Khoa học - Công nghệ

Từ chuyển đổi số đến năng lực số quốc gia

Việt Nga 16/06/2026 - 13:06

Trí tuệ nhân tạo (AI) được nhắc đến trong hầu hết các chiến lược chuyển đổi số của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó trong quá trình triển khai do chi phí đầu tư lớn, yêu cầu vận hành hạ tầng phức tạp và hạn chế về nguồn lực tính toán.

Giải bài toán lớn khi triển khai AI

Các trung tâm dữ liệu AI có vai trò quan trọng trong kỷ nguyên số.
Các trung tâm dữ liệu AI có vai trò quan trọng trong kỷ nguyên số.

Từ góc độ doanh nghiệp công nghệ có kinh nghiệm triển khai ứng dụng AI, ông Vũ Thanh Tùng, Tổng giám đốc GreenNode (Tập đoàn VNG) cho biết, phần lớn doanh nghiệp đều nhìn thấy cơ hội từ AI nhưng vẫn gặp nhiều rào cản trong quá trình triển khai.

Thực tế, các doanh nghiệp trong nước đều có nhu cầu sử dụng ứng dụng số thương mại điện tử, ví điện tử, hay các ứng dụng AI... Tuy nhiên ứng dụng số hay AI đều cần hạ tầng đủ mạnh, ổn định, có khả năng mở rộng. Một hệ thống máy chủ AI có thể tiêu tốn hàng chục tỷ đồng, trong khi doanh nghiệp vẫn chưa xác định rõ bài toán cụ thể cần giải quyết hoặc cách đo lường hiệu quả đầu tư. Chưa kể, chi phí đầu tư khác như trung tâm dữ liệu, điện năng, hệ thống mạng, lưu trữ, bảo mật và đội ngũ vận hành có chuyên môn cao.

Bên cạnh đó, bài toán về chủ quyền dữ liệu và tuân thủ pháp luật cũng đang là thách thức với các doanh nghiệp khi triển khai AI. Khi dữ liệu và hạ tầng AI được đặt ở nước ngoài, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với các yêu cầu về bảo mật, kiểm soát dữ liệu và tuân thủ quy định, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính, ngân hàng, bảo hiểm hoặc dịch vụ công.

Kỹ sư GreenNode gắn chip H100 của NVIDIA tại Trung tâm dữ liệu AI. Ảnh: N.Huy
Kỹ sư GreenNode gắn chip H100 của NVIDIA tại Trung tâm dữ liệu AI. Ảnh: N.Huy

Theo các chuyên gia, khi AI trở thành công nghệ nền tảng mới của nền kinh tế số, bài toán này không còn dừng ở phạm vi từng doanh nghiệp mà đang dần trở thành một phần của năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây cũng là lý do khái niệm "AI có chủ quyền" ngày càng được nhiều quốc gia quan tâm, trong đó năng lực làm chủ hạ tầng được xem là nền tảng để phát triển và khai thác AI một cách bền vững.

Thông tin cụ thể, ông Vũ Thanh Tùng cho biết, AI đã bắt đầu tạo ra những giá trị thực tiễn rõ rệt trong nhiều lĩnh vực thông qua khả năng giải quyết các bài toán cụ thể.

Đơn cử, giải pháp xử lý tài liệu thông minh (IDP) do GreenNode phát triển hiện đã hỗ trợ các tổ chức tài chính, ngân hàng và bảo hiểm xử lý hàng trăm nghìn tài liệu, đồng thời tiết kiệm hàng chục tỷ đồng.

“Điều quan trọng không nằm ở công nghệ, mà ở khả năng tạo ra giá trị từ công nghệ đó. Khi doanh nghiệp có thể ứng dụng AI để nâng cao năng suất và hiệu quả vận hành, AI mới thực sự tạo ra giá trị cho nền kinh tế”, ông Tùng nói.

Làm chủ AI không chỉ là câu chuyện dữ liệu

vng.jpg
Việc xây dựng mô hình "AI có chủ quyền" giúp doanh nghiệp làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị AI, từ hạ tầng tính toán, dữ liệu, mô hình, đội ngũ kỹ sư đến năng lực vận hành và phát triển công nghệ.

Sự phát triển của AI đang làm thay đổi cách các quốc gia nhìn nhận về năng lực công nghệ. Trước đây, việc lưu trữ dữ liệu trong nước thường được xem là yếu tố cốt lõi của chủ quyền số. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên AI, dữ liệu chỉ là một phần của bài toán.

Nếu dữ liệu được ví như nguồn nguyên liệu của nền kinh tế số, thì năng lực tính toán chính là nhà máy của nền kinh tế AI. Một quốc gia có thể sở hữu lượng dữ liệu lớn nhưng sẽ khó tạo ra giá trị nếu không có khả năng xử lý, huấn luyện và triển khai các mô hình AI trên quy mô lớn.

Do vậy, "AI có chủ quyền" không chỉ là việc dữ liệu được lưu trữ trong lãnh thổ một quốc gia mà còn là khả năng làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị AI, từ hạ tầng tính toán, dữ liệu, mô hình, đội ngũ kỹ sư đến năng lực vận hành và phát triển công nghệ.

Khi toàn bộ quá trình xử lý, huấn luyện và vận hành AI phụ thuộc vào các nền tảng nước ngoài, doanh nghiệp có thể tiếp cận công nghệ nhanh hơn trong ngắn hạn nhưng đồng thời cũng đối mặt với sự phụ thuộc về chi phí, năng lực tính toán và công nghệ lõi. Trong dài hạn, điều này có thể làm hạn chế khả năng tích lũy năng lực công nghệ trong nước cũng như cơ hội phát triển đội ngũ kỹ sư và hệ sinh thái AI nội địa.

Theo ông Trần Duy Ninh, Cục trưởng Cục Chuyển đổi số quốc gia (Bộ Khoa học và Công nghệ), năng lực số quốc gia chính là khả năng huy động, tổ chức, làm chủ và khai thác hiệu quả các nguồn lực số nhằm tạo ra giá trị cho phát triển kinh tế xã hội. Trong mô hình này, tầng cao nhất không phải là hạ tầng hay dữ liệu, mà là khả năng làm chủ các công nghệ chiến lược, yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của một quốc gia trong tương lai.

Trong dài hạn, AI có chủ quyền sẽ không chỉ được đo bằng nơi dữ liệu được lưu trữ, mà còn bằng khả năng sở hữu hạ tầng, công nghệ và nguồn nhân lực để biến dữ liệu thành giá trị. Đây cũng là điều kiện để Việt Nam chuyển từ vị thế ứng dụng công nghệ sang tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển các công nghệ chiến lược trong tương lai.

Quan điểm này cũng đã được Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Bùi Hoàng Phương đề cập tại Diễn đàn quốc gia số (tổ chức ngày 5-6 tại tỉnh Ninh Bình), chuyển đổi số không đơn thuần là đầu tư hạ tầng, phần mềm hay thiết bị công nghệ, mà quan trọng hơn là phải tạo ra giá trị thực tiễn cho người dân, doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả hoạt động.

“Điểm cốt lõi của chuyển đổi số không phải là câu chuyện mua sắm thiết bị, mà quan trọng hơn là phải xuất phát từ việc giải quyết các bài toán thực tế hằng ngày của địa phương, doanh nghiệp và người dân. Mục tiêu chuyển đổi số không phải là làm việc cũ trên môi trường số, mà là làm tốt hơn, nhanh hơn, đơn giản hơn, minh bạch hơn và hiệu quả hơn”, Thứ trưởng Bùi Hoàng Phương nói.