nâng tỷ lệ tái chế chất thải xây dựng và phá dỡ lên 60% vào năm 2025. Hệ thống theo dõi kỹ thuật số được sử dụng ngày càng rộng rãi để giám sát dòng chất thải, hạn chế đổ thải trái phép và nâng cao khả năng thu hồi vật liệu. Các phương tiện vận chuyển tích hợp hệ thống theo dõi cũng giúp bảo đảm việc vận chuyển đúng quy định và hỗ trợ giải phóng mặt bằng nhanh hơn.

Tại Ấn Độ, nơi tốc độ đô thị hóa và xây dựng diễn ra mạnh mẽ, quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn được thúc đẩy thông qua các yêu cầu bắt buộc về tái chế, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và hệ thống cơ sở xử lý chuyên biệt. Các đô thị lớn được yêu cầu xây dựng cơ sở xử lý chất thải xây dựng, trong khi các dự án có quy mô từ 20.000 m² trở lên phải đáp ứng các chỉ tiêu về tái chế và EPR.

Tại Nhật Bản và Singapore, nhiều dự án đầu tư công như xây dựng đường giao thông, vỉa hè, công viên được yêu cầu sử dụng từ 30% đến 50% vật liệu tái chế từ chất thải xây dựng và phá dỡ.

Những giải pháp trước mắt cho Hà Nội

Hà Nội đang đứng trước cơ hội đặc biệt để chuyển đổi sang phát triển bền vững. Ảnh: Kiều Thoan Thu
Hà Nội đang đứng trước cơ hội đặc biệt để chuyển đổi sang phát triển bền vững. Ảnh: Kiều Thoan Thu

Để giảm áp lực lên hệ thống xử lý hiện nay, Hà Nội có thể triển khai một số giải pháp trước mắt: (1) Trước hết, cần bắt buộc phân loại vật liệu ngay tại công trường phá dỡ nhằm tạo điều kiện cho hoạt động tái chế và giảm chi phí sơ chế; (2) Thành phố cũng có thể triển khai các trạm nghiền di động tại công trường để giảm chi phí vận chuyển, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi bê tông và phế thải xây dựng thành nguồn vật liệu có thể tái sử dụng; (3) Việc thiết lập các điểm xử lý tạm thời gần những dự án xây dựng lớn cũng giúp cải thiện logistics, giảm lưu lượng xe tải, hạn chế phát sinh bụi, giảm áp lực lên hệ thống xử lý tập trung và góp phần ngăn chặn tình trạng đổ thải trái phép.

Những giải pháp tổng thể thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong quản lý rác thải xây dựng

Về lâu dài, để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực xây dựng, cần xây dựng môi trường chính sách thuận lợi nhằm khuyến khích đầu tư, tạo nhu cầu đối với vật liệu tái chế và nâng cao trách nhiệm của các bên tham gia trong chuỗi cung ứng nguyên vật liệu xây dựng.

Chính phủ có thể hỗ trợ thông qua việc tăng cường theo dõi vận chuyển chất thải, đặt ra mục tiêu thu hồi, tái chế, đồng thời tạo điều kiện để các hoạt động thu hồi và tái sử dụng phát triển.

Các cơ chế tài chính xanh, khoản vay ưu đãi lãi suất thấp và chính sách khuyến khích trong hoạt động phá dỡ, xây dựng bền vững sẽ góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp tái chế này.

Bên cạnh đó, các hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận công trình xanh như LOTUS, LEED, EDGE và Green Mark có thể thúc đẩy việc áp dụng các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn thông qua phá dỡ có chọn lọc, phân loại vật liệu tại nguồn và tái chế chất thải xây dựng thành cốt liệu hoặc vật liệu thay thế xi măng.

Một động lực quan trọng khác là mua sắm công xanh. Khi Nhà nước yêu cầu sử dụng vật liệu tái chế trong các dự án hạ tầng công cộng, thị trường sẽ được hình thành, tạo niềm tin cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ thu hồi và tái chế.

Bằng việc nhìn nhận chất thải xây dựng và phá dỡ như một nguồn tài nguyên có giá trị, Hà Nội có thể giảm tác động môi trường, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải carbon và tạo thêm việc làm xanh.

Điều cấp thiết hiện nay là tăng cường thực thi thông qua các quy định hiệu quả hơn, cơ chế khuyến khích thị trường mạnh hơn, đổi mới công nghệ số và sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp.

Khi Hà Nội tiếp tục phát triển, thành phố có cơ hội chuyển từ mô hình tuyến tính “khai thác - sản xuất - thải bỏ” sang mô hình tuần hoàn, trong đó chất thải được xem là nguồn lực để bảo tồn tài nguyên, giảm dấu chân carbon và hướng tới một đô thị phát triển bền vững hơn.

Bài viết của Indranil Seth, Hoàng Thành Vĩnh, Vũ Thái Trường, UNDP