Sau 250 năm, điều gì vẫn làm nên sức mạnh nước Mỹ?
Dấu mốc 250 năm lập quốc của nước Mỹ (4-7-1776) không chỉ là dịp nhìn lại hành trình của một siêu cường, mà còn gợi ra câu hỏi vì sao quốc gia này vẫn dẫn đầu về đổi mới và năng lực cạnh tranh. Đó cũng là điều nhiều đồng minh châu Âu đang tìm lời giải.
Khi bản Tuyên ngôn Độc lập được ký ngày 4-7-1776, ít ai có thể hình dung một quốc gia non trẻ bên kia Đại Tây Dương sẽ trở thành trung tâm của đổi mới công nghệ và nền kinh tế lớn nhất thế giới sau 250 năm.

Nhưng điều đáng chú ý hơn trong dấu mốc này không chỉ là vị thế của nước Mỹ, mà là một nghịch lý đang hiện hữu, trong khi nhiều đồng minh châu Âu muốn giảm sự phụ thuộc vào Washington, chính họ vẫn phải tìm lời giải cho điều đã làm nên sức mạnh của nước Mỹ.
Việc nhìn nước Mỹ từ góc độ châu Âu không phải là một sự so sánh ngẫu nhiên. Hai bờ Đại Tây Dương cùng chia sẻ nhiều nền tảng tư tưởng từ thời kỳ Khai sáng, đồng thời là những trụ cột của trật tự phương Tây sau Thế chiến II. Chính vì có nhiều điểm tương đồng về lịch sử và thể chế, khoảng cách ngày càng lớn về năng lực cạnh tranh giữa hai bên trở thành chủ đề được cả Washington lẫn Brussels đặc biệt quan tâm. Bởi vậy, khi nước Mỹ bước sang tuổi 250, câu hỏi được đặt ra không chỉ là quốc gia này đã đi được bao xa, mà còn là vì sao hai mô hình có chung điểm khởi đầu lại tạo ra những quỹ đạo phát triển khác nhau.
Trong nhiều năm, sức mạnh của Mỹ thường được nhìn qua lăng kính quân sự, đồng USD hay mạng lưới đồng minh toàn cầu. Song, lợi thế bền vững nhất của nước Mỹ lại nằm ở khả năng liên tục tạo ra những ngành công nghiệp mới và những doanh nghiệp dẫn dắt thế giới.
Điều đó được phản ánh rõ trong cuộc đua công nghệ hiện nay. Năm 2025, Mỹ thu hút khoảng 64% tổng vốn đầu tư mạo hiểm toàn cầu và gần 85% nguồn vốn dành cho trí tuệ nhân tạo. Những doanh nghiệp như SpaceX hay OpenAI đang định hình các lĩnh vực chiến lược của tương lai, từ công nghệ không gian đến AI tạo sinh. Điều đáng nói là phần lớn động lực ấy đến từ khu vực tư nhân chứ không phải các chương trình do nhà nước dẫn dắt.
Đây không phải là hiện tượng mới. Ngay từ những ngày đầu lập quốc, nước Mỹ đã đề cao tinh thần doanh nghiệp, khuyến khích tự do kinh doanh, sáng tạo và chấp nhận rủi ro. Qua nhiều thế hệ, chính môi trường đó đã giúp quốc gia này liên tục hình thành các ngành công nghiệp mới và duy trì khả năng đổi mới vượt trội.
Đó cũng là điều khiến châu Âu phải suy ngẫm.
Liên minh châu Âu vẫn sở hữu nhiều lợi thế về giáo dục, nghiên cứu khoa học và chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, khoảng cách với Mỹ trong các lĩnh vực công nghệ mới ngày càng lớn. Báo cáo về năng lực cạnh tranh do cựu Chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu Mario Draghi chủ trì năm 2024 được xem là lời cảnh báo mạnh mẽ khi chỉ ra rằng châu Âu đang tụt lại phía sau Mỹ về đổi mới sáng tạo, đầu tư mạo hiểm và khả năng xây dựng các doanh nghiệp công nghệ quy mô toàn cầu.
Một trong những nguyên nhân nằm ở cách tiếp cận đối với đổi mới. Trong khi Mỹ thường để thị trường phát triển trước rồi từng bước hoàn thiện khuôn khổ quản lý, châu Âu có xu hướng xây dựng hệ thống quy định khá đầy đủ ngay từ đầu. Cách tiếp cận này giúp giảm nhiều rủi ro xã hội nhưng cũng khiến quá trình thương mại hóa công nghệ và mở rộng doanh nghiệp diễn ra chậm hơn.
Vì thế, câu hỏi mà nhiều nhà hoạch định chính sách châu Âu đặt ra hiện nay không còn là làm thế nào để quản lý những "Thung lũng Silicon", mà là làm thế nào để tạo ra một "Thung lũng Silicon" của riêng mình.
Tuy nhiên, sức hấp dẫn của mô hình Mỹ không đồng nghĩa với việc châu Âu muốn trở thành nước Mỹ.
Khoảng cách giàu nghèo, phân cực chính trị, những tranh cãi về nhập cư, y tế hay kiểm soát súng đạn vẫn là các vấn đề khiến nhiều người châu Âu dè dặt. Mục tiêu của họ không phải sao chép mô hình Mỹ, mà là xây dựng một nền kinh tế năng động hơn nhưng vẫn duy trì được các giá trị về phúc lợi và ổn định xã hội.
Chính vì vậy, những biến động địa chính trị trong vài năm gần đây lại tạo ra một nghịch lý mới. Áp lực từ môi trường an ninh, cạnh tranh công nghệ và những thay đổi trong chính sách của Washington đã thúc đẩy châu Âu đẩy nhanh quá trình tự điều chỉnh. Từ thị trường vốn, đầu tư mạo hiểm đến công nghiệp công nghệ cao, ngày càng nhiều cuộc tranh luận tại Brussels đều hướng tới việc tạo dựng những điều kiện từng giúp nước Mỹ bứt phá.
Điều đó cho thấy sau 250 năm, nước Mỹ vẫn là một đối tượng để so sánh nhiều hơn là một khuôn mẫu để sao chép.
Nếu trong thế kỷ 20, ưu thế của Mỹ chủ yếu được đo bằng sức mạnh quân sự, thì trong thế kỷ 21, lợi thế ấy ngày càng được quyết định bởi khả năng đổi mới. Cạnh tranh giữa các quốc gia không còn chỉ là cuộc đua về tài nguyên hay quy mô thị trường, mà là cuộc đua tạo ra những ý tưởng, công nghệ và doanh nghiệp có thể định hình tương lai.
Có lẽ đó cũng là lý do, dù mong muốn tự chủ hơn, châu Âu vẫn tiếp tục tìm lời giải cho câu hỏi đã làm nên sức mạnh của nước Mỹ. Điều thế giới có thể học không phải là một mô hình phát triển cụ thể, càng không phải sao chép mọi lựa chọn của Washington. Điều đáng học là cách tạo dựng một môi trường khuyến khích sáng tạo, chấp nhận đổi mới và không ngừng tái tạo động lực phát triển.
Sau 250 năm, đó có lẽ vẫn là lợi thế cạnh tranh khó sao chép nhất của nước Mỹ.