LNG trở thành tâm điểm của cuộc cạnh tranh năng lượng
Chỉ trong vài tuần, bản đồ vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đã thay đổi liên tục. Nhiều tàu rời Mỹ với điểm đến ban đầu là châu Âu nhưng giữa hành trình lại chuyển hướng sang châu Á, nơi các nhà nhập khẩu chấp nhận trả giá cao hơn để giành nguồn hàng.
Một vài chuyến tàu đổi hướng vốn không phải chuyện lạ trên thị trường LNG. Điều khác lần này là tần suất và quy mô. Mỗi lô hàng giao ngay đều nhanh chóng tìm đến nơi trả giá cao nhất, còn khoảng cách địa lý gần như không còn nhiều ý nghĩa.

Giá dầu đã hạ đáng kể sau khi căng thẳng tại Trung Đông dịu xuống. Thị trường khí đốt lại đi theo chiều ngược lại. Giá LNG tại châu Âu vẫn cao hơn khoảng 48%, còn tại châu Á cao hơn khoảng 62% so với đầu năm. Cùng lúc, lượng khí dự trữ của châu Âu mới đạt khoảng 47% công suất, thấp nhất trong 15 năm đối với thời điểm giữa mùa Hè. Mùa tích trữ cho mùa Đông vì thế trở nên căng thẳng hơn nhiều so với dự kiến.
Nguồn cung từ Trung Đông vẫn là biến số lớn nhất. Xung đột liên quan Iran và khu vực eo biển Hormuz khiến dòng LNG từ Qatar suy giảm trong khi một phần công suất xuất khẩu chưa thể khôi phục. Viện Kinh tế Năng lượng và Phân tích Tài chính (IEEFA) ước tính, ngay cả khi giao tranh kết thúc, lưu lượng dầu qua Hormuz cũng cần ít nhất sáu tháng để trở lại mức trước khủng hoảng, còn LNG sẽ mất nhiều thời gian hơn.
Sau cú sốc khí đốt Nga năm 2022, châu Âu dành nhiều nguồn lực để mở rộng nhập khẩu LNG từ Mỹ và các thị trường khác. Nguồn cung được đa dạng hóa, nhưng cách thị trường vận hành không thay đổi. Khi nhu cầu điện tăng mạnh ở châu Á, các chuyến hàng lập tức dịch chuyển. Người mua trả giá cao hơn sẽ có lợi thế.
Nguồn cung LNG của thế giới không phải đang cạn kiệt. Mỹ, Australia hay châu Phi vẫn tiếp tục bổ sung sản lượng. Điều thị trường thiếu dần là dư địa để xử lý nhiều biến động cùng lúc.
Một nhà máy hóa lỏng phải dừng hoạt động, một tuyến hàng hải bị gián đoạn hay một đợt nắng nóng kéo dài có thể chưa đủ tạo ra biến động lớn. Nhưng khi những yếu tố ấy xuất hiện liên tiếp, lượng hàng giao ngay nhanh chóng trở nên khan hiếm và giá cả thay đổi chỉ trong vài ngày.
Đó cũng là lý do thị trường đặc biệt theo dõi Trung Quốc. Phần lớn LNG của nước này được mua theo hợp đồng dài hạn. Khi nhu cầu trong nước giảm, các doanh nghiệp sẵn sàng bán lại lượng hàng dư thừa ra thị trường. Nhưng mỗi đợt nắng nóng lại có thể đảo ngược trạng thái ấy. Chỉ cần Trung Quốc tăng mua trong thời gian ngắn, cán cân cung - cầu toàn cầu cũng thay đổi đáng kể.
Ảnh hưởng của LNG vì thế không dừng ở các doanh nghiệp năng lượng. Giá điện, chi phí vận tải, phân bón, sản xuất và lương thực thường dịch chuyển cùng chiều với giá khí. Áp lực sau đó chuyển sang lạm phát, ngân sách và tăng trưởng kinh tế. Với nhiều nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu, biến động của LNG ngày càng tác động trực tiếp đến hoạt động của toàn bộ nền kinh tế.
Trong khi đó, các doanh nghiệp năng lượng vẫn tiếp tục đầu tư. Theo Báo cáo LNG thế giới 2026 của Liên minh Khí đốt Quốc tế (IGU), thương mại LNG toàn cầu đạt gần 437 triệu tấn trong năm 2025, mức cao nhất từ trước tới nay. Công suất hóa lỏng tiếp tục mở rộng và nhiều dự án mới vẫn được triển khai. Báo cáo nhận định xung đột năm 2026 có thể làm chậm tiến độ mở rộng của thị trường, nhưng chưa làm thay đổi xu hướng tăng trưởng trong dài hạn.
Điều đó khiến thị trường LNG bước vào một giai đoạn khác so với vài năm trước. Quy mô lớn hơn đồng nghĩa với lượng hàng lưu thông nhiều hơn, nhưng cũng kéo theo sự phụ thuộc lớn hơn của các nền kinh tế vào cùng một thị trường giao dịch toàn cầu.