Hormuz buộc thế giới viết lại bản đồ an ninh năng lượng
Không chỉ đẩy giá dầu tăng mạnh, khủng hoảng Hormuz còn đang định hình lại cách thế giới bảo đảm an ninh năng lượng, từ tuyến vận tải, chuỗi cung ứng đến chiến lược dự trữ.
Chỉ trong phiên giao dịch đầu tuần, giá dầu thế giới tăng gần 10%, mức tăng mạnh nhất kể từ sau đại dịch Covid-19. Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở con số ấy. Điều mà thị trường thực sự đang phản ứng là một nhận thức mới rằng Eo biển Hormuz có thể sẽ không còn trở lại trạng thái ổn định như trước chiến sự.

Trong nhiều tháng qua, mỗi khi xung đột giữa Mỹ và Iran tạm lắng, thị trường lại kỳ vọng hoạt động vận tải qua Hormuz sẽ sớm trở lại bình thường. Tuy nhiên, việc giao tranh tái bùng phát, cùng với quyết định của Tổng thống Donald Trump tái áp đặt lệnh phong tỏa đối với hoạt động vận chuyển dầu của Iran qua eo biển này, đã làm đảo ngược kỳ vọng đó.
Giá dầu Brent lập tức vượt 83 USD/thùng, trong khi giới đầu tư bắt đầu định giá rủi ro tại Hormuz - không còn là cú sốc nhất thời mà đang trở thành yếu tố thường trực của thị trường năng lượng.
Sự thay đổi ấy không chỉ diễn ra trên sàn giao dịch dầu mỏ.
Ngay sau khi giá dầu tăng mạnh, thị trường tài chính toàn cầu cũng đồng loạt phản ứng. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ đi lên khi nhà đầu tư nâng kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể phải tiếp tục tăng lãi suất nếu giá năng lượng làm lạm phát nóng trở lại.
Thị trường chứng khoán nhiều nước châu Á biến động mạnh, còn dòng tiền chuyển dần sang các tài sản phòng thủ. Điều đó cho thấy Hormuz giờ đây không còn là câu chuyện riêng của ngành dầu khí, mà đã trở thành biến số có thể tác động tới chính sách tiền tệ và triển vọng tăng trưởng của kinh tế toàn cầu.
Điều đáng chú ý hơn là phản ứng của chính các nước xuất khẩu dầu vùng Vịnh.
Nếu trước đây mục tiêu là bảo đảm hoạt động vận tải qua Hormuz được thông suốt, thì nay Ả Rập Saudi, UAE và Iraq đều đang đẩy nhanh việc xây dựng các tuyến xuất khẩu thay thế. Các dự án đường ống mới hướng ra Biển Đỏ, những tuyến vận chuyển trên bộ qua Thổ Nhĩ Kỳ, Jordan hay Syria, cùng việc mở rộng công suất các cảng nằm ngoài Eo biển Hormuz, cho thấy các nước này không còn đặt cược toàn bộ hoạt động xuất khẩu vào một điểm nghẽn chiến lược.
Theo Goldman Sachs, nếu các dự án được triển khai đúng tiến độ, đến cuối năm 2027, gần một nửa lượng dầu xuất khẩu của vùng Vịnh sẽ có thể đi theo các tuyến khác mà không cần qua Hormuz. Nếu được thúc đẩy nhanh hơn, tỷ lệ này có thể lên tới khoảng 75% vào cuối năm 2028.
Quan trọng hơn, quá trình thích ứng ấy đã bắt đầu từ thực tế chứ không còn chỉ nằm trên kế hoạch.
Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi (ADNOC) vừa mở thêm lựa chọn để khách hàng nhận dầu tại cảng Fujairah - nằm ngoài Eo biển Hormuz - thông qua hình thức chuyển tải giữa các tàu. Đây là bước đi cụ thể nhằm giúp người mua có thể tiếp cận nguồn dầu của UAE mà không phải đi qua tuyến hàng hải đang tiềm ẩn nhiều rủi ro. Điều này cũng phản ánh tư duy mới của các nhà sản xuất dầu: thay vì chỉ tìm cách bảo vệ Hormuz, cần xây dựng một hệ thống xuất khẩu đủ linh hoạt để hoạt động ngay cả khi tuyến vận tải chiến lược này bị gián đoạn.
Thị trường tài chính cũng đang dần thích nghi với kịch bản đó. Trên Phố Wall, giới đầu tư một lần nữa nhắc tới chiến lược giao dịch mang tên "NACHO" - viết tắt của Not A Chance Hormuz Opens, hàm ý rằng Hormuz gần như không có khả năng sớm trở lại trạng thái bình thường. Thay vì coi mỗi đợt leo thang quân sự là một biến động ngắn hạn, thị trường bắt đầu xem bất ổn địa chính trị là yếu tố sẽ tồn tại lâu dài và cần được phản ánh thường trực trong giá dầu.
Những thay đổi ấy cũng đang làm dịch chuyển dòng chảy năng lượng toàn cầu. Các nhà nhập khẩu châu Á tăng mua dầu từ Mỹ, Mỹ Latinh và Tây Phi để giảm phụ thuộc vào nguồn cung đi qua Hormuz, trong khi các nhà sản xuất từ Mỹ, Brazil, Kazakhstan đến Venezuela đều đẩy mạnh khai thác nhằm tận dụng khoảng trống của thị trường. Ngược lại, Trung Quốc - nước nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới - vẫn tỏ ra thận trọng và chưa vội tăng mua ở mặt bằng giá hiện nay.
Tất nhiên, việc xây thêm đường ống hay mở các tuyến vận tải mới không đồng nghĩa với việc mọi rủi ro sẽ biến mất. Các chuyên gia cảnh báo rằng đường ống có thể được xây dựng nhanh hơn nhiều so với khả năng bảo vệ chúng trước các cuộc tấn công. Điều đó có nghĩa là thế giới có thể giảm sự phụ thuộc vào Hormuz, nhưng khó có thể loại bỏ hoàn toàn tác động của địa chính trị đối với an ninh năng lượng.
Có lẽ di sản lớn nhất mà cuộc khủng hoảng hiện nay để lại không phải là một đợt tăng giá dầu, mà là sự thay đổi trong tư duy của thị trường. Trong nhiều thập kỷ, Hormuz luôn được coi là "điểm nghẽn" sẽ sớm được khơi thông sau mỗi cuộc xung đột. Còn hiện nay, các quốc gia xuất khẩu dầu, các tập đoàn năng lượng và giới đầu tư đều đang chuẩn bị cho một kịch bản khác, khi bất ổn có thể sẽ trở thành trạng thái bình thường mới.
Nếu điều đó xảy ra, cuộc cạnh tranh trong những năm tới sẽ không còn xoay quanh việc ai kiểm soát Eo biển Hormuz, mà là quốc gia nào xây dựng được mạng lưới xuất khẩu linh hoạt hơn, thị trường nào thích ứng nhanh hơn với các cú sốc địa chính trị và nền kinh tế nào giảm được sự phụ thuộc vào một "điểm nghẽn" mà cả thế giới từng mặc nhiên coi là không thể thay thế.