Cơn đau đầu mới của châu Âu mang tên biên giới số
Hệ thống kiểm soát biên giới số mới của Liên minh châu Âu đang gây ùn tắc nghiêm trọng tại nhiều sân bay, làm dấy lên tranh luận về khoảng cách giữa tham vọng số hóa và năng lực vận hành thực tế.
Máy bay phải đóng cửa khi nhiều hành khách vẫn mắc kẹt tại khu kiểm soát hộ chiếu. Có nơi, người nhập cảnh phải xếp hàng tới 5 tiếng, thậm chí chờ ngoài nhà ga giữa mùa hè.

Những hình ảnh đó đang phủ bóng lên mùa du lịch cao điểm của châu Âu và biến hệ thống kiểm soát biên giới số mới của Liên minh châu Âu (EU) thành một cuộc thử nghiệm lớn về năng lực quản trị.
Hệ thống Entry/Exit System (EES) được EU triển khai nhằm thay thế việc đóng dấu hộ chiếu thủ công bằng cơ sở dữ liệu sinh trắc học đối với công dân ngoài EU khi ra vào khu vực Schengen. Mỗi hành khách phải quét hộ chiếu, chụp ảnh và lấy dấu vân tay khi nhập cảnh. Mục tiêu là tăng cường an ninh, kiểm soát thời gian lưu trú và phát hiện những trường hợp nhập cảnh trái quy định.
Về mặt an ninh, EES đã mang lại những kết quả nhất định. Theo Ủy ban châu Âu, chỉ trong những tháng đầu triển khai, hệ thống đã giúp ngăn khoảng 30.000 trường hợp nhập cảnh không hợp lệ, trong đó gần 7.000 người từng lưu trú quá thời hạn. Những con số này lý giải vì sao Brussels vẫn kiên quyết bảo vệ chương trình.
Tuy nhiên, hiệu quả an ninh lại đang phải đánh đổi bằng sức ép vận hành ngày càng lớn. Theo công ty tư vấn hàng không Veovo, thời gian xử lý đối với hành khách ngoài EU đã tăng gấp đôi kể từ tháng 4. Các kiosk tự phục vụ hoạt động thiếu ổn định, thiết bị sinh trắc học thường xuyên trục trặc, trong khi nhân lực kiểm soát biên giới không theo kịp lượng khách tăng nhanh.
Điều đáng lo hơn là thời điểm. Chỉ riêng tháng 7 và tháng 8, các sân bay châu Âu dự kiến phục vụ thêm khoảng 40 triệu lượt khách so với hai tháng trước đó. Nếu một hệ thống vốn đã quá tải tiếp tục phải gánh lượng khách mùa hè, nguy cơ gián đoạn sẽ lan rộng trên toàn mạng lưới hàng không.
Đó là lý do các hiệp hội đại diện sân bay và hãng hàng không châu Âu lần đầu tiên đồng loạt gửi thư tới Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen, kêu gọi cho phép các nước thành viên tạm dừng EES khi lưu lượng hành khách vượt quá năng lực xử lý của cửa khẩu.
Theo họ, thành công của một hệ thống biên giới không thể chỉ được đo bằng việc đã triển khai xong về mặt kỹ thuật, mà phải được đánh giá bằng khả năng vận hành trong những thời điểm đông đúc nhất.
Điểm đáng chú ý là ngành hàng không không phản đối kiểm soát biên giới. Họ chỉ đề nghị trong các tình huống quá tải, nhà chức trách tạm thời quay lại quy trình Schengen truyền thống, bao gồm đóng dấu hộ chiếu, thay vì buộc mọi hành khách phải thực hiện thủ tục sinh trắc học. Đây là đề xuất mang tính vận hành, không phải phủ nhận mục tiêu an ninh của EES.
Trong khi đó, Ủy ban châu Âu vẫn cho rằng hệ thống hoạt động tốt tại phần lớn sân bay và nhiều hàng người chờ kéo dài xuất phát từ các yếu tố có sẵn như thiếu nhân sự, hạ tầng hạn chế hoặc lịch bay tập trung vào một số khung giờ. Nhưng lập luận này cũng bộc lộ nghịch lý. Lịch bay mùa cao điểm vốn được xây dựng từ nhiều tháng trước và hoàn toàn có thể dự báo. Nếu một hệ thống mới chỉ vận hành hiệu quả khi lưu lượng khách ở mức thấp, rất khó coi đó là một thành công hoàn chỉnh.
Thực tế, nhiều sân bay và quốc gia phụ thuộc lớn vào du lịch đã phải tìm cách nới lỏng việc áp dụng EES trong mùa hè. Điều đó cho thấy vấn đề không còn nằm ở vài trục trặc kỹ thuật, mà phản ánh khoảng cách giữa tham vọng số hóa và năng lực vận hành thực tế.
Đây cũng là bài toán quen thuộc của nhiều chính phủ trong kỷ nguyên chuyển đổi số. Công nghệ có thể giúp tăng hiệu quả quản lý trong dài hạn, nhưng nếu triển khai khi hạ tầng chưa sẵn sàng hoặc thiếu cơ chế linh hoạt, chính công nghệ lại trở thành nút thắt mới của hệ thống.
Đối với EU, cái giá không chỉ là những hàng dài tại sân bay. Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC) cảnh báo tình trạng chậm trễ kéo dài có thể ảnh hưởng tới khoảng 41 triệu lượt khách quốc tế và đe dọa tới 45,4 tỷ USD chi tiêu du lịch nếu nhiều du khách lựa chọn các điểm đến khác. Trong bối cảnh Mỹ và Anh vẫn là hai thị trường khách ngoài EU lớn nhất của châu Âu, đây là rủi ro không thể xem nhẹ.
Điều đáng suy ngẫm là EES được xây dựng để giúp châu Âu vừa an toàn hơn, vừa hiện đại hơn. Nhưng nếu một hệ thống số khiến hành khách mất nhiều thời gian hơn, doanh nghiệp chịu thêm chi phí và các cửa ngõ quốc tế thường xuyên ùn tắc, thì mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh sẽ khó đạt được.
Bài toán đặt ra cho Brussels không phải là từ bỏ EES, mà là chấp nhận rằng mọi cải cách số đều cần một khoảng đệm đủ linh hoạt để thích ứng với thực tế.
Một hệ thống an ninh chỉ thực sự thành công khi vừa bảo vệ được biên giới, vừa giúp những người tuân thủ pháp luật đi lại nhanh hơn. Nếu không, những hàng dài trước quầy kiểm soát sẽ trở thành biểu tượng cho khoảng cách giữa tham vọng số hóa và năng lực vận hành của chính châu Âu.